Kết quả bóng đá trận Sheffield Wednesday vs Bradford City, 02:00 ngày 21/08/2026

League 1 (Anh) · 02:00 ngày 21/08/2026
Sheffield Wednesday
0 Kết thúc HT 0-0 1
Bradford City
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 9
Địa điểm: Hillsborough Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Sheffield Wednesday Phút Bradford City
HT 0-0
47' 0 - 1 Aden Baldwin(Assists:Matthew Pennington) (Kiến tạo: Matthew Pennington)
Billy Mitchell 61'
63' ▲ Will Swan ▼ Bobby Pointon
64' ▲ Adam Phillips ▼ Kayden Jackson
▲ Kieran Morrison ▼ Louie Barry69'
▲ Mason Burstow ▼ Billy Mitchell69'
▲ Sil Swinkels ▼ Liam Cooper69'
77' Matthew Pennington
78' ▲ Nicholas Edward Powell ▼ Jake Beesley
▲ Ricardo Santos ▼ Gabriel Otegbayo81'
90+3' ▲ Henry Cartwright ▼ Callum Connolly
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 47
Hòa 00 21
Bại 10 42
Ghi bàn 35 922
Mất bàn 20 168
Điểm 69 1422

Chủ = Sheffield Wednesday · Khách = Bradford City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sheffield Wednesday (8)Hiệp 1 / Cả trậnBradford City (9)
1 (13%)Thắng/Thắng4 (44%)
2 (25%)Hòa/Thắng3 (33%)
2 (25%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (25%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

Sheffield Wednesday

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210122312
Sân nhà100101022
Sân khách11002135
6 gần632167--

Bradford City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22003061
Sân nhà11002032
Sân khách11001039
6 gần6411135--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Sheffield Wednesday 1 (17%)Hòa 2 (33%)Bradford City 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EFL Trophy31/08/22Bradford City3-1 (1-1)Sheffield Wednesday3-10+0.252.5B
EFL Trophy31/08/11Bradford City0-0 (0-0)Sheffield Wednesday-+0.252.5H
ENG L112/02/05Sheffield Wednesday1-2 (0-1)Bradford City-+0.52.5B
ENG L123/10/04Bradford City3-1 (0-0)Sheffield Wednesday---B
ENG PR16/01/00Sheffield Wednesday2-0 (0-0)Bradford City---T
ENG PR14/08/99Bradford City1-1 (0-1)Sheffield Wednesday---H

Thành tích gần đây — Sheffield Wednesday

TTBHTHBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L115/08/26Leyton Orient1-2 (1-1)Sheffield Wednesday5-7+0.252.5T
ENG LC08/08/26Sheffield Wednesday1-0 (0-0)Bolton Wanderers6-5-0.252.5T
INT CF01/08/26Oldham Athletic4-0 (2-0)Sheffield Wednesday3-8--B
INT CF01/08/26Accrington Stanley0-0 (0-0)Sheffield Wednesday8-4+0.52.75H
INT CF18/07/26Sheffield Wednesday3-2 (2-0)Preston North End---T
INT CF15/07/26Hallam0-0 (0-0)Sheffield Wednesday---H
INT CF11/07/26Sheffield Wednesday0-3 (0-2)West Bromwich(WBA)---B
ENG LCH02/05/26Sheffield Wednesday2-1 (2-0)West Bromwich(WBA)5-2-1.252.75T
ENG LCH25/04/26Oxford United4-1 (2-0)Sheffield Wednesday5-3-1.252.5B
ENG LCH23/04/26Middlesbrough1-0 (1-0)Sheffield Wednesday9-1-2.253.5B
ENG LCH18/04/26Sheffield Wednesday1-1 (0-0)Charlton Athletic7-2-0.52.25H
ENG LCH11/04/26Coventry City0-0 (0-0)Sheffield Wednesday7-2-2.53.5H
ENG LCH06/04/26Sheffield Wednesday1-1 (1-0)Leicester City1-10-12.75H
ENG LCH03/04/26Stoke City2-0 (1-0)Sheffield Wednesday7-2-1.52.75B
ENG LCH21/03/26Hull City3-1 (2-1)Sheffield Wednesday4-4-1.52.75B
ENG LCH14/03/26Sheffield Wednesday0-2 (0-0)Ipswich Town4-4-1.753B
ENG LCH11/03/26Sheffield Wednesday1-1 (0-0)Watford5-5-1.252.75H
ENG LCH07/03/26Derby County2-1 (2-1)Sheffield Wednesday6-2-1.52.75B
ENG LCH28/02/26Sheffield Wednesday1-3 (0-2)Southampton5-8-1.53B
ENG LCH26/02/26Norwich City2-0 (2-0)Sheffield Wednesday3-4-1.753B

