Kết quả bóng đá trận Shanghai Second vs Hubei Istar, 15:00 ngày 19/09/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 19/09/2026
Shanghai Second 0 Kết thúc HT 0-0 0
Hubei Istar
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Shanghai Second | Phút | |
| 17' | Zhang Chengji | |
| 22' ⇄ | ▲ Zhang Yixuan ▼ | |
| Qi Long | 35' | |
| He S. | 35' | |
| Chen Qian | 38' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 15 | 13 |
| Điểm | 2 | 4 | 5 | 10 |
Chủ = Shanghai Second · Khách = Hubei Istar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shanghai Second | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 5 (19%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 7 (27%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Shanghai Second
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 2 | 9 | 11 | 22 | 39 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 20 | 6 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 15 | 19 | 9 | 10 |
Hubei Istar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 29 | 23 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 9 | 16 | 6 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 14 | 18 | 2 |
Đội hình
Shanghai Second
Hubei Istar
1Zhou Zhengkai2Zhixin Jiang4Li Guihao19Chen Qian40Fulangxisi Aidi6Xu L.8Qi Long11Zhang Yi9He S.30Wen D.36Xiang Ruoke16Deliang Wei13Pan Jinglue15Nur Sherzat36Weihao Bian57Li Xiang10Wen Jialong20Nie Aoshuang23Wenchao Sun30Li Yubing14Zhang Chengji19Daiqin Qu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Zhou Zhengkai
- 2Zhixin Jiang
- 4Li Guihao
- 6Xu L.
- 8Qi Long🟨 Thẻ vàng 35'
- 9He S.🟨 Thẻ vàng 35'
- 11Zhang Yi
- 19Chen Qian🟨 Thẻ vàng 38'
- 30Wen D.
- 36Xiang Ruoke
- 40Fulangxisi Aidi
Khách · 442
- 10Wen Jialong
- 13Pan Jinglue
- 14Zhang Chengji🟨 Thẻ vàng 17'
- 15Nur Sherzat
- 16Deliang Wei
- 19Daiqin Qu
- 20Nie Aoshuang
- 23Wenchao Sun
- 30Li Yubing
- 36Weihao Bian
- 57Li Xiang
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
21
Sút bóng
82
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
208155
TL chuyền bóng thành công
88%81%
Phạm lỗi
69
Việt vị
03
Cứu thua
12
Quả ném biên
17
Chuyền dài
1610
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shanghai Second (28 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Hubei Istar (27 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shanghai Second | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | XinHua Rd stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Feng Gao | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.70 | 0.96 | 2.25 | 0.81 | 1.06 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.13 | 3.80 | 1.02 | 2.25 | 0.79 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.30 | 1.03 | 2.25 | 0.73 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.75 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.55 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.72 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.05 | 2.74 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 2.95 | 2.75 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 7.25 ↑ | 0.75 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.95 | 1.09 | 2.50 | 0.63 | 0.76 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.03 ↓ | 19.70 ↑ | 4.26 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.00 | 2.80 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 1.08 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Second | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Hubei Istar | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).