Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Beijing Guoan, 18:35 ngày 18/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 18/08/2026
Shanghai Shenhua
0 Kết thúc HT 0-1 3
Beijing Guoan
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Shanghai Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

Shanghai ShenhuaBeijing Guoan
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gan Shuran
1'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Ramos (đánh đầu) — chệch khung thành
2'
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Liyu Yang (đánh đầu) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir (chân trái) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Tze Nam Yue (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Chan Shinichi (chân trái) — bị cản phá
12'
🟨 Thẻ vàng - Wu Xi
14'
🎯 Dứt điểm - Gao Tianyi (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Wang Haijian (chân phải) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Joao Carlos Teixeira (chân phải) — bị chặn
17'
18'
🎯 Dứt điểm - Cao Yongjing (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gao Tianyi (chân trái) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (chân trái) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Joao Carlos Teixeira (chân phải) — bị chặn
27'
32'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Ramos (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao (chân phải) — bị cản phá
34'
Phạt góc
35'
Phạt góc
36'
41'
Phạt góc
42'
Phạt góc
42'
BÀN THẮNG - Guilherme Ramos 0-1
42'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Ramos (đánh đầu) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Ramos (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Joao Carlos Teixeira (chân trái) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (chân trái) — bị cản phá
45+1'
Phạt góc
45+2'
Hết hiệp 1 (0-1)
49'
🟨 Thẻ vàng - Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Li Songyi (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
62'
🔁 Thay người: vào Zhang Xizhe, ra Liyu Yang
62'
🔁 Thay người: vào Wang Gang, ra Tze Nam Yue
🎯 Dứt điểm - Joao Carlos Teixeira (chân phải) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (đánh đầu) — bị cản phá
63'
Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Saulo Rodrigues da Silva, ra Wang Haijian
64'
🎯 Dứt điểm - Wu Xi (chân phải) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Wilson Migueis Manafa Janco (chân phải) — bị chặn
64'
65'
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (chân trái) — bị cản phá
66'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Sai Erjiniao (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Li Songyi
68'
69'
🎯 Dứt điểm - Sai Erjiniao (chân trái) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir (chân phải) — chệch khung thành
73'
BÀN THẮNG - Cao Yongjing 0-2, kiến tạo: Fabio Abreu
73'
🎯 Dứt điểm - Cao Yongjing (chân phải) — vào lưới
74'
🟨 Thẻ vàng - Cao Yongjing
76'
🔁 Thay người: vào Li Lei, ra Bai Yang
77'
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Chan Shinichi (chân trái) — bị cản phá
78'
Phạt góc
79'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Wu Xi (chân trái) — bị chặn
79'
Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Wu Xi (chân phải) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Xu Haoyang, ra Gao Tianyi
81'
🔁 Thay người: vào Yang Zexiang, ra Chan Shinichi
81'
🔁 Thay người: vào Xie PengFei, ra Luis Miguel Nlavo Asue
81'
81'
🔁 Thay người: vào Jia Feifan, ra Cao Yongjing
83'
🟨 Thẻ vàng - Hou Sen
85'
🟨 Thẻ vàng - Li Lei
86'
BÀN THẮNG - Zhang Xizhe 0-3, kiến tạo: Zhang Yuning
86'
🎯 Dứt điểm - Zhang Xizhe (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Wu Qipeng, ra Joao Carlos Teixeira
88'
🎯 Dứt điểm - Xie PengFei (chân trái) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Saulo Rodrigues da Silva (chân trái) — bị chặn
90+5'
Kết thúc trận đấu (0-3)

