Kết quả bóng đá trận Shanghai Second vs Haimen Codion, 15:00 ngày 15/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 15/08/2026
Shanghai Second 0 Kết thúc HT 0-0 2
Haimen Codion
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Shanghai Second | Phút | |
| Zhixin Jiang | 13' | |
| Xiang Ruoke | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Hanlong Yin ▼ Yi Cheng | |
| 46' ⇄ | ▲ Guoguang Pei ▼ Yuese Xu | |
| ▲ Zhang Yi ▼ Qi Long | 57' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Ge Yan ▼ Yuetao Cao | |
| ▲ He Shaolin ▼ Yi Yang | 67' ⇄ | |
| 72' | ⚽ 0 - 1 Hanlong Yin | |
| 77' ⇄ | ▲ Xu Kunxing ▼ Wang Yubo | |
| 78' | Lei Zheng | |
| ▲ Liu Wenjie ▼ Linhan He | 78' ⇄ | |
| ▲ Jiahao Wang ▼ Yanfeng Yu | 78' ⇄ | |
| 81' | ⚽ 0 - 2 Guoguang Pei(Assists:Bowen Wang) (Kiến tạo: Bowen Wang) | |
| 85' ⇄ | ▲ Qi Bo ▼ Lei Zheng | |
| Wen Da | 87' | |
| Li Guihao | 90+2' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 18 | 11 |
| Điểm | 1 | 5 | 4 | 14 |
Chủ = Shanghai Second · Khách = Haimen Codion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shanghai Second | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 5 (19%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 8 (35%) |
| 7 (27%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Shanghai Second
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 2 | 8 | 11 | 20 | 37 | 14 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 20 | 6 | 12 |
| Sân khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 13 | 17 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Haimen Codion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 10 | 6 | 23 | 21 | 25 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 7 | 1 | 15 | 11 | 13 | 8 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 10 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Shanghai Second 0 (0%)Hòa 1 (100%)Haimen Codion 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-2) | Shanghai Second | -0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Shanghai Second
BHHBHBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Bei Li Gong | 2-1 (0-1) | Shanghai Second | - | - | B |
| 02/08/26 | Shanghai Second | 1-1 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | +0.25 | 2 | H |
| 25/07/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-2 (0-1) | Shanghai Second | -0.25 | 1.75 | H |
| 18/07/26 | Shanghai Second | 1-2 (1-1) | Shandong Taishan B | -0.5 | 2 | B |
| 12/07/26 | Dalian Kewei | 1-1 (0-1) | Shanghai Second | -1.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (0-0) | Shanghai Second | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-1) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | B |
| 23/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (1-1) | Dalian Yingbo B | 0 | 2 | B |
| 19/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (0-1) | Shanghai Port | -1.75 | 3 | B |
| 13/06/26 | Shanghai Second | 0-0 (0-0) | Taian Tiankuang | -0.5 | 2 | H |
| 06/06/26 | Shanghai Port B | 1-1 (0-1) | Shanghai Second | - | - | H |
| 27/05/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-2) | Shanghai Second | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Shanghai Second | 0-1 (0-0) | Bei Li Gong | +0.75 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Shanghai Second | 1-0 (1-0) | Yanbian Longding | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-1 (0-0) | Shanghai Second | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Shanghai Second | 2-1 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.25 | 2 | T |
| 29/04/26 | Shandong Taishan B | 2-1 (0-0) | Shanghai Second | -1 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Shanghai Second | 1-1 (0-0) | Dalian Kewei | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Shanghai Second | 1-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-0) | Yan An Ronghai | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Haimen Codion
TTBHBHHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Haimen Codion | 2-1 (2-0) | Taian Tiankuang | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/07/26 | Bei Li Gong | 1-2 (0-0) | Haimen Codion | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Haimen Codion | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Haimen Codion | 1-2 (1-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | B |
| 27/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/06/26 | Haimen Codion | 2-2 (2-0) | Shanghai Port B | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Dalian Yingbo B | 2-1 (0-1) | Haimen Codion | +0.25 | 2 | B |
| 13/06/26 | Shandong Taishan B | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | -0.25 | 2 | H |
| 27/05/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-2) | Shanghai Second | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Qingdao Red Lions | 0-1 (0-0) | Haimen Codion | +0.25 | 2 | T |
| 09/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Haimen Codion | - | - | B |
| 04/05/26 | Haimen Codion | 1-1 (0-1) | Yan An Ronghai | +1 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-1) | Bei Li Gong | - | - | H |
| 19/04/26 | Hubei Istar | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Dalian Kewei | 1-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Haimen Codion | 4-0 (2-0) | Changchun XIdu Football Club | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Shanghai Port B | 2-1 (2-1) | Haimen Codion | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | - | - | H |
Đội hình
Shanghai Second
Haimen Codion
1Zhengkai Zhou2Zhixin Jiang4Li Guihao35Yi Yang40CEddy Francois6Xu Lei8Qi Long15Linhan He24Yanfeng Yu30Wen Da36Xiang Ruoke22Gongbo Xie17CXianyi Bai19Lei Zheng53Yi Cheng54Wang Yubo23Hang Yu32Dan Qi7Yuese Xu16Bowen Wang21Weijing Chen39Yuetao Cao
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Zhengkai Zhou6
- 2Zhixin Jiang🟨 Thẻ vàng 13'6.5
