Kết quả bóng đá trận Sheffield United vs Birmingham City, 23:30 ngày 15/08/2026

Championship (Anh) · 23:30 ngày 15/08/2026
Sheffield United
0 Kết thúc HT 0-0 0
Birmingham City
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Bramall Lane Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

Sheffield UnitedBirmingham City
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gavin Ward
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Sam McCallum (chân phải) — chệch khung thành
2'
Phạt góc
7'
12'
Phạt góc
13'
Phạt góc
13'
Phạt góc
14'
Phạt góc
22'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Carlos Vicente (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Patrick Bamford (chân phải) — chệch khung thành
26'
28'
🎯 Dứt điểm - Paik Seung-Ho (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
🚩 Việt vị
41'
🎯 Dứt điểm - Alex Cochrane (chân trái) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Bright Osayi Samuel (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Tomoki Iwata (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
50'
🚩 Việt vị
50'
52'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Carlos Vicente (chân phải) — bị chặn
53'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Paik Seung-Ho (chân phải) — chệch khung thành
59'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Tahith Chong, ra Romelle Donovan
60'
🔁 Thay người: vào Tyrese Campbell, ra Thomas Cannon
60'
62'
🎯 Dứt điểm - Jay Stansfield (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Paik Seung-Ho (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Jay Stansfield (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Oliver Arblaster, ra Joe Rothwell
67'
68'
🚩 Việt vị
74'
🔁 Thay người: vào Demarai Gray, ra Jay Stansfield
🎯 Dứt điểm - Patrick Bamford (chân phải) — bị cản phá
75'
77'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Ryan One, ra Patrick Bamford
77'
🚩 Việt vị
78'
🔁 Thay người: vào Harrison Burrows, ra Sam McCallum
78'
80'
🔁 Thay người: vào Max Bird, ra Paik Seung-Ho
87'
🔁 Thay người: vào Luis Vasquez, ra August Priske
87'
🔁 Thay người: vào Ethan Laird, ra Carlos Vicente
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Sheffield United Phút Birmingham City
HT 0-0
▲ Tahith Chong ▼ Romelle Donovan60'
▲ Tyrese Campbell ▼ Thomas Cannon60'
▲ Oliver Arblaster ▼ Joe Rothwell67'
74' ▲ Demarai Gray ▼ Jay Stansfield
▲ Ryan One ▼ Patrick Bamford77'
▲ Harrison Burrows ▼ Sam McCallum78'
80' ▲ Max Bird ▼ Paik Seung-Ho
87' ▲ Luis Vasquez ▼ August Priske
87' ▲ Ethan Laird ▼ Carlos Vicente
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 65
Hòa 22 44
Bại 00 01
Ghi bàn 33 1516
Mất bàn 02 49
Điểm 55 2219

Chủ = Sheffield United · Khách = Birmingham City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sheffield United (9)Hiệp 1 / Cả trậnBirmingham City (9)
4 (44%)Thắng/Thắng4 (44%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (11%)
4 (44%)Hòa/Hòa3 (33%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (11%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)

Bảng xếp hạng

Sheffield United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng202000216
Sân nhà101000116
Sân khách101000114
6 gần6420102--

