Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Beijing Guoan, 18:35 ngày 18/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 18/08/2026
Shanghai Shenhua 0 Kết thúc HT 0-1 3
Beijing Guoan
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Shanghai Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Shanghai Shenhua
Beijing Guoan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gan Shuran
1'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Ramos (đánh đầu) — chệch khung thành
2'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Liyu Yang (đánh đầu) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir (chân trái) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Tze Nam Yue (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Chan Shinichi (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Wu Xi
🎯 Dứt điểm - Gao Tianyi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Wang Haijian (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joao Carlos Teixeira (chân phải) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Cao Yongjing (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gao Tianyi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joao Carlos Teixeira (chân phải) — bị chặn
32'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Ramos (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
42'
⛳ Phạt góc
42'
⚽ BÀN THẮNG - Guilherme Ramos 0-1
42'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Ramos (đánh đầu) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Ramos (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Joao Carlos Teixeira (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
49'
🟨 Thẻ vàng - Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Li Songyi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Zhang Xizhe, ra Liyu Yang
62'
🔁 Thay người: vào Wang Gang, ra Tze Nam Yue
🎯 Dứt điểm - Joao Carlos Teixeira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Saulo Rodrigues da Silva, ra Wang Haijian
🎯 Dứt điểm - Wu Xi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Wilson Migueis Manafa Janco (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (chân trái) — bị cản phá
66'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Sai Erjiniao (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Li Songyi
69'
🎯 Dứt điểm - Sai Erjiniao (chân trái) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir (chân phải) — chệch khung thành
73'
⚽ BÀN THẮNG - Cao Yongjing 0-2, kiến tạo: Fabio Abreu
73'
🎯 Dứt điểm - Cao Yongjing (chân phải) — vào lưới
74'
🟨 Thẻ vàng - Cao Yongjing
76'
🔁 Thay người: vào Li Lei, ra Bai Yang
77'
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Chan Shinichi (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wu Xi (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wu Xi (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Xu Haoyang, ra Gao Tianyi
🔁 Thay người: vào Yang Zexiang, ra Chan Shinichi
🔁 Thay người: vào Xie PengFei, ra Luis Miguel Nlavo Asue
81'
🔁 Thay người: vào Jia Feifan, ra Cao Yongjing
83'
🟨 Thẻ vàng - Hou Sen
85'
🟨 Thẻ vàng - Li Lei
86'
⚽ BÀN THẮNG - Zhang Xizhe 0-3, kiến tạo: Zhang Yuning
86'
🎯 Dứt điểm - Zhang Xizhe (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Wu Qipeng, ra Joao Carlos Teixeira
🎯 Dứt điểm - Xie PengFei (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Saulo Rodrigues da Silva (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Shanghai Shenhua | Phút | |
| Wu Xi | 14' | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 Guilherme Ramos | |
| HT 0-1 | ||
| 49' | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | |
| 62' ⇄ | ▲ Zhang Xizhe ▼ Liyu Yang | |
| 62' ⇄ | ▲ Wang Gang ▼ Tze Nam Yue | |
| ▲ Saulo Rodrigues da Silva ▼ Wang Haijian | 64' ⇄ | |
| Li Songyi | 68' | |
| 73' | ⚽ 0 - 2 Cao Yongjing(Assists:Fabio Abreu) (Kiến tạo: Fabio Abreu) | |
| 74' | Cao Yongjing | |
| 76' ⇄ | ▲ Li Lei ▼ Bai Yang | |
| ▲ Xu Haoyang ▼ Gao Tianyi | 81' ⇄ | |
| ▲ Yang Zexiang ▼ Chan Shinichi | 81' ⇄ | |
| ▲ Xie PengFei ▼ Luis Miguel Nlavo Asue | 81' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Jia Feifan ▼ Cao Yongjing | |
| 83' | Hou Sen | |
| 84' | Li Lei | |
| 86' | ⚽ 0 - 3 Zhang Xizhe(Assists:Zhang Yuning) (Kiến tạo: Zhang Yuning) | |
| ▲ Wu Qipeng ▼ Joao Carlos Teixeira | 88' ⇄ | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 20 | 24 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 21 | 11 |
| Điểm | 3 | 5 | 15 | 22 |
Chủ = Shanghai Shenhua · Khách = Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shanghai Shenhua | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 9 (25%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
Shanghai Shenhua
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11 | 5 | 9 | 49 | 45 | 28 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 27 | 24 | 20 | 9 |
| Sân khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 22 | 21 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 9 | - | - |
Beijing Guoan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11 | 9 | 5 | 49 | 33 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 27 | 18 | 22 | 6 |
| Sân khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 22 | 15 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Shanghai Shenhua 5 (25%)Hòa 6 (30%)Beijing Guoan 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | H |
| 19/07/25 | Beijing Guoan | 1-3 (1-2) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 3 | T |
| 01/03/25 | Shanghai Shenhua | 2-2 (2-1) | Beijing Guoan | +0.75 | 3 | H |
| 22/08/24 | Shanghai Shenhua | 2-1 (1-0) | Beijing Guoan | +1.25 | 3 | T |
| 04/08/24 | Beijing Guoan | 2-1 (1-0) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 2.75 | B |
| 13/04/24 | Shanghai Shenhua | 1-1 (1-1) | Beijing Guoan | +1 | 2.5 | H |