- 4Li Guihao🟨 Thẻ vàng 90+2'6.2
- 6Xu Lei6.4
- 8Qi Long▼ Rời sân 57'6.7
- 15Linhan He▼ Rời sân 78'6
- 24Yanfeng Yu▼ Rời sân 78'6.2
- 30Wen Da🟨 Thẻ vàng 87'5.8
- 35Yi Yang▼ Rời sân 67'6.3
- 36Xiang Ruoke🟨 Thẻ vàng 45+1'6.1
- 40Eddy Francois C6.2
Khách · 4231
- 7Yuese Xu▼ Rời sân 46'5.9
- 16Bowen Wang🎯 Kiến tạo 81'7.3
- 17Xianyi Bai C6.3
- 19Lei Zheng🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 85'6
- 21Weijing Chen6.2
- 22Gongbo Xie6.9
- 23Hang Yu6.4
- 32Dan Qi6.3
- 39Yuetao Cao▼ Rời sân 64'6.6
- 53Yi Cheng▼ Rời sân 46'6.1
- 54Wang Yubo▼ Rời sân 77'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
41
Sút bóng
711
Sút cầu môn
22
Tấn công
103103
Tấn công nguy hiểm
3853
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1718
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
352273
TL chuyền bóng thành công
68%66%
Phạm lỗi
1817
Việt vị
11
Cứu thua
02
Tắc bóng
81
Quả ném biên
3428
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
2319
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.641.94
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shanghai Second (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Haimen Codion (23 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shanghai Second (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUUV
Haimen Codion (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shanghai Second
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Qi Long Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 6/12 | 1 | |||
| 2Zhixin Jiang Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 18/29 | 4 | 🟨 | ||
| 6Xu Lei Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 26/37 | 2 | |||
| 35Yi Yang Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 32/43 | 3 | |||
| 40Eddy Francois Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 54/76 | 0 | |||
| 4Li Guihao Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 10/21 | 3 | |||
| 24Yanfeng Yu Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 7/11 | 0 | |||
| 36Xiang Ruoke Hậu vệ | 6.1 | 1/1 | 14/17 | 0 | 🟨 | ||
| 1Zhengkai Zhou Thủ môn | 6 | 0/0 | 27/32 | 0 | |||
| 15Linhan He Tiền vệ tấn công | 6 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 30Wen Da Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 17/32 | 1 | 🟨 | ||
| 9He Shaolin (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 11Zhang Yi (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 5/10 | 0 | |||
| 14Jiahao Wang (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 25Liu Wenjie (dự bị) Tiền vệ | - | 1/1 | 7/8 | 0 |
Haimen Codion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Bowen Wang Trung phong | 7.3 | 1 | 1/0 | 3/3 | 0 | ||
| 22Gongbo Xie Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 11/23 | 0 | |||
| 54Wang Yubo Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 10/22 | 1 | |||
| 39Yuetao Cao Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 15/23 | 1 | |||
| 23Hang Yu Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 15/24 | 1 | |||
| 32Dan Qi Hậu vệ trái | 6.3 | 2/0 | 18/23 | 0 | |||
| 17Xianyi Bai Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 24/30 | 1 | |||
| 21Weijing Chen Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 26/38 | 1 | |||
| 53Yi Cheng Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 19Lei Zheng Tiền vệ | 6 | 0/0 | 33/44 | 1 | 🟨 | ||
| 7Yuese Xu Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 1/4 | 1 | |||
| 11Guoguang Pei (dự bị) Hậu vệ | 7.6 | 1 | 2/1 | 3/6 | 0 | ||
| 6Hanlong Yin (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1 | 4/1 | 8/13 | 0 | ||
| 9Ge Yan (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 46Xu Kunxing (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 30Qi Bo (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shanghai Second | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Haimen sports center | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Luqiang | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.16 | 0.86 | 2.25 | 0.83 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.13 | 2.15 | 0.93 | 2.25 | 0.84 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.94 | 3.10 | 2.05 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.97 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 37.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.13 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.55 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.50 | 0.91 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 51.97 ↑ | 5.61 ↑ | 1.12 ↓ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.05 | 0.87 | 2.25 | 0.89 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 37.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.13 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.12 | 2.89 | 2.06 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.95 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 28.00 ↑ | 4.78 ↑ | 1.10 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.61 | 2.95 | 2.53 | 0.93 | 2.25 | 0.77 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 22.00 ↑ | 4.92 ↑ | 1.11 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.45 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 16.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.32 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.44 | 2.89 | 2.13 | 1.02 | 2.25 | 0.76 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 30.62 ↑ | 5.96 ↑ | 1.14 ↓ | 2.79 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 2.95 | 2.20 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 1.25 | 2.50 | 0.62 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.80 | 2.38 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Second | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Haimen Codion | 0 | 0 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).