Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Tianjin Tigers, 19:00 ngày 09/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 09/08/2026
Shandong Taishan
2 Kết thúc HT 0-0 1
Tianjin Tigers
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Jinan Olympic Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

Shandong TaishanTianjin Tigers
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alexander King
22'
🎯 Dứt điểm - Alberto Quiles (chân trái) — bị cản phá
25'
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Xadas (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Xiao Peng (chân phải) — chệch khung thành
29'
32'
🟨 Thẻ vàng - Wang Qiuming
🟨 Thẻ vàng - Ruiqi Yang
39'
43'
🎯 Dứt điểm - Alberto Quiles (chân trái) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Schettine (đánh đầu) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Yin Jiaxi, ra Ruiqi Yang
46'
🔁 Thay người: vào Valeri Qazaishvili, ra Raphael Merkies
46'
🎯 Dứt điểm - Mewlan Mijit (đánh đầu) — bị chặn
48'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Yin Jiaxi (đánh đầu) — bị cản phá
60'
64'
🎯 Dứt điểm - Cristian Salvador (chân trái) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Ji Shengpan, ra Guilherme Schettine
66'
🔁 Thay người: vào Chen Zhexuan, ra Wang Qiuming
68'
🎯 Dứt điểm - Sun Ming Him (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Yixiang Peng, ra Pedro Alvaro
69'
69'
🎯 Dứt điểm - Ji Shengpan (chân trái) — chệch khung thành
75'
🟨 Thẻ vàng - Sun Ming Him
79'
BÀN THẮNG - Xadas 0-1, kiến tạo: Alberto Quiles
79'
🔁 Thay người: vào Xie Weijun, ra Wang Zhenghao
79'
🔁 Thay người: vào Shi Yan, ra Ba Dun
79'
🎯 Dứt điểm - Xadas (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Imran Memet, ra Gao Zhunyi
82'
Phạt góc
83'
Phạt góc
84'
BÀN THẮNG - Yang Liu 1-1, kiến tạo: Valeri Qazaishvili
84'
🎯 Dứt điểm - Yang Liu (đánh đầu) — vào lưới
84'
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Mewlan Mijit (chân phải) — chệch khung thành
87'
89'
🔁 Thay người: vào Wang Xianjun, ra Huang Jiahui
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Madruga (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Imran Memet
90+2'
BÀN THẮNG - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos 2-1, kiến tạo: Yixiang Peng
90+3'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Sun Ming Him (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (chân phải) — vào lưới
90+3'
🔁 Thay người: vào Lu Junwei, ra Xie Wenneng
90+6'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Shandong Taishan Phút Tianjin Tigers
32' Wang Qiuming
Ruiqi Yang 39'
HT 0-0
▲ Yin Jiaxi ▼ Ruiqi Yang46'
▲ Valeri Qazaishvili ▼ Raphael Merkies46'
66' ▲ Ji Shengpan ▼ Guilherme Schettine
66' ▲ Chen Zhexuan ▼ Wang Qiuming
▲ Yixiang Peng ▼ Pedro Alvaro69'
75' Sun Ming Him
79' 0 - 1 Xadas(Assists:Alberto Quiles) (Kiến tạo: Alberto Quiles)
79' ▲ Xie Weijun ▼ Wang Zhenghao
79' ▲ Shi Yan ▼ Ba Dun
▲ Imran Memet ▼ Gao Zhunyi82'
Yang Liu(Assists:Valeri Qazaishvili) (Kiến tạo: Valeri Qazaishvili) 1 - 1 84'
89' ▲ Wang Xianjun ▼ Huang Jiahui
Imran Memet 90+2'
Crysan da Cruz Queiroz Barcelos(Assists:Yixiang Peng) (Kiến tạo: Yixiang Peng) 2 - 1 90+3'
▲ Lu Junwei ▼ Xie Wenneng90+6'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 54
Hòa 02 13
Bại 11 43
Ghi bàn 63 1615
Mất bàn 55 1711
Điểm 62 1615

Chủ = Shandong Taishan · Khách = Tianjin Tigers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shandong Taishan (31)Hiệp 1 / Cả trậnTianjin Tigers (32)
10 (32%)Thắng/Thắng6 (19%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (6%)Hòa/Thắng1 (3%)
2 (6%)Hòa/Hòa10 (31%)
3 (10%)Hòa/Bại7 (22%)
2 (6%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (10%)Bại/Hòa1 (3%)
8 (26%)Bại/Bại4 (13%)

Bảng xếp hạng

Shandong Taishan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2513394542365
Sân nhà127322817243
Sân khách136071725185
6 gần6213811--

