Kết quả bóng đá trận Shanghai Port U21 vs Hubei Istar U21, 18:30 ngày 10/08/2026

Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 18:30 ngày 10/08/2026
Shanghai Port U21
3 Kết thúc HT 2-2 2
Hubei Istar U21
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 0

Diễn biến trận đấu

Shanghai Port U21 Phút Hubei Istar U21
1 - 0 8'
14' 1 - 1
24'
2 - 1 32'
40' 2 - 2
HT 2-2
56'
67'
3 - 2 90+2'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 71
Hòa 01 22
Bại 02 17
Ghi bàn 105 2316
Mất bàn 410 933
Điểm 91 235

Chủ = Shanghai Port U21 · Khách = Hubei Istar U21

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shanghai Port U21 (20)Hiệp 1 / Cả trậnHubei Istar U21 (19)
4 (20%)Thắng/Thắng5 (26%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (5%)
7 (35%)Hòa/Thắng4 (21%)
2 (10%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (15%)Hòa/Bại3 (16%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (11%)
1 (5%)Bại/Bại4 (21%)

Bảng xếp hạng

Shanghai Port U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10622229209
Sân nhà4211127712
Sân khách6411102132
6 gần6411102--

Hubei Istar U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng97113612226
Sân nhà4310193106
Sân khách5401179124
6 gần6105820--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Shanghai Port U21 0 (0%)Hòa 1 (100%)Hubei Istar U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL U2122/06/26Hubei Istar U213-3 (1-2)Shanghai Port U215-7-0.253H

Thành tích gần đây — Shanghai Port U21

TTBTTHHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL U2102/08/26Shanghai Port U212-0 (0-0)Henan Football Club U214-3+0.752.25T
CHA CSL U2126/07/26Ningbo FC U210-1 (0-0)Shanghai Port U213-4+0.752.75T
CHA CSL U2118/07/26Shanghai Port U211-2 (1-1)Shandong Taishan U216-4--B
CHA CSL U2111/07/26Henan Football Club U210-4 (0-2)Shanghai Port U215-2--T
CHA CSL U2104/07/26Shandong Taishan U210-2 (0-0)Shanghai Port U214-2--T
CHA CSL U2128/06/26Shanghai Port U210-0 (0-0)Ningbo FC U219-4--H
CHA CSL U2122/06/26Hubei Istar U213-3 (1-2)Shanghai Port U215-7-0.253H
CHA CSL U2114/06/26Shanghai Port U210-1 (0-1)Beijing Guoan U217-1--B
CHA CSL U2121/05/26Qingdao Red Lions U20-3 (0-0)Shanghai Port U212-12--T
CHA CSL U2119/05/26Shanghai Port U213-2 (1-0)Beijing Guoan U215-3--T
CHA CSL U2116/05/26Linyi Yihu U210-1 (0-1)Shanghai Port U215-3--T
CHA CSL U2113/05/26Shanghai Port U217-1 (4-1)Wenzhou FC U218-3--T
CHA CSL U2111/05/26Guangdong Guangzhou Power U211-0 (0-0)Shanghai Port U215-4-0.753B
CHA CSL U2104/05/26Jiangxi Lushan U210-1 (0-0)Shanghai Port U212-1--T
CHA CSL U2102/05/26Shanghai Port U211-1 (0-1)Tianjin Jinmen Tiger U212-1--H
CHA CSL U2129/04/26Linyi Yihu U211-5 (0-0)Shanghai Port U21---T
CHA CSL U2126/04/26Qingdao Red Lions U20-0 (0-0)Shanghai Port U21---H
CHA CSL U2124/04/26Shanghai Port U211-3 (0-0)Beijing Guoan U21---B
CHA CSL U2105/11/23Shanghai Shenhua U210-2 (0-0)Shanghai Port U211-6+0.252.75T
CHA CSL U2102/11/23Shanghai Port U211-2 (0-0)Shandong Taishan U215-6+0.252.75B

