Kết quả bóng đá trận Sheffield Wednesday vs Bradford City, 02:00 ngày 21/08/2026
League 1 (Anh) · 02:00 ngày 21/08/2026
Sheffield Wednesday 0 Kết thúc HT 0-0 1
Bradford City
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 9
Địa điểm: Hillsborough Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Sheffield Wednesday | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 1 Aden Baldwin(Assists:Matthew Pennington) (Kiến tạo: Matthew Pennington) | |
| Billy Mitchell | 61' | |
| 63' ⇄ | ▲ Will Swan ▼ Bobby Pointon | |
| 64' ⇄ | ▲ Adam Phillips ▼ Kayden Jackson | |
| ▲ Kieran Morrison ▼ Louie Barry | 69' ⇄ | |
| ▲ Mason Burstow ▼ Billy Mitchell | 69' ⇄ | |
| ▲ Sil Swinkels ▼ Liam Cooper | 69' ⇄ | |
| 77' | Matthew Pennington | |
| 78' ⇄ | ▲ Nicholas Edward Powell ▼ Jake Beesley | |
| ▲ Ricardo Santos ▼ Gabriel Otegbayo | 81' ⇄ | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Henry Cartwright ▼ Callum Connolly | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 9 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 16 | 8 |
| Điểm | 6 | 9 | 14 | 22 |
Chủ = Sheffield Wednesday · Khách = Bradford City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sheffield Wednesday | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Sheffield Wednesday
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 22 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 7 | - | - |
Bradford City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Sheffield Wednesday 1 (17%)Hòa 2 (33%)Bradford City 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/22 | Bradford City | 3-1 (1-1) | Sheffield Wednesday | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/08/11 | Bradford City | 0-0 (0-0) | Sheffield Wednesday | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/02/05 | Sheffield Wednesday | 1-2 (0-1) | Bradford City | +0.5 | 2.5 | B |
| 23/10/04 | Bradford City | 3-1 (0-0) | Sheffield Wednesday | - | - | B |
| 16/01/00 | Sheffield Wednesday | 2-0 (0-0) | Bradford City | - | - | T |
| 14/08/99 | Bradford City | 1-1 (0-1) | Sheffield Wednesday | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sheffield Wednesday
TTBHTHBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Leyton Orient | 1-2 (1-1) | Sheffield Wednesday | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Sheffield Wednesday | 1-0 (0-0) | Bolton Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Oldham Athletic | 4-0 (2-0) | Sheffield Wednesday | - | - | B |
| 01/08/26 | Accrington Stanley | 0-0 (0-0) | Sheffield Wednesday | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Sheffield Wednesday | 3-2 (2-0) | Preston North End | - | - | T |
| 15/07/26 | Hallam | 0-0 (0-0) | Sheffield Wednesday | - | - | H |
| 11/07/26 | Sheffield Wednesday | 0-3 (0-2) | West Bromwich(WBA) | - | - | B |
| 02/05/26 | Sheffield Wednesday | 2-1 (2-0) | West Bromwich(WBA) | -1.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Oxford United | 4-1 (2-0) | Sheffield Wednesday | -1.25 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Middlesbrough | 1-0 (1-0) | Sheffield Wednesday | -2.25 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Coventry City | 0-0 (0-0) | Sheffield Wednesday | -2.5 | 3.5 | H |
| 06/04/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (1-0) | Leicester City | -1 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Stoke City | 2-0 (1-0) | Sheffield Wednesday | -1.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Hull City | 3-1 (2-1) | Sheffield Wednesday | -1.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Sheffield Wednesday | 0-2 (0-0) | Ipswich Town | -1.75 | 3 | B |
| 11/03/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (0-0) | Watford | -1.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Derby County | 2-1 (2-1) | Sheffield Wednesday | -1.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Sheffield Wednesday | 1-3 (0-2) | Southampton | -1.5 | 3 | B |
| 26/02/26 | Norwich City | 2-0 (2-0) | Sheffield Wednesday | -1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Bradford City
TTHTTBTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bradford City | 2-0 (0-0) | Peterborough United | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Bradford City | 2-0 (1-0) | Rochdale | +1 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Salford City | 2-2 (1-1) | Bradford City | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/07/26 | Bradford City | 3-2 (1-0) | Preston North End | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Gmunden | 0-4 (0-1) | Bradford City | - | - | T |
| 18/07/26 | Accrington Stanley | 1-0 (1-0) | Bradford City | +1.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Halifax Town | 1-6 (1-4) | Bradford City | +1 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | FC United of Manchester | 1-2 (0-0) | Bradford City | +1.75 | 3 | T |
| 15/05/26 | Bradford City | 0-1 (0-0) | Bolton Wanderers | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Bolton Wanderers | 1-0 (0-0) | Bradford City | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Exeter City | 1-2 (0-1) | Bradford City | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Bradford City | 1-1 (0-0) | Bolton Wanderers | 0 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Bradford City | 1-1 (0-1) | Plymouth Argyle | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Barnsley | 2-2 (0-0) | Bradford City | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Bradford City | 0-1 (0-0) | Stevenage Borough | +0.25 | 2 | B |
| 06/04/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (1-0) | Bradford City | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Bradford City | 1-0 (1-0) | Northampton Town | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Burton Albion | 2-1 (1-0) | Bradford City | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Bradford City | 1-1 (0-1) | Mansfield Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Wigan Athletic | 2-0 (1-0) | Bradford City | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Sheffield Wednesday
Bradford City
1Joe Lumley3Max Josef Lowe6Liam Cooper7Yan Valery22Gabriel Otegbayo10CBarry Bannan16Billy Mitchell8Callum Slattery11Louie Barry24Harry Gray9Jamal Lowe21Jon Mccracken5Macaulay Gillesphey15Aden Baldwin28Matthew Pennington3Ibou Touray6Callum Connolly7Josh Neufville10CAntoni Sarcevic19Kayden Jackson23Bobby Pointon9Jake Beesley
