Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Yunnan Yukun, 18:35 ngày 10/07/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 10/07/2026
Shandong Taishan
4 Kết thúc HT 3-1 3
Yunnan Yukun
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 14
Địa điểm: Jinan Olympic Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃

Tường thuật trực tiếp

Shandong TaishanYunnan Yukun
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gao Peng
8'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Ionita (chân trái) — bị chặn
BÀN THẮNG - Mewlan Mijit 1-0, kiến tạo: Jose Joaquim de Carvalho
10'
🎯 Dứt điểm - Chen Pu (chân trái) — chệch khung thành
13'
5'
🎯 Dứt điểm - John Hou Saeter (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (chân phải) — vào lưới
16'
BÀN THẮNG - Jose Joaquim de Carvalho 2-0, kiến tạo: Yang Liu
16'
🎯 Dứt điểm - Mewlan Mijit (chân phải) — vào lưới
10'
23'
Phạt góc
25'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Jose Joaquim de Carvalho 3-0, kiến tạo: Mewlan Mijit
26'
🟨 Thẻ vàng - Chen Pu
30'
32'
Phạt góc
33'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Ye Chugui (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (chân phải) — vào lưới
26'
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Chen Pu (chân trái) — bị cản phá
21'
33'
🎯 Dứt điểm - Zhang Chenliang (đánh đầu) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Bunyamin Abdusalam (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Deng Hanwen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Chen Pu (chân trái) — bị cản phá
41'
40'
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (chân phải) — chệch khung thành
42'
BÀN THẮNG - Alexandru Ionita 3-1, kiến tạo: Oscar Taty Maritu
43'
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Ionita (chân phải) — vào lưới
45+2'
Phạt góc
' Hết hiệp 1 (3-1)
47'
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Imran Memet, ra Huang Zhengyu
46'
Phạt góc
50'
BÀN THẮNG - Chen Pu 4-1, kiến tạo: Jose Joaquim de Carvalho
54'
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Chen Pu (chân trái) — vào lưới
54'
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân phải) — bị chặn
52'
58'
Phạt góc
59'
Phạt góc
61'
Phạt góc
60'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Caio Vinicius (đánh đầu) — bị cản phá
64'
Phạt góc
64'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Ye Chugui (chân phải) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (đánh đầu) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Ye Chugui (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - John Hou Saeter (chân trái) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - John Hou Saeter (chân phải) — bị chặn
68'
Phạt góc
67'
🔁 Thay người: vào Cleber Bomfim de Jesus, ra John Hou Saeter
🔁 Thay người: vào Raphael Merkies, ra Wang Tong
68'
67'
🔁 Thay người: vào Zichang Huang, ra Wang-Kit Tsui
🎯 Dứt điểm - Raphael Merkies (chân trái) — bị cản phá
71'
70'
🎯 Dứt điểm - Zichang Huang (chân phải) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Cleber Bomfim de Jesus (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Ionita (chân trái) — chệch khung thành
76'
BÀN THẮNG - Penalty - Cleber Bomfim de Jesus 4-2
76'
🎯 Dứt điểm - Cleber Bomfim de Jesus (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (chân trái) — chệch khung thành
78'
80'
Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Tang Miao, ra Bunyamin Abdusalam
Phạt góc
85'
79'
🎯 Dứt điểm - Cleber Bomfim de Jesus (chân phải) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Tang Miao (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Lu Junwei, ra Chen Pu
86'
🔁 Thay người: vào Yin Jiaxi, ra Valeri Qazaishvili
86'
90'
🔁 Thay người: vào Yi Teng, ra Zhang Chenliang
90+1'
Phạt góc
90'
🔁 Thay người: vào Fei Ernanduo, ra Alexandru Ionita
90+1'
🎯 Dứt điểm - Zichang Huang (chân trái) — bị cản phá
90+1'
BÀN THẮNG - Cleber Bomfim de Jesus 4-3, kiến tạo: Oscar Taty Maritu
' Kết thúc trận đấu (4-3)
🎯 Dứt điểm - Lu Junwei (chân phải) — bị cản phá
88'
90+3'
VAR Decision - Reviewed - Tang Miao
90+1'
🎯 Dứt điểm - Cleber Bomfim de Jesus (chân phải) — vào lưới
82'
🎯 Dứt điểm - Zhang Chenliang (đánh đầu) — bị chặn

