Kết quả bóng đá trận Sheffield Wednesday vs Bromley, 21:00 ngày 29/08/2026

League 1 (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Sheffield Wednesday
7 Kết thúc HT 3-0 2
Bromley
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Hillsborough Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Sheffield Wednesday Phút Bromley
Callum Slattery(Assists:Louie Barry) (Kiến tạo: Louie Barry) 1 - 0 ⚽7'
Mason Burstow(Assists:Jamal Lowe) (Kiến tạo: Jamal Lowe) 2 - 0 ⚽31'
34' Mitchell Bernard Pinnock
Jamal Lowe(Assists:Callum Slattery) 3 - 0 ⚽45'
HT 3-0
▲ Gabriel Otegbayo ▼ Ricardo Santos46' ⇄
46' ⇄▲ Ethon Archer ▼ Mitchell Bernard Pinnock
46' ⇄▲ Victor Adeboyejo ▼ Corey Whitely
46' ⇄▲ Tobias Brenan ▼ JJ McKiernan
Louie Barry(Assists:Barry Bannan) (Kiến tạo: Barry Bannan) 4 - 0 ⚽46'
Louie Barry(Assists:Mason Burstow) (Kiến tạo: Mason Burstow) 5 - 0 ⚽49'
56' Omar Sowunmi
60' ⇄▲ Jacob Mendy ▼ William Hondermarck
▲ Kieran Morrison ▼ Barry Bannan61' ⇄
69' ⇄▲ Nicke Kabamba ▼ Michael Cheek
▲ Jarvis Thornton ▼ Billy Mitchell69' ⇄
▲ Liam Palmer ▼ Liam Cooper69' ⇄
Jamal Lowe 6 - 0 ⚽73'
▲ Ali Al-Hamadi ▼ Louie Barry79' ⇄
Gabriel Otegbayo(Assists:Kieran Morrison) 7 - 0 ⚽81'
85'⚽ 7 - 1 Victor Adeboyejo
87'⚽ 8 - 1 Gabriel Otegbayo (phản lưới)
Callum Slattery 90+3'
FT 7-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 52
Hòa 21 24
Bại 01 34
Ghi bàn 24 1410
Mất bàn 14 1223
Điểm 54 1710

Chủ = Sheffield Wednesday · Khách = Bromley

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sheffield Wednesday (13)Hiệp 1 / Cả trậnBromley (14)
3 (23%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
2 (15%)Hòa/Thắng3 (21%)
4 (31%)Hòa/Hòa3 (21%)
1 (8%)Hòa/Bại2 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
3 (23%)Bại/Bại4 (29%)

Bảng xếp hạng

Sheffield Wednesday

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32019463
Sân nhà21017335
Sân khách11002136
6 gần621338--

Bromley

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311148415
Sân nhà101011116
Sân khách210137311
6 gần6141511--

Thành tích gần đây — Sheffield Wednesday

BBTTBHTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC26/08/26Sheffield Wednesday0-2 (0-2)Wolves2-6-0.752.75B
ENG L121/08/26Sheffield Wednesday0-1 (0-0)Bradford City8-902.5B
ENG L115/08/26Leyton Orient1-2 (1-1)Sheffield Wednesday5-7+0.252.5T
ENG LC08/08/26Sheffield Wednesday1-0 (0-0)Bolton Wanderers6-5-0.252.5T
INT CF01/08/26Oldham Athletic4-0 (2-0)Sheffield Wednesday3-8--B
INT CF01/08/26Accrington Stanley0-0 (0-0)Sheffield Wednesday8-4+0.52.75H
INT CF18/07/26Sheffield Wednesday3-2 (2-0)Preston North End---T
INT CF15/07/26Hallam0-0 (0-0)Sheffield Wednesday---H
INT CF11/07/26Sheffield Wednesday0-3 (0-2)West Bromwich(WBA)---B
ENG LCH02/05/26Sheffield Wednesday2-1 (2-0)West Bromwich(WBA)5-2-1.252.75T
ENG LCH25/04/26Oxford United4-1 (2-0)Sheffield Wednesday5-3-1.252.5B
ENG LCH23/04/26Middlesbrough1-0 (1-0)Sheffield Wednesday9-1-2.253.5B
ENG LCH18/04/26Sheffield Wednesday1-1 (0-0)Charlton Athletic7-2-0.52.25H
ENG LCH11/04/26Coventry City0-0 (0-0)Sheffield Wednesday7-2-2.53.5H
ENG LCH06/04/26Sheffield Wednesday1-1 (1-0)Leicester City1-10-12.75H
ENG LCH03/04/26Stoke City2-0 (1-0)Sheffield Wednesday7-2-1.52.75B
ENG LCH21/03/26Hull City3-1 (2-1)Sheffield Wednesday4-4-1.52.75B
ENG LCH14/03/26Sheffield Wednesday0-2 (0-0)Ipswich Town4-4-1.753B
ENG LCH11/03/26Sheffield Wednesday1-1 (0-0)Watford5-5-1.252.75H
ENG LCH07/03/26Derby County2-1 (2-1)Sheffield Wednesday6-2-1.52.75B

