Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Henan Football Club, 19:00 ngày 15/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 15/08/2026
Shanghai Shenhua 4 Kết thúc HT 1-1 1
Henan Football Club
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Shanghai Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Shanghai Shenhua | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Yihao Zhong | |
| 40' | Wang Shangyuan | |
| Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao(Assists:Joao Carlos Teixeira) (Kiến tạo: Joao Carlos Teixeira) 1 - 1 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-1 | ||
| Luis Miguel Nlavo Asue(Assists:Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao) (Kiến tạo: Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao) 2 - 1 ⚽ | 56' | |
| ▲ Yang Zexiang ▼ Chan Shinichi | 57' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Abdurasul Abudulam ▼ Chao He | |
| 64' ⇄ | ▲ Ekber Osman ▼ Yihao Zhong | |
| ▲ Xie PengFei ▼ Xu Haoyang | 67' ⇄ | |
| ▲ Gao Tianyi ▼ Luis Miguel Nlavo Asue | 68' ⇄ | |
| Gao Tianyi(Assists:Xie PengFei) (Kiến tạo: Xie PengFei) 3 - 1 ⚽ | 71' | |
| 73' ⇄ | ▲ Zheng Dalun ▼ Oliver Gerbig | |
| ▲ Saulo Rodrigues da Silva ▼ Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | 74' ⇄ | |
| Saulo Rodrigues da Silva(Assists:Gao Tianyi) (Kiến tạo: Gao Tianyi) 4 - 1 ⚽ | 83' | |
| 86' ⇄ | ▲ Yixin Liu ▼ Pedro Henryque Pereira dos Santos | |
| 86' ⇄ | ▲ Yin Congyao ▼ Wang Shangyuan | |
| 90+1' | Abdurasul Abudulam | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 10 | 9 | 21 | 17 |
| Điểm | 3 | 2 | 15 | 11 |
Chủ = Shanghai Shenhua · Khách = Henan Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shanghai Shenhua | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (26%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Shanghai Shenhua
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11 | 5 | 9 | 49 | 45 | 28 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 27 | 24 | 20 | 9 |
| Sân khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 22 | 21 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Henan Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 7 | 9 | 32 | 34 | 25 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 | 13 | 16 | 14 |
| Sân khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 16 | 21 | 15 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Shanghai Shenhua 11 (55%)Hòa 5 (25%)Henan Football Club 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 3 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Henan Football Club | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/07/25 | Shanghai Shenhua | 3-2 (2-1) | Henan Football Club | +1.25 | 3 | T |
| 23/07/25 | Shanghai Shenhua | 2-2 (1-1) | Henan Football Club | +1 | 3 | H |
| 29/03/25 | Henan Football Club | 1-3 (1-0) | Shanghai Shenhua | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/10/24 | Shanghai Shenhua | 2-1 (0-0) | Henan Football Club | +1.5 | 3 | T |
| 21/05/24 | Henan Football Club | 1-2 (0-2) | Shanghai Shenhua | +1.25 | 3 | T |
| 16/09/23 | Henan Football Club | 3-0 (0-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.25 | B |
| 28/05/23 | Shanghai Shenhua | 1-1 (0-1) | Henan Football Club | +1.25 | 3 | H |
| 27/12/22 | Henan Football Club | 1-1 (0-0) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/12/22 | Henan Football Club | 0-3 (0-0) | Shanghai Shenhua | - | - | T |
| 04/10/22 | Shanghai Shenhua | 1-0 (0-0) | Henan Football Club | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/01/22 | Shanghai Shenhua | 3-0 (0-0) | Henan Football Club | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/12/21 | Henan Football Club | 2-0 (0-0) | Shanghai Shenhua | +0.75 | 2.5 | B |
| 27/09/20 | Shanghai Shenhua | 2-0 (2-0) | Henan Football Club | +1.25 | 3 | T |
| 26/08/20 | Henan Football Club | 0-0 (0-0) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/07/19 | Shanghai Shenhua | 3-2 (2-2) | Henan Football Club | +0.5 | 3 | T |
| 31/03/19 | Henan Football Club | 1-2 (0-0) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/11/18 | Shanghai Shenhua | 0-2 (0-1) | Henan Football Club | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/07/18 | Henan Football Club | 2-2 (1-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.5 | H |
| 10/09/17 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-0) | Henan Football Club | +0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Shanghai Shenhua
TBBTBTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-0) | Shanghai Shenhua | +0.75 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Liaoning Tieren | 3-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Shanghai Port | 2-0 (2-0) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Shanghai Shenhua | 4-1 (4-1) | Qingdao Manatee | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Shanghai Shenhua | 0-2 (0-0) | Tianjin Tigers | +1.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Shanghai Shenhua | 3-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.75 | 3.5 | T |