Diễn biến trận đấu

Shandong Taishan Phút Yunnan Yukun
FT 4-3
90+3'📺 Zichang Huang(Reason:Reviewed) VAR
90+1' 4 - 3 Cleber Bomfim de Jesus(Assists:Oscar Taty Maritu) (Kiến tạo: Oscar Taty Maritu)
90' ▲ Fei Ernanduo ▼ Alexandru Ionita
89' ▲ Yi Teng ▼ Zhang Chenliang
▲ Yin Jiaxi ▼ Valeri Qazaishvili86'
▲ Lu Junwei ▼ Chen Pu86'
79' ▲ Tang Miao ▼ Bunyamin Abdusalam
76' 4 - 2 Cleber Bomfim de Jesus
▲ Raphael Merkies ▼ Wang Tong68'
67' ▲ Cleber Bomfim de Jesus ▼ John Hou Saeter
67' ▲ Zichang Huang ▼ Wang-Kit Tsui
Chen Pu(Assists:Jose Joaquim de Carvalho) (Kiến tạo: Jose Joaquim de Carvalho) 4 - 1 54'
▲ Imran Memet ▼ Huang Zhengyu46'
HT 3-1
42' 3 - 1 Alexandru Ionita(Assists:Oscar Taty Maritu) (Kiến tạo: Oscar Taty Maritu)
Chen Pu 30'
Jose Joaquim de Carvalho(Assists:Mewlan Mijit) (Kiến tạo: Mewlan Mijit) 3 - 0 26'
Jose Joaquim de Carvalho(Assists:Yang Liu) (Kiến tạo: Yang Liu) 2 - 0 16'
Mewlan Mijit(Assists:Jose Joaquim de Carvalho) (Kiến tạo: Jose Joaquim de Carvalho) 1 - 0 10'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 00 12
Bại 12 34
Ghi bàn 97 2718
Mất bàn 69 1718
Điểm 63 1914

Chủ = Shandong Taishan · Khách = Yunnan Yukun

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shandong Taishan (23)Hiệp 1 / Cả trậnYunnan Yukun (23)
8 (35%)Thắng/Thắng6 (26%)
1 (4%)Thắng/Bại2 (9%)
1 (4%)Hòa/Thắng2 (9%)
2 (9%)Hòa/Hòa4 (17%)
3 (13%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (22%)Bại/Bại6 (26%)

Bảng xếp hạng

Shandong Taishan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178363028217
Sân nhà84311810156
Sân khách94051218124
6 gần62131411--

Yunnan Yukun

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177373129244
Sân nhà841316131310
Sân khách93241516115
6 gần62221111--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Shandong Taishan 0 (0%)Hòa 1 (33%)Yunnan Yukun 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL21/03/26Yunnan Yukun4-0 (3-0)Shandong Taishan10-5+0.53.5B
CHA CSL04/10/25Shandong Taishan1-1 (0-1)Yunnan Yukun6-4+1.253.5H
CHA CSL05/05/25Yunnan Yukun3-2 (0-2)Shandong Taishan4-5+0.53B