Tianjin Tigers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2478933311914
Sân nhà1234518191316
Sân khách124441512166
6 gần6411114--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Shandong Taishan 14 (70%)Hòa 3 (15%)Tianjin Tigers 3 (15%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL21/04/26Tianjin Tigers1-2 (1-0)Shandong Taishan3-6+0.752.75T
INT CF21/01/26Tianjin Tigers1-1 (1-1)Shandong Taishan---H
CHA CSL01/11/25Shandong Taishan2-1 (2-0)Tianjin Tigers12-3+1.253.25T
CHA CSL14/06/25Tianjin Tigers1-0 (1-0)Shandong Taishan2-4+0.53B
CHA CSL18/10/24Shandong Taishan4-1 (2-0)Tianjin Tigers7-6+0.53T
CHA CSL21/05/24Tianjin Tigers1-1 (1-0)Shandong Taishan5-6+0.53H
CHA CSL18/08/23Shandong Taishan1-0 (0-0)Tianjin Tigers8-1+1.252.75T
CHA CSL20/05/23Tianjin Tigers3-3 (2-3)Shandong Taishan1-9+0.752.5H
CHA CSL03/11/22Shandong Taishan4-1 (3-0)Tianjin Tigers2-1+12.75T
CHA CSL06/08/22Tianjin Tigers0-1 (0-0)Shandong Taishan3-5+0.52.75T
CHA CSL27/11/19Shandong Taishan3-1 (2-0)Tianjin Tigers4-6+1.253T
CHA CSL22/06/19Tianjin Tigers2-1 (1-0)Shandong Taishan4-4+0.252.75B
CHA CSL20/10/18Shandong Taishan2-0 (1-0)Tianjin Tigers7-7+1.53T
CHA CSL18/05/18Tianjin Tigers1-2 (0-0)Shandong Taishan12-402.5T
CHA CSL09/07/17Tianjin Tigers0-2 (0-1)Shandong Taishan5-4+0.52.75T
CFC21/06/17Tianjin Tigers0-1 (0-1)Shandong Taishan4-6+0.252.5T
CHA CSL04/03/17Shandong Taishan2-0 (0-0)Tianjin Tigers5-5+0.752.75T
CHA CSL20/08/16Tianjin Tigers1-4 (0-2)Shandong Taishan3-2+0.252.5T
CHA CSL08/05/16Shandong Taishan2-3 (2-1)Tianjin Tigers2-9+0.52.75B
CHA CSL24/07/15Tianjin Tigers1-3 (1-2)Shandong Taishan15-2+0.52.75T

Thành tích gần đây — Shandong Taishan

TBHBTBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL01/08/26Shanghai Port0-1 (0-1)Shandong Taishan8-3-0.53.25T
CHA CSL26/07/26Shandong Taishan1-2 (0-2)Henan Football Club3-6+0.53.25B
CFC21/07/26Wuhan Three Towns1-1 (1-0)Shandong Taishan5-10+0.753.25H
CHA CSL18/07/26Dalian Zhixing3-1 (2-1)Shandong Taishan6-6-0.253B
CHA CSL10/07/26Shandong Taishan4-3 (3-1)Yunnan Yukun2-14+0.753.5T
CHA CSL04/07/26Beijing Guoan2-0 (0-0)Shandong Taishan12-0-0.753.5B
CHA CSL27/06/26Liaoning Tieren1-5 (0-2)Shandong Taishan5-3+0.253.25T
CFC20/06/26Guangxi Hengchen0-5 (0-2)Shandong Taishan6-2+0.52.5T
CHA CSL30/05/26Chengdu Rongcheng FC1-0 (1-0)Shandong Taishan5-2-0.53.25B
CHA CSL24/05/26Shandong Taishan3-3 (2-2)Wuhan Three Towns3-2+1.53H
CHA CSL20/05/26Zhejiang Professional FC4-1 (0-1)Shandong Taishan5-4+0.253B
CHA CSL16/05/26Shandong Taishan3-1 (2-0)Chongqing Tonglianglong4-4+12.75T
CHA CSL10/05/26Shenzhen Xinpengcheng1-2 (0-1)Shandong Taishan8-4+0.53T
CHA CSL05/05/26Shandong Taishan4-1 (2-0)Shanghai Shenhua6-303.25T
CHA CSL01/05/26Shandong Taishan1-1 (0-1)Qingdao West Coast5-6+1.253H
CHA CSL26/04/26Qingdao Manatee4-1 (2-0)Shandong Taishan4-6+0.52.75B
CHA CSL21/04/26Tianjin Tigers1-2 (1-0)Shandong Taishan3-6+0.752.75T
CHA CSL17/04/26Shandong Taishan1-1 (0-1)Shanghai Port4-1+0.53.25H
CHA CSL11/04/26Henan Football Club0-1 (0-1)Shandong Taishan4-3+0.253T
CHA CSL04/04/26Shandong Taishan1-2 (0-1)Dalian Zhixing7-6+13.25B

