Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Shenzhen Xinpengcheng, 19:00 ngày 05/09/2026
Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 05/09/2026
Shandong Taishan Kết thúc sớm --:--:--
Shenzhen Xinpengcheng
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Jinan Olympic Stadium Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Shandong Taishan | Phút | |
| Cryzan (Kiến tạo: Valeri Qazaishvili) 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Cryzan | 27' | |
| Cryzan 📺 VAR | 27' | |
| Cryzan | 29' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 17 | 17 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 11 |
Chủ = Shandong Taishan · Khách = Shenzhen Xinpengcheng
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shandong Taishan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (32%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 6 (22%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 8 (30%) |
Bảng xếp hạng
Shandong Taishan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 13 | 3 | 9 | 45 | 42 | 36 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 28 | 17 | 24 | 3 |
| Sân khách | 13 | 6 | 0 | 7 | 17 | 25 | 18 | 5 |
Shenzhen Xinpengcheng
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 3 | 14 | 33 | 44 | 27 | 11 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 23 | 17 | 20 | 8 |
| Sân khách | 12 | 2 | 1 | 9 | 10 | 27 | 7 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
511
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
25
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
215218
TL chuyền bóng thành công
80%84%
Phạm lỗi
47
Việt vị
10
Cứu thua
30
Quả ném biên
96
Chuyền dài
139
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shandong Taishan (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Shenzhen Xinpengcheng (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shandong Taishan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-03-01 | Thành lập | 2017-1-5 |
| Jinan Olympic Stadium | Sân nhà | Shenzhen Stadium |
| 43700 | Sức chứa | 0 |
| Tian Tang | HLV | Robbie Neilson |
| Jinan | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 4.30 | 4.20 | 0.75 | 3.25 | 0.87 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.42 | 4.05 ↓ | 4.40 ↑ | 1.32 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 1.33 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.59 | 4.40 | 4.80 | 0.91 | 3.25 | 0.96 | 1.01 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 6.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.33 | 4.80 | 0.82 | 3.25 | 0.95 | 0.84 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 4.15 | 4.30 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.88 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.80 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.90 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.40 | 4.90 | 0.77 | 3.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.52 | 4.40 | 4.90 | 0.77 | 3.25 | 0.90 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 4.15 | 4.30 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.88 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.80 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 4.00 | 4.00 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.99 | 4.38 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.19 ↓ | 5.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.23 | 4.43 | 0.82 | 3.25 | 0.96 | 0.87 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.52 | 4.24 ↑ | 4.46 ↑ | 0.82 | 3.25 | 0.96 | 0.86 ↓ | 1.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.40 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.40 | 4.90 | 0.79 | 3.25 | 0.93 | 0.84 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 7.15 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 4.47 | 4.97 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.55 ↑ | 4.54 ↑ | 5.06 ↑ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.98 ↑ | 0.89 ↑ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.67 | 5.07 | 0.86 | 3.25 | 0.97 | 1.14 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.60 ↑ | 6.98 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.66 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.75 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.80 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.86 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.55 | 4.20 | 4.80 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.86 | 1.00 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Taishan | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Shenzhen Xinpengcheng | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).