Thành tích gần đây — Shandong Taishan

BTTBHBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL04/07/26Beijing Guoan2-0 (0-0)Shandong Taishan12-0-0.753.5B
CHA CSL27/06/26Liaoning Tieren1-5 (0-2)Shandong Taishan5-3+0.253.25T
CFC20/06/26Guangxi Hengchen0-5 (0-2)Shandong Taishan6-2+0.52.5T
CHA CSL30/05/26Chengdu Rongcheng FC1-0 (1-0)Shandong Taishan5-2-0.53.25B
CHA CSL24/05/26Shandong Taishan3-3 (2-2)Wuhan Three Towns3-2+1.53H
CHA CSL20/05/26Zhejiang Professional FC4-1 (0-1)Shandong Taishan5-4+0.253B
CHA CSL16/05/26Shandong Taishan3-1 (2-0)Chongqing Tonglianglong4-4+12.75T
CHA CSL10/05/26Shenzhen Xinpengcheng1-2 (0-1)Shandong Taishan8-4+0.53T
CHA CSL05/05/26Shandong Taishan4-1 (2-0)Shanghai Shenhua6-303.25T
CHA CSL01/05/26Shandong Taishan1-1 (0-1)Qingdao West Coast5-6+1.253H
CHA CSL26/04/26Qingdao Manatee4-1 (2-0)Shandong Taishan4-6+0.52.75B
CHA CSL21/04/26Tianjin Tigers1-2 (1-0)Shandong Taishan3-6+0.752.75T
CHA CSL17/04/26Shandong Taishan1-1 (0-1)Shanghai Port4-1+0.53.25H
CHA CSL11/04/26Henan Football Club0-1 (0-1)Shandong Taishan4-3+0.253T
CHA CSL04/04/26Shandong Taishan1-2 (0-1)Dalian Zhixing7-6+13.25B
CHA CSL21/03/26Yunnan Yukun4-0 (3-0)Shandong Taishan10-5+0.53.5B
CHA CSL14/03/26Shandong Taishan2-1 (0-0)Beijing Guoan5-4+0.53.5T
CHA CSL07/03/26Shandong Taishan3-0 (2-0)Liaoning Tieren9-3+1.252.75T
INT CF27/01/26Shandong Taishan1-5 (0-0)Yong-in FC---B
INT CF21/01/26Tianjin Tigers1-1 (1-1)Shandong Taishan---H

Thành tích gần đây — Yunnan Yukun

TBTHBHTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL03/07/26Yunnan Yukun2-1 (0-1)Henan Football Club8-1+0.253T
CHA CSL26/06/26Qingdao Manatee4-2 (4-2)Yunnan Yukun2-403B
CFC21/06/26Suzhou Dongwu2-4 (2-3)Yunnan Yukun4-9+1.753T
CHA CSL31/05/26Wuhan Three Towns1-1 (0-0)Yunnan Yukun7-303H
CHA CSL24/05/26Yunnan Yukun2-3 (1-1)Qingdao West Coast6-7+0.53B
CHA CSL20/05/26Chongqing Tonglianglong0-0 (0-0)Yunnan Yukun6-302.5H
CHA CSL16/05/26Yunnan Yukun1-0 (0-0)Shanghai Shenhua3-403.5T
CHA CSL10/05/26Liaoning Tieren1-2 (0-1)Yunnan Yukun4-403T
CHA CSL06/05/26Yunnan Yukun1-2 (1-0)Zhejiang Professional FC4-2+0.253B
CHA CSL02/05/26Yunnan Yukun3-3 (1-1)Beijing Guoan5-803H
CHA CSL26/04/26Dalian Zhixing1-3 (0-3)Yunnan Yukun13-1-0.52.75T
CHA CSL21/04/26Chengdu Rongcheng FC2-1 (0-1)Yunnan Yukun4-3-1.253B
CHA CSL17/04/26Yunnan Yukun0-3 (0-1)Tianjin Tigers5-2+0.752.75B
CHA CSL12/04/26Shenzhen Xinpengcheng3-4 (2-3)Yunnan Yukun8-0+0.252.75T
CHA CSL04/04/26Shanghai Port2-1 (1-0)Yunnan Yukun4-6-13.25B
CHA CSL21/03/26Yunnan Yukun4-0 (3-0)Shandong Taishan10-5-0.53.5T
CHA CSL15/03/26Henan Football Club2-1 (1-0)Yunnan Yukun4-6-0.53B
CHA CSL07/03/26Yunnan Yukun3-1 (3-0)Qingdao Manatee5-3+0.752.75T
INT CF09/02/26Ural Sverdlovsk Oblast2-0 (1-0)Yunnan Yukun---B
INT CF07/02/26FC Noah5-5 (0-0)Yunnan Yukun---H

