Kết quả bóng đá trận Shanghai Second vs Haimen Codion, 15:00 ngày 15/08/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 15/08/2026
Shanghai Second
0 Kết thúc HT 0-0 2
Haimen Codion
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Shanghai Second Phút Haimen Codion
Zhixin Jiang 13'
Xiang Ruoke 45+1'
HT 0-0
46' ▲ Hanlong Yin ▼ Yi Cheng
46' ▲ Guoguang Pei ▼ Yuese Xu
▲ Zhang Yi ▼ Qi Long57'
64' ▲ Ge Yan ▼ Yuetao Cao
▲ He Shaolin ▼ Yi Yang67'
72' 0 - 1 Hanlong Yin
77' ▲ Xu Kunxing ▼ Wang Yubo
78' Lei Zheng
▲ Liu Wenjie ▼ Linhan He78'
▲ Jiahao Wang ▼ Yanfeng Yu78'
81' 0 - 2 Guoguang Pei(Assists:Bowen Wang) (Kiến tạo: Bowen Wang)
85' ▲ Qi Bo ▼ Lei Zheng
Wen Da 87'
Li Guihao 90+2'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 03
Hòa 12 45
Bại 20 62
Ghi bàn 35 912
Mất bàn 63 1811
Điểm 15 414

Chủ = Shanghai Second · Khách = Haimen Codion

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shanghai Second (26)Hiệp 1 / Cả trậnHaimen Codion (23)
2 (8%)Thắng/Thắng2 (9%)
5 (19%)Thắng/Hòa2 (9%)
1 (4%)Thắng/Bại2 (9%)
3 (12%)Hòa/Thắng3 (13%)
3 (12%)Hòa/Hòa8 (35%)
7 (27%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (9%)
4 (15%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

Shanghai Second

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21281120371411
Sân nhà11137720612
Sân khách101541317811
6 gần6033610--

Haimen Codion

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2151062321258
Sân nhà102711511138
Sân khách11335810127
6 gần622256--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Shanghai Second 0 (0%)Hòa 1 (100%)Haimen Codion 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D227/05/26Haimen Codion2-2 (1-2)Shanghai Second5-3-0.752.25H

Thành tích gần đây — Shanghai Second

BHHBHBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D208/08/26Bei Li Gong2-1 (0-1)Shanghai Second4-5--B
CHA D202/08/26Shanghai Second1-1 (1-0)Changchun XIdu Football Club4-1+0.252H
CHA D225/07/26Lanzhou Longyuan Athletics2-2 (0-1)Shanghai Second6-4-0.251.75H
CHA D218/07/26Shanghai Second1-2 (1-1)Shandong Taishan B5-7-0.52B
CHA D212/07/26Dalian Kewei1-1 (0-1)Shanghai Second11-1-1.252.5H
CHA D205/07/26Yan An Ronghai2-0 (0-0)Shanghai Second1-3-0.52.25B
CHA D227/06/26Shanghai Second0-2 (0-1)Qingdao Red Lions4-202B
CHA D223/06/26Shanghai Second1-2 (1-1)Dalian Yingbo B6-502B
CFC19/06/26Shanghai Second1-2 (0-1)Shanghai Port3-6-1.753B
CHA D213/06/26Shanghai Second0-0 (0-0)Taian Tiankuang0-4-0.52H
CHA D206/06/26Shanghai Port B1-1 (0-1)Shanghai Second5-0--H
CHA D227/05/26Haimen Codion2-2 (1-2)Shanghai Second5-3-0.752.25H
CHA D223/05/26Shanghai Second0-1 (0-0)Bei Li Gong5-4+0.752.25B
CFC16/05/26Shanghai Second1-0 (1-0)Yanbian Longding2-6-0.52.25T
CHA D210/05/26Changchun XIdu Football Club0-1 (0-0)Shanghai Second5-4-0.252T
CHA D204/05/26Shanghai Second2-1 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics3-3-0.252T
CHA D229/04/26Shandong Taishan B2-1 (0-0)Shanghai Second8-2-12.25B
CHA D224/04/26Shanghai Second1-1 (0-0)Dalian Kewei0-6-0.752.25H
CFC19/04/26Shanghai Second1-0 (0-0)Guangdong Mingtu4-2+0.52.25T
CHA D215/04/26Shanghai Second0-2 (0-0)Yan An Ronghai1-602.25B

