Kết quả bóng đá trận ShanXi Union vs Foshan Nanshi, 14:30 ngày 11/10/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 14:30 ngày 11/10/2026
ShanXi Union 5 Kết thúc HT 2-0 1
Foshan Nanshi
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Shaanxi Province Stadium Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| ShanXi Union | Phút | |
| 19' | Mou Zihan | |
| Selmani A. (Kiến tạo: Ma Hei Wai) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 22' ⇄ | ▲ Chang Feiya ▼ | |
| Shijie Wang (Kiến tạo: Ma Hei Wai) 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| 40' | Zhang Xingbo | |
| ▲ Wang Jia''nan ▼ | 42' ⇄ | |
| Shijie Wang | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 13 | 2 | 26 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 12 | 27 |
| Điểm | 9 | 3 | 22 | 5 |
Chủ = ShanXi Union · Khách = Foshan Nanshi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ShanXi Union | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 14 (50%) |
Bảng xếp hạng
ShanXi Union
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 5 | 7 | 31 | 22 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 16 | 5 | 20 | 4 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 15 | 17 | 9 | 12 |
Foshan Nanshi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 2 | 5 | 14 | 21 | 45 | 11 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 0 | 2 | 9 | 8 | 24 | 2 | 16 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 21 | 9 | 14 |
Đội hình
ShanXi Union
Foshan Nanshi
31Yi Luan5Ma Sheng23Jin WenXu24Liang Shaowen29Mi H.20Ma H. W.42Zhiwei Wei10El Azrak R.19Irandust D.21Shijie Wang9Selmani A.36Shi Xiaton2Qian Yumiao15Nicholas Benavides Medeiros19Liu H.22Zhiqin Jiang32Yu G.7Mou Zihan13Zhang Xingbo29Xu Y.44Antwi R.11Ndiaye M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Ma Sheng
- 9Selmani A.⚽ Ghi bàn 20'
- 10El Azrak R.
- 19Irandust D.
- 20Ma H. W.🎯 Kiến tạo 20' · 🎯 Kiến tạo 36'
- 21Shijie Wang⚽ Ghi bàn 36' · 🟨 Thẻ vàng 43'
- 23Jin WenXu
- 24Liang Shaowen
- 29Mi H.
- 31Yi Luan
- 42Zhiwei Wei
Khách · 541
- 2Qian Yumiao
- 7Mou Zihan🟨 Thẻ vàng 19'
- 11Ndiaye M.
- 13Zhang Xingbo🟨 Thẻ vàng 40'
- 15Nicholas Benavides Medeiros
- 19Liu H.
- 22Zhiqin Jiang
- 29Xu Y.
- 32Yu G.
- 36Shi Xiaton
- 44Antwi R.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
12
Sút bóng
103
Sút cầu môn
50
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
70%30%
Chuyền bóng
291120
TL chuyền bóng thành công
90%72%
Phạm lỗi
84
Việt vị
11
Cứu thua
03
Quả ném biên
69
Chuyền dài
1415
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ShanXi Union (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Foshan Nanshi (28 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ShanXi Union | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| XiAn International Football Center | Sân nhà | Nanhai Sports Center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tao Chen | HLV | Hongwei Wang |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.20 | 4.95 | 7.10 | 0.93 | 3.25 | 0.69 | 0.92 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.05 ↑ | 7.50 ↑ | 0.72 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.88 ↓ | 1.50 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.90 | 7.20 | 1.03 | 3.25 | 0.79 | 0.98 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.50 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.79 | 3.00 | 0.99 | 0.77 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 56.00 ↑ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.70 | 6.40 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.96 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 41.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.25 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.70 | 6.40 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.96 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 42.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 4.60 | 6.00 | 1.00 | 3.25 | 0.76 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.42 | 6.20 | 0.78 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 25.00 ↑ | 4.16 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.60 | 6.50 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.00 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.83 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 4.90 | 8.60 | 0.94 | 3.25 | 0.77 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 7.23 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.75 | 6.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ShanXi Union | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Foshan Nanshi | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).