Kết quả bóng đá trận ShanXi Union vs Changchun Yatai, 18:30 ngày 14/08/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 14/08/2026
ShanXi Union
2 Kết thúc HT 0-0 1
Changchun Yatai
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Shaanxi Province Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

ShanXi Union Phút Changchun Yatai
26' Jing Boxi
32' Long Tan Đá hỏng penalty
HT 0-0
46' ▲ Muhamet ▼ Long Tan
46' ▲ Tian Ziyi ▼ Wang Weipu
48' Tian Ziyi
Daleho Irandust 1 - 0 49'
50' 1 - 1 Muhamet(Assists:Fan Houtai) (Kiến tạo: Fan Houtai)
Liang Shaowen 56'
▲ Nureli Tursunali ▼ Shijie Wang61'
▲ Ma Hei Wai ▼ Astrit Seljmani61'
64' ▲ Lyu Kaiwen ▼ Liu Ziheng
Boyuan Feng(Assists:Liang Shaowen) (Kiến tạo: Liang Shaowen) 2 - 1 67'
70' ▲ Dilyimit Tudi ▼ Chen Xuhuang
76' ▲ Yiming Lu ▼ Sun Xipeng
▲ Jiang Wenhao ▼ Mi Haolun80'
▲ Tan Kaiyuan ▼ Boyuan Feng80'
▲ Wen Junjie ▼ Zhiwei Wei89'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 00 11
Bại 12 45
Ghi bàn 67 1819
Mất bàn 65 1619
Điểm 63 1613

Chủ = ShanXi Union · Khách = Changchun Yatai

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ShanXi Union (24)Hiệp 1 / Cả trậnChangchun Yatai (23)
6 (25%)Thắng/Thắng5 (22%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
4 (17%)Hòa/Thắng3 (13%)
4 (17%)Hòa/Hòa2 (9%)
4 (17%)Hòa/Bại5 (22%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (17%)Bại/Bại6 (26%)

Bảng xếp hạng

ShanXi Union

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208573122296
Sân nhà9621165204
Sân khách112361517912
6 gần6213109--

Changchun Yatai

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20821033372211
Sân nhà105141818168
Sân khách1031615191011
6 gần62131013--

Thành tích đối đầu (2 trận)

ShanXi Union 0 (0%)Hòa 1 (50%)Changchun Yatai 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D111/04/26Changchun Yatai2-1 (1-1)ShanXi Union2-5-0.52.25B
CFC21/06/24ShanXi Union2-2 (0-1)Changchun Yatai3-6-0.52.5H

Thành tích gần đây — ShanXi Union

BHTBBTTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D108/08/26Shijiazhuang Kungfu2-1 (1-0)ShanXi Union3-2+0.252.25B
CHA D101/08/26Dalian Kun City2-2 (2-1)ShanXi Union3-702.5H
CHA D125/07/26ShanXi Union3-0 (2-0)ShenZhen Juniors10-6+0.252.5T
CFC22/07/26Lanzhou Longyuan Athletics2-0 (0-0)ShanXi Union4-5+0.52B
CHA D118/07/26Guangxi Hengchen3-0 (0-0)ShanXi Union13-3-0.252.25B
CHA D111/07/26ShanXi Union4-0 (1-0)Meizhou Hakka5-5+12.75T
CHA D104/07/26ShanXi Union2-1 (0-0)Wuxi Wugou10-1+0.252.25T
CHA D127/06/26Guangdong GZ-Power2-1 (1-1)ShanXi Union12-0-0.52.5B
CFC19/06/26ShanXi Union1-1 (1-0)Zhejiang Professional FC1-9-0.752.5H
CHA D114/06/26Foshan Nanshi0-5 (0-2)ShanXi Union3-3+0.252.25T
CHA D129/05/26ShanXi Union0-1 (0-1)Nanjing City4-5+0.52.25B
CHA D124/05/26Suzhou Dongwu0-3 (0-1)ShanXi Union5-3+0.252.25T
CFC15/05/26Shenzhen 20280-2 (0-2)ShanXi Union2-7+12.5T
CHA D110/05/26ShanXi Union1-1 (0-0)Ningbo Professional Football Club4-4+0.52.5H
CHA D102/05/26Dingnan Ganlian1-1 (1-1)ShanXi Union5-402.25H
CHA D125/04/26Yanbian Longding0-0 (0-0)ShanXi Union3-1-0.252.25H
CHA D118/04/26ShanXi Union0-0 (0-0)Nantong Zhiyun3-8+0.252.25H
CHA D111/04/26Changchun Yatai2-1 (1-1)ShanXi Union2-5-0.52.25B
CHA D105/04/26ShanXi Union1-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu3-1+0.252.25T
CHA D115/03/26ShenZhen Juniors1-0 (1-0)ShanXi Union6-5+0.252.5B

