Kết quả bóng đá trận Sheffield United vs Birmingham City, 23:30 ngày 15/08/2026
Championship (Anh) · 23:30 ngày 15/08/2026
Sheffield United 0 Kết thúc HT 0-0 0
Birmingham City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Bramall Lane Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Sheffield United
Birmingham City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gavin Ward
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sam McCallum (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
12'
⛳ Phạt góc
13'
⛳ Phạt góc
13'
⛳ Phạt góc
14'
⛳ Phạt góc
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Carlos Vicente (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Patrick Bamford (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Paik Seung-Ho (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
🚩 Việt vị
41'
🎯 Dứt điểm - Alex Cochrane (chân trái) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Bright Osayi Samuel (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Tomoki Iwata (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Carlos Vicente (chân phải) — bị chặn
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Paik Seung-Ho (chân phải) — chệch khung thành
59'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Tahith Chong, ra Romelle Donovan
🔁 Thay người: vào Tyrese Campbell, ra Thomas Cannon
62'
🎯 Dứt điểm - Jay Stansfield (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Paik Seung-Ho (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Jay Stansfield (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Oliver Arblaster, ra Joe Rothwell
68'
🚩 Việt vị
74'
🔁 Thay người: vào Demarai Gray, ra Jay Stansfield
🎯 Dứt điểm - Patrick Bamford (chân phải) — bị cản phá
77'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Ryan One, ra Patrick Bamford
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Harrison Burrows, ra Sam McCallum
80'
🔁 Thay người: vào Max Bird, ra Paik Seung-Ho
87'
🔁 Thay người: vào Luis Vasquez, ra August Priske
87'
🔁 Thay người: vào Ethan Laird, ra Carlos Vicente
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Sheffield United | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Tahith Chong ▼ Romelle Donovan | 60' ⇄ | |
| ▲ Tyrese Campbell ▼ Thomas Cannon | 60' ⇄ | |
| ▲ Oliver Arblaster ▼ Joe Rothwell | 67' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Demarai Gray ▼ Jay Stansfield | |
| ▲ Ryan One ▼ Patrick Bamford | 77' ⇄ | |
| ▲ Harrison Burrows ▼ Sam McCallum | 78' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Max Bird ▼ Paik Seung-Ho | |
| 87' ⇄ | ▲ Luis Vasquez ▼ August Priske | |
| 87' ⇄ | ▲ Ethan Laird ▼ Carlos Vicente | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 4 | 9 |
| Điểm | 5 | 5 | 22 | 19 |
Chủ = Sheffield United · Khách = Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sheffield United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 4 (44%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Sheffield United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 2 | - | - |
Birmingham City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Sheffield United 4 (27%)Hòa 5 (33%)Birmingham City 6 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Birmingham City | 1-1 (1-1) | Sheffield United | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/12/25 | Sheffield United | 3-0 (2-0) | Birmingham City | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/08/25 | Birmingham City | 2-1 (1-0) | Sheffield United | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/05/23 | Birmingham City | 1-2 (0-0) | Sheffield United | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/10/22 | Sheffield United | 1-1 (0-0) | Birmingham City | +1 | 2.5 | H |
| 05/02/22 | Birmingham City | 1-2 (0-0) | Sheffield United | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/08/21 | Sheffield United | 0-1 (0-1) | Birmingham City | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/19 | Birmingham City | 1-1 (1-1) | Sheffield United | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/09/18 | Sheffield United | 0-0 (0-0) | Birmingham City | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/04/18 | Birmingham City | 2-1 (1-1) | Sheffield United | 0 | 2.25 | B |
| 26/11/17 | Sheffield United | 1-1 (0-1) | Birmingham City | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/01/12 | Sheffield United | 0-4 (0-2) | Birmingham City | 0 | 2.5 | B |
| 01/03/09 | Sheffield United | 2-1 (1-0) | Birmingham City | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/08/08 | Birmingham City | 1-0 (0-0) | Sheffield United | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/10/06 | Sheffield United | 2-4 (1-1) | Birmingham City | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Sheffield United
THTTTHTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Mansfield Town | 0-3 (0-1) | Sheffield United | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | VfL Bochum | 0-0 (0-0) | Sheffield United | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Rotherham United | 0-2 (0-1) | Sheffield United | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Sheffield United | 3-1 (0-1) | Huddersfield Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Levante | 1-2 (0-2) | Sheffield United | - | - | T |
