Kết quả bóng đá trận ShanXi Union vs Changchun Yatai, 18:30 ngày 14/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 14/08/2026
ShanXi Union 2 Kết thúc HT 0-0 1
Changchun Yatai
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Shaanxi Province Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| ShanXi Union | Phút | |
| 26' | Jing Boxi | |
| 32' | ❌ Long Tan Đá hỏng penalty | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Muhamet ▼ Long Tan | |
| 46' ⇄ | ▲ Tian Ziyi ▼ Wang Weipu | |
| 48' | Tian Ziyi | |
| Daleho Irandust 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| 50' | ⚽ 1 - 1 Muhamet(Assists:Fan Houtai) (Kiến tạo: Fan Houtai) | |
| Liang Shaowen | 56' | |
| ▲ Nureli Tursunali ▼ Shijie Wang | 61' ⇄ | |
| ▲ Ma Hei Wai ▼ Astrit Seljmani | 61' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Lyu Kaiwen ▼ Liu Ziheng | |
| Boyuan Feng(Assists:Liang Shaowen) (Kiến tạo: Liang Shaowen) 2 - 1 ⚽ | 67' | |
| 70' ⇄ | ▲ Dilyimit Tudi ▼ Chen Xuhuang | |
| 76' ⇄ | ▲ Yiming Lu ▼ Sun Xipeng | |
| ▲ Jiang Wenhao ▼ Mi Haolun | 80' ⇄ | |
| ▲ Tan Kaiyuan ▼ Boyuan Feng | 80' ⇄ | |
| ▲ Wen Junjie ▼ Zhiwei Wei | 89' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 18 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 16 | 19 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 13 |
Chủ = ShanXi Union · Khách = Changchun Yatai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ShanXi Union | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
ShanXi Union
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 5 | 7 | 31 | 22 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 16 | 5 | 20 | 4 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 15 | 17 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 9 | - | - |
Changchun Yatai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 2 | 10 | 33 | 37 | 22 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 18 | 18 | 16 | 8 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 15 | 19 | 10 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
ShanXi Union 0 (0%)Hòa 1 (50%)Changchun Yatai 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Changchun Yatai | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/24 | ShanXi Union | 2-2 (0-1) | Changchun Yatai | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — ShanXi Union
BHTBBTTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Shijiazhuang Kungfu | 2-1 (1-0) | ShanXi Union | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Dalian Kun City | 2-2 (2-1) | ShanXi Union | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | ShanXi Union | 3-0 (2-0) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-0 (0-0) | ShanXi Union | +0.5 | 2 | B |
| 18/07/26 | Guangxi Hengchen | 3-0 (0-0) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | ShanXi Union | 4-0 (1-0) | Meizhou Hakka | +1 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | ShanXi Union | 2-1 (0-0) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Guangdong GZ-Power | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/06/26 | ShanXi Union | 1-1 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Foshan Nanshi | 0-5 (0-2) | ShanXi Union | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/05/26 | ShanXi Union | 0-1 (0-1) | Nanjing City | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Suzhou Dongwu | 0-3 (0-1) | ShanXi Union | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | ShanXi Union | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | ShanXi Union | 1-1 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-1) | ShanXi Union | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | ShanXi Union | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Changchun Yatai | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | ShanXi Union | 1-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (1-0) | ShanXi Union | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Changchun Yatai
BHTBTBTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Suzhou Dongwu | 2-1 (0-0) | Changchun Yatai | 0 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Changchun Yatai | 2-2 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Changchun Yatai | 2-1 (2-0) | Nanjing City | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Changchun Yatai | 1-5 (0-2) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Meizhou Hakka | 1-3 (1-2) | Changchun Yatai | 0 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Changchun Yatai | 1-2 (0-0) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Changchun Yatai | 2-1 (2-1) | Dalian Kun City | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Yanbian Longding | 2-2 (1-1) | Changchun Yatai | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Changchun Yatai | 0-4 (0-3) | ShenZhen Juniors | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (0-1) | Changchun Yatai | +1 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Dingnan Ganlian | 2-3 (1-1) | Changchun Yatai | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 3-1 (3-1) | Changchun Yatai | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Changchun Yatai | 1-2 (1-1) | Guangdong GZ-Power | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Foshan Nanshi | 1-3 (0-1) | Changchun Yatai | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Changchun Yatai | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Changchun Yatai | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-0 (1-0) | Changchun Yatai | 0 | 2 | B |
| 15/03/26 | Nanjing City | 2-1 (1-1) | Changchun Yatai | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/11/25 | Qingdao West Coast | 1-0 (1-0) | Changchun Yatai | -1 | 3 | B |
| 01/11/25 | Changchun Yatai | 0-4 (0-2) | Beijing Guoan | -0.25 | 3.25 | B |
Đội hình
ShanXi Union
Changchun Yatai
39He Lipan5Ma Sheng23Jin WenXu24Liang Shaowen29CMi Haolun10Rayan El Azrak19Daleho Irandust21Shijie Wang42Zhiwei Wei9Astrit Seljmani17Boyuan Feng13Yifan Dong4Wang Weipu14Jing Boxi35Zilei Jiang6Li Qiang20Fan Houtai25Chen Xuhuang39Liu Ziheng29CLong Tan37Zhou Dadi38Sun Xipeng
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Ma Sheng6.6
- 9Astrit Seljmani▼ Rời sân 61'5.9
- 10Rayan El Azrak6.3
- 17Boyuan Feng⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 80'8.2
- 19Daleho Irandust⚽ Ghi bàn 49'7.7