Đội hình

Shandong TaishanYunnan Yukun
14CWang Dalei3Xiao Peng6Wang Tong11Yang Liu33Gao Zhunyi8Guilherme Madruga28Mewlan Mijit29Chen Pu35Huang Zhengyu10Valeri Qazaishvili19Jose Joaquim de Carvalho23Wang Zhifeng3Wang-Kit Tsui25Deng Hanwen26Zhang Chenliang33Andrei Burca7Ye Chugui34Caio Vinicius10CAlexandru Ionita11Oscar Taty Maritu39Bunyamin Abdusalam30John Hou Saeter

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
14
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
13
28
Sút cầu môn
8
7
Tấn công
79
117
Tấn công nguy hiểm
31
68
Sút ngoài cầu môn
4
13
Cản bóng
1
8
Đá phạt trực tiếp
7
10
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
348
456
TL chuyền bóng thành công
83%
87%
Phạm lỗi
11
7
Việt vị
4
3
Cứu thua
5
4
Tắc bóng
13
8
Quả ném biên
6
17
Cắt bóng
9
10
Tạt bóng thành công
3
13
Chuyền dài
29
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.22
2.64
Cơ hội rõ rệt
4
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shandong Taishan (26 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Yunnan Yukun (23 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shandong Taishan (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Yunnan Yukun (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 4 (24%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 5 (29%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOUU

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
66
1 Bàn
34
2 Bàn
33
3 Bàn
22
4+ Bàn
1319
B.thắng H1
1712
B.thắng H2
Shandong TaishanYunnan Yukun

Chi tiết về HT/FT

65
T/T
00
T/H
12
T/B
11
H/T
13
H/H
11
H/B
11
B/T
20
B/H
44
B/B
Shandong TaishanYunnan Yukun

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
44
Thắng 1
44
Hòa
25
Thua 1
53
Thua 2+
Shandong TaishanYunnan Yukun

Shandong Taishan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Mewlan Mijit
Tiền vệ tấn công
8.5111/134/374
14Wang Dalei
Thủ môn
7.50/021/280
29Chen Pu
Tiền vệ
7.214/315/221🟨
10Valeri Qazaishvili
Tiền vệ
6.82/037/403
33Gao Zhunyi
Hậu vệ
6.70/036/391
11Yang Liu
Hậu vệ
6.710/033/477
35Huang Zhengyu
Hậu vệ
6.60/014/172
8Guilherme Madruga
Tiền vệ
6.60/022/283
6Wang Tong
Hậu vệ
6.50/010/123
3Xiao Peng
Hậu vệ
6.40/015/182
19Jose Joaquim de Carvalho
Tiền đạo
10224/229/331
38Imran Memet (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
70/016/165
34Yin Jiaxi (dự bị)
Tiền vệ
6.60/04/41
41Lu Junwei (dự bị)
Trung phong
6.61/12/30
17Raphael Merkies (dự bị)
Tiền đạo
6.51/12/40

