Kết quả bóng đá trận sharjahU23 vs Hatta Club U23, 20:55 ngày 31/08/2026
U23 (UAE) · 20:55 ngày 31/08/2026
sharjahU23 1 Kết thúc HT 1-0 0
Hatta Club U23
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| sharjahU23 | Phút | |
| Vladimir Prijovic 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 1-0 | ||
| 62' | ||
| 64' | ||
| 90+4' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 21 | 3 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 7 | 5 |
| Điểm | 7 | 1 | 22 | 1 |
Chủ = sharjahU23 · Khách = Hatta Club U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| sharjahU23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (40%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (33%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thành tích gần đây — sharjahU23
HTTHHTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Al Jazira SC U23 | 0-0 (0-0) | sharjahU23 | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | sharjahU23 | 5-1 (3-0) | Al-Dhafra U23 | - | - | T |
| 16/05/26 | Khor Fakkan U23 | 1-5 (0-3) | sharjahU23 | - | - | T |
| 11/05/26 | sharjahU23 | 1-1 (1-0) | Al Bataeh U23 | +1.5 | 3.25 | H |
| 07/05/26 | Al Ain SCC U23 | 1-1 (1-1) | sharjahU23 | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Al Wahda Abu Dhabi U23 | 0-1 (0-1) | sharjahU23 | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | sharjahU23 | 1-1 (0-0) | Baniyas SC U23 | - | - | H |
| 06/04/26 | Al Wasl U23 | 1-2 (1-1) | sharjahU23 | - | - | T |
| 19/03/26 | sharjahU23 | 4-1 (1-0) | Al Ittihad Kalba U23 | +0.75 | 3.25 | T |
| 13/03/26 | Al Nasr SC U23 | 1-1 (1-0) | sharjahU23 | +0.5 | 3 | H |
| 28/02/26 | sharjahU23 | 0-0 (0-0) | Al Jazira SC U23 | - | - | H |
| 22/02/26 | sharjahU23 | 2-4 (0-1) | Ajman SCC U23 | - | - | B |
| 15/02/26 | Dibba Al Hisn U23 | 1-0 (1-0) | sharjahU23 | - | - | B |
| 06/02/26 | Shabab Al Ahli Dubai U23 | 1-2 (1-0) | sharjahU23 | - | - | T |
| 29/01/26 | sharjahU23 | 2-0 (2-0) | Al-Dhafra U23 | +1 | 3 | T |
| 19/01/26 | Al Ittihad Kalba U23 | 2-1 (0-1) | sharjahU23 | +0.5 | 3.25 | B |
| 11/01/26 | sharjahU23 | 2-1 (2-1) | Al Wahda Abu Dhabi U23 | +1.5 | 3.25 | T |
| 07/01/26 | sharjahU23 | 6-0 (2-0) | Al Nasr SC U23 | +0.75 | 3 | T |
| 03/01/26 | sharjahU23 | 0-2 (0-1) | Al Ain SCC U23 | 0 | 3 | B |
| 30/12/25 | Al Bataeh U23 | 0-6 (0-3) | sharjahU23 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hatta Club U23
BH
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Ghi/Mất: 3/4 (2 trận) Châu Á: 0/1/1 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Hatta Club U23 | 1-2 (0-1) | Ajman SCC U23 | - | - | B |
| 17/08/26 | Al Jazira SC U23 | 2-2 (1-0) | Hatta Club U23 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
12
Sút bóng
410
Sút cầu môn
15
Tấn công
2939
Tấn công nguy hiểm
3224
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
sharjahU23 (20 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Hatta Club U23 (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
sharjahU23 (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (18%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (82%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| sharjahU23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.80 | 2.70 | 1.03 | 3.00 | 0.82 | 1.02 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 8.40 ↑ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.65 | 3.60 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.30 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 85.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.20 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.63 ↑ | 99.57 ↑ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.75 | 3.95 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 4.00 | 3.85 | 0.81 | 3.00 | 0.89 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 26.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.12 | 3.07 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.92 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 130.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.89 | 4.05 | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.67 ↑ | 30.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.20 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 101.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 3.80 | 0.77 | 3.00 | 0.88 | 0.77 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.25 ↑ | 49.00 ↑ | 2.18 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.76 | 3.97 | 0.80 | 3.00 | 0.91 | 0.81 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.25 ↑ | 28.37 ↑ | 2.29 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.10 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.23 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.60 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 2.71 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.09 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.90 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.20 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.