Birmingham City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng202022214
Sân nhà101022110
Sân khách101000116
6 gần6411105--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Sheffield United 4 (27%)Hòa 5 (33%)Birmingham City 6 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH14/03/26Birmingham City1-1 (1-1)Sheffield United7-0-0.252.5H
ENG LCH20/12/25Sheffield United3-0 (2-0)Birmingham City7-4+0.252.5T
ENG LC14/08/25Birmingham City2-1 (1-0)Sheffield United5-2-0.252.5B
ENG LCH08/05/23Birmingham City1-2 (0-0)Sheffield United4-4+0.52.5T
ENG LCH01/10/22Sheffield United1-1 (0-0)Birmingham City4-4+12.5H
ENG LCH05/02/22Birmingham City1-2 (0-0)Sheffield United1-6+0.252.25T
ENG LCH08/08/21Sheffield United0-1 (0-1)Birmingham City8-2+0.52.25B
ENG LCH11/04/19Birmingham City1-1 (1-1)Sheffield United5-4+0.252.25H
ENG LCH20/09/18Sheffield United0-0 (0-0)Birmingham City9-5+0.52.5H
ENG LCH21/04/18Birmingham City2-1 (1-1)Sheffield United4-302.25B
ENG LCH26/11/17Sheffield United1-1 (0-1)Birmingham City9-1+0.752.5H
ENG FAC28/01/12Sheffield United0-4 (0-2)Birmingham City-02.5B
ENG LCH01/03/09Sheffield United2-1 (1-0)Birmingham City-+0.252.25T
ENG LCH09/08/08Birmingham City1-0 (0-0)Sheffield United--0.52.5B
ENG LC25/10/06Sheffield United2-4 (1-1)Birmingham City-+0.252.5B

Thành tích gần đây — Sheffield United

THTTTHTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC09/08/26Mansfield Town0-3 (0-1)Sheffield United5-3+0.52.5T
INT CF01/08/26VfL Bochum0-0 (0-0)Sheffield United6-3+0.252.75H
INT CF25/07/26Rotherham United0-2 (0-1)Sheffield United1-13+0.752.75T
INT CF21/07/26Sheffield United3-1 (0-1)Huddersfield Town1-2+0.752.75T
INT CF17/07/26Levante1-2 (0-2)Sheffield United---T
INT CF11/07/26Chesterfield0-0 (0-0)Sheffield United5-8+0.52.5H
INT CF04/07/26Halifax Town1-3 (0-1)Sheffield United4-4+1.253T
ENG LCH02/05/26Derby County1-2 (1-0)Sheffield United6-4-0.53T
ENG LCH25/04/26Sheffield United2-3 (0-2)Preston North End10-5+0.752.75B
ENG LCH23/04/26Sheffield United1-3 (0-3)Blackburn Rovers2-4+0.752.5B
ENG LCH18/04/26Watford0-2 (0-0)Sheffield United8-502.5T
ENG LCH11/04/26Sheffield United2-1 (0-1)Hull City15-4+0.753T
ENG LCH06/04/26Bristol City1-0 (1-0)Sheffield United0-5+0.252.75B
ENG LCH03/04/26Sheffield United3-3 (1-1)Swansea City4-2+0.52.5H
ENG LCH21/03/26Sheffield United1-2 (0-0)Wrexham8-5+0.52.75B
ENG LCH14/03/26Birmingham City1-1 (1-1)Sheffield United7-0-0.252.5H
ENG LCH12/03/26Norwich City2-1 (0-1)Sheffield United11-4-0.252.75B
ENG LCH07/03/26Sheffield United1-1 (0-0)West Bromwich(WBA)5-7+0.752.5H
ENG LCH28/02/26Queens Park Rangers (QPR)0-2 (0-2)Sheffield United7-4+0.252.75T
ENG LCH26/02/26Sheffield United1-2 (0-0)Coventry City7-303B