Thành tích gần đây — Tianjin Tigers

TTTTBHTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL01/08/26Tianjin Tigers3-2 (0-1)Yunnan Yukun3-5+0.252.75T
CHA CSL25/07/26Qingdao Manatee0-2 (0-1)Tianjin Tigers5-402.5T
CHA CSL18/07/26Shanghai Shenhua0-2 (0-0)Tianjin Tigers5-2-1.253T
CHA CSL04/07/26Tianjin Tigers3-0 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng1-7+0.252.5T
CHA CSL27/06/26Chongqing Tonglianglong1-0 (0-0)Tianjin Tigers2-13-0.52B
CFC19/06/26Lanzhou Longyuan Athletics1-1 (1-1)Tianjin Tigers10-4+0.252.25H
CHA CSL31/05/26Tianjin Tigers1-0 (1-0)Dalian Zhixing7-9-0.252.5T
CHA CSL23/05/26Shanghai Port1-1 (0-0)Tianjin Tigers4-3-0.752.75H
CHA CSL19/05/26Tianjin Tigers1-2 (0-1)Henan Football Club4-102.25B
CHA CSL15/05/26Tianjin Tigers1-2 (1-1)Chengdu Rongcheng FC3-5-12.75B
CHA CSL10/05/26Zhejiang Professional FC1-1 (0-0)Tianjin Tigers6-3-0.752.5H
CHA CSL05/05/26Qingdao West Coast1-1 (1-1)Tianjin Tigers7-3-0.252.5H
CHA CSL01/05/26Tianjin Tigers2-2 (0-0)Wuhan Three Towns6-3+0.52.5H
CHA CSL25/04/26Beijing Guoan2-4 (0-2)Tianjin Tigers17-3-13T
CHA CSL21/04/26Tianjin Tigers1-2 (1-0)Shandong Taishan3-6-0.752.75B
CHA CSL17/04/26Yunnan Yukun0-3 (0-1)Tianjin Tigers5-2-0.752.75T
CHA CSL12/04/26Tianjin Tigers1-1 (0-0)Qingdao Manatee2-5+0.52.75H
CHA CSL05/04/26Tianjin Tigers2-3 (1-1)Shanghai Shenhua7-9-0.752.5B
CHA CSL21/03/26Liaoning Tieren3-0 (1-0)Tianjin Tigers6-9+0.252.5B
CHA CSL14/03/26Shenzhen Xinpengcheng1-0 (0-0)Tianjin Tigers4-502.5B

Đội hình

Shandong TaishanTianjin Tigers
1Yu Jinyong2Ruiqi Yang3Xiao Peng23Pedro Alvaro8Guilherme Madruga11Yang Liu28Mewlan Mijit33Gao Zhunyi7Xie Wenneng9CCrysan da Cruz Queiroz Barcelos17Raphael Merkies25Bingliang Yan3Wang Zhenghao14Huang Jiahui18Aitor Córdoba29Ba Dun31Sun Ming Him8Xadas10Cristian Salvador30CWang Qiuming7Guilherme Schettine9Alberto Quiles

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
9
9
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
172
71
Tấn công nguy hiểm
54
28
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
6
10
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
640
357
TL chuyền bóng thành công
87%
75%
Phạm lỗi
10
6
Việt vị
2
1
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
8
14
Quả ném biên
24
19
Cắt bóng
5
13
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
42
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.75
0.55
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T14 H3 B3
T3 H3 B14
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B1
T1 H0 B7
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shandong Taishan (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Tianjin Tigers (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shandong Taishan (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Tianjin Tigers (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Thời gian ghi bàn

34
0 Bàn
98
1 Bàn
34
2 Bàn
33
3 Bàn
31
4+ Bàn
1810
B.thắng H1
1919
B.thắng H2
Shandong TaishanTianjin Tigers

Chi tiết về HT/FT

85
T/T
00
T/H
11
T/B
11
H/T
16
H/H
14
H/B
11
B/T
20
B/H
62
B/B
Shandong TaishanTianjin Tigers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
52
Thắng 1
46
Hòa
36
Thua 1
41
Thua 2+
Shandong TaishanTianjin Tigers

