Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan B vs Dalian Yingbo B, 18:00 ngày 15/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 15/08/2026
Shandong Taishan B 0 Kết thúc HT 0-0 1
Dalian Yingbo B
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Zoucheng sports center Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Shandong Taishan B | Phút | |
| Fubo Hao | 22' | |
| 25' | Kangbo Sun | |
| 36' | Abdusalam Abdurehim | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Muzapar Obuqasym ▼ Lirong Xiao | |
| ▲ Yixiang Peng ▼ Yan Hengye | 46' ⇄ | |
| ▲ Songchen Shi ▼ Kanghua He | 46' ⇄ | |
| ▲ Imran Memet ▼ Yuanjie Li | 46' ⇄ | |
| ▲ Bingzhuang He ▼ Zihan Chen | 57' ⇄ | |
| 59' | ⚽ 0 - 1 Imran Ibrahim(Assists:Kuanjie Jing) (Kiến tạo: Kuanjie Jing) | |
| 66' | Muzapar Obuqasym | |
| 71' ⇄ | ▲ Shengbo Wang ▼ Chengrui Zhang | |
| 77' | Xin Nie | |
| ▲ Lu Junwei ▼ Fubo Hao | 79' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Junhao Zeng ▼ Imran Ibrahim | |
| 90' ⇄ | ▲ Wang Shixin ▼ Yi Liu | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Zhang Shuai ▼ Kuanjie Jing | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 10 | 11 |
| Điểm | 4 | 4 | 21 | 12 |
Chủ = Shandong Taishan B · Khách = Dalian Yingbo B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shandong Taishan B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 8 (36%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Shandong Taishan B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 21 | 41 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 11 | 18 | 4 |
| Sân khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 18 | 10 | 23 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 6 | - | - |
Dalian Yingbo B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 10 | 6 | 21 | 22 | 28 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 15 | 13 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 6 | 7 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Shandong Taishan B 0 (0%)Hòa 0 (0%)Dalian Yingbo B 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | Dalian Yingbo B | 2-0 (1-0) | Shandong Taishan B | +0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Shandong Taishan B
THHTTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Shanghai Port B | 1-3 (0-3) | Shandong Taishan B | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Shandong Taishan B | 2-2 (0-1) | Dalian Kewei | 0 | 2 | H |
| 25/07/26 | Shandong Taishan B | 1-1 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | +1 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Shanghai Second | 1-2 (1-1) | Shandong Taishan B | +0.5 | 2 | T |
| 12/07/26 | Qingdao Red Lions | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan B | +0.25 | 2 | T |
| 04/07/26 | Shandong Taishan B | 3-1 (2-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.5 | 2 | T |
| 28/06/26 | Shandong Taishan B | 1-0 (0-0) | Yan An Ronghai | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/06/26 | Bei Li Gong | 1-3 (0-1) | Shandong Taishan B | +0.5 | 2 | T |
| 20/06/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-0) | Shandong Taishan B | -0.5 | 2 | T |
| 13/06/26 | Shandong Taishan B | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | +0.25 | 2 | H |
| 27/05/26 | Dalian Yingbo B | 2-0 (1-0) | Shandong Taishan B | +0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Shandong Taishan B | 0-1 (0-1) | Shanghai Port B | +0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | Dalian Kewei | 2-1 (2-0) | Shandong Taishan B | - | - | B |
| 05/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-1 (1-0) | Shandong Taishan B | +0.75 | 2 | H |
| 29/04/26 | Shandong Taishan B | 2-1 (0-0) | Shanghai Second | +1 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Shandong Taishan B | 1-0 (1-0) | Qingdao Red Lions | +0.5 | 2 | T |
| 15/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-3 (0-1) | Shandong Taishan B | 0 | 2 | T |
| 11/04/26 | Yan An Ronghai | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan B | - | - | T |
| 05/04/26 | Shandong Taishan B | 4-1 (2-0) | Bei Li Gong | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Shandong Taishan B | 1-3 (0-0) | Taian Tiankuang | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dalian Yingbo B
HTBBBHHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Taian Tiankuang | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | - | - | H |
| 05/08/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-1 (0-1) | Dalian Yingbo B | 0 | 1.75 | T |
| 01/08/26 | Dalian Yingbo B | 1-2 (1-0) | Shanghai Port B | - | - | B |
| 25/07/26 | Dalian Kewei | 2-0 (1-0) | Dalian Yingbo B | -0.5 | 1.75 | B |
| 19/07/26 | Dalian Yingbo B | 1-2 (0-2) | Yan An Ronghai | -0.25 | 2 | B |
| 05/07/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | H |
| 27/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | -0.25 | 1.75 | H |