Diễn biến trận đấu

Shanghai Shenhua Phút Beijing Guoan
Wu Xi 14'
42' 0 - 1 Guilherme Ramos
HT 0-1
49' Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
62' ▲ Zhang Xizhe ▼ Liyu Yang
62' ▲ Wang Gang ▼ Tze Nam Yue
▲ Saulo Rodrigues da Silva ▼ Wang Haijian64'
Li Songyi 68'
73' 0 - 2 Cao Yongjing(Assists:Fabio Abreu) (Kiến tạo: Fabio Abreu)
74' Cao Yongjing
76' ▲ Li Lei ▼ Bai Yang
▲ Xu Haoyang ▼ Gao Tianyi81'
▲ Yang Zexiang ▼ Chan Shinichi81'
▲ Xie PengFei ▼ Luis Miguel Nlavo Asue81'
81' ▲ Jia Feifan ▼ Cao Yongjing
83' Hou Sen
84' Li Lei
86' 0 - 3 Zhang Xizhe(Assists:Zhang Yuning) (Kiến tạo: Zhang Yuning)
▲ Wu Qipeng ▼ Joao Carlos Teixeira88'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 56
Hòa 02 04
Bại 20 50
Ghi bàn 77 2024
Mất bàn 104 2111
Điểm 35 1522

Chủ = Shanghai Shenhua · Khách = Beijing Guoan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shanghai Shenhua (39)Hiệp 1 / Cả trậnBeijing Guoan (36)
7 (18%)Thắng/Thắng9 (25%)
3 (8%)Thắng/Hòa4 (11%)
3 (8%)Thắng/Bại2 (6%)
6 (15%)Hòa/Thắng7 (19%)
4 (10%)Hòa/Hòa5 (14%)
4 (10%)Hòa/Bại3 (8%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa3 (8%)
9 (23%)Bại/Bại3 (8%)

Bảng xếp hạng

Shanghai Shenhua

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2511594945289
Sân nhà136252724209
Sân khách125342221183
6 gần6303109--

Beijing Guoan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2511954933372
Sân nhà136432718226
Sân khách125522215202
6 gần6420157--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Shanghai Shenhua 5 (25%)Hòa 6 (30%)Beijing Guoan 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL21/03/26Beijing Guoan1-1 (1-0)Shanghai Shenhua9-403.25H
CHA CSL19/07/25Beijing Guoan1-3 (1-2)Shanghai Shenhua8-2+0.253T
CHA CSL01/03/25Shanghai Shenhua2-2 (2-1)Beijing Guoan8-2+0.753H
CFC22/08/24Shanghai Shenhua2-1 (1-0)Beijing Guoan3-3+1.253T
CHA CSL04/08/24Beijing Guoan2-1 (1-0)Shanghai Shenhua2-7+0.252.75B
CHA CSL13/04/24Shanghai Shenhua1-1 (1-1)Beijing Guoan5-7+12.5H
CHA CSL19/08/23Beijing Guoan2-1 (2-1)Shanghai Shenhua6-7-0.252.25B
CHA CSL19/05/23Shanghai Shenhua1-1 (1-0)Beijing Guoan2-8+0.252.25H
CHA CSL25/11/22Shanghai Shenhua1-2 (1-0)Beijing Guoan2-4-0.752.5B
CHA CSL26/08/22Beijing Guoan0-2 (0-2)Shanghai Shenhua5-0-0.252.5T
CHA CSL15/08/21Beijing Guoan4-2 (3-1)Shanghai Shenhua5-8+0.252.5B
CHA CSL23/04/21Shanghai Shenhua2-1 (0-0)Beijing Guoan8-3-0.52.75T
CHA CSL22/11/19Shanghai Shenhua1-2 (0-1)Beijing Guoan7-5-0.753B
CHA CSL14/06/19Beijing Guoan2-1 (2-0)Shanghai Shenhua6-6-1.753.25B
CHA CSL07/11/18Beijing Guoan3-1 (2-0)Shanghai Shenhua7-7-13.25B
CHA CSL28/07/18Shanghai Shenhua2-2 (0-1)Beijing Guoan4-103H
CHA CSL23/07/17Shanghai Shenhua1-2 (1-1)Beijing Guoan5-1+0.252.75B
CFC21/06/17Shanghai Shenhua1-0 (0-0)Beijing Guoan2-7+0.252.75T
CHA CSL02/04/17Beijing Guoan2-1 (1-1)Shanghai Shenhua5-402.5B
CHA CSL26/10/16Shanghai Shenhua0-0 (0-0)Beijing Guoan3-3+13H

