Kết quả bóng đá trận Sheffield Wednesday vs Bromley, 21:00 ngày 29/08/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Sheffield Wednesday 7 Kết thúc HT 3-0 2
Bromley
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Hillsborough Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Sheffield Wednesday | Phút | |
| Callum Slattery(Assists:Louie Barry) (Kiến tạo: Louie Barry) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Mason Burstow(Assists:Jamal Lowe) (Kiến tạo: Jamal Lowe) 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| 34' | Mitchell Bernard Pinnock | |
| Jamal Lowe(Assists:Callum Slattery) 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| ▲ Gabriel Otegbayo ▼ Ricardo Santos | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Ethon Archer ▼ Mitchell Bernard Pinnock | |
| 46' ⇄ | ▲ Victor Adeboyejo ▼ Corey Whitely | |
| 46' ⇄ | ▲ Tobias Brenan ▼ JJ McKiernan | |
| Louie Barry(Assists:Barry Bannan) (Kiến tạo: Barry Bannan) 4 - 0 ⚽ | 46' | |
| Louie Barry(Assists:Mason Burstow) (Kiến tạo: Mason Burstow) 5 - 0 ⚽ | 49' | |
| 56' | Omar Sowunmi | |
| 60' ⇄ | ▲ Jacob Mendy ▼ William Hondermarck | |
| ▲ Kieran Morrison ▼ Barry Bannan | 61' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Nicke Kabamba ▼ Michael Cheek | |
| ▲ Jarvis Thornton ▼ Billy Mitchell | 69' ⇄ | |
| ▲ Liam Palmer ▼ Liam Cooper | 69' ⇄ | |
| Jamal Lowe 6 - 0 ⚽ | 73' | |
| ▲ Ali Al-Hamadi ▼ Louie Barry | 79' ⇄ | |
| Gabriel Otegbayo(Assists:Kieran Morrison) 7 - 0 ⚽ | 81' | |
| 85' | ⚽ 7 - 1 Victor Adeboyejo | |
| 87' | ⚽ 8 - 1 Gabriel Otegbayo (phản lưới) | |
| Callum Slattery | 90+3' | |
| FT 7-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 12 | 23 |
| Điểm | 5 | 4 | 17 | 10 |
Chủ = Sheffield Wednesday · Khách = Bromley
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sheffield Wednesday | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Sheffield Wednesday
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 8 | - | - |
Bromley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 8 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 7 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — Sheffield Wednesday
BBTTBHTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Sheffield Wednesday | 0-2 (0-2) | Wolves | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/08/26 | Sheffield Wednesday | 0-1 (0-0) | Bradford City | 0 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Leyton Orient | 1-2 (1-1) | Sheffield Wednesday | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Sheffield Wednesday | 1-0 (0-0) | Bolton Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Oldham Athletic | 4-0 (2-0) | Sheffield Wednesday | - | - | B |
| 01/08/26 | Accrington Stanley | 0-0 (0-0) | Sheffield Wednesday | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Sheffield Wednesday | 3-2 (2-0) | Preston North End | - | - | T |
| 15/07/26 | Hallam | 0-0 (0-0) | Sheffield Wednesday | - | - | H |
| 11/07/26 | Sheffield Wednesday | 0-3 (0-2) | West Bromwich(WBA) | - | - | B |
| 02/05/26 | Sheffield Wednesday | 2-1 (2-0) | West Bromwich(WBA) | -1.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Oxford United | 4-1 (2-0) | Sheffield Wednesday | -1.25 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Middlesbrough | 1-0 (1-0) | Sheffield Wednesday | -2.25 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Coventry City | 0-0 (0-0) | Sheffield Wednesday | -2.5 | 3.5 | H |
| 06/04/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (1-0) | Leicester City | -1 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Stoke City | 2-0 (1-0) | Sheffield Wednesday | -1.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Hull City | 3-1 (2-1) | Sheffield Wednesday | -1.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Sheffield Wednesday | 0-2 (0-0) | Ipswich Town | -1.75 | 3 | B |
| 11/03/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (0-0) | Watford | -1.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Derby County | 2-1 (2-1) | Sheffield Wednesday | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Bromley
HTHHBHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Bromley | 1-1 (0-0) | Cambridge United | 0 | 2.25 | H |
| 15/08/26 | Barnsley | 0-1 (0-0) | Bromley | -0.5 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Bromley | 1-1 (1-1) | Reading | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Barnet | 1-1 (1-1) | Bromley | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Bromley | 0-7 (0-3) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.5 | 3 | B |