| 28/06/26 | Dalian Zhixing | 1-4 (1-2) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-2 (0-1) | Shanghai Shenhua | +1.75 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Qingdao West Coast | 2-2 (1-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-2) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 3.25 | B |
| 20/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (2-1) | Wuhan Three Towns | +1 | 3 | H |
| 16/05/26 | Yunnan Yukun | 1-0 (0-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | +1.25 | 3 | H |
| 05/05/26 | Shandong Taishan | 4-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | B |
| 01/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-3 (2-1) | Chengdu Rongcheng FC | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Henan Football Club | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Shanghai Shenhua | 2-0 (0-0) | Qingdao Manatee | +1.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Shanghai Shenhua | 3-1 (3-0) | Liaoning Tieren | +1.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Shanghai Shenhua | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | +0.25 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Tianjin Tigers | 2-3 (1-1) | Shanghai Shenhua | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Henan Football Club
HHTHTBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Henan Football Club | 0-0 (0-0) | Qingdao West Coast | +0.75 | 3 | H |
| 31/07/26 | Henan Football Club | 1-1 (1-0) | Dalian Zhixing | +0.5 | 3 | H |
| 26/07/26 | Shandong Taishan | 1-2 (0-2) | Henan Football Club | -0.5 | 3.25 | T |
| 21/07/26 | Henan Football Club | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Henan Football Club | 5-1 (2-0) | Qingdao Manatee | +1 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Yunnan Yukun | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | Henan Football Club | 1-2 (1-1) | Shanghai Port | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-2 (0-0) | Henan Football Club | +1 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Henan Football Club | 0-2 (0-1) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Beijing Guoan | 1-2 (1-0) | Henan Football Club | -0.75 | 3 | T |
| 19/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Henan Football Club | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 3-0 (1-0) | Henan Football Club | -1 | 3 | B |
| 05/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Henan Football Club | 4-0 (2-0) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Henan Football Club | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Dalian Zhixing | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Henan Football Club | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | -0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Qingdao Manatee | 1-0 (0-0) | Henan Football Club | +0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Shanghai Shenhua
Henan Football Club
1Qinghao Xue5Zhu Chenjie6Li Songyi13Wilson Migueis Manafa Janco27Chan Shinichi15CWu Xi19Luis Miguel Nlavo Asue21Xu Haoyang33Wang Haijian9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao10Joao Carlos Teixeira18Wang Guoming2Iago Justen Maidana Martins3Oliver Gerbig22Huang Ruifeng23Lucas Maia6CWang Shangyuan21Chao He7Yihao Zhong8Pedro Henryque Pereira dos Santos10Bruno Nazario9Gustavo Henrique da Silva Sousa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Qinghao Xue6.3
- 5Zhu Chenjie6.4
- 6Li Songyi6.8
- 9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao⚽ Ghi bàn 45+2' · 🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 74'8.6
- 10Joao Carlos Teixeira🎯 Kiến tạo 45+2'7.1
- 13Wilson Migueis Manafa Janco7.5
- 15Wu Xi C6.9
- 19Luis Miguel Nlavo Asue⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 68'7.9
- 21Xu Haoyang▼ Rời sân 67'6.8
- 27Chan Shinichi▼ Rời sân 57'6.4
- 33Wang Haijian7.1
Khách · 4231
- 2Iago Justen Maidana Martins5.9
- 3Oliver Gerbig▼ Rời sân 73'6.3
- 6Wang Shangyuan C🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 86'6.5
- 7Yihao Zhong⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 64'8
- 8Pedro Henryque Pereira dos Santos▼ Rời sân 86'6.7
- 9Gustavo Henrique da Silva Sousa6.4
- 10Bruno Nazario6.4
- 18Wang Guoming5.7
- 21Chao He▼ Rời sân 64'6.9
- 22Huang Ruifeng5.4
- 23Lucas Maia7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
02
Sút bóng
2013
Sút cầu môn
74
Tấn công
76111
Tấn công nguy hiểm
3654
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
158
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
324512
TL chuyền bóng thành công
82%86%
Phạm lỗi
815
Việt vị
10
Cứu thua
33
Tắc bóng
45
Quả ném biên
1213
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
2640
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.661.45
Cơ hội rõ rệt
62
So Sánh Sức Mạnh
55 45
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shanghai Shenhua (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Henan Football Club (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shanghai Shenhua (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Henan Football Club (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (29%)Hòa 4 (19%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shanghai Shenhua
