Kết quả bóng đá trận Sheffield United (W) vs Leicester City (W), 20:00 ngày 06/09/2026
FA Championship Nữ (Anh) · 20:00 ngày 06/09/2026
Sheffield United (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Leicester City (W)
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 8
Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 9 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 11 | 6 |
| Mất bàn | 15 | 7 | 39 | 22 |
| Điểm | 3 | 0 | 3 | 7 |
Chủ = Sheffield United (W) · Khách = Leicester City (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sheffield United (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Bảng xếp hạng
Sheffield United (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Leicester City (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 2 | 3 | 17 | 11 | 52 | 9 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 1 | 8 | 8 | 20 | 7 | 12 |
| Sân khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 3 | 32 | 2 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
01
Sút cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
23%77%
Chuyền bóng
827
TL chuyền bóng thành công
75%96%
Việt vị
10
Cứu thua
10
Quả ném biên
10
Chuyền dài
02
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sheffield United (W) (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Leicester City (W) (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sheffield United (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.62 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.91 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.24 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.80 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.90 | 1.78 | 0.69 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 3.90 ↑ | 4.00 ↑ | 1.70 ↓ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.76 ↓ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 4.10 | 1.83 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 55.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.14 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 4.00 | 1.80 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.