Kết quả bóng đá trận Shanghai Jiading Huilong B W vs Shanghai Shenhua W, 14:30 ngày 10/10/2026
Giải VĐQG Nữ Trung Quốc · 14:30 ngày 10/10/2026
Shanghai Jiading Huilong B W 1 Kết thúc HT 0-0 2
Shanghai Shenhua W
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Shanghai Jiading Huilong B W | Phút | |
| 28' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 7 | 20 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 13 |
Chủ = Shanghai Jiading Huilong B W · Khách = Shanghai Shenhua W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shanghai Jiading Huilong B W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (30%) | Hòa/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
10
Sút bóng
45
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shanghai Jiading Huilong B W (26 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Shanghai Shenhua W (16 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shanghai Jiading Huilong B W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.00 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.20 | 0.92 | 2.25 | 0.85 | 0.81 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.40 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.00 | 1.07 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 2.65 ↓ | 3.25 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.45 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.20 | 3.90 | 0.71 | 2.25 | 0.86 | 0.73 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.44 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.32 | 3.96 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | 1.02 | 0.75 | 0.64 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.