Kết quả bóng đá trận Shanghai Jiading Huilong B W vs Shandong Jinghua II W, 15:15 ngày 17/07/2026
Giải VĐQG Nữ Trung Quốc · 15:15 ngày 17/07/2026
Shanghai Jiading Huilong B W Sắp đá --:--:--
Shandong Jinghua II W
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 16 | 2 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 7 | 10 |
| Điểm | 4 | 1 | 19 | 4 |
Chủ = Shanghai Jiading Huilong B W · Khách = Shandong Jinghua II W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shanghai Jiading Huilong B W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 3 (38%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thành tích gần đây — Shanghai Jiading Huilong B W
BHTBTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Dalian Football School(w) | 1-0 (0-0) | Shanghai Jiading Huilong B W | 0 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Shanghai Jiading Huilong B W | 1-1 (1-0) | Tianjin Shengde (W) | - | - | H |
| 17/06/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-1 (0-1) | Shanghai Jiading Huilong B W | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Shanghai Jiading Huilong B W | 1-2 (0-1) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | B |
| 11/06/26 | Fujian Nanan (W) | 0-1 (0-0) | Shanghai Jiading Huilong B W | - | - | T |
| 14/05/26 | Shanghai Jiading Huilong B W | 3-0 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | T |
| 11/05/26 | Shanxi Xihua W | 0-5 (0-0) | Shanghai Jiading Huilong B W | - | - | T |
| 08/05/26 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 2-3 (2-1) | Shanghai Jiading Huilong B W | - | - | T |
| 05/05/26 | Shanghai Jiading Huilong B W | 1-0 (0-0) | Chongqing Olympic (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Henan (W) | 1-0 (1-0) | Shanghai Jiading Huilong B W | - | - | B |
| 07/04/26 | Henan (W) | 2-0 (0-0) | Shanghai Jiading Huilong B W | - | - | B |
| 05/04/26 | Shanghai Jiading Huilong B W | 0-1 (0-0) | ShanXi zhidan (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Shanghai RCB (W) | 5-0 (0-0) | Shanghai Jiading Huilong B W | - | - | B |
| 26/09/25 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-2 (0-0) | Shanghai Jiading Huilong B W | - | - | T |
| 22/09/25 | Shanghai Jiading Huilong B W | 2-0 (2-0) | Shenzhen 2028 (W) | - | - | T |
| 19/09/25 | Beijing Star (w) | 2-1 (0-1) | Shanghai Jiading Huilong B W | - | - | B |
| 17/09/25 | Beijing Guoan W | 0-5 (0-1) | Shanghai Jiading Huilong B W | - | - | T |
| 25/08/25 | Shanghai Jiading Huilong B W | 3-0 (1-0) | Shenzhen 2028 (W) | - | - | T |
| 22/08/25 | Shanghai Jiading Huilong B W | 7-0 (0-0) | Yunnan Yukun YAU (W) | - | - | T |
| 20/08/25 | Shenzhen Peng City GZSU W | 0-6 (0-4) | Shanghai Jiading Huilong B W | - | - | T |
Thành tích gần đây — Shandong Jinghua II W
HBBBBTBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Shandong Jinghua II W | 0-0 (0-0) | Chongqing Olympic (W) | -0.75 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Henan (W) | 3-0 (0-0) | Shandong Jinghua II W | - | - | B |
| 17/06/26 | Shandong Jinghua II W | 0-2 (0-2) | Qingdao West (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Shandong Jinghua II W | 1-2 (0-0) | Dalian Football School(w) | - | - | B |
| 11/05/26 | Tianjin Shengde (W) | 1-0 (0-0) | Shandong Jinghua II W | - | - | B |
| 08/05/26 | Shandong Jinghua II W | 1-0 (1-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | T |
| 05/05/26 | Hebei Snow Ruyi W | 1-0 (1-0) | Shandong Jinghua II W | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Shandong Jinghua II W | 0-1 (0-1) | Fujian Nanan (W) | - | - | B |
| 20/10/25 | Sichuan (W) | 1-1 (1-1) | Shandong Jinghua II W | -1.5 | 3.5 | H |
| 17/10/25 | Shandong Jinghua II W | 4-1 (2-1) | Shanghai Port(w) | +0.25 | 3 | T |
| 14/10/25 | Shandong Jinghua II W | 1-5 (1-2) | Shanghai Shenhua W | - | - | B |
| 11/10/25 | Tianjin Shengde (W) | 2-1 (1-0) | Shandong Jinghua II W | - | - | B |
| 10/09/25 | Shandong Jinghua II W | 4-0 (2-0) | Guangdong Sports Lottery W | - | - | T |
| 07/09/25 | Shanxi Xihua W | 1-1 (0-0) | Shandong Jinghua II W | - | - | H |
| 04/09/25 | Shandong Jinghua II W | 3-0 (2-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | T |
| 01/09/25 | Foshan Athletics (W) | 0-5 (0-2) | Shandong Jinghua II W | - | - | T |
| 24/08/25 | Shandong Jinghua II W | 2-0 (0-0) | Fujian Nanan (W) | - | - | T |
| 18/08/25 | Dalian Football School(w) | 1-0 (1-0) | Shandong Jinghua II W | - | - | B |
| 15/08/25 | Shandong Jinghua II W | 4-3 (4-2) | Qingdao West (W) | - | - | T |
| 12/08/25 | Hebei Snow Ruyi W | 0-2 (0-1) | Shandong Jinghua II W | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
61 39
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shanghai Jiading Huilong B W (21 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Shandong Jinghua II W (8 trận)
Ghi 0.25 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shanghai Jiading Huilong B W (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Shandong Jinghua II W (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shanghai Jiading Huilong B W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.30 | 5.63 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.40 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.20 ↓ | 7.80 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.76 | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 1.25 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.