Thành tích gần đây — Bradford City

TTHTTBTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L115/08/26Bradford City2-0 (0-0)Peterborough United7-3+0.52.5T
ENG LC08/08/26Bradford City2-0 (1-0)Rochdale10-2+12.5T
INT CF01/08/26Salford City2-2 (1-1)Bradford City5-8+0.52.75H
INT CF30/07/26Bradford City3-2 (1-0)Preston North End3-6-0.52.75T
INT CF24/07/26Gmunden0-4 (0-1)Bradford City---T
INT CF18/07/26Accrington Stanley1-0 (1-0)Bradford City4-6+1.252.75B
INT CF11/07/26Halifax Town1-6 (1-4)Bradford City3-1+12.75T
INT CF04/07/26FC United of Manchester1-2 (0-0)Bradford City5-15+1.753T
ENG L115/05/26Bradford City0-1 (0-0)Bolton Wanderers8-302.75B
ENG L110/05/26Bolton Wanderers1-0 (0-0)Bradford City5-4-0.52.5B
ENG L102/05/26Exeter City1-2 (0-1)Bradford City6-7+0.252.5T
ENG L125/04/26Bradford City1-1 (0-0)Bolton Wanderers6-502.5H
ENG L122/04/26Bradford City1-1 (0-1)Plymouth Argyle5-4+0.252.5H
ENG L118/04/26Barnsley2-2 (0-0)Bradford City5-10+0.252.5H
ENG L111/04/26Bradford City0-1 (0-0)Stevenage Borough1-0+0.252B
ENG L106/04/26Wycombe Wanderers1-2 (1-0)Bradford City2-4-0.252.5T
ENG L103/04/26Bradford City1-0 (1-0)Northampton Town5-6+1.252.75T
ENG L121/03/26Burton Albion2-1 (1-0)Bradford City3-8+0.252.25B
ENG L118/03/26Bradford City1-1 (0-1)Mansfield Town11-5+0.52.5H
ENG L114/03/26Wigan Athletic2-0 (1-0)Bradford City2-2+0.252.25B

Đội hình

Sheffield WednesdayBradford City
1Joe Lumley3Max Josef Lowe6Liam Cooper7Yan Valery22Gabriel Otegbayo10CBarry Bannan16Billy Mitchell8Callum Slattery11Louie Barry24Harry Gray9Jamal Lowe21Jon Mccracken5Macaulay Gillesphey15Aden Baldwin28Matthew Pennington3Ibou Touray6Callum Connolly7Josh Neufville10CAntoni Sarcevic19Kayden Jackson23Bobby Pointon9Jake Beesley

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
9
Phạt góc (HT)
6
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
13
10
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
85
96
Tấn công nguy hiểm
54
52
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
10
13
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
389
252
TL chuyền bóng thành công
75%
61%
Phạm lỗi
13
10
Việt vị
3
1
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
12
11
Quả ném biên
42
24
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
17
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.36
0.62
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3
T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sheffield Wednesday (30 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Bradford City (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sheffield Wednesday (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Bradford City (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Sheffield WednesdayBradford City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sheffield WednesdayBradford City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

04
Thắng 2+
45
Thắng 1
65
Hòa
25
Thua 1
81
Thua 2+
Sheffield WednesdayBradford City

Sheffield Wednesday

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Joe Lumley
Thủ môn
7.60/017/290
3Max Josef Lowe
Hậu vệ
7.10/028/426
6Liam Cooper
Hậu vệ
6.91/028/372
8Callum Slattery
Tiền vệ
6.91/027/366
10Barry Bannan
Tiền vệ
6.72/142/502
22Gabriel Otegbayo
Tiền vệ
6.70/025/282
24Harry Gray
Tiền đạo
6.71/011/203
9Jamal Lowe
Tiền đạo
6.65/27/121
11Louie Barry
Tiền đạo
6.62/017/211
16Billy Mitchell
Tiền vệ
6.50/034/372
7Yan Valery
Hậu vệ
6.31/032/471
4Ricardo Santos (dự bị)
Hậu vệ
6.90/04/50
26Sil Swinkels (dự bị)
Hậu vệ
6.90/011/110
20Kieran Morrison (dự bị)
Tiền vệ
6.70/06/102
48Mason Burstow (dự bị)
Tiền đạo
6.60/01/41