Yunnan Yukun

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Alexandru Ionita
Tiền vệ
8.413/136/412
30John Hou Saeter
Tiền vệ
6.93/019/221
7Ye Chugui
Tiền đạo
6.63/051/613
39Bunyamin Abdusalam
Tiền đạo
6.61/024/262
26Zhang Chenliang
Hậu vệ
6.42/145/463
11Oscar Taty Maritu
Tiền đạo
6.127/121/240
34Caio Vinicius
Tiền vệ
6.11/143/535
23Wang Zhifeng
Thủ môn
60/013/150
3Wang-Kit Tsui
Hậu vệ phải
60/035/421
25Deng Hanwen
Hậu vệ
5.81/043/492
33Andrei Burca
Hậu vệ
5.60/049/573
9Cleber Bomfim de Jesus (dự bị)
Tiền đạo
824/22/30
18Yi Teng (dự bị)
Hậu vệ
6.80/05/50
20Tang Miao (dự bị)
Hậu vệ
6.81/02/30
19Zichang Huang (dự bị)
Tiền đạo
6.62/17/80
36Fei Ernanduo (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Shandong Taishan Thông tin Yunnan Yukun
1994-03-01 Thành lập
Jinan Olympic Stadium Sân nhà Yuxi Plateau Sports Center Stadium
43700 Sức chứa 0
Han Peng HLV Jordi Vinyals
Jinan Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.514.103.710.773.500.850.921.000.78
Live1.62 ↑4.103.16 ↓0.83 ↑6.500.77 ↓0.94 ↑0.000.74 ↓
EasybetsSớm1.614.404.400.913.500.961.011.000.86
Live1.02 ↓21.00 ↑67.00 ↑1.28 ↑6.500.63 ↓1.05 ↑0.000.81 ↓
VcbetSớm1.554.404.500.853.500.920.901.000.82
Live1.02 ↓20.00 ↑61.00 ↑1.21 ↑6.500.68 ↓0.97 ↑0.000.83 ↑
Mansion88Sớm1.594.054.100.853.500.950.921.000.88
Live1.01 ↓9.50 ↑244.00 ↑1.33 ↑6.500.61 ↓1.14 ↑0.000.75 ↓
InterwettenSớm1.634.104.500.803.500.900.901.000.80
Live1.01 ↓22.00 ↑80.00 ↑1.05 ↑6.500.68 ↓1.05 ↑1.000.70 ↓
10BETSớm1.564.404.500.803.500.88---
Live1.01 ↓12.53 ↑100.00 ↑1.22 ↑6.500.64 ↓---
12betSớm1.594.154.000.853.500.950.921.000.88
Live1.01 ↓9.50 ↑244.00 ↑1.26 ↑6.500.65 ↓1.13 ↑0.000.76 ↓
CrownSớm1.624.003.500.843.500.860.780.750.92
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑1.28 ↑6.500.62 ↓1.12 ↑0.000.75 ↓
SbobetSớm1.524.024.090.863.500.900.911.000.85
Live1.01 ↓9.00 ↑65.00 ↑1.23 ↑6.500.69 ↓1.05 ↑0.000.83 ↓
WewbetSớm1.594.243.930.853.500.930.981.000.80
Live1.07 ↓9.05 ↑27.00 ↑1.25 ↑6.500.66 ↓1.11 ↑0.000.76 ↓
LadbrokesSớm1.574.004.200.332.502.10---
Live1.01 ↓19.00 ↑56.00 ↑0.01 ↓2.5011.00 ↑---
18BetSớm1.574.404.500.813.500.910.881.000.84
Live1.01 ↓15.00 ↑79.00 ↑0.816.500.99 ↑1.03 ↑0.000.73 ↓
PinnacleSớm1.604.514.440.813.500.980.961.000.84
Live1.09 ↓10.35 ↑28.92 ↑1.28 ↑6.500.64 ↓1.03 ↑0.000.82 ↓
BwinSớm1.604.204.330.783.500.90---
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑1.05 ↑6.500.61 ↓---
1xBetSớm1.604.694.790.873.500.951.421.500.58
Live1.02 ↓21.00 ↑81.00 ↑1.31 ↑6.500.62 ↓1.14 ↓0.000.71 ↑
Bet 365Sớm1.604.334.330.853.500.950.951.000.85
Live1.01 ↓21.00 ↑81.00 ↑1.20 ↑6.500.65 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm1.574.204.500.853.500.850.921.000.84
Live1.02 ↓26.00 ↑101.00 ↑1.15 ↑6.500.62 ↓0.80 ↓0.750.92 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.