Thành tích gần đây — Hubei Istar U21

BBBBBTHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 25/26 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL U2103/08/26Hubei Istar U212-4 (2-2)Beijing Guoan U215-11-1.753.5B
CHA CSL U2126/07/26Henan Football Club U213-0 (1-0)Hubei Istar U213-1-0.252.75B
CHA CSL U2118/07/26Ningbo FC U213-2 (2-0)Hubei Istar U213-3--B
CHA CSL U2115/07/26Beijing Guoan U217-1 (5-1)Hubei Istar U217-2-0.252B
CHA CSL U2107/07/26Hubei Istar U211-2 (1-1)Henan Football Club U212-6--B
CHA CSL U2127/06/26Shandong Taishan U211-2 (0-1)Hubei Istar U213-6--T
CHA CSL U2122/06/26Hubei Istar U213-3 (1-2)Shanghai Port U215-7+0.253H
CHA CSL U2115/06/26Hubei Istar U212-0 (2-0)Ningbo FC U216-7+1.752.75T
CHA CSL U2121/05/26Hubei Istar U212-2 (1-2)Shanghai Shenhua U213-2--H
CHA CSL U2119/05/26Guangzhou Rockgoal U211-10 (0-5)Hubei Istar U210-6--T
CHA CSL U2116/05/26Hubei Istar U213-0 (0-0)Yiwu Shangcheng School U21---T
CHA CSL U2113/05/26Hubei Istar U215-1 (4-1)Wuhan Three Towns U214-4+0.53T
CHA CSL U2111/05/26Liaoning Tieren U211-3 (1-1)Hubei Istar U21---T
CHA CSL U2104/05/26Hubei Istar U219-0 (3-0)Wenzhou FC U217-0--T
CHA CSL U2102/05/26Shanghai Shenhua U217-2 (4-1)Hubei Istar U21---B
CHA CSL U2129/04/26Ningbo FC U210-1 (0-0)Hubei Istar U21---T
CHA CSL U2126/04/26Yunnan Yukun U210-1 (0-0)Hubei Istar U21---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
21
13
Sút cầu môn
10
7
Tấn công
79
71
Tấn công nguy hiểm
37
21
Sút ngoài cầu môn
11
6
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shanghai Port U21 (21 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Hubei Istar U21 (20 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shanghai Port U21 (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOU

Hubei Istar U21 (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (86%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
12
1 Bàn
12
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
27
B.thắng H1
42
B.thắng H2
Shanghai Port U21Hubei Istar U21

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
20
H/T
10
H/H
02
H/B
00
B/T
01
B/H
02
B/B
Shanghai Port U21Hubei Istar U21

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
43
Thắng 1
42
Hòa
42
Thua 1
14
Thua 2+
Shanghai Port U21Hubei Istar U21

Thông tin đội bóng

Shanghai Port U21 Thông tin Hubei Istar U21
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.227.507.500.873.750.970.822.001.02
Live1.03 ↓17.00 ↑67.00 ↑4.60 ↑5.500.08 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.126.5011.000.853.750.820.872.250.80
Live1.03 ↓6.5076.00 ↑1.19 ↑4.500.58 ↓0.34 ↓0.001.91 ↑
Mansion88Sớm1.156.2011.000.773.500.990.922.250.84
Live6.50 ↑1.09 ↓13.00 ↑6.25 ↑5.500.03 ↓0.38 ↓0.001.61 ↑
InterwettenSớm1.137.7513.000.703.500.95---
Live1.01 ↓14.00 ↑55.00 ↑9.00 ↑5.500.01 ↓---
12betSớm1.156.2011.000.733.501.031.042.250.72
Live7.00 ↑1.07 ↓14.00 ↑5.55 ↑5.500.05 ↓0.41 ↓0.001.53 ↑
CrownSớm1.116.5010.500.853.500.850.902.250.80
Live7.70 ↑1.06 ↓13.50 ↑2.77 ↑4.500.06 ↓2.50 ↑0.250.10 ↓
WewbetSớm1.146.4015.000.943.500.860.962.250.86
Live3.33 ↑1.17 ↓6.30 ↓1.78 ↑4.500.18 ↓0.24 ↓0.001.51 ↑
LadbrokesSớm1.157.0011.000.352.502.00---
Live1.01 ↓17.00 ↑71.00 ↑0.28 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm1.147.759.500.823.500.820.872.250.77
Live4.20 ↑1.33 ↓9.501.83 ↑4.500.34 ↓0.35 ↓0.001.79 ↑
PinnacleSớm1.127.1711.030.883.500.820.872.250.83
Live5.70 ↑1.17 ↓10.98 ↓2.49 ↑4.500.26 ↓0.32 ↓0.002.08 ↑
BwinSớm1.157.0011.500.853.500.83---
Live1.02 ↓14.00 ↑101.00 ↑5.00 ↑5.500.10 ↓---
1xBetSớm1.188.009.850.903.500.900.902.250.90
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑4.46 ↑5.500.15 ↓0.38 ↓0.002.03 ↑
Bet 365Sớm1.178.0010.000.903.500.900.902.250.90
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑4.50 ↑5.500.15 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.138.0010.000.913.500.91---
Live1.01 ↓51.00 ↑61.00 ↑20.00 ↑5.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.