Bradford City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Aden Baldwin
Hậu vệ
911/119/2510
21Jon Mccracken
Thủ môn
7.80/07/260
5Macaulay Gillesphey
Hậu vệ
7.20/026/403
10Antoni Sarcevic
Tiền vệ
7.11/020/324
6Callum Connolly
Hậu vệ
7.11/116/261
28Matthew Pennington
Hậu vệ
711/014/234
7Josh Neufville
Tiền đạo
71/011/194
3Ibou Touray
Hậu vệ
6.91/019/284
23Bobby Pointon
Tiền đạo
6.81/17/102
19Kayden Jackson
Tiền đạo
6.71/03/51
9Jake Beesley
Tiền đạo
6.41/12/50
8Adam Phillips (dự bị)
Tiền vệ
6.71/04/40
24Will Swan (dự bị)
Tiền đạo
6.70/05/60
25Nicholas Edward Powell (dự bị)
Tiền đạo
6.40/01/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sheffield Wednesday Thông tin Bradford City
1867/9/4 Thành lập 1903
Hillsborough Stadium Sân nhà Valley Parade
39812 Sức chứa 25136
Henrik Pedersen HLV Graham Alexander
Sheffield Khu vực Yorkshire
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.283.332.600.912.500.810.770.001.01
Live2.55 ↑3.40 ↑2.30 ↓0.912.500.810.74 ↓-0.251.04 ↑
EasybetsSớm2.373.402.800.952.500.830.780.001.00
Live501.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓6.20 ↑1.500.01 ↓0.75 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm2.503.202.600.982.500.860.880.000.95
Live251.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓2.85 ↑1.500.25 ↓0.77 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm2.353.202.640.942.500.860.790.001.01
Live150.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓9.09 ↑1.500.02 ↓0.75 ↓0.001.14 ↑
InterwettenSớm2.403.202.800.902.500.800.700.001.05
Live100.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓9.00 ↑1.500.02 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
10BETSớm2.183.353.050.882.500.79---
Live100.00 ↑7.15 ↑1.08 ↓2.98 ↑1.500.18 ↓---
12betSớm2.353.202.640.942.500.860.790.001.01
Live150.00 ↑7.50 ↑1.04 ↓9.09 ↑1.500.02 ↓0.74 ↓0.001.16 ↑
CrownSớm2.333.402.650.952.500.850.790.001.03
Live26.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.343.042.590.952.500.850.810.001.01
Live85.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓5.55 ↑1.500.06 ↓0.69 ↓0.001.23 ↑
WewbetSớm2.413.312.860.962.500.841.050.250.77
Live77.00 ↑9.45 ↑1.04 ↓7.65 ↑1.500.01 ↓0.73 ↓0.001.14 ↑
LadbrokesSớm2.453.502.700.912.500.80---
Live126.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.153.303.100.922.500.810.860.250.86
Live55.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓8.97 ↑1.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.643.402.540.952.500.830.940.000.86
Live30.63 ↑5.31 ↑1.20 ↓4.18 ↑1.500.17 ↓0.68 ↓0.001.23 ↑
HK Jockey ClubSớm2.273.102.700.912.500.79---
Live2.42 ↑3.00 ↓2.58 ↓0.912.500.79---
BwinSớm2.403.502.700.882.500.80---
Live176.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.95 ↑1.500.75 ↓---
1xBetSớm2.223.403.020.902.500.800.900.250.81
Live477.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓6.38 ↑1.500.07 ↓0.65 ↓0.001.24 ↑
SNAISớm2.453.402.60------
Live2.40 ↓3.402.75 ↑------
Bet 365Sớm2.203.303.000.952.500.851.000.250.85
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓6.60 ↑1.500.10 ↓0.50 ↓0.001.65 ↑
William HillSớm2.203.203.000.952.500.801.400.500.50
Live151.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑1.500.04 ↓0.88 ↓0.000.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sheffield Wednesday+1/4100
Bradford City-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).