Kết quả bóng đá trận Shanxi Xihua W vs Shandong Jinghua II W, 13:00 ngày 26/10/2026
Giải VĐQG Nữ Trung Quốc · 13:00 ngày 26/10/2026
Shanxi Xihua W 0 Kết thúc HT 0-1 2
Shandong Jinghua II W
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 8
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Shanxi Xihua W | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 67' | ||
| 72' | ⚽ 0 - 2 | |
| 90' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 13 | 2 | 26 | 9 |
| Điểm | 0 | 6 | 8 | 14 |
Chủ = Shanxi Xihua W · Khách = Shandong Jinghua II W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shanxi Xihua W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 7 (47%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
08
Thẻ vàng
20
Sút bóng
105
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shanxi Xihua W (20 trận)
Ghi 0.55 bàn/trậnMất 2.95 bàn/trận
Shandong Jinghua II W (14 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shanxi Xihua W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.15 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.20 | 2.07 | 0.87 | 2.25 | 0.89 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.70 | 0.47 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.20 | 2.07 | 0.87 | 2.25 | 0.89 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.82 | 3.10 | 2.12 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.05 ↓ | 2.41 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.00 | 2.50 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.10 | 0.78 | 2.25 | 0.83 | 0.80 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 3.50 | 2.16 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 1.18 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.10 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shanxi Xihua W | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Shandong Jinghua II W | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).