Thành tích gần đây — Shanghai Shenhua

TTBBTBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL15/08/26Shanghai Shenhua4-1 (1-1)Henan Football Club2-4+0.53.25T
CHA CSL08/08/26Qingdao Manatee0-1 (0-0)Shanghai Shenhua6-6+0.753.25T
CHA CSL02/08/26Liaoning Tieren3-1 (2-0)Shanghai Shenhua4-2+0.253.25B
CHA CSL25/07/26Shanghai Port2-0 (2-0)Shanghai Shenhua5-9-0.253.25B
CFC21/07/26Shanghai Shenhua4-1 (4-1)Qingdao Manatee5-3+1.753.25T
CHA CSL18/07/26Shanghai Shenhua0-2 (0-0)Tianjin Tigers5-2+1.253B
CHA CSL05/07/26Shanghai Shenhua3-2 (1-0)Zhejiang Professional FC7-5+0.753.5T
CHA CSL28/06/26Dalian Zhixing1-4 (1-2)Shanghai Shenhua8-202.75T
CFC20/06/26Shijiazhuang Kungfu0-2 (0-1)Shanghai Shenhua5-7+1.752.75T
CHA CSL30/05/26Qingdao West Coast2-2 (1-1)Shanghai Shenhua6-302.75H
CHA CSL24/05/26Shanghai Shenhua1-2 (1-2)Shenzhen Xinpengcheng7-5+0.753.25B
CHA CSL20/05/26Shanghai Shenhua2-2 (2-1)Wuhan Three Towns4-4+13H
CHA CSL16/05/26Yunnan Yukun1-0 (0-0)Shanghai Shenhua3-403.5B
CHA CSL09/05/26Shanghai Shenhua2-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-2+1.253H
CHA CSL05/05/26Shandong Taishan4-1 (2-0)Shanghai Shenhua6-303.25B
CHA CSL01/05/26Shanghai Shenhua2-3 (2-1)Chengdu Rongcheng FC10-4+0.253B
CHA CSL26/04/26Henan Football Club0-3 (0-1)Shanghai Shenhua11-3+0.52.75T
CHA CSL22/04/26Shanghai Shenhua2-0 (0-0)Qingdao Manatee9-4+1.53.25T
CHA CSL18/04/26Shanghai Shenhua3-1 (3-0)Liaoning Tieren3-4+1.253T
CHA CSL11/04/26Shanghai Shenhua1-0 (0-0)Shanghai Port7-4+0.253.25T

Thành tích gần đây — Beijing Guoan

TTTHTHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL15/08/26Tianjin Tigers2-4 (0-2)Beijing Guoan10-1+0.252.75T
CHA CSL07/08/26Beijing Guoan4-0 (2-0)Shenzhen Xinpengcheng5-5+1.53.25T
CHA CSL01/08/26Beijing Guoan2-1 (1-1)Zhejiang Professional FC4-8+13.5T
CHA CSL26/07/26Chengdu Rongcheng FC2-2 (0-0)Beijing Guoan4-3-0.253H
CFC21/07/26Dalian Kewei1-2 (0-1)Beijing Guoan1-9+1.252.75T
CHA CSL17/07/26Beijing Guoan1-1 (1-0)Liaoning Tieren6-4+1.253.25H
CHA CSL04/07/26Beijing Guoan2-0 (0-0)Shandong Taishan12-0+0.753.5T
CHA CSL27/06/26Beijing Guoan1-0 (0-0)Wuhan Three Towns7-2+1.53.25T
CFC19/06/26Guangdong GZ-Power1-2 (0-1)Beijing Guoan1-12+12.75T
CHA CSL30/05/26Chongqing Tonglianglong2-3 (0-1)Beijing Guoan4-8+0.52.5T
CHA CSL23/05/26Beijing Guoan1-2 (1-0)Henan Football Club4-5+0.753B
CHA CSL19/05/26Qingdao West Coast1-1 (0-0)Beijing Guoan3-9+0.52.5H
CHA CSL15/05/26Beijing Guoan4-2 (3-0)Qingdao Manatee1-2+1.253.25T
CHA CSL10/05/26Beijing Guoan2-2 (0-1)Shanghai Port8-0+0.753H
CHA CSL06/05/26Beijing Guoan3-0 (0-0)Dalian Zhixing4-2+0.753T
CHA CSL02/05/26Yunnan Yukun3-3 (1-1)Beijing Guoan5-803H
CHA CSL25/04/26Beijing Guoan2-4 (0-2)Tianjin Tigers17-3+13B
CHA CSL21/04/26Shenzhen Xinpengcheng0-1 (0-0)Beijing Guoan3-7+0.52.75T
CHA CSL17/04/26Zhejiang Professional FC0-0 (0-0)Beijing Guoan9-703H
CHA CSL12/04/26Beijing Guoan1-2 (0-0)Chengdu Rongcheng FC2-10+0.253B