Thành tích gần đây — Changchun Yatai

BHTBTBTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D108/08/26Suzhou Dongwu2-1 (0-0)Changchun Yatai4-202.25B
CHA D102/08/26Changchun Yatai2-2 (0-1)Shijiazhuang Kungfu2-4+0.52.5H
CHA D125/07/26Changchun Yatai2-1 (2-0)Nanjing City4-10+0.52.5T
CHA D117/07/26Changchun Yatai1-5 (0-2)Wuxi Wugou6-2+0.252.5B
CHA D105/07/26Meizhou Hakka1-3 (1-2)Changchun Yatai6-202.75T
CHA D127/06/26Changchun Yatai1-2 (0-0)Guangxi Hengchen7-6-0.252.5B
CHA D113/06/26Changchun Yatai2-1 (2-1)Dalian Kun City2-7+0.52.25T
CHA D130/05/26Yanbian Longding2-2 (1-1)Changchun Yatai4-6-0.252.25H
CHA D124/05/26Changchun Yatai0-4 (0-3)ShenZhen Juniors7-1+0.52.5B
CFC16/05/26Yan An Ronghai1-1 (0-1)Changchun Yatai1-10+12.5H
CHA D109/05/26Dingnan Ganlian2-3 (1-1)Changchun Yatai6-602.25T
CHA D103/05/26Ningbo Professional Football Club3-1 (3-1)Changchun Yatai0-2+0.252.25B
CHA D126/04/26Changchun Yatai1-2 (1-1)Guangdong GZ-Power6-6-0.252.5B
CHA D118/04/26Foshan Nanshi1-3 (0-1)Changchun Yatai3-1+0.252.25T
CHA D111/04/26Changchun Yatai2-1 (1-1)ShanXi Union2-5+0.52.25T
CHA D105/04/26Changchun Yatai1-0 (0-0)Suzhou Dongwu4-3+0.752.5T
CHA D121/03/26Shijiazhuang Kungfu1-0 (1-0)Changchun Yatai1-502B
CHA D115/03/26Nanjing City2-1 (1-1)Changchun Yatai3-4+0.52.75B
CHA CSL22/11/25Qingdao West Coast1-0 (1-0)Changchun Yatai9-2-13B
CHA CSL01/11/25Changchun Yatai0-4 (0-2)Beijing Guoan9-3-0.253.25B

Đội hình

ShanXi UnionChangchun Yatai
39He Lipan5Ma Sheng23Jin WenXu24Liang Shaowen29CMi Haolun10Rayan El Azrak19Daleho Irandust21Shijie Wang42Zhiwei Wei9Astrit Seljmani17Boyuan Feng13Yifan Dong4Wang Weipu14Jing Boxi35Zilei Jiang6Li Qiang20Fan Houtai25Chen Xuhuang39Liu Ziheng29CLong Tan37Zhou Dadi38Sun Xipeng

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
17
5
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
48
23
Tấn công nguy hiểm
26
7
Sút ngoài cầu môn
7
1
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
16
17
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
579
235
TL chuyền bóng thành công
87%
71%
Phạm lỗi
18
17
Việt vị
3
1
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
9
6
Quả ném biên
25
7
Cắt bóng
5
17
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
17
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.02
1.15
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ShanXi Union (24 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Changchun Yatai (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

ShanXi Union (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Changchun Yatai (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (88%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (12%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Thời gian ghi bàn

52
0 Bàn
67
1 Bàn
25
2 Bàn
23
3 Bàn
20
4+ Bàn
1013
B.thắng H1
1513
B.thắng H2
ShanXi UnionChangchun Yatai

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
00
T/H
00
T/B
23
H/T
41
H/H
34
H/B
00
B/T
11
B/H
34
B/B
ShanXi UnionChangchun Yatai

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
25
Thắng 1
63
Hòa
56
Thua 1
24
Thua 2+
ShanXi UnionChangchun Yatai

ShanXi Union

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Boyuan Feng
Tiền đạo
8.215/216/192
19Daleho Irandust
Tiền vệ
7.713/132/422
29Mi Haolun
Hậu vệ
7.51/054/631
23Jin WenXu
Hậu vệ
7.50/038/442
24Liang Shaowen
Hậu vệ
7.111/198/1070🟨
39He Lipan
Thủ môn
6.80/013/180
5Ma Sheng
Hậu vệ
6.60/077/820
21Shijie Wang
Tiền vệ
6.60/048/543
10Rayan El Azrak
Tiền vệ
6.31/028/320
42Zhiwei Wei
Tiền đạo
6.32/146/532
9Astrit Seljmani
Tiền đạo
5.91/013/161
20Ma Hei Wai (dự bị)
Tiền vệ
6.92/06/81
6Nureli Tursunali (dự bị)
Hậu vệ
6.90/021/210
2Wen Junjie (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/30
33Tan Kaiyuan (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/50
27Jiang Wenhao (dự bị)
Tiền vệ
-1/011/120