Thành tích gần đây — Haimen Codion

TTBHBHHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D202/08/26Haimen Codion2-1 (2-0)Taian Tiankuang4-10+0.52.25T
CHA D229/07/26Bei Li Gong1-2 (0-0)Haimen Codion0-10+0.752.25T
CHA D226/07/26Yan An Ronghai2-0 (1-0)Haimen Codion2-10-0.252.25B
CHA D219/07/26Haimen Codion0-0 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics6-2+0.52H
CHA D204/07/26Haimen Codion1-2 (1-0)Dalian Kewei3-2+0.252B
CHA D227/06/26Changchun XIdu Football Club0-0 (0-0)Haimen Codion4-8+0.52.25H
CHA D223/06/26Haimen Codion2-2 (2-0)Shanghai Port B4-3+0.252.25H
CHA D219/06/26Dalian Yingbo B2-1 (0-1)Haimen Codion1-7+0.252B
CHA D213/06/26Shandong Taishan B0-0 (0-0)Haimen Codion5-6-0.252H
CHA D227/05/26Haimen Codion2-2 (1-2)Shanghai Second5-3+0.752.25H
CHA D223/05/26Qingdao Red Lions0-1 (0-0)Haimen Codion10-9+0.252T
CHA D209/05/26Taian Tiankuang2-1 (1-0)Haimen Codion2-1--B
CHA D204/05/26Haimen Codion1-1 (0-1)Yan An Ronghai4-4+12.5H
CHA D230/04/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Haimen Codion4-1102H
CHA D225/04/26Haimen Codion2-2 (1-1)Bei Li Gong8-1--H
CFC19/04/26Hubei Istar0-0 (0-0)Haimen Codion0-1102.25H
CHA D214/04/26Dalian Kewei1-0 (0-0)Haimen Codion3-202.25B
CHA D210/04/26Haimen Codion4-0 (2-0)Changchun XIdu Football Club7-2+0.752.25T
CHA D205/04/26Shanghai Port B2-1 (2-1)Haimen Codion4-8-0.252.25B
CHA D221/03/26Haimen Codion0-0 (0-0)Dalian Yingbo B8-5--H

Đội hình

Shanghai SecondHaimen Codion
1Zhengkai Zhou2Zhixin Jiang4Li Guihao35Yi Yang40CEddy Francois6Xu Lei8Qi Long15Linhan He24Yanfeng Yu30Wen Da36Xiang Ruoke22Gongbo Xie17CXianyi Bai19Lei Zheng53Yi Cheng54Wang Yubo23Hang Yu32Dan Qi7Yuese Xu16Bowen Wang21Weijing Chen39Yuetao Cao

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
7
11
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
103
103
Tấn công nguy hiểm
38
53
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
17
18
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
352
273
TL chuyền bóng thành công
68%
66%
Phạm lỗi
18
17
Việt vị
1
1
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
8
1
Quả ném biên
34
28
Cắt bóng
8
6
Tạt bóng thành công
1
4
Chuyền dài
23
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.64
1.94
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shanghai Second (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Haimen Codion (23 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shanghai Second (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUUV

Haimen Codion (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

56
0 Bàn
86
1 Bàn
34
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
810
B.thắng H1
68
B.thắng H2
Shanghai SecondHaimen Codion

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
41
T/H
02
T/B
22
H/T
24
H/H
61
H/B
00
B/T
02
B/H
23
B/B
Shanghai SecondHaimen Codion