Đội hình

Shanghai ShenhuaBeijing Guoan
1Qinghao Xue5Zhu Chenjie6Li Songyi13Wilson Migueis Manafa Janco27Chan Shinichi33Wang Haijian10Joao Carlos Teixeira15CWu Xi17Gao Tianyi19Luis Miguel Nlavo Asue9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao34Hou Sen5Guilherme Ramos21Tze Nam Yue24Abduhamit Abdugheni26Bai Yang7Sai Erjiniao17Liyu Yang23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir37Cao Yongjing9Zhang Yuning29CFabio Abreu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
21
16
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
87
76
Tấn công nguy hiểm
62
33
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
9
2
Đá phạt trực tiếp
11
9
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
365
358
TL chuyền bóng thành công
80%
79%
Phạm lỗi
9
11
Việt vị
1
2
Cứu thua
4
8
Tắc bóng
6
10
Quả ném biên
19
21
Cắt bóng
5
7
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
23
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.59
2.77
Cơ hội rõ rệt
2
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9
T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B3
T3 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shanghai Shenhua (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Beijing Guoan (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shanghai Shenhua (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO

Beijing Guoan (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 4 (18%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 3 (14%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU

Thời gian ghi bàn

31
0 Bàn
79
1 Bàn
56
2 Bàn
43
3 Bàn
33
4+ Bàn
1914
B.thắng H1
2328
B.thắng H2
Shanghai ShenhuaBeijing Guoan

Chi tiết về HT/FT

55
T/T
22
T/H
11
T/B
55
H/T
14
H/H
22
H/B
00
B/T
21
B/H
42
B/B
Shanghai ShenhuaBeijing Guoan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
36
Thắng 1
36
Hòa
32
Thua 1
41
Thua 2+
Shanghai ShenhuaBeijing Guoan

Shanghai Shenhua

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Wu Xi
Hậu vệ
7.43/032/343🟨
17Gao Tianyi
Tiền vệ
72/119/242
9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Tiền đạo
6.81/113/131
13Wilson Migueis Manafa Janco
Hậu vệ
6.81/047/621
33Wang Haijian
Tiền vệ
6.81/018/252
10Joao Carlos Teixeira
Tiền vệ
6.74/133/361
27Chan Shinichi
Hậu vệ
6.72/215/201
1Qinghao Xue
Thủ môn
6.40/012/220
19Luis Miguel Nlavo Asue
Trung phong
6.34/310/163
5Zhu Chenjie
Hậu vệ
6.10/032/421
6Li Songyi
Hậu vệ
5.91/038/421🟨
30Xie PengFei (dự bị)
Tiền vệ
6.51/03/40
21Xu Haoyang (dự bị)
Tiền vệ
6.50/04/50
11Saulo Rodrigues da Silva (dự bị)
Tiền đạo
6.51/02/30
16Yang Zexiang (dự bị)
Hậu vệ
6.30/08/90
38Wu Qipeng (dự bị)
Hậu vệ
-0/07/80