Changchun Yatai

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
35Zilei Jiang
Tiền đạo
6.80/017/195
13Yifan Dong
Thủ môn
6.50/011/230
4Wang Weipu
Tiền vệ
6.40/010/152
25Chen Xuhuang
Tiền vệ
6.40/010/183
37Zhou Dadi
Tiền vệ
6.20/015/202
38Sun Xipeng
Tiền đạo
6.21/08/91
6Li Qiang
Hậu vệ
6.10/026/323
20Fan Houtai
Hậu vệ
6.110/010/171
14Jing Boxi
Hậu vệ
60/019/251🟨
39Liu Ziheng
Hậu vệ
5.92/08/110
29Long Tan
Tiền đạo
5.51/16/80
17Muhamet (dự bị)
Tiền vệ
6.911/14/52
16Dilyimit Tudi (dự bị)
Tiền vệ
6.30/010/130
36Lyu Kaiwen (dự bị)
Tiền đạo
6.20/04/51
26Yiming Lu (dự bị)
Hậu vệ
60/00/40
32Tian Ziyi (dự bị)
Hậu vệ
5.80/010/112🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

ShanXi Union Thông tin Changchun Yatai
Thành lập 1996-6-6
XiAn International Football Center Sân nhà Changchun Olympic Sports Center Stadium
0 Sức chứa 25000
Tao Chen HLV
Khu vực Changchun
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.353.985.200.862.750.760.701.001.00
Live1.45 ↑3.80 ↓4.30 ↓0.862.750.760.80 ↑1.000.90 ↓
EasybetsSớm1.414.405.801.003.000.801.031.250.79
Live1.05 ↓11.00 ↑173.00 ↑3.40 ↑3.500.03 ↓2.40 ↑0.250.14 ↓
VcbetSớm1.444.206.000.852.750.921.001.250.74
Live1.03 ↓8.50 ↑151.00 ↑2.10 ↑3.500.33 ↓0.40 ↓0.001.77 ↑
Mansion88Sớm1.563.904.500.922.750.900.981.000.86
Live1.03 ↓7.00 ↑250.00 ↑9.09 ↑3.500.01 ↓0.41 ↓0.001.75 ↑
InterwettenSớm1.753.454.100.752.500.900.700.500.95
Live1.01 ↓13.00 ↑65.00 ↑7.00 ↑3.500.03 ↓1.30 ↑1.500.50 ↓
10BETSớm1.703.454.100.762.500.88---
Live1.06 ↓8.98 ↑100.00 ↑1.98 ↑3.500.33 ↓---
12betSớm1.563.904.500.922.750.900.981.000.86
Live1.01 ↓7.90 ↑250.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.41 ↓0.001.75 ↑
CrownSớm1.424.005.100.902.750.800.751.000.95
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑4.54 ↑3.500.02 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.373.835.500.902.750.880.981.250.80
Live1.02 ↓7.20 ↑245.00 ↑4.34 ↑3.500.09 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.543.945.150.932.750.870.951.000.87
Live1.02 ↓9.60 ↑61.00 ↑5.85 ↑3.500.01 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.444.335.500.672.501.10---
Live1.01 ↓19.00 ↑91.00 ↑0.44 ↓2.501.45 ↑---
18BetSớm1.653.704.600.802.500.910.850.750.85
Live1.01 ↓20.00 ↑27.00 ↑8.02 ↑3.500.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.384.336.910.922.750.840.861.250.91
Live2.03 ↑2.17 ↓8.92 ↑3.11 ↑3.500.23 ↓0.41 ↓0.001.90 ↑
BwinSớm1.434.335.500.662.501.05---
Live1.01 ↓14.00 ↑101.00 ↑0.87 ↑3.500.73 ↓---
1xBetSớm1.673.704.870.902.750.810.830.750.87
Live1.02 ↓19.00 ↑142.00 ↑5.88 ↑3.500.08 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
Bet 365Sớm1.225.0010.000.982.750.830.831.500.98
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑3.500.07 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.444.205.000.652.501.05---
Live1.01 ↓61.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
ShanXi Union+1 1/2Chưa có trận cùng mức
Changchun Yatai-1 1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).