Kết quả bóng đá trận Sheffield Utd U21 vs Cardiff City U21, 20:00 ngày 14/09/2026
Professional Development League 2 U21 (Anh) · 20:00 ngày 14/09/2026
Sheffield Utd U21 1 Kết thúc HT 1-0 1
Cardiff City U21
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 5
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Sheffield Utd U21 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| Eadie C. 2 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | ⚽ 2 - 1 | |
| 52' | ⚽ 2 - 2 Davies J. | |
| 61' | ||
| 67' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 16 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 20 |
| Điểm | 6 | 7 | 18 | 17 |
Chủ = Sheffield Utd U21 · Khách = Cardiff City U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sheffield Utd U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Sheffield Utd U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
Cardiff City U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Thẻ vàng
21
Sút bóng
711
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
43%57%
Việt vị
33
Quả ném biên
1718
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sheffield Utd U21 (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Cardiff City U21 (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sheffield Utd U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.78 | 4.20 | 3.40 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.97 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 9.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.10 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 1.23 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.60 | 2.91 | 0.98 | 3.50 | 0.84 | 1.01 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.16 ↓ | 7.90 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 4.20 | 3.45 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.70 | 3.10 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.16 ↓ | 7.90 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 4.10 | 3.30 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.14 ↓ | 8.60 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.42 | 2.99 | 1.03 | 3.50 | 0.79 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.20 ↓ | 7.20 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.10 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.15 ↓ | 7.50 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.90 | 3.30 | 0.83 | 3.50 | 0.73 | 0.73 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.50 ↑ | 4.40 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 4.20 | 3.43 | 0.94 | 3.50 | 0.77 | 0.59 | 0.25 | 1.24 |
| Live | 15.80 ↑ | 1.07 ↓ | 14.30 ↑ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.33 | 3.30 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.