- 21Shijie Wang▼ Rời sân 61'6.6
- 23Jin WenXu7.5
- 24Liang Shaowen🎯 Kiến tạo 67' · 🟨 Thẻ vàng 56'7.1
- 29Mi Haolun C▼ Rời sân 80'7.5
- 39He Lipan6.8
- 42Zhiwei Wei▼ Rời sân 89'6.3
Khách · 343
- 4Wang Weipu▼ Rời sân 46'6.4
- 6Li Qiang6.1
- 13Yifan Dong6.5
- 14Jing Boxi🟨 Thẻ vàng 26'6
- 20Fan Houtai🎯 Kiến tạo 50'6.1
- 25Chen Xuhuang▼ Rời sân 70'6.4
- 29Long Tan C❌ Hỏng pen 32' · ▼ Rời sân 46'5.5
- 35Zilei Jiang6.8
- 37Zhou Dadi6.2
- 38Sun Xipeng▼ Rời sân 76'6.2
- 39Liu Ziheng▼ Rời sân 64'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
12
Sút bóng
175
Sút cầu môn
52
Tấn công
4823
Tấn công nguy hiểm
267
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1617
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
579235
TL chuyền bóng thành công
87%71%
Phạm lỗi
1817
Việt vị
31
Cứu thua
13
Tắc bóng
96
Quả ném biên
257
Cắt bóng
517
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
1719
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.021.15
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ShanXi Union (24 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Changchun Yatai (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ShanXi Union (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Changchun Yatai (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (88%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (12%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
ShanXi Union
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Boyuan Feng Tiền đạo | 8.2 | 1 | 5/2 | 16/19 | 2 | ||
| 19Daleho Irandust Tiền vệ | 7.7 | 1 | 3/1 | 32/42 | 2 | ||
| 29Mi Haolun Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 54/63 | 1 | |||
| 23Jin WenXu Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 38/44 | 2 | |||
| 24Liang Shaowen Hậu vệ | 7.1 | 1 | 1/1 | 98/107 | 0 | 🟨 | |
| 39He Lipan Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 5Ma Sheng Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 77/82 | 0 | |||
| 21Shijie Wang Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 48/54 | 3 | |||
| 10Rayan El Azrak Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 28/32 | 0 | |||
| 42Zhiwei Wei Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 46/53 | 2 | |||
| 9Astrit Seljmani Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 13/16 | 1 | |||
| 20Ma Hei Wai (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 6/8 | 1 | |||
| 6Nureli Tursunali (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 21/21 | 0 | |||
| 2Wen Junjie (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 33Tan Kaiyuan (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 27Jiang Wenhao (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 11/12 | 0 |
Changchun Yatai
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35Zilei Jiang Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 17/19 | 5 | |||
| 13Yifan Dong Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 11/23 | 0 | |||
| 4Wang Weipu Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 10/15 | 2 | |||
| 25Chen Xuhuang Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 10/18 | 3 | |||
| 37Zhou Dadi Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 15/20 | 2 | |||
| 38Sun Xipeng Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 8/9 | 1 | |||
| 6Li Qiang Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 26/32 | 3 | |||
| 20Fan Houtai Hậu vệ | 6.1 | 1 | 0/0 | 10/17 | 1 | ||
| 14Jing Boxi Hậu vệ | 6 | 0/0 | 19/25 | 1 | 🟨 | ||
| 39Liu Ziheng Hậu vệ | 5.9 | 2/0 | 8/11 | 0 | |||
| 29Long Tan Tiền đạo | 5.5 | 1/1 | 6/8 | 0 | |||
| 17Muhamet (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1 | 1/1 | 4/5 | 2 | ||
| 16Dilyimit Tudi (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 36Lyu Kaiwen (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 26Yiming Lu (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 0/4 | 0 | |||
| 32Tian Ziyi (dự bị) Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 10/11 | 2 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| ShanXi Union | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1996-6-6 | |
| XiAn International Football Center | Sân nhà | Changchun Olympic Sports Center Stadium |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| Tao Chen | HLV | |
| Khu vực | Changchun |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 3.98 | 5.20 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.70 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.45 ↑ | 3.80 ↓ | 4.30 ↓ | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.40 | 5.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.03 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 173.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.00 | 0.85 | 2.75 | 0.92 | 1.00 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 3.90 | 4.50 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.45 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 65.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.45 | 4.10 | 0.76 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.98 ↑ | 100.00 ↑ | 1.98 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.90 | 4.50 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.00 | 5.10 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 3.83 | 5.50 | 0.90 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 245.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 3.94 | 5.15 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.95 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 61.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.60 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 8.02 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.33 | 6.91 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.86 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 2.03 ↑ | 2.17 ↓ | 8.92 ↑ | 3.11 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.33 | 5.50 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.87 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | 0.83 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 142.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.00 | 10.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ShanXi Union | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Changchun Yatai | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).