Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Tampines Rovers FC, 19:15 ngày 17/09/2026
AFC Champions League 2 · 19:15 ngày 17/09/2026
Shanghai Shenhua 2 Kết thúc HT 1-1 1
Tampines Rovers FC
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Shanghai Stadium Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Shanghai Shenhua | Phút | |
| Xu Haoyang (Kiến tạo: Gao Tianyi) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 33' | ⚽ 1 - 1 Ramli F. (Kiến tạo: Shah Shahiran) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Yang Shuai ▼ | 46' ⇄ | |
| 57' | Jacob Mahler | |
| Yang Shuai (Kiến tạo: Gao Tianyi) 2 - 1 ⚽ | 62' | |
| 62' ⇄ | ▲ Yamazaki Kenshin ▼ | |
| 3 - 1 ⚽ | 63' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 17 | 13 |
| Điểm | 5 | 6 | 14 | 11 |
Chủ = Shanghai Shenhua · Khách = Tampines Rovers FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shanghai Shenhua | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Đội hình
Shanghai Shenhua
Tampines Rovers FC
1Xue Q.3Jin Shunkai6Li Songyi16Yang Zexiang21Xu Haoyang10Teixeira J.17Gao T.30Xie Pengfei33Wang Haijian18Liu Chengyu19Luís Asué24Buhari S.2Suhaimi R.6Jacob Mahler11Yokoyama S.16Fox D.8Shahiran S.33Seiga Sumi10Ramli F.49Kobayashi Y.88Kazama K.25Higashikawa H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Xue Q.
- 3Jin Shunkai
- 6Li Songyi
- 10Teixeira J.
- 16Yang Zexiang
- 17Gao T.🎯 Kiến tạo 19' · 🎯 Kiến tạo 62'
- 18Liu Chengyu
- 19Luís Asué
- 21Xu Haoyang⚽ Ghi bàn 19'
- 30Xie Pengfei
- 33Wang Haijian
Khách · 4231
- 2Suhaimi R.
- 6Jacob Mahler🟨 Thẻ vàng 57'
- 8Shahiran S.🎯 Kiến tạo 33'
- 10Ramli F.⚽ Ghi bàn 33'
- 11Yokoyama S.
- 16Fox D.
- 24Buhari S.
- 25Higashikawa H.
- 33Seiga Sumi
- 49Kobayashi Y.
- 88Kazama K.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
01
Sút bóng
163
Sút cầu môn
93
Sút ngoài cầu môn
50
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
314328
TL chuyền bóng thành công
87%83%
Phạm lỗi
74
Việt vị
21
Cứu thua
27
Quả ném biên
1916
Chuyền dài
2012
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shanghai Shenhua (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Tampines Rovers FC (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shanghai Shenhua | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1993-12-10 | Thành lập | |
| Shanghai Stadium | Sân nhà | Tampines Stadium |
| 35000 | Sức chứa | 3580 |
| Mao Yijun | HLV | Noh Rahman |
| Shanghai | Khu vực | Singapore |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.15 | 5.40 | 8.20 | 0.82 | 3.25 | 0.80 | 0.77 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.23 ↑ | 4.90 ↓ | 6.40 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.30 | 4.90 | 6.50 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 0.82 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.50 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 5.00 | 6.50 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.81 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 6.50 | 15.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.75 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 6.50 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.81 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 5.20 | 7.20 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.80 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 4.77 | 6.20 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 250.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.22 | 6.00 | 9.00 | 0.86 | 3.25 | 0.84 | 0.85 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.75 ↑ | 150.00 ↑ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.44 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 6.43 | 9.55 | 1.11 | 3.50 | 0.66 | 0.68 | 1.75 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.