Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan B vs Shenzhen 2028, 13:30 ngày 01/11/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 13:30 ngày 01/11/2026
Shandong Taishan B 3 Kết thúc HT 0-2 2
Shenzhen 2028
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Shandong Taishan B | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Shi Z. | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Luan Cheng | |
| 21' | Chen W. | |
| 22' | ||
| HT 0-2 | ||
| ▲ Chen Zeshi ▼ | 55' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Yongsu Huang ▼ | |
| ▲ Lu Junwei ▼ | 63' ⇄ | |
| Mei S. (Kiến tạo: Imran Memet) 1 - 2 ⚽ | 66' | |
| Chen Ziwen 1 - 3 ⚽ | 71' | |
| Lu Junwei (Kiến tạo: Chen Zeshi) 2 - 3 ⚽ | 74' | |
| 77' ⇄ | ▲ Li Mingjie ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Li L. ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Changye Lu ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Nuojun Pan ▼ | |
| ▲ Zihan Chen ▼ | 85' ⇄ | |
| ▲ Xin Guo ▼ | 85' ⇄ | |
| ▲ Jungpeng Li ▼ | 87' ⇄ | |
| ▲ Jungpeng Li ▼ | 88' ⇄ | |
| Zihan Chen | 90' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 12 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 10 | 11 |
| Điểm | 7 | 4 | 14 | 9 |
Chủ = Shandong Taishan B · Khách = Shenzhen 2028
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shandong Taishan B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 6 (25%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Shandong Taishan B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 21 | 41 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 11 | 18 | 4 |
| Sân khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 18 | 10 | 23 | 1 |
Shenzhen 2028
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 | 25 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 26 | 11 | 23 | 2 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 11 | 14 | 14 | 5 |
Đội hình
Shandong Taishan B
Shenzhen 2028
13Ihsen Ilham15Shi Songchen23Wang Tianyou44Qi Qiancheng29Yinhao Ma38I.Memet43Yuxuan Wang60Fubo Hao8Kanghua He40Mei S.49Deng C.1Mujian Hao5Jieqing Hai15Chen Ziwen27Quanfeng Liu45Yuan Z.6Luan Cheng8Chen W.47Huang Z.17Shi Z.49Jiang W.57Wang Ziyang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 8Kanghua He
- 13Ihsen Ilham
- 15Shi Songchen
- 23Wang Tianyou
- 29Yinhao Ma
- 38I.Memet🎯 Kiến tạo 66'
- 40Mei S.⚽ Ghi bàn 66'
- 43Yuxuan Wang
- 44Qi Qiancheng
- 49Deng C.
- 60Fubo Hao
Khách · 433
- 1Mujian Hao
- 5Jieqing Hai
- 6Luan Cheng⚽ Ghi bàn 14'
- 8Chen W.🟨 Thẻ vàng 21'
- 15Chen Ziwen⚽ Phản lưới 71'
- 17Shi Z.⚽ Ghi bàn 10'
- 27Quanfeng Liu
- 45Yuan Z.
- 47Huang Z.
- 49Jiang W.
- 57Wang Ziyang
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
11
Sút bóng
147
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
467274
TL chuyền bóng thành công
84%74%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
20
Cứu thua
12
Quả ném biên
3419
Chuyền dài
4927
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shandong Taishan B (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Shenzhen 2028 (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shandong Taishan B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Linyi Olympic Sports Park | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Haitao Zhang | HLV | Baoshan Wang |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.77 | 3.03 | 3.55 | 0.79 | 2.25 | 0.83 | 0.77 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.05 ↑ | 8.10 ↑ | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.45 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.30 | 4.90 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.86 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 82.00 ↑ | 7.20 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.25 | 0.83 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 3.55 | 5.80 | 0.75 | 2.50 | 1.01 | 0.75 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.15 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 70.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 3.95 | 5.80 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 3.70 | 5.70 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 3.73 | 5.50 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 175.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.50 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.15 | 0.70 | 2.25 | 0.82 | 0.70 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 150.00 ↑ | 6.74 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.73 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.57 | 1.01 | 2.50 | 0.71 | 0.57 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.82 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.30 | 4.75 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Taishan B | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Shenzhen 2028 | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).