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Joe Lumley7.6
- 3Max Josef Lowe7.1
- 6Liam Cooper▼ Rời sân 69'6.9
- 7Yan Valery6.3
- 8Callum Slattery6.9
- 9Jamal Lowe6.6
- 10Barry Bannan C6.7
- 11Louie Barry▼ Rời sân 69'6.6
- 16Billy Mitchell🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 69'6.5
- 22Gabriel Otegbayo▼ Rời sân 81'6.7
- 24Harry Gray6.7
Khách · 3421
- 3Ibou Touray6.9
- 5Macaulay Gillesphey7.2
- 6Callum Connolly▼ Rời sân 90+3'7.1
- 7Josh Neufville7
- 9Jake Beesley▼ Rời sân 78'6.4
- 10Antoni Sarcevic C7.1
- 15Aden Baldwin⚽ Ghi bàn 47'9
- 19Kayden Jackson▼ Rời sân 64'6.7
- 21Jon Mccracken7.8
- 23Bobby Pointon▼ Rời sân 63'6.8
- 28Matthew Pennington🎯 Kiến tạo 47' · 🟨 Thẻ vàng 77'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
89
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
34
Tấn công
8596
Tấn công nguy hiểm
5452
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
389252
TL chuyền bóng thành công
75%61%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
31
Cứu thua
43
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
4224
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
1719
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.360.62
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
36 64
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sheffield Wednesday (30 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Bradford City (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sheffield Wednesday (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Bradford City (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sheffield Wednesday
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Joe Lumley Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 17/29 | 0 | |||
| 3Max Josef Lowe Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 28/42 | 6 | |||
| 6Liam Cooper Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 28/37 | 2 | |||
| 8Callum Slattery Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 27/36 | 6 | |||
| 10Barry Bannan Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 42/50 | 2 | |||
| 22Gabriel Otegbayo Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 25/28 | 2 | |||
| 24Harry Gray Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 11/20 | 3 | |||
| 9Jamal Lowe Tiền đạo | 6.6 | 5/2 | 7/12 | 1 | |||
| 11Louie Barry Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 17/21 | 1 | |||
| 16Billy Mitchell Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 34/37 | 2 | |||
| 7Yan Valery Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 32/47 | 1 | |||
| 4Ricardo Santos (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 26Sil Swinkels (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 20Kieran Morrison (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 6/10 | 2 | |||
| 48Mason Burstow (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 1/4 | 1 |
Bradford City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Aden Baldwin Hậu vệ | 9 | 1 | 1/1 | 19/25 | 10 | ||
| 21Jon Mccracken Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 7/26 | 0 | |||
| 5Macaulay Gillesphey Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 26/40 | 3 | |||
| 10Antoni Sarcevic Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 20/32 | 4 | |||
| 6Callum Connolly Hậu vệ | 7.1 | 1/1 | 16/26 | 1 | |||
| 28Matthew Pennington Hậu vệ | 7 | 1 | 1/0 | 14/23 | 4 | ||
| 7Josh Neufville Tiền đạo | 7 | 1/0 | 11/19 | 4 | |||
| 3Ibou Touray Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 19/28 | 4 | |||
| 23Bobby Pointon Tiền đạo | 6.8 | 1/1 | 7/10 | 2 | |||
| 19Kayden Jackson Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 3/5 | 1 | |||
| 9Jake Beesley Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 2/5 | 0 | |||
| 8Adam Phillips (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 24Will Swan (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 25Nicholas Edward Powell (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sheffield Wednesday | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1867/9/4 | Thành lập | 1903 |
| Hillsborough Stadium | Sân nhà | Valley Parade |
| 39812 | Sức chứa | 25136 |
| Henrik Pedersen | HLV | Graham Alexander |
| Sheffield | Khu vực | Yorkshire |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.33 | 2.60 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.40 ↑ | 2.30 ↓ | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.20 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 0.88 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.64 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.79 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.80 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.35 | 3.05 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.15 ↑ | 1.08 ↓ | 2.98 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.64 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.79 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.40 | 2.65 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.34 | 3.04 | 2.59 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.31 | 2.86 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 77.00 ↑ | 9.45 ↑ | 1.04 ↓ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.70 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.10 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 55.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.97 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.64 | 3.40 | 2.54 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.94 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 30.63 ↑ | 5.31 ↑ | 1.20 ↓ | 4.18 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.27 | 3.10 | 2.70 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.42 ↑ | 3.00 ↓ | 2.58 ↓ | 0.91 | 2.50 | 0.79 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.70 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.40 | 3.02 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 477.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.38 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.40 | 2.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 1.40 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sheffield Wednesday | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Bradford City | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).