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

01
Thắng 2+
43
Thắng 1
710
Hòa
65
Thua 1
31
Thua 2+
Shanghai SecondHaimen Codion

Shanghai Second

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Qi Long
Tiền vệ
6.71/06/121
2Zhixin Jiang
Hậu vệ
6.50/018/294🟨
6Xu Lei
Tiền vệ
6.41/026/372
35Yi Yang
Hậu vệ
6.31/032/433
40Eddy Francois
Hậu vệ
6.20/054/760
4Li Guihao
Tiền vệ
6.21/010/213
24Yanfeng Yu
Tiền vệ
6.21/07/110
36Xiang Ruoke
Hậu vệ
6.11/114/170🟨
1Zhengkai Zhou
Thủ môn
60/027/320
15Linhan He
Tiền vệ tấn công
60/013/161
30Wen Da
Tiền đạo
5.80/017/321🟨
9He Shaolin (dự bị)
Trung phong
6.20/05/80
11Zhang Yi (dự bị)
Tiền vệ
6.10/05/100
14Jiahao Wang (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/01
25Liu Wenjie (dự bị)
Tiền vệ
-1/17/80

Haimen Codion

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Bowen Wang
Trung phong
7.311/03/30
22Gongbo Xie
Thủ môn
6.90/011/230
54Wang Yubo
Hậu vệ
6.81/010/221
39Yuetao Cao
Tiền đạo
6.60/015/231
23Hang Yu
Hậu vệ phải
6.40/015/241
32Dan Qi
Hậu vệ trái
6.32/018/230
17Xianyi Bai
Hậu vệ
6.30/024/301
21Weijing Chen
Tiền vệ
6.20/026/381
53Yi Cheng
Tiền vệ
6.10/07/110
19Lei Zheng
Tiền vệ
60/033/441🟨
7Yuese Xu
Tiền vệ
5.90/01/41
11Guoguang Pei (dự bị)
Hậu vệ
7.612/13/60
6Hanlong Yin (dự bị)
Tiền vệ
7.314/18/130
9Ge Yan (dự bị)
Tiền vệ
6.40/01/20
46Xu Kunxing (dự bị)
Hậu vệ
6.41/04/50
30Qi Bo (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Shanghai Second Thông tin Haimen Codion
Thành lập
Sân nhà Haimen sports center
0 Sức chứa 0
HLV Luqiang
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.203.102.160.862.250.831.00-0.250.80
Live81.00 ↑51.00 ↑1.14 ↓6.10 ↑2.500.01 ↓1.36 ↑0.000.58 ↓
VcbetSớm3.203.132.150.932.250.840.86-0.250.86
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.95 ↑2.500.21 ↓1.13 ↑0.000.70 ↓
Mansion88Sớm2.943.102.050.862.250.900.97-0.250.79
Live37.00 ↑4.25 ↑1.13 ↓6.25 ↑2.500.03 ↓1.12 ↑0.000.65 ↓
InterwettenSớm2.553.152.551.202.500.55---
Live70.00 ↑27.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑2.500.04 ↓---
10BETSớm2.503.152.500.912.250.74---
Live51.97 ↑5.61 ↑1.12 ↓2.53 ↑2.500.23 ↓---
12betSớm3.403.002.050.872.250.890.92-0.250.84
Live37.00 ↑4.25 ↑1.13 ↓6.25 ↑2.500.03 ↓1.12 ↑0.000.65 ↓
SbobetSớm3.122.892.061.012.250.750.95-0.250.81
Live28.00 ↑4.78 ↑1.10 ↓2.85 ↑2.500.17 ↓1.17 ↑0.000.61 ↓
WewbetSớm2.612.952.530.932.250.770.850.000.85
Live22.00 ↑4.92 ↑1.11 ↓3.33 ↑2.500.08 ↓1.11 ↑0.000.64 ↓
LadbrokesSớm3.102.902.201.252.500.57---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm2.453.152.450.812.250.710.710.000.81
Live16.00 ↑28.00 ↑1.01 ↓6.32 ↑2.500.04 ↓1.08 ↑0.000.62 ↓
PinnacleSớm3.442.892.131.022.250.760.93-0.250.83
Live30.62 ↑5.96 ↑1.14 ↓2.79 ↑2.500.25 ↓1.17 ↑0.000.65 ↓
BwinSớm3.102.952.201.252.500.55---
Live276.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓1.05 ↓1.500.63 ↑---
1xBetSớm2.503.202.501.252.500.620.850.000.85
Live81.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.84 ↑2.500.09 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
Bet 365Sớm2.503.202.501.002.250.800.900.000.90
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.05 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm2.802.802.381.252.500.55---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Shanghai Second0001
Haimen Codion0020

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).