Thành tích gần đây — Birmingham City

THTTBTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Swansea City0-1 (0-1)Birmingham City6-4+0.252.5T
INT CF01/08/26Birmingham City2-2 (1-1)FC Barcelona3-5-13.5H
INT CF25/07/26Crewe Alexandra1-2 (1-1)Birmingham City4-0+12.75T
INT CF23/07/26Burton Albion0-1 (0-1)Birmingham City2-2+1.253T
INT CF19/07/26Birmingham City1-2 (0-0)FC Porto---B
INT CF15/07/26Solihull Moors0-3 (0-1)Birmingham City2-3+1.53.25T
INT CF10/07/26Huddersfield Town1-3 (0-1)Birmingham City3-2+1.252.75T
ENG LCH02/05/26Portsmouth1-1 (1-1)Birmingham City3-902.5H
ENG LCH25/04/26Birmingham City2-1 (2-0)Bristol City6-5+0.752.5T
ENG LCH23/04/26Birmingham City2-1 (2-1)Preston North End3-3+0.752.5T
ENG LCH18/04/26Hull City1-1 (1-0)Birmingham City2-602.5H
ENG LCH12/04/26Birmingham City2-0 (0-0)Wrexham6-3+0.52.5T
ENG LCH06/04/26Ipswich Town2-1 (2-1)Birmingham City6-4-0.752.5B
ENG LCH03/04/26Birmingham City0-1 (0-0)Blackburn Rovers9-10+0.752.25B
ENG LCH21/03/26Derby County1-0 (1-0)Birmingham City6-202.5B
ENG LCH14/03/26Birmingham City1-1 (1-1)Sheffield United7-0+0.252.5H
ENG LCH12/03/26Birmingham City1-0 (1-0)Queens Park Rangers (QPR)10-1+0.752.5T
ENG LCH07/03/26Charlton Athletic1-0 (0-0)Birmingham City3-3+0.252.25B
ENG LCH03/03/26Birmingham City1-3 (0-2)Middlesbrough6-202.5B
ENG LCH26/02/26Millwall3-0 (2-0)Birmingham City7-502.25B

Đội hình

Sheffield UnitedBirmingham City
1Michael Cooper3Sam McCallum5CJaphet Tanganga25Mark McGuinness38Femi Seriki7Joe Rothwell42Sydie Peck10Callum OHare11Romelle Donovan9Thomas Cannon45Patrick Bamford1James Beadle4CChristoph Klarer5Phil Neumann20Alex Cochrane26Bright Osayi Samuel14Jhon Elmer Solis Romero24Tomoki Iwata7Carlos Vicente8Paik Seung-Ho28Jay Stansfield9August Priske

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4222
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
8
Phạt góc (HT)
2
5
Sút bóng
3
10
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
118
112
Tấn công nguy hiểm
37
57
Sút ngoài cầu môn
2
5
Cản bóng
0
3
Đá phạt trực tiếp
12
12
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
306
373
TL chuyền bóng thành công
64%
68%
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
2
3
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
4
12
Quả ném biên
27
21
Cắt bóng
8
10
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
23
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.36
0.65
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B6
T6 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B3
T3 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sheffield United (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Birmingham City (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Sheffield UnitedBirmingham City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sheffield UnitedBirmingham City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
36
Thắng 1
54
Hòa
55
Thua 1
12
Thua 2+
Sheffield UnitedBirmingham City

Sheffield United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Michael Cooper
Thủ môn
7.90/015/310
3Sam McCallum
Hậu vệ
7.51/015/301
5Japhet Tanganga
Hậu vệ
7.30/022/322
25Mark McGuinness
Hậu vệ
7.10/018/223
38Femi Seriki
Hậu vệ
7.10/016/283
10Callum OHare
Tiền vệ
6.80/024/313
11Romelle Donovan
Tiền đạo
6.80/011/133
42Sydie Peck
Tiền vệ
6.70/025/362
7Joe Rothwell
Tiền vệ
6.60/013/170
45Patrick Bamford
Tiền đạo
6.12/16/151
9Thomas Cannon
Tiền đạo
6.10/02/80
4Oliver Arblaster (dự bị)
Tiền vệ
6.80/013/160
14Harrison Burrows (dự bị)
Hậu vệ
6.50/06/100
26Ryan One (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/31
23Tyrese Campbell (dự bị)
Tiền đạo
6.40/05/70
19Tahith Chong (dự bị)
Tiền đạo
6.40/06/80