| 19/08/23 | Beijing Guoan | 2-1 (2-1) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/05/23 | Shanghai Shenhua | 1-1 (1-0) | Beijing Guoan | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/11/22 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-0) | Beijing Guoan | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/08/22 | Beijing Guoan | 0-2 (0-2) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/21 | Beijing Guoan | 4-2 (3-1) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/04/21 | Shanghai Shenhua | 2-1 (0-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/11/19 | Shanghai Shenhua | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | -0.75 | 3 | B |
| 14/06/19 | Beijing Guoan | 2-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | -1.75 | 3.25 | B |
| 07/11/18 | Beijing Guoan | 3-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | -1 | 3.25 | B |
| 28/07/18 | Shanghai Shenhua | 2-2 (0-1) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 23/07/17 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-1) | Beijing Guoan | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/06/17 | Shanghai Shenhua | 1-0 (0-0) | Beijing Guoan | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/04/17 | Beijing Guoan | 2-1 (1-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.5 | B |
| 26/10/16 | Shanghai Shenhua | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan | +1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Shanghai Shenhua
TTBBTBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Shanghai Shenhua | 4-1 (1-1) | Henan Football Club | +0.5 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-0) | Shanghai Shenhua | +0.75 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Liaoning Tieren | 3-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Shanghai Port | 2-0 (2-0) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Shanghai Shenhua | 4-1 (4-1) | Qingdao Manatee | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Shanghai Shenhua | 0-2 (0-0) | Tianjin Tigers | +1.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Shanghai Shenhua | 3-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.75 | 3.5 | T |
| 28/06/26 | Dalian Zhixing | 1-4 (1-2) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-2 (0-1) | Shanghai Shenhua | +1.75 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Qingdao West Coast | 2-2 (1-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-2) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 3.25 | B |
| 20/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (2-1) | Wuhan Three Towns | +1 | 3 | H |
| 16/05/26 | Yunnan Yukun | 1-0 (0-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | +1.25 | 3 | H |
| 05/05/26 | Shandong Taishan | 4-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | B |
| 01/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-3 (2-1) | Chengdu Rongcheng FC | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Henan Football Club | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Shanghai Shenhua | 2-0 (0-0) | Qingdao Manatee | +1.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Shanghai Shenhua | 3-1 (3-0) | Liaoning Tieren | +1.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Shanghai Shenhua | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | +0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Beijing Guoan
TTTHTHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Tianjin Tigers | 2-4 (0-2) | Beijing Guoan | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Beijing Guoan | 4-0 (2-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +1.5 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Beijing Guoan | 2-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | +1 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-2 (0-0) | Beijing Guoan | -0.25 | 3 | H |
| 21/07/26 | Dalian Kewei | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | +1.25 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Beijing Guoan | 2-0 (0-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Beijing Guoan | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/06/26 | Guangdong GZ-Power | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | +1 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-3 (0-1) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Beijing Guoan | 1-2 (1-0) | Henan Football Club | +0.75 | 3 | B |
| 19/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Beijing Guoan | 4-2 (3-0) | Qingdao Manatee | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Beijing Guoan | 2-2 (0-1) | Shanghai Port | +0.75 | 3 | H |
| 06/05/26 | Beijing Guoan | 3-0 (0-0) | Dalian Zhixing | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (1-1) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Beijing Guoan | 2-4 (0-2) | Tianjin Tigers | +1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 0-1 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Beijing Guoan | 1-2 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.25 | 3 | B |
Đội hình
Shanghai Shenhua
Beijing Guoan
1Qinghao Xue5Zhu Chenjie6Li Songyi13Wilson Migueis Manafa Janco27Chan Shinichi33Wang Haijian10Joao Carlos Teixeira15CWu Xi17Gao Tianyi19Luis Miguel Nlavo Asue9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao34Hou Sen5Guilherme Ramos21Tze Nam Yue24Abduhamit Abdugheni26Bai Yang7Sai Erjiniao17Liyu Yang23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir37Cao Yongjing9Zhang Yuning29CFabio Abreu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Qinghao Xue6.4
- 5Zhu Chenjie6.1
- 6Li Songyi🟨 Thẻ vàng 68'5.9
- 9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao6.8
- 10Joao Carlos Teixeira▼ Rời sân 88'6.7
- 13Wilson Migueis Manafa Janco6.8
- 15Wu Xi C🟨 Thẻ vàng 14'7.4
- 17Gao Tianyi▼ Rời sân 81'7
- 19Luis Miguel Nlavo Asue▼ Rời sân 81'6.3
- 27Chan Shinichi▼ Rời sân 81'6.7
- 33Wang Haijian▼ Rời sân 64'6.8
Khách · 442
- 5Guilherme Ramos⚽ Ghi bàn 42'8.6
- 7Sai Erjiniao7.3
- 9Zhang Yuning🎯 Kiến tạo 86'6.6
- 17Liyu Yang▼ Rời sân 62'6.5
- 21Tze Nam Yue▼ Rời sân 62'6.4
- 23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir🟨 Thẻ vàng 49'7.1
- 24Abduhamit Abdugheni6.7
- 26Bai Yang▼ Rời sân 76'7.4
- 29Fabio Abreu C🎯 Kiến tạo 73'6.5
- 34Hou Sen🟨 Thẻ vàng 83'8