| 29/07/26 | Bromley | 1-1 (1-0) | Millwall | -0.5 | 3 | H |
| 25/07/26 | Bromley | 3-0 (0-0) | Crystal Palace | -1.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | West Bromwich(WBA) | 4-1 (2-1) | Bromley | -1 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Carshalton Athletic FC | 4-0 (0-0) | Bromley | - | - | B |
| 02/05/26 | Bromley | 3-1 (1-0) | Walsall | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Salford City | 2-0 (0-0) | Bromley | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Bromley | 0-0 (0-0) | Cambridge United | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Milton Keynes Dons | 2-1 (2-0) | Bromley | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Bromley | 2-1 (1-1) | Shrewsbury Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Barnet | 2-2 (1-1) | Bromley | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Barrow | 2-1 (0-1) | Bromley | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Bromley | 1-0 (0-0) | Colchester United | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Newport County | 0-1 (0-0) | Bromley | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Bromley | 1-0 (1-0) | Bristol Rovers | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Grimsby Town | 1-1 (1-1) | Bromley | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Sheffield Wednesday
Bromley
1Joe Lumley4Ricardo Santos6Liam Cooper7Yan Valery33Reece James10CBarry Bannan16Billy Mitchell8Callum Slattery9Jamal Lowe11Louie Barry48Mason Burstow30Shamal George2Chanse Headman5COmar Sowunmi11Mitchell Bernard Pinnock12Markus Ifill21Kamarl Grant16William Hondermarck18Corey Whitely22Kamil Conteh28JJ McKiernan9Michael Cheek
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Joe Lumley6.4
- 4Ricardo Santos▼ Rời sân 46'7.3
- 6Liam Cooper▼ Rời sân 69'7.6
- 7Yan Valery6.9
- 8Callum Slattery⚽ Ghi bàn 7' · 🎯 Kiến tạo 45' · 🟨 Thẻ vàng 90+3'8.5
- 9Jamal Lowe⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 73' · 🎯 Kiến tạo 31'9
- 10Barry Bannan C🎯 Kiến tạo 46' · ▼ Rời sân 61'7.8
- 11Louie Barry⚽ Ghi bàn 46' · ⚽ Ghi bàn 49' · 🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 79'10
- 16Billy Mitchell▼ Rời sân 69'6.7
- 33Reece James6.8
- 48Mason Burstow⚽ Ghi bàn 31' · 🎯 Kiến tạo 49'8.3
Khách · 541
- 2Chanse Headman5.4
- 5Omar Sowunmi C🟨 Thẻ vàng 56'5.4
- 9Michael Cheek▼ Rời sân 69'6.1
- 11Mitchell Bernard Pinnock🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 46'5.7
- 12Markus Ifill4.8
- 16William Hondermarck▼ Rời sân 60'6.4
- 18Corey Whitely▼ Rời sân 46'6.4
- 21Kamarl Grant4.2
- 22Kamil Conteh6
- 28JJ McKiernan▼ Rời sân 46'5.8
- 30Shamal George7.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
297
Sút cầu môn
152
Tấn công
5838
Tấn công nguy hiểm
3210
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
189
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Chuyền bóng
560240
TL chuyền bóng thành công
85%61%
Phạm lỗi
1018
Việt vị
30
Cứu thua
18
Tắc bóng
912
Quả ném biên
1917
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2728
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.521.5
Cơ hội rõ rệt
82
So Sánh Sức Mạnh
45 55
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sheffield Wednesday (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Bromley (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sheffield Wednesday (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Bromley (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sheffield Wednesday
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Jamal Lowe Tiền đạo | 9 | 2 | 1 | 9/4 | 18/20 | 0 | |
| 8Callum Slattery Tiền vệ | 8.5 | 1 | 1 | 2/1 | 42/46 | 2 | 🟨 |
| 48Mason Burstow Tiền đạo | 8.3 | 1 | 1 | 5/3 | 18/24 | 1 | |
| 10Barry Bannan Tiền vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 38/45 | 0 | ||
| 6Liam Cooper Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 44/54 | 1 | |||
| 4Ricardo Santos Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 34/40 | 0 | |||
| 7Yan Valery Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 46/55 | 3 | |||
| 33Reece James Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 55/59 | 4 | |||
| 16Billy Mitchell Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 74/86 | 0 | |||
| 1Joe Lumley Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 27/33 | 0 | |||
| 11Louie Barry Tiền đạo | 10 | 2 | 1 | 6/3 | 23/29 | 2 | |
| 20Kieran Morrison (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1 | 3/1 | 10/13 | 0 | ||
| 12Ali Al-Hamadi (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 3/4 | 1 | |||
