Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Beijing Guoan, 18:35 ngày 11/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 11/07/2026
Shanghai Shenhua Hoãn --:--:--
Beijing Guoan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Shanghai Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 19 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 19 | 13 |
| Điểm | 9 | 9 | 12 | 21 |
Chủ = Shanghai Shenhua · Khách = Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shanghai Shenhua | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (22%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Shanghai Shenhua
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 5 | 4 | 36 | 27 | 19 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 15 | 17 | 3 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 15 | 12 | 12 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 9 | - | - |
Beijing Guoan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 5 | 5 | 29 | 23 | 21 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 13 | 14 | 9 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 10 | 12 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Shanghai Shenhua 5 (25%)Hòa 6 (30%)Beijing Guoan 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | H |
| 19/07/25 | Beijing Guoan | 1-3 (1-2) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 3 | T |
| 01/03/25 | Shanghai Shenhua | 2-2 (2-1) | Beijing Guoan | +0.75 | 3 | H |
| 22/08/24 | Shanghai Shenhua | 2-1 (1-0) | Beijing Guoan | +1.25 | 3 | T |
| 04/08/24 | Beijing Guoan | 2-1 (1-0) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 2.75 | B |
| 13/04/24 | Shanghai Shenhua | 1-1 (1-1) | Beijing Guoan | +1 | 2.5 | H |
| 19/08/23 | Beijing Guoan | 2-1 (2-1) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/05/23 | Shanghai Shenhua | 1-1 (1-0) | Beijing Guoan | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/11/22 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-0) | Beijing Guoan | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/08/22 | Beijing Guoan | 0-2 (0-2) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/21 | Beijing Guoan | 4-2 (3-1) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/04/21 | Shanghai Shenhua | 2-1 (0-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/11/19 | Shanghai Shenhua | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | -0.75 | 3 | B |
| 14/06/19 | Beijing Guoan | 2-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | -1.75 | 3.25 | B |
| 07/11/18 | Beijing Guoan | 3-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | -1 | 3.25 | B |
| 28/07/18 | Shanghai Shenhua | 2-2 (0-1) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 23/07/17 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-1) | Beijing Guoan | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/06/17 | Shanghai Shenhua | 1-0 (0-0) | Beijing Guoan | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/04/17 | Beijing Guoan | 2-1 (1-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.5 | B |
| 26/10/16 | Shanghai Shenhua | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan | +1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Shanghai Shenhua
TTTHBHBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Shanghai Shenhua | 3-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.75 | 3.5 | T |
| 28/06/26 | Dalian Zhixing | 1-4 (1-2) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-2 (0-1) | Shanghai Shenhua | +1.75 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Qingdao West Coast | 2-2 (1-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-2) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 3.25 | B |
| 20/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (2-1) | Wuhan Three Towns | +1 | 3 | H |
| 16/05/26 | Yunnan Yukun | 1-0 (0-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | +1.25 | 3 | H |
| 05/05/26 | Shandong Taishan | 4-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | B |
| 01/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-3 (2-1) | Chengdu Rongcheng FC | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Henan Football Club | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Shanghai Shenhua | 2-0 (0-0) | Qingdao Manatee | +1.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Shanghai Shenhua | 3-1 (3-0) | Liaoning Tieren | +1.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Shanghai Shenhua | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | +0.25 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Tianjin Tigers | 2-3 (1-1) | Shanghai Shenhua | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-1) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 3 | H |
| 07/03/26 | Shanghai Shenhua | 5-3 (3-1) | Dalian Zhixing | +1.5 | 3 | T |
| 17/02/26 | Buriram United | 2-0 (2-0) | Shanghai Shenhua | -1 | 2.75 | B |
| 10/02/26 | Shanghai Shenhua | 0-2 (0-1) | Machida Zelvia | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Beijing Guoan
TTTTBHTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Beijing Guoan | 2-0 (0-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Beijing Guoan | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/06/26 | Guangdong GZ-Power | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | +1 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-3 (0-1) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Beijing Guoan | 1-2 (1-0) | Henan Football Club | +0.75 | 3 | B |
| 19/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Beijing Guoan | 4-2 (3-0) | Qingdao Manatee | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Beijing Guoan | 2-2 (0-1) | Shanghai Port | +0.75 | 3 | H |
| 06/05/26 | Beijing Guoan | 3-0 (0-0) | Dalian Zhixing | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (1-1) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Beijing Guoan | 2-4 (0-2) | Tianjin Tigers | +1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 0-1 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Beijing Guoan | 1-2 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (2-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Shandong Taishan | 2-1 (0-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 3.5 | B |
| 08/03/26 | Wuhan Three Towns | 0-2 (0-1) | Beijing Guoan | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/03/26 | Shanghai Port | 0-2 (0-1) | Beijing Guoan | 0 | 3.5 | T |
| 13/02/26 | Beijing Guoan | 2-2 (0-0) | Wuhan Three Towns | - | - | H |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B3T3 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shanghai Shenhua (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Beijing Guoan (29 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shanghai Shenhua (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Beijing Guoan (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 3 (18%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 3 (18%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shanghai Shenhua | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1993-12-10 | Thành lập | 1992 |
| Shanghai Stadium | Sân nhà | Beijing Gongren Stadium |
| 35000 | Sức chứa | 64000 |
| Leonid Slutskiy | HLV | Nick Montgomery |
| Shanghai | Khu vực | Beijing |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.16 | 3.67 | 2.26 | 0.74 | 3.25 | 0.88 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.38 ↓ | 2.32 ↑ | 0.74 | 3.25 | 0.88 | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.80 | 2.70 | 0.78 | 3.25 | 1.09 | 0.81 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.80 | 2.70 | 1.01 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.75 | 2.45 | 0.77 | 3.25 | 0.96 | 0.82 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 ↑ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.60 | 2.50 | 0.79 | 3.25 | 1.01 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.21 | 3.65 ↑ | 2.54 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 1.05 | 0.25 | 0.75 | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.70 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.65 ↓ | 2.65 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.80 | 2.65 | 0.78 | 3.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.33 ↑ | 3.80 | 2.60 ↓ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.60 | 2.50 | 0.79 | 3.25 | 1.01 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.21 | 3.65 ↑ | 2.54 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 1.05 | 0.25 | 0.75 | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.70 | 2.43 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.90 ↑ | 2.39 ↓ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.18 | 3.47 | 2.46 | 0.76 | 3.25 | 1.00 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.18 | 3.47 | 2.46 | 0.76 | 3.25 | 1.00 | 1.01 | 0.25 | 0.75 | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.77 | 2.46 | 0.96 | 3.50 | 0.82 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.21 | 3.76 ↓ | 2.42 ↓ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.50 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.60 | 2.45 ↓ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.70 | 0.89 | 3.50 | 0.84 | 0.96 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.80 | 2.55 ↓ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 3.87 | 2.47 | 0.88 | 3.50 | 0.91 | 0.91 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.39 ↓ | 3.89 ↑ | 2.63 ↑ | 1.01 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.55 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.70 | 2.50 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.99 | 2.76 | 0.86 | 3.50 | 0.96 | 0.76 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.81 ↓ | 2.66 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.70 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.80 | 2.70 | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.63 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.30 | 3.60 | 2.50 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.00 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.