| 11/07/26 | Chesterfield | 0-0 (0-0) | Sheffield United | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Halifax Town | 1-3 (0-1) | Sheffield United | +1.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Derby County | 1-2 (1-0) | Sheffield United | -0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Sheffield United | 2-3 (0-2) | Preston North End | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Sheffield United | 1-3 (0-3) | Blackburn Rovers | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Watford | 0-2 (0-0) | Sheffield United | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Sheffield United | 2-1 (0-1) | Hull City | +0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Bristol City | 1-0 (1-0) | Sheffield United | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Sheffield United | 3-3 (1-1) | Swansea City | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Sheffield United | 1-2 (0-0) | Wrexham | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Birmingham City | 1-1 (1-1) | Sheffield United | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/03/26 | Norwich City | 2-1 (0-1) | Sheffield United | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Sheffield United | 1-1 (0-0) | West Bromwich(WBA) | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-2 (0-2) | Sheffield United | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/02/26 | Sheffield United | 1-2 (0-0) | Coventry City | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Birmingham City
THTTBTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Swansea City | 0-1 (0-1) | Birmingham City | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Birmingham City | 2-2 (1-1) | FC Barcelona | -1 | 3.5 | H |
| 25/07/26 | Crewe Alexandra | 1-2 (1-1) | Birmingham City | +1 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Burton Albion | 0-1 (0-1) | Birmingham City | +1.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | Birmingham City | 1-2 (0-0) | FC Porto | - | - | B |
| 15/07/26 | Solihull Moors | 0-3 (0-1) | Birmingham City | +1.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Huddersfield Town | 1-3 (0-1) | Birmingham City | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Portsmouth | 1-1 (1-1) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-0) | Bristol City | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-1) | Preston North End | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Hull City | 1-1 (1-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Birmingham City | 2-0 (0-0) | Wrexham | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Ipswich Town | 2-1 (2-1) | Birmingham City | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Birmingham City | 0-1 (0-0) | Blackburn Rovers | +0.75 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Derby County | 1-0 (1-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Birmingham City | 1-1 (1-1) | Sheffield United | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/03/26 | Birmingham City | 1-0 (1-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Charlton Athletic | 1-0 (0-0) | Birmingham City | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/03/26 | Birmingham City | 1-3 (0-2) | Middlesbrough | 0 | 2.5 | B |
| 26/02/26 | Millwall | 3-0 (2-0) | Birmingham City | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Sheffield United
Birmingham City
1Michael Cooper3Sam McCallum5CJaphet Tanganga25Mark McGuinness38Femi Seriki7Joe Rothwell42Sydie Peck10Callum OHare11Romelle Donovan9Thomas Cannon45Patrick Bamford1James Beadle4CChristoph Klarer5Phil Neumann20Alex Cochrane26Bright Osayi Samuel14Jhon Elmer Solis Romero24Tomoki Iwata7Carlos Vicente8Paik Seung-Ho28Jay Stansfield9August Priske
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4222
- 1Michael Cooper7.9
- 3Sam McCallum▼ Rời sân 78'7.5
- 5Japhet Tanganga C7.3
- 7Joe Rothwell▼ Rời sân 67'6.6
- 9Thomas Cannon▼ Rời sân 60'6.1
- 10Callum OHare6.8
- 11Romelle Donovan▼ Rời sân 60'6.8
- 25Mark McGuinness7.1
- 38Femi Seriki7.1
- 42Sydie Peck6.7
- 45Patrick Bamford▼ Rời sân 77'6.1
Khách · 4231
- 1James Beadle6.4
- 4Christoph Klarer C7.7
- 5Phil Neumann7.3
- 7Carlos Vicente▼ Rời sân 87'6
- 8Paik Seung-Ho▼ Rời sân 80'6.2
- 9August Priske▼ Rời sân 87'6.4
- 14Jhon Elmer Solis Romero7.2
- 20Alex Cochrane7.7
- 24Tomoki Iwata6.9
- 26Bright Osayi Samuel7.1
- 28Jay Stansfield▼ Rời sân 74'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
25
Sút bóng
310
Sút cầu môn
12
Tấn công
118112
Tấn công nguy hiểm
3757
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
306373
TL chuyền bóng thành công
64%68%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
23
Cứu thua
21
Tắc bóng
412
Quả ném biên
2721
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2319
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.360.65
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
48 52