| 22Gabriel Otegbayo (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1 | 1/1 | 18/23 | 0 | ||
| 2Liam Palmer (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 37Jarvis Thornton (dự bị) Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 9/12 | 1 |
Bromley
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Shamal George Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 20/38 | 0 | |||
| 18Corey Whitely Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 16William Hondermarck Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 14/16 | 4 | |||
| 9Michael Cheek Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 1/7 | 0 | |||
| 22Kamil Conteh Tiền vệ | 6 | 1/0 | 22/28 | 5 | |||
| 28JJ McKiernan Tiền vệ | 5.8 | 1/0 | 2/5 | 3 | |||
| 11Mitchell Bernard Pinnock Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 10/16 | 3 | 🟨 | ||
| 5Omar Sowunmi Hậu vệ | 5.4 | 0/0 | 10/16 | 2 | 🟨 | ||
| 2Chanse Headman Hậu vệ | 5.4 | 0/0 | 7/17 | 3 | |||
| 12Markus Ifill Tiền vệ | 4.8 | 1/1 | 10/22 | 3 | |||
| 21Kamarl Grant Hậu vệ | 4.2 | 0/0 | 9/18 | 1 | |||
| 20Victor Adeboyejo (dự bị) Tiền đạo | 7.9 | 1 | 2/1 | 11/12 | 1 | ||
| 14Nicke Kabamba (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 0/5 | 0 | |||
| 27Tobias Brenan (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 13/17 | 3 | |||
| 7Ethon Archer (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 7/8 | 2 | |||
| 17Jacob Mendy (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 2/6 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sheffield Wednesday | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1867/9/4 | Thành lập | 1892 |
| Hillsborough Stadium | Sân nhà | The Courage Stadium |
| 39812 | Sức chứa | 5000 |
| Henrik Pedersen | HLV | Andrew John Woodman |
| Sheffield | Khu vực | Bromley |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.82 | 3.43 | 3.53 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.43 | 4.20 ↑ | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.68 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.79 | 3.60 | 4.20 | 0.91 | 2.50 | 0.87 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.90 ↑ | 9.50 | 0.09 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.87 | 2.50 | 0.96 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 76.00 ↑ | 2.35 ↑ | 9.50 | 0.31 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.40 | 3.40 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.40 ↑ | 55.00 ↑ | 2.50 ↑ | 9.50 | 0.28 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.45 | 4.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 75.00 ↑ | 9.00 ↑ | 9.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.65 | 4.40 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.28 ↑ | 59.37 ↑ | 0.96 ↑ | 6.50 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.40 | 3.40 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.40 ↑ | 55.00 ↑ | 9.09 ↑ | 9.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.55 | 3.65 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 9.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.36 | 4.07 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.40 ↑ | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 9.50 | 0.08 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.61 | 4.31 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.40 ↑ | 43.00 ↑ | 1.96 ↑ | 8.50 | 0.39 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.80 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 9.19 ↑ | 9.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.68 | 4.49 | 0.90 | 2.50 | 0.88 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.46 ↑ | 14.01 ↑ | 3.43 ↑ | 9.50 | 0.21 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.71 | 3.40 | 3.95 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.71 | 3.40 | 3.95 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.20 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.70 ↓ | 6.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.48 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.34 ↑ | 9.50 | 0.22 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.09 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.60 | 3.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.33 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.60 ↑ | 9.50 | 0.15 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.10 ↑ | 9.50 | 0.30 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sheffield Wednesday | +3/4 | 2 | 0 | 1 |
| Bromley | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).