Birmingham City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Christoph Klarer
Trung vệ
7.70/020/265
20Alex Cochrane
Hậu vệ
7.71/023/334
5Phil Neumann
Hậu vệ
7.30/014/226
14Jhon Elmer Solis Romero
Tiền vệ
7.20/039/472
26Bright Osayi Samuel
Hậu vệ
7.11/034/474
24Tomoki Iwata
Tiền vệ
6.91/032/464
28Jay Stansfield
Tiền đạo
6.52/212/152
9August Priske
Tiền đạo
6.40/013/210
1James Beadle
Thủ môn
6.40/05/310
8Paik Seung-Ho
Tiền vệ
6.23/029/351
7Carlos Vicente
Tiền đạo
62/019/251
18Max Bird (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/02/30
2Ethan Laird (dự bị)
Hậu vệ
6.50/01/40
32Luis Vasquez (dự bị)
Tiền đạo
6.40/01/10
10Demarai Gray (dự bị)
Tiền đạo
6.30/010/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sheffield United Thông tin Birmingham City
1889/3/26 Thành lập 1875
Bramall Lane Stadium Sân nhà St Andrews stadium
32609 Sức chứa 30079
Chris Wilder HLV Chris Davies
Sheffield Khu vực Birmingham
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.333.172.630.962.500.760.780.001.00
Live2.12 ↓3.172.96 ↑1.42 ↑0.500.28 ↓0.60 ↓0.001.16 ↑
EasybetsSớm2.433.202.701.042.500.790.820.001.00
Live21.00 ↑1.03 ↓24.00 ↑11.00 ↑0.500.01 ↓0.97 ↑0.000.91 ↓
VcbetSớm2.453.252.701.012.500.840.800.001.04
Live18.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑3.50 ↑0.500.22 ↓0.78 ↓0.001.10 ↑
Mansion88Sớm2.433.252.761.042.500.820.820.001.06
Live14.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑9.09 ↑0.500.04 ↓7.14 ↑0.250.06 ↓
InterwettenSớm2.503.202.850.952.500.750.750.000.95
Live21.00 ↑1.01 ↓24.00 ↑7.00 ↑0.500.05 ↓1.20 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm2.403.452.750.972.500.78---
Live6.35 ↑1.26 ↓7.78 ↑2.47 ↑0.500.30 ↓---
12betSớm2.433.252.761.042.500.820.820.001.06
Live15.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑11.11 ↑0.500.02 ↓7.69 ↑0.250.05 ↓
CrownSớm2.433.302.731.002.500.800.800.001.02
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.69 ↑0.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.433.152.691.062.500.820.850.001.05
Live18.00 ↑1.03 ↓20.00 ↑8.33 ↑0.500.04 ↓0.94 ↑0.000.98 ↓
WewbetSớm2.373.232.590.972.500.830.790.001.03
Live11.90 ↑1.09 ↓13.30 ↑5.55 ↑0.500.08 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.453.302.800.952.500.75---
Live19.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.403.202.751.002.500.760.730.001.03
Live4.80 ↑1.51 ↓4.90 ↑1.26 ↑0.500.61 ↓0.81 ↑0.000.96 ↓
PinnacleSớm2.523.212.841.012.500.810.800.001.03
Live11.03 ↑1.13 ↓12.45 ↑4.03 ↑0.500.19 ↓0.81 ↑0.001.06 ↑
HK Jockey ClubSớm2.253.152.700.832.500.871.050.250.74
Live10.50 ↑1.06 ↓11.50 ↑3.95 ↑0.750.12 ↓0.77 ↓0.000.96 ↑
BwinSớm2.503.302.800.952.500.75---
Live19.50 ↑1.03 ↓21.00 ↑1.30 ↑0.500.53 ↓---
1xBetSớm2.403.202.751.002.500.800.800.001.05
Live16.30 ↑1.09 ↓18.80 ↑5.57 ↑0.500.11 ↓0.800.001.09 ↑
SNAISớm2.403.252.80------
Live2.403.252.80------
Bet 365Sớm2.403.202.751.002.500.850.800.001.05
Live23.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑8.00 ↑0.500.07 ↓0.75 ↓0.001.13 ↑
William HillSớm2.403.202.751.002.500.751.450.500.50
Live15.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑7.50 ↑0.500.06 ↓1.20 ↓0.500.62 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sheffield United0010
Birmingham City0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).