Thành tích gần đây — Bromley

HTHHBHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L122/08/26Bromley1-1 (0-0)Cambridge United2-502.25H
ENG L115/08/26Barnsley0-1 (0-0)Bromley12-2-0.52.5T
ENG LC08/08/26Bromley1-1 (1-1)Reading5-10+0.252.5H
INT CF01/08/26Barnet1-1 (1-1)Bromley10-4-0.252.75H
INT CF01/08/26Bromley0-7 (0-3)Queens Park Rangers (QPR)1-2-0.53B
INT CF29/07/26Bromley1-1 (1-0)Millwall5-11-0.53H
INT CF25/07/26Bromley3-0 (0-0)Crystal Palace1-6-1.53.25T
INT CF18/07/26West Bromwich(WBA)4-1 (2-1)Bromley1-3-12.75B
INT CF04/07/26Carshalton Athletic FC4-0 (0-0)Bromley---B
ENG L202/05/26Bromley3-1 (1-0)Walsall11-5+0.52.5T
ENG L224/04/26Salford City2-0 (0-0)Bromley6-4-0.52.5B
ENG L217/04/26Bromley0-0 (0-0)Cambridge United4-6-0.252.25H
ENG L211/04/26Milton Keynes Dons2-1 (2-0)Bromley2-9-0.752.5B
ENG L208/04/26Bromley2-1 (1-1)Shrewsbury Town6-1+0.752.5T
ENG L203/04/26Barnet2-2 (1-1)Bromley6-3-0.252.5H
ENG L228/03/26Barrow2-1 (0-1)Bromley6-4+0.252.5B
ENG L221/03/26Bromley1-0 (0-0)Colchester United5-7+0.252.25T
ENG L218/03/26Newport County0-1 (0-0)Bromley9-4+0.52.5T
ENG L214/03/26Bromley1-0 (1-0)Bristol Rovers9-1+0.52.5T
ENG L207/03/26Grimsby Town1-1 (1-1)Bromley6-5-0.252.5H

Đội hình

Sheffield WednesdayBromley
1Joe Lumley4Ricardo Santos6Liam Cooper7Yan Valery33Reece James10CBarry Bannan16Billy Mitchell8Callum Slattery9Jamal Lowe11Louie Barry48Mason Burstow30Shamal George2Chanse Headman5COmar Sowunmi11Mitchell Bernard Pinnock12Markus Ifill21Kamarl Grant16William Hondermarck18Corey Whitely22Kamil Conteh28JJ McKiernan9Michael Cheek

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
29
7
Sút cầu môn
15
2
Tấn công
58
38
Tấn công nguy hiểm
32
10
Sút ngoài cầu môn
8
3
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
18
9
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%
28%
Chuyền bóng
560
240
TL chuyền bóng thành công
85%
61%
Phạm lỗi
10
18
Việt vị
3
0
Cứu thua
1
8
Tắc bóng
9
12
Quả ném biên
19
17
Cắt bóng
5
8
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
27
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.52
1.5
Cơ hội rõ rệt
8
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sheffield Wednesday (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Bromley (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)7 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sheffield Wednesday (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Bromley (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
02
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Sheffield WednesdayBromley

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sheffield WednesdayBromley

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

02
Thắng 2+
45
Thắng 1
67
Hòa
32
Thua 1
74
Thua 2+
Sheffield WednesdayBromley

Sheffield Wednesday

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Jamal Lowe
Tiền đạo
9219/418/200
8Callum Slattery
Tiền vệ
8.5112/142/462🟨
48Mason Burstow
Tiền đạo
8.3115/318/241
10Barry Bannan
Tiền vệ
7.811/138/450
6Liam Cooper
Hậu vệ
7.60/044/541
4Ricardo Santos
Hậu vệ
7.30/034/400
7Yan Valery
Hậu vệ
6.91/046/553
33Reece James
Hậu vệ
6.80/055/594
16Billy Mitchell
Tiền vệ
6.70/074/860
1Joe Lumley
Thủ môn
6.40/027/330
11Louie Barry
Tiền đạo
10216/323/292
20Kieran Morrison (dự bị)
Tiền vệ
7.313/110/130
12Ali Al-Hamadi (dự bị)
Trung phong
6.51/13/41
22Gabriel Otegbayo (dự bị)
Tiền vệ
6.211/118/230
2Liam Palmer (dự bị)
Hậu vệ
6.10/015/170
37Jarvis Thornton (dự bị)
Tiền vệ
5.70/09/121

