Kết quả bóng đá trận Shatin SA vs Kowloon City, 15:00 ngày 13/09/2026
Ngoại hạng Hồng Kông · 15:00 ngày 13/09/2026
Shatin SA 2 Kết thúc HT 1-1 3
Kowloon City
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Shatin SA | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 Koudakpo A. | |
| 21' | Sixto Lucena | |
| 22' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 29' | |
| Kametani H. 2 - 2 ⚽ | 29' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 21 | 19 |
| Điểm | 1 | 7 | 13 | 14 |
Chủ = Shatin SA · Khách = Kowloon City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shatin SA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 13 (41%) |
Bảng xếp hạng
Shatin SA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 5 | 11 | 45 | 45 | 35 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 3 | 6 | 16 | 18 | 15 | 10 |
| Sân khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 29 | 27 | 20 | 6 |
Kowloon City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 28 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 3 |
Đội hình
Shatin SA
Kowloon City
4Chun Wang Cheng8Lam Hok-Hei9Scott J.10Lam K.11Kametani H.14Joao Vitor30Arthur J.45Ansah M.46Leung L.73Chiu C.93Man-Fai Ho1Kwai-Wa Cheung4Kang Yunhyeon5Eli D.8Chiu Wan Chun9Popovic N.10Emanuel Leandro Dos Santos R.12Cheuk Hei Law14Min-sub Kim20Kai-Cheuk Yim24Sixto Lucena47Koudakpo A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 4Chun Wang Cheng
- 8Lam Hok-Hei
- 9Scott J.
- 10Lam K.
- 11Kametani H.⚽ Ghi bàn 29'
- 14Joao Vitor
- 30Arthur J.
- 45Ansah M.
- 46Leung L.
- 73Chiu C.
- 93Man-Fai Ho
Khách
- 1Kwai-Wa Cheung
- 4Kang Yunhyeon
- 5Eli D.
- 8Chiu Wan Chun
- 9Popovic N.
- 10Emanuel Leandro Dos Santos R.
- 12Cheuk Hei Law
- 14Min-sub Kim
- 20Kai-Cheuk Yim
- 24Sixto Lucena🟨 Thẻ vàng 21'
- 47Koudakpo A.⚽ Ghi bàn 3'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
94
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
67%33%
Phạm lỗi
46
Quả ném biên
1515
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shatin SA (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kowloon City (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shatin SA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.16 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.75 | 2.15 | 0.87 | 3.25 | 0.92 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 3.55 | 2.32 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.66 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.09 ↓ | 8.60 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.25 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.20 ↓ | 8.25 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.40 | 3.55 | 2.32 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.66 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.07 ↓ | 9.30 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.67 | 3.65 | 2.12 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.10 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.54 | 3.34 | 2.09 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.94 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.15 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.25 | 0.78 | 3.25 | 0.79 | 0.72 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.15 ↓ | 8.75 ↑ | 6.32 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.30 | 1.03 | 3.50 | 0.70 | 1.37 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 95.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.88 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.75 | 2.25 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.