Shandong Taishan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Yang Liu
Hậu vệ
8.511/151/621
9Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Tiền đạo
8.312/137/442
8Guilherme Madruga
Tiền vệ
7.61/072/844
23Pedro Alvaro
Hậu vệ
7.30/061/671
33Gao Zhunyi
Hậu vệ
7.10/060/700
3Xiao Peng
Hậu vệ
6.81/059/612
1Yu Jinyong
Thủ môn
6.70/025/290
2Ruiqi Yang
Hậu vệ
6.50/029/341🟨
28Mewlan Mijit
Tiền vệ tấn công
6.52/049/601
7Xie Wenneng
Tiền vệ
6.30/029/341
17Raphael Merkies
Tiền đạo
6.30/01/20
34Yin Jiaxi (dự bị)
Tiền vệ
7.11/146/512
10Valeri Qazaishvili (dự bị)
Tiền vệ
6.711/121/220
38Imran Memet (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/012/131🟨
42Yixiang Peng (dự bị)
Trung phong
6.610/03/70

Tianjin Tigers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Xadas
Tiền vệ tấn công
7.612/134/442
3Wang Zhenghao
Hậu vệ phải
7.20/031/384
9Alberto Quiles
Trung phong
7.112/111/141
10Cristian Salvador
Tiền vệ phòng ngự
71/032/4613
18Aitor Córdoba
Trung vệ
6.90/037/415
30Wang Qiuming
Tiền vệ trung tâm
6.50/019/201🟨
29Ba Dun
Tiền đạo cánh phải
6.50/016/270
7Guilherme Schettine
Trung phong
6.51/014/190
14Huang Jiahui
Tiền vệ phòng ngự
6.50/024/292
31Sun Ming Him
Hậu vệ trái
6.42/024/315🟨
25Bingliang Yan
Thủ môn
6.40/010/260
20Ji Shengpan (dự bị)
Tiền vệ phải
6.81/05/92
11Xie Weijun (dự bị)
Trung phong
6.50/01/21
6Wang Xianjun (dự bị)
Trung vệ
6.30/03/50
40Shi Yan (dự bị)
Tiền đạo
6.30/01/10
24Chen Zhexuan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
60/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Shandong Taishan Thông tin Tianjin Tigers
1994-03-01 Thành lập 1994-01-01
Jinan Olympic Stadium Sân nhà Tianjin Teda Football Stadium
43700 Sức chứa 36390
Tian Tang HLV Yu Genwei
Jinan Khu vực Tianjin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.653.523.470.893.000.730.900.750.80
Live2.14 ↑3.20 ↓2.53 ↓1.15 ↑2.500.45 ↓1.18 ↑0.250.50 ↓
EasybetsSớm1.773.903.801.043.000.831.040.750.83
Live12.00 ↑1.07 ↓20.00 ↑5.80 ↑2.500.05 ↓0.42 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.733.804.000.933.000.850.910.750.81
Live11.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑2.45 ↑2.500.29 ↓0.55 ↓0.001.45 ↑
Mansion88Sớm1.733.603.800.933.000.850.970.750.83
Live11.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑6.66 ↑2.500.06 ↓0.48 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm1.753.704.200.552.501.300.700.501.05
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.07 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm1.713.804.100.833.000.84---
Live6.16 ↑1.20 ↓11.90 ↑3.03 ↑2.500.22 ↓---
12betSớm1.733.603.800.933.000.850.970.750.83
Live12.00 ↑1.03 ↓22.00 ↑8.33 ↑3.500.03 ↓0.48 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm1.693.603.550.752.750.950.900.750.80
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑5.55 ↑3.500.02 ↓5.88 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.673.523.700.943.000.820.940.750.82
Live9.40 ↑1.06 ↓14.00 ↑4.54 ↑3.500.10 ↓0.92 ↓0.000.96 ↑
WewbetSớm1.693.793.840.883.000.900.900.750.88
Live11.30 ↑1.07 ↓17.90 ↑5.00 ↑2.500.06 ↓4.50 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.733.603.800.572.501.25---
Live1.01 ↓21.00 ↑81.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm1.584.104.700.843.000.890.981.000.75
Live8.25 ↑1.12 ↓16.00 ↑4.78 ↑2.500.14 ↓0.46 ↓0.001.62 ↑
PinnacleSớm1.604.164.800.873.000.921.021.000.79
Live8.17 ↑1.14 ↓13.08 ↑4.13 ↑2.500.17 ↓0.52 ↓0.001.57 ↑
BwinSớm1.733.754.000.572.501.25---
Live1.01 ↓26.00 ↑201.00 ↑1.10 ↑1.500.57 ↓---
1xBetSớm1.734.074.481.373.500.601.811.500.45
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑4.52 ↑2.500.13 ↓0.45 ↓0.001.78 ↑
SNAISớm1.723.754.00------
Live1.724.00 ↑4.00------
Bet 365Sớm1.753.903.751.003.250.801.000.750.80
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.00 ↑2.500.10 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.733.704.200.552.501.300.920.750.84
Live1.01 ↓56.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑3.500.01 ↓0.85 ↓0.250.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Shandong Taishan+3/4101
Tianjin Tigers-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).