Kết quả bóng đá trận Sheffield Wednesday vs Sunderland U21, 01:00 ngày 07/10/2026
EFL Trophy · 01:00 ngày 07/10/2026
Sheffield Wednesday 2 Kết thúc HT 1-0 0
Sunderland U21
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Hillsborough Stadium Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Sheffield Wednesday | Phút | |
| Heskey J. (Kiến tạo: Sean Fusire) 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 16 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 8 | 22 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 11 |
Chủ = Sheffield Wednesday · Khách = Sunderland U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sheffield Wednesday | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
107
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
34
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
240251
TL chuyền bóng thành công
88%84%
Phạm lỗi
34
Việt vị
11
Cứu thua
13
Quả ném biên
86
Chuyền dài
116
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sheffield Wednesday (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Sunderland U21 (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sheffield Wednesday | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1867/9/4 | Thành lập | |
| Hillsborough Stadium | Sân nhà | |
| 39812 | Sức chứa | 0 |
| Henrik Pedersen | HLV | Graeme Murty |
| Sheffield | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.32 | 5.15 | 5.80 | 0.85 | 3.50 | 0.87 | 0.81 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.70 ↑ | 6.10 ↑ | 0.85 | 4.00 | 0.87 | 1.10 ↑ | 1.75 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.37 | 5.30 | 5.80 | 0.86 | 3.50 | 0.91 | 0.79 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.17 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.50 | 0.96 | 3.75 | 0.82 | 0.91 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.75 | 5.80 | 0.93 | 3.75 | 0.83 | 0.90 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.55 ↓ | 28.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.75 | 7.00 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.85 | 1.50 | 0.80 | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.80 | 5.90 | 0.93 | 3.75 | 0.83 | 0.90 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.60 ↓ | 30.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 5.50 | 7.00 | 0.88 | 3.50 | 0.92 | 0.82 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 5.40 | 6.10 | 0.87 | 4.00 | 0.95 | 0.94 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.75 ↓ | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.50 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 5.50 | 7.25 | 0.81 | 3.50 | 0.92 | 0.86 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 326.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.40 | 7.13 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.13 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.50 | 7.00 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.