Beijing Guoan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Guilherme Ramos
Hậu vệ
8.614/243/492
34Hou Sen
Thủ môn
80/025/270🟨
37Cao Yongjing
Tiền đạo
7.912/218/242🟨
26Bai Yang
Hậu vệ
7.40/015/193
7Sai Erjiniao
Tiền đạo
7.32/142/460
23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Tiền vệ
7.12/042/454🟨
24Abduhamit Abdugheni
Tiền vệ
6.70/027/430
9Zhang Yuning
Tiền đạo
6.612/211/182
29Fabio Abreu
Tiền đạo
6.511/011/151
17Liyu Yang
Tiền đạo
6.51/013/212
21Tze Nam Yue
Hậu vệ
6.41/012/211
10Zhang Xizhe (dự bị)
Tiền vệ
7.711/110/141
27Wang Gang (dự bị)
Hậu vệ
6.80/09/91
36Jia Feifan (dự bị)
Tiền vệ
6.80/02/32
4Li Lei (dự bị)
Hậu vệ
6.70/04/42🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Shanghai Shenhua Thông tin Beijing Guoan
1993-12-10 Thành lập 1992
Shanghai Stadium Sân nhà Beijing Gongren Stadium
35000 Sức chứa 64000
Mao Yijun HLV Quique Setien
Shanghai Khu vực Beijing
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.053.582.450.883.500.740.850.250.85
Live1.90 ↓3.40 ↓2.80 ↑0.85 ↓2.500.75 ↑1.18 ↑0.250.50 ↓
EasybetsSớm2.074.103.000.993.500.890.860.251.01
Live50.00 ↑9.20 ↑1.03 ↓5.80 ↑3.500.07 ↓5.80 ↑0.250.02 ↓
VcbetSớm2.203.802.630.813.250.970.970.250.76
Live61.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓1.85 ↑3.500.40 ↓0.46 ↓0.001.70 ↑
Mansion88Sớm2.113.552.740.973.500.830.880.250.92
Live7.00 ↑3.00 ↓1.60 ↓7.69 ↑3.500.04 ↓0.54 ↓0.001.51 ↑
InterwettenSớm2.103.803.000.953.500.751.050.500.70
Live60.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑3.500.10 ↓0.95 ↓0.500.75 ↑
10BETSớm2.063.803.000.763.250.95---
Live91.40 ↑15.00 ↑1.03 ↓6.39 ↑3.500.07 ↓---
12betSớm2.113.552.740.973.500.830.880.250.92
Live2.25 ↑3.85 ↑2.67 ↓0.95 ↓3.500.91 ↑0.96 ↑0.250.92
CrownSớm2.053.902.670.783.250.920.850.250.85
Live29.00 ↑13.50 ↑1.03 ↓6.25 ↑3.500.02 ↓6.66 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.993.542.720.943.500.820.840.250.92
Live48.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑3.500.05 ↓0.76 ↓0.001.13 ↑
WewbetSớm2.163.732.580.823.250.960.950.250.83
Live68.00 ↑11.60 ↑1.02 ↓5.85 ↑3.500.03 ↓0.02 ↓-0.256.25 ↑
LadbrokesSớm2.053.602.800.362.501.90---
Live91.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓1.10 ↑2.500.60 ↓---
18BetSớm2.253.702.700.783.250.950.980.250.75
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.39 ↑3.500.09 ↓0.50 ↓0.001.48 ↑
PinnacleSớm2.253.902.730.903.500.881.000.250.81
Live30.93 ↑8.96 ↑1.10 ↓2.68 ↑3.500.28 ↓0.44 ↓0.001.77 ↑
BwinSớm2.053.702.900.853.500.82---
Live226.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓0.70 ↓2.500.90 ↑---
1xBetSớm2.323.902.780.823.251.011.010.250.82
Live201.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.63 ↑3.500.14 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
SNAISớm2.054.002.80------
Live2.00 ↓3.75 ↓3.10 ↑------
Bet 365Sớm2.253.802.650.833.500.830.850.250.95
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑3.500.13 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm2.303.602.631.003.500.750.770.250.96
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓35.00 ↑3.500.01 ↓0.91 ↑0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.