| 23/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (1-1) | Dalian Yingbo B | 0 | 2 | T |
| 19/06/26 | Dalian Yingbo B | 2-1 (0-1) | Haimen Codion | -0.25 | 2 | T |
| 13/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Dalian Yingbo B | +0.25 | 1.75 | H |
| 27/05/26 | Dalian Yingbo B | 2-0 (1-0) | Shandong Taishan B | -0.5 | 2 | T |
| 22/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-1 (0-0) | Taian Tiankuang | -0.5 | 2 | B |
| 10/05/26 | Shanghai Port B | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | -1 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (2-0) | Dalian Yingbo B | +0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Dalian Yingbo B | 2-2 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | +0.5 | 2 | H |
| 15/04/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Dalian Yingbo B | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Dalian Yingbo B | 1-1 (0-1) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 04/04/26 | Dalian Yingbo B | 3-2 (2-1) | Shanghai Second | - | - | T |
| 21/03/26 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | - | - | H |
Đội hình
Shandong Taishan B
Dalian Yingbo B
13Ihsen Ilham23Tianyou Wang44CQiancheng Qi46Zihan Chen60Fubo Hao7Yuanjie Li8Kanghua He14Xin Guo29Yinhao Ma43Yuxuan Wang16Yan Hengye19CZhiren Xiao12Xin Nie28Kangbo Sun55Shicheng Wang57Li Gecan37Chengrui Zhang45Yi Liu47Abdusalam Abdurehim60Imran Ibrahim29Kuanjie Jing59Lirong Xiao
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 7Yuanjie Li▼ Rời sân 46'
- 8Kanghua He▼ Rời sân 46'
- 13Ihsen Ilham
- 14Xin Guo
- 16Yan Hengye▼ Rời sân 46'
- 23Tianyou Wang
- 29Yinhao Ma
- 43Yuxuan Wang
- 44Qiancheng Qi C
- 46Zihan Chen▼ Rời sân 57'
- 60Fubo Hao🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 79'
Khách · 442
- 12Xin Nie🟨 Thẻ vàng 77'
- 19Zhiren Xiao C
- 28Kangbo Sun🟨 Thẻ vàng 25'
- 29Kuanjie Jing🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 90+5'
- 37Chengrui Zhang▼ Rời sân 71'
- 45Yi Liu▼ Rời sân 90'
- 47Abdusalam Abdurehim🟨 Thẻ vàng 36'
- 55Shicheng Wang
- 57Li Gecan
- 59Lirong Xiao▼ Rời sân 46'
- 60Imran Ibrahim⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 90'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
14
Sút bóng
115
Sút cầu môn
33
Tấn công
8672
Tấn công nguy hiểm
6849
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1615
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
367296
TL chuyền bóng thành công
83%79%
Phạm lỗi
1516
Cứu thua
23
Tắc bóng
1918
Quả ném biên
2317
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
101
Chuyền dài
1124
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.650.16
So Sánh Sức Mạnh
62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shandong Taishan B (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Dalian Yingbo B (22 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shandong Taishan B (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 2 (12%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 2 (12%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Dalian Yingbo B (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shandong Taishan B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Linyi Olympic Sports Park | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Haitao Zhang | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.88 | 2.90 | 4.40 | 0.74 | 2.00 | 0.95 | 0.82 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.00 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 0.89 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.95 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.10 | 3.40 | 0.80 | 2.00 | 0.96 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.40 | 5.50 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.35 | 5.40 | 0.90 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 34.41 ↑ | 4.31 ↑ | 1.20 ↓ | 1.78 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.10 | 3.40 | 0.80 | 2.00 | 0.96 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 2.84 | 3.70 | 0.92 | 2.00 | 0.84 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 40.00 ↑ | 4.92 ↑ | 1.08 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 3.51 | 4.84 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.42 ↑ | 1.07 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.60 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.50 | 4.50 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 157.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.08 ↓ | 6.32 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.13 | 5.33 | 0.85 | 2.00 | 0.90 | 0.89 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 30.54 ↑ | 5.93 ↑ | 1.13 ↓ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.60 | 4.75 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.60 | 4.69 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.60 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.10 | 4.80 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.