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B6T6 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B3T3 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sheffield United (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Birmingham City (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sheffield United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Michael Cooper Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 15/31 | 0 | |||
| 3Sam McCallum Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 15/30 | 1 | |||
| 5Japhet Tanganga Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 22/32 | 2 | |||
| 25Mark McGuinness Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 18/22 | 3 | |||
| 38Femi Seriki Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 16/28 | 3 | |||
| 10Callum OHare Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 24/31 | 3 | |||
| 11Romelle Donovan Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 11/13 | 3 | |||
| 42Sydie Peck Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 25/36 | 2 | |||
| 7Joe Rothwell Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 45Patrick Bamford Tiền đạo | 6.1 | 2/1 | 6/15 | 1 | |||
| 9Thomas Cannon Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 2/8 | 0 | |||
| 4Oliver Arblaster (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 14Harrison Burrows (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 26Ryan One (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 23Tyrese Campbell (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 19Tahith Chong (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 0 |
Birmingham City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Christoph Klarer Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 20/26 | 5 | |||
| 20Alex Cochrane Hậu vệ | 7.7 | 1/0 | 23/33 | 4 | |||
| 5Phil Neumann Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 14/22 | 6 | |||
| 14Jhon Elmer Solis Romero Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 39/47 | 2 | |||
| 26Bright Osayi Samuel Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 34/47 | 4 | |||
| 24Tomoki Iwata Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 32/46 | 4 | |||
| 28Jay Stansfield Tiền đạo | 6.5 | 2/2 | 12/15 | 2 | |||
| 9August Priske Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 13/21 | 0 | |||
| 1James Beadle Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 5/31 | 0 | |||
| 8Paik Seung-Ho Tiền vệ | 6.2 | 3/0 | 29/35 | 1 | |||
| 7Carlos Vicente Tiền đạo | 6 | 2/0 | 19/25 | 1 | |||
| 18Max Bird (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 2Ethan Laird (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 32Luis Vasquez (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 10Demarai Gray (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 10/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sheffield United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1889/3/26 | Thành lập | 1875 |
| Bramall Lane Stadium | Sân nhà | St Andrews stadium |
| 32609 | Sức chứa | 30079 |
| Chris Wilder | HLV | Chris Davies |
| Sheffield | Khu vực | Birmingham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 3.17 | 2.63 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.17 | 2.96 ↑ | 1.42 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.43 | 3.20 | 2.70 | 1.04 | 2.50 | 0.79 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.70 | 1.01 | 2.50 | 0.84 | 0.80 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.25 | 2.76 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.75 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 6.35 ↑ | 1.26 ↓ | 7.78 ↑ | 2.47 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.25 | 2.76 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 3.30 | 2.73 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 3.15 | 2.69 | 1.06 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.37 | 3.23 | 2.59 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 11.90 ↑ | 1.09 ↓ | 13.30 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 4.80 ↑ | 1.51 ↓ | 4.90 ↑ | 1.26 ↑ | 0.50 | 0.61 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 3.21 | 2.84 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.80 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 11.03 ↑ | 1.13 ↓ | 12.45 ↑ | 4.03 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.25 | 3.15 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 1.05 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 3.95 ↑ | 0.75 | 0.12 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 19.50 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 16.30 ↑ | 1.09 ↓ | 18.80 ↑ | 5.57 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.80 | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.25 | 2.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 1.45 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.20 ↓ | 0.50 | 0.62 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sheffield United | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Birmingham City | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).