Kết quả bóng đá trận ShanXi Union vs Suzhou Dongwu, 18:00 ngày 19/09/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 19/09/2026
ShanXi Union 2 Kết thúc HT 2-1 2
Suzhou Dongwu
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Shaanxi Province Stadium Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| ShanXi Union | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Ali M. | |
| Shijie Wang (Kiến tạo: Zhiwei Wei) 1 - 2 ⚽ | 19' | |
| 2 - 2 ⚽ | 22' | |
| Selmani A. 3 - 2 ⚽ | 22' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 13 | 3 | 26 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 14 |
| Điểm | 9 | 3 | 22 | 18 |
Chủ = ShanXi Union · Khách = Suzhou Dongwu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ShanXi Union | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
ShanXi Union
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 5 | 7 | 31 | 22 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 16 | 5 | 20 | 4 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 15 | 17 | 9 | 12 |
Suzhou Dongwu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 7 | 9 | 21 | 29 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 14 | 12 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 15 | 10 | 10 |
Đội hình
ShanXi Union
Suzhou Dongwu
39He L.5Ma Sheng23Jin WenXu27Jiang Wenhao40Yang S.25Cao Kang42Zhiwei Wei10El Azrak R.19Irandust D.21Shijie Wang9Selmani A.1Yu Liu8Gao D.15Jin Qiang24Zhang J.33Liu Jiqiang6Estrela16Shenao Zhao7Rosa F.9Ali M.42Ghenifa Arafat26Binhan Wang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Ma Sheng
- 9Selmani A.⚽ Ghi bàn 22'
- 10El Azrak R.
- 19Irandust D.
- 21Shijie Wang⚽ Ghi bàn 19'
- 23Jin WenXu
- 25Cao Kang
- 27Jiang Wenhao
- 39He L.
- 40Yang S.
- 42Zhiwei Wei🎯 Kiến tạo 19'
Khách · 4231
- 1Yu Liu
- 6Estrela
- 7Rosa F.
- 8Gao D.
- 9Ali M.⚽ Ghi bàn 4'
- 15Jin Qiang
- 16Shenao Zhao
- 24Zhang J.
- 26Binhan Wang
- 33Liu Jiqiang
- 42Ghenifa Arafat
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
54
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
108138
TL chuyền bóng thành công
73%85%
Phạm lỗi
91
Việt vị
10
Cứu thua
13
Quả ném biên
48
Chuyền dài
89
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ShanXi Union (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Suzhou Dongwu (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ShanXi Union | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| XiAn International Football Center | Sân nhà | Kunshan Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tao Chen | HLV | Sergio Zarco Diaz |
| Khu vực | SuZhou |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.41 | 3.80 | 4.85 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.72 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.52 ↑ | 3.63 ↓ | 4.10 ↓ | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.10 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.25 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.35 | 0.79 | 2.50 | 1.03 | 0.74 | 0.75 | 1.11 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.60 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.35 | 0.79 | 2.50 | 1.03 | 0.74 | 0.75 | 1.11 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.15 ↓ | 9.30 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 3.75 | 4.65 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.45 | 4.43 | 0.78 | 2.50 | 1.00 | 0.76 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 12.50 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.50 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.27 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.29 | 0.00 | 2.15 |
| Live | 14.80 ↑ | 1.06 ↓ | 18.50 ↑ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.25 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ShanXi Union | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Suzhou Dongwu | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).