Kết quả bóng đá trận Shanghai Port B vs Guizhou Guiyang Athletic FC, 13:30 ngày 01/11/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 13:30 ngày 01/11/2026
Shanghai Port B 0 Kết thúc HT 0-0 0
Guizhou Guiyang Athletic FC
🟨 1 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 8
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Shanghai Port B | Phút | |
| Xie Hongyu | 17' | |
| Xie Hongyu | 20' | |
| ▲ Ruilong Li ▼ | 21' ⇄ | |
| ▲ Ruilong Li ▼ | 22' ⇄ | |
| 43' | Abduklijan M. | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Xinan Li ▼ | |
| 56' | Sun E. | |
| 62' ⇄ | ▲ Wang Haozhi ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Liao Chongjiu ▼ | |
| 63' | Lu Wentao | |
| ▲ Juncheng Cui ▼ | 67' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Zhao J. ▼ | |
| 73' | Xinan Li | |
| 74' ⇄ | ▲ Hu M. ▼ | |
| 79' | Feng Y. | |
| ▲ Deming Li ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Tianle Jiang ▼ | 82' ⇄ | |
| Zhaopu Wang | 90' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 10 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 8 | 7 |
| Điểm | 1 | 5 | 14 | 11 |
Chủ = Shanghai Port B · Khách = Guizhou Guiyang Athletic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shanghai Port B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (41%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 7 (30%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
Shanghai Port B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 4 | 6 | 36 | 19 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 11 | 18 | 3 |
| Sân khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 20 | 8 | 22 | 2 |
Guizhou Guiyang Athletic FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 3 | 6 | 32 | 17 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 1 | 1 | 22 | 4 | 28 | 1 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 10 | 13 | 14 | 6 |
Đội hình
Shanghai Port B
Guizhou Guiyang Athletic FC
53Li Zhiliang7Wang Yiwei20Xie Hongyu30Ruixuan Xu51Liu Tiecheng16Jiaqi Li37Junjie Zhang43Zhaopu Wang10Zhang Huiyu44Qiandong Yang57Jinhong Liang23Chen JunLin25Ma Chongchong33Feng Y.35Lu Wentao8Sun E.15Abduklijan M.40Chen Y.42Luo Wenqi7Liu Yujie22Kong Yinquan28Chen Long
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 7Wang Yiwei
- 10Zhang Huiyu
- 16Jiaqi Li
- 20Xie Hongyu🟨 Thẻ vàng 17' · 🟥 Thẻ đỏ 20'
- 30Ruixuan Xu
- 37Junjie Zhang
- 43Zhaopu Wang🟨 Thẻ vàng 90'
- 44Qiandong Yang
- 51Liu Tiecheng
- 53Li Zhiliang
- 57Jinhong Liang
Khách · 343
- 7Liu Yujie
- 8Sun E.🟨 Thẻ vàng 56'
- 15Abduklijan M.🟨 Thẻ vàng 43'
- 22Kong Yinquan
- 23Chen JunLin
- 25Ma Chongchong
- 28Chen Long
- 33Feng Y.🟨 Thẻ vàng 79'
- 35Lu Wentao🟨 Thẻ vàng 63'
- 40Chen Y.
- 42Luo Wenqi
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Thẻ vàng
15
Sút bóng
1017
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
510
Cản bóng
24
TL kiểm soát bóng
36%64%
Chuyền bóng
287499
TL chuyền bóng thành công
68%85%
Phạm lỗi
913
Việt vị
01
Cứu thua
33
Quả ném biên
2131
Chuyền dài
1930
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shanghai Port B (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Guizhou Guiyang Athletic FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shanghai Port B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Shanghai Jinshan Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| cheng yao dong | HLV | Oscar Cespedes Cabeza |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.72 | 3.17 | 2.01 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.89 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.08 ↑ | 2.97 ↓ | 1.94 ↓ | 0.72 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.10 | 0.90 | 2.50 | 0.84 | 0.94 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.10 ↑ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.00 | 2.05 | 0.83 | 2.00 | 0.93 | 1.00 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 3.35 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 2.91 | 2.11 | 0.82 | 2.00 | 0.94 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.15 | 2.25 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 24.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 3.00 | 1.94 | 0.79 | 2.00 | 0.97 | 1.03 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.77 | 3.00 | 2.18 | 0.98 | 2.25 | 0.72 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.09 | 2.83 | 2.11 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.11 ↓ | 5.70 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.05 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.15 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.06 | 3.25 | 2.15 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 1.15 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.90 ↑ | 6.31 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 3.81 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.15 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 4.25 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Port B | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Guizhou Guiyang Athletic FC | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).