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao Tiền đạo | 8.6 | 1 | 1 | 4/2 | 11/12 | 0 | |
| 19Luis Miguel Nlavo Asue Trung phong | 7.9 | 1 | 5/1 | 7/13 | 0 | ||
| 13Wilson Migueis Manafa Janco Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 21/27 | 4 | |||
| 10Joao Carlos Teixeira Tiền vệ | 7.1 | 1 | 4/0 | 32/36 | 1 | ||
| 33Wang Haijian Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 27/29 | 1 | |||
| 15Wu Xi Hậu vệ | 6.9 | 2/0 | 35/43 | 1 | |||
| 6Li Songyi Hậu vệ | 6.8 | 1/1 | 26/31 | 1 | |||
| 21Xu Haoyang Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 17/17 | 1 | |||
| 5Zhu Chenjie Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 33/38 | 0 | |||
| 27Chan Shinichi Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 21/26 | 1 | |||
| 1Qinghao Xue Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 18/28 | 0 | |||
| 17Gao Tianyi (dự bị) Tiền vệ | 7.9 | 1 | 1 | 1/1 | 9/9 | 0 | |
| 11Saulo Rodrigues da Silva (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2/2 | 1/3 | 0 | ||
| 30Xie PengFei (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 4/5 | 0 | ||
| 16Yang Zexiang (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 5/7 | 3 |
Henan Football Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Yihao Zhong Tiền đạo | 8 | 1 | 2/1 | 29/31 | 1 | ||
| 23Lucas Maia Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 67/77 | 3 | |||
| 21Chao He Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 34/38 | 2 | |||
| 8Pedro Henryque Pereira dos Santos Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/1 | 15/22 | 1 | |||
| 6Wang Shangyuan Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 52/57 | 3 | 🟨 | ||
| 10Bruno Nazario Tiền vệ | 6.4 | 3/1 | 53/61 | 1 | |||
| 9Gustavo Henrique da Silva Sousa Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 27/37 | 0 | |||
| 3Oliver Gerbig Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 32/33 | 1 | |||
| 2Iago Justen Maidana Martins Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 55/60 | 0 | |||
| 18Wang Guoming Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 19/19 | 0 | |||
| 22Huang Ruifeng Tiền vệ | 5.4 | 2/0 | 29/42 | 3 | |||
| 27Yixin Liu (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 3/4 | 2 | |||
| 13Abdurasul Abudulam (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 17/17 | 0 | 🟨 | ||
| 24Yin Congyao (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 29Zheng Dalun (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 39Ekber Osman (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 8/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shanghai Shenhua | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1993-12-10 | Thành lập | 1994-8-27 |
| Shanghai Stadium | Sân nhà | Zhengzhou Hanghai Stadium |
| 35000 | Sức chứa | 29000 |
| Mao Yijun | HLV | Daniel Antonio Lopes Ramos |
| Shanghai | Khu vực | Zhengzhou, Henan Province |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.78 | 3.55 | 2.95 | 0.76 | 3.25 | 0.86 | 0.78 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.78 | 3.55 | 2.95 | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.60 | 0.89 | 3.25 | 0.99 | 0.86 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.50 | 0.85 | 3.25 | 0.93 | 0.80 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.05 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.95 | 3.50 | 0.86 | 3.25 | 0.94 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 70.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.75 | 3.05 | 0.87 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.85 ↑ | 100.00 ↑ | 1.48 ↑ | 5.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.95 | 3.50 | 0.86 | 3.25 | 0.94 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.05 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.17 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.95 ↑ | 16.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.74 | 3.22 | 0.95 | 3.25 | 0.83 | 0.86 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.60 ↑ | 71.00 ↑ | 1.88 ↑ | 5.50 | 0.39 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.30 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.50 | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 300.00 ↑ | 1.57 ↑ | 5.50 | 0.51 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 4.00 | 3.73 | 0.88 | 3.25 | 0.90 | 0.82 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.55 ↑ | 23.52 ↑ | 2.69 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.40 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.00 | 5.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.98 | 3.26 | 1.20 | 3.50 | 0.69 | 0.57 | 0.00 | 1.44 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.64 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.26 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.75 ↓ | 3.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.96 | 3.80 | 3.10 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.50 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.25 ↑ | 5.50 | 0.55 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Shenhua | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Henan Football Club | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).