Bromley

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Shamal George
Thủ môn
7.90/020/380
18Corey Whitely
Tiền đạo
6.40/09/91
16William Hondermarck
Tiền vệ
6.41/014/164
9Michael Cheek
Tiền đạo
6.10/01/70
22Kamil Conteh
Tiền vệ
61/022/285
28JJ McKiernan
Tiền vệ
5.81/02/53
11Mitchell Bernard Pinnock
Tiền đạo
5.70/010/163🟨
5Omar Sowunmi
Hậu vệ
5.40/010/162🟨
2Chanse Headman
Hậu vệ
5.40/07/173
12Markus Ifill
Tiền vệ
4.81/110/223
21Kamarl Grant
Hậu vệ
4.20/09/181
20Victor Adeboyejo (dự bị)
Tiền đạo
7.912/111/121
14Nicke Kabamba (dự bị)
Tiền đạo
6.51/00/50
27Tobias Brenan (dự bị)
Tiền vệ
6.40/013/173
7Ethon Archer (dự bị)
Tiền vệ
6.20/07/82
17Jacob Mendy (dự bị)
Hậu vệ
60/02/61

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sheffield Wednesday Thông tin Bromley
1867/9/4 Thành lập 1892
Hillsborough Stadium Sân nhà The Courage Stadium
39812 Sức chứa 5000
Henrik Pedersen HLV Andrew John Woodman
Sheffield Khu vực Bromley
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.823.433.530.862.500.860.820.500.96
Live1.68 ↓3.434.20 ↑0.862.500.860.68 ↓0.501.10 ↑
EasybetsSớm1.793.604.200.912.500.870.780.501.00
Live1.01 ↓29.00 ↑67.00 ↑3.90 ↑9.500.09 ↓0.34 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.803.504.000.872.500.960.820.501.02
Live1.01 ↓17.00 ↑76.00 ↑2.35 ↑9.500.31 ↓2.30 ↑0.250.31 ↓
Mansion88Sớm1.883.403.400.862.500.940.880.500.92
Live1.04 ↓8.40 ↑55.00 ↑2.50 ↑9.500.28 ↓0.35 ↓0.002.12 ↑
InterwettenSớm1.803.454.300.852.500.850.750.500.95
Live1.01 ↓35.00 ↑75.00 ↑9.00 ↑9.500.02 ↓0.90 ↑0.500.80 ↓
10BETSớm1.703.654.400.902.500.77---
Live1.03 ↓14.28 ↑59.37 ↑0.96 ↑6.500.74 ↓---
12betSớm1.883.403.400.862.500.940.880.500.92
Live1.04 ↓8.40 ↑55.00 ↑9.09 ↑9.500.02 ↓0.42 ↓0.001.85 ↑
CrownSớm1.843.553.650.902.500.900.840.500.98
Live1.03 ↓12.00 ↑23.00 ↑6.66 ↑9.500.01 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.673.364.070.952.500.850.970.750.85
Live1.04 ↓8.40 ↑29.00 ↑5.00 ↑9.500.08 ↓0.42 ↓0.001.85 ↑
WewbetSớm1.773.614.310.902.500.901.020.750.80
Live1.04 ↓10.40 ↑43.00 ↑1.96 ↑8.500.39 ↓1.78 ↑0.250.44 ↓
LadbrokesSớm1.803.604.200.852.500.85---
Live1.01 ↓91.00 ↑126.00 ↑0.14 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm1.653.704.800.922.500.810.810.750.92
Live1.01 ↓34.00 ↑101.00 ↑9.19 ↑9.500.03 ↓0.40 ↓0.001.81 ↑
PinnacleSớm1.743.684.490.902.500.880.970.750.83
Live1.24 ↓5.46 ↑14.01 ↑3.43 ↑9.500.21 ↓0.32 ↓0.002.35 ↑
HK Jockey ClubSớm1.713.403.950.812.500.89---
Live1.713.403.950.812.500.89---
BwinSớm1.803.604.200.832.500.85---
Live1.01 ↓201.00 ↑351.00 ↑0.70 ↓6.501.00 ↑---
1xBetSớm1.673.604.480.902.500.800.860.750.84
Live1.01 ↓34.00 ↑67.00 ↑3.34 ↑9.500.22 ↓0.37 ↓0.002.09 ↑
SNAISớm1.803.604.00------
Live1.85 ↑3.603.75 ↓------
Bet 365Sớm1.703.604.330.982.500.881.000.750.85
Live1.01 ↓29.00 ↑67.00 ↑4.60 ↑9.500.15 ↓0.38 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.673.504.800.852.500.850.900.750.83
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.10 ↑9.500.30 ↓0.93 ↑0.750.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sheffield Wednesday+3/4201
Bromley-3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).