Kết quả bóng đá trận Sheffield Wednesday vs Blackpool, 21:00 ngày 01/11/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 01/11/2026
Sheffield Wednesday 1 Kết thúc HT 1-0 1
Blackpool
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 10 - 9
Nhiệt độ: 3℃~4℃
Diễn biến trận đấu
| Sheffield Wednesday | Phút | |
| Keillor-Dunn D. 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 9 | 22 |
| Điểm | 2 | 4 | 14 | 8 |
Chủ = Sheffield Wednesday · Khách = Blackpool
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sheffield Wednesday | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 6 (32%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 6 (35%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Sheffield Wednesday
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
Blackpool
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
Đội hình
Sheffield Wednesday
Blackpool
13Maynard-Brewer A.6Cooper L.7Valery Y.30Weaver E.33Reece James10Bannan B.16Mitchell B.8Slattery C.24Gray H.50Keillor-Dunn D.48M.Burstow1Peacock-Farrell B.3Ashworth Z.4Casey O.26F.Munroe28Williams J.8Morgan A.10Honeyman G.11Bowler J.17Anderson K.12Yates J.14Bloxham T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Cooper L.
- 7Valery Y.
- 8Slattery C.
- 10Bannan B.
- 13Maynard-Brewer A.
- 16Mitchell B.
- 24Gray H.
- 30Weaver E.
- 33Reece James
- 48M.Burstow
- 50Keillor-Dunn D.⚽ Ghi bàn 25'
Khách · 4132
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Sút bóng
106
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
78%22%
Chuyền bóng
20960
TL chuyền bóng thành công
90%50%
Phạm lỗi
30
Việt vị
10
Cứu thua
21
Quả ném biên
99
Chuyền dài
92
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sheffield Wednesday (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Blackpool (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sheffield Wednesday | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1867/9/4 | Thành lập | 1877 |
| Hillsborough Stadium | Sân nhà | Bloomfield Road |
| 39812 | Sức chứa | 16000 |
| Henrik Pedersen | HLV | Ian Evatt |
| Sheffield | Khu vực | Blackpool |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 4.10 | 4.00 | 0.89 | 3.00 | 0.83 | 0.91 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.65 ↑ | 4.00 ↓ | 3.71 ↓ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.20 | 0.92 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 6.30 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.60 | 0.94 | 3.00 | 0.89 | 0.80 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.87 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.65 | 3.75 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.91 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.18 ↓ | 7.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.70 | 3.75 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.91 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.95 | 3.85 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 3.85 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.15 ↓ | 6.30 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.70 | 0.87 | 3.00 | 0.85 | 0.76 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.50 ↑ | 6.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 3.95 | 4.72 | 1.29 | 3.50 | 0.53 | 1.40 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.48 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.60 | 0.95 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sheffield Wednesday | +3/4 | 3 | 0 | 1 |
| Blackpool | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).