- 37Cao Yongjing⚽ Ghi bàn 73' · 🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 81'7.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
24
Sút bóng
2116
Sút cầu môn
88
Tấn công
8776
Tấn công nguy hiểm
6233
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
92
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
365358
TL chuyền bóng thành công
80%79%
Phạm lỗi
911
Việt vị
12
Cứu thua
48
Tắc bóng
610
Quả ném biên
1921
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
2321
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.592.77
Cơ hội rõ rệt
27
So Sánh Sức Mạnh
49 51
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B3T3 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shanghai Shenhua (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Beijing Guoan (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shanghai Shenhua (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Beijing Guoan (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 4 (18%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 3 (14%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shanghai Shenhua
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Wu Xi Hậu vệ | 7.4 | 3/0 | 32/34 | 3 | 🟨 | ||
| 17Gao Tianyi Tiền vệ | 7 | 2/1 | 19/24 | 2 | |||
| 9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao Tiền đạo | 6.8 | 1/1 | 13/13 | 1 | |||
| 13Wilson Migueis Manafa Janco Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 47/62 | 1 | |||
| 33Wang Haijian Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 18/25 | 2 | |||
| 10Joao Carlos Teixeira Tiền vệ | 6.7 | 4/1 | 33/36 | 1 | |||
| 27Chan Shinichi Hậu vệ | 6.7 | 2/2 | 15/20 | 1 | |||
| 1Qinghao Xue Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 12/22 | 0 | |||
| 19Luis Miguel Nlavo Asue Trung phong | 6.3 | 4/3 | 10/16 | 3 | |||
| 5Zhu Chenjie Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 32/42 | 1 | |||
| 6Li Songyi Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 38/42 | 1 | 🟨 | ||
| 30Xie PengFei (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 21Xu Haoyang (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 11Saulo Rodrigues da Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 16Yang Zexiang (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 38Wu Qipeng (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 7/8 | 0 |
Beijing Guoan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Guilherme Ramos Hậu vệ | 8.6 | 1 | 4/2 | 43/49 | 2 | ||
| 34Hou Sen Thủ môn | 8 | 0/0 | 25/27 | 0 | 🟨 | ||
| 37Cao Yongjing Tiền đạo | 7.9 | 1 | 2/2 | 18/24 | 2 | 🟨 | |
| 26Bai Yang Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 15/19 | 3 | |||
| 7Sai Erjiniao Tiền đạo | 7.3 | 2/1 | 42/46 | 0 | |||
| 23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir Tiền vệ | 7.1 | 2/0 | 42/45 | 4 | 🟨 | ||
| 24Abduhamit Abdugheni Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 27/43 | 0 | |||
| 9Zhang Yuning Tiền đạo | 6.6 | 1 | 2/2 | 11/18 | 2 | ||
| 29Fabio Abreu Tiền đạo | 6.5 | 1 | 1/0 | 11/15 | 1 | ||
| 17Liyu Yang Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 13/21 | 2 | |||
| 21Tze Nam Yue Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 12/21 | 1 | |||
| 10Zhang Xizhe (dự bị) Tiền vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 10/14 | 1 | ||
| 27Wang Gang (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 36Jia Feifan (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 2/3 | 2 | |||
| 4Li Lei (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 2 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shanghai Shenhua | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1993-12-10 | Thành lập | 1992 |
| Shanghai Stadium | Sân nhà | Beijing Gongren Stadium |
| 35000 | Sức chứa | 64000 |
| Mao Yijun | HLV | Quique Setien |
| Shanghai | Khu vực | Beijing |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.58 | 2.45 | 0.88 | 3.50 | 0.74 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.40 ↓ | 2.80 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.07 | 4.10 | 3.00 | 0.99 | 3.50 | 0.89 | 0.86 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 5.80 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.63 | 0.81 | 3.25 | 0.97 | 0.97 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 61.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.55 | 2.74 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 7.00 ↑ | 3.00 ↓ | 1.60 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.80 | 3.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 60.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.80 | 3.00 | 0.76 | 3.25 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 91.40 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.39 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.55 | 2.74 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.85 ↑ | 2.67 ↓ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.92 | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.67 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.54 | 2.72 | 0.94 | 3.50 | 0.82 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 48.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.73 | 2.58 | 0.82 | 3.25 | 0.96 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 68.00 ↑ | 11.60 ↑ | 1.02 ↓ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.80 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.70 | 0.78 | 3.25 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.39 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.73 | 0.90 | 3.50 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 30.93 ↑ | 8.96 ↑ | 1.10 ↓ | 2.68 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.90 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.90 | 2.78 | 0.82 | 3.25 | 1.01 | 1.01 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.75 ↓ | 3.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.65 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.63 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.