Kết quả bóng đá trận Shan Utd (W) vs Yangon United FC (W), 16:00 ngày 27/07/2026
Giải VĐQG Nữ Myanmar · 16:00 ngày 27/07/2026
Shan Utd (W) Sắp đá --:--:--
Yangon United FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 11 | 13 |
| Điểm | 9 | 3 | 13 | 19 |
Chủ = Shan Utd (W) · Khách = Yangon United FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shan Utd (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 4 (40%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Shan Utd (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Yangon United FC (W) 5 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/01/26 | Shan Utd (W) | 1-2 (1-0) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 28/04/25 | Yangon United FC (W) | 3-1 (1-0) | Shan Utd (W) | - | - | B |
| 07/09/24 | Shan Utd (W) | 0-2 (0-2) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 22/07/24 | Shan Utd (W) | 1-4 (1-1) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 05/06/24 | Yangon United FC (W) | 4-0 (2-0) | Shan Utd (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Shan Utd (W)
TTTHBHBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Shan Utd (W) | 3-1 (1-1) | Zwekapin FC (W) | - | - | T |
| 06/07/26 | Shan Utd (W) | 4-0 (2-0) | Young Lionesses FC (W) | - | - | T |
| 01/07/26 | Myawady FC (W) | 0-2 (0-0) | Shan Utd (W) | - | - | T |
| 24/06/26 | Thitsar Arman FC (W) | 1-1 (0-0) | Shan Utd (W) | - | - | H |
| 15/06/26 | Shan Utd (W) | 1-4 (1-3) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | Thitsar Arman FC (W) | 0-0 (0-0) | Shan Utd (W) | - | - | H |
| 27/01/26 | Ayeyawady Utd (W) | 3-2 (2-1) | Shan Utd (W) | - | - | B |
| 21/01/26 | Shan Utd (W) | 0-0 (0-0) | Ispe FC (W) | - | - | H |
| 09/01/26 | Myawady FC (W) | 0-0 (0-0) | Shan Utd (W) | - | - | H |
| 03/01/26 | Shan Utd (W) | 1-2 (1-0) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 28/12/25 | Yreo FC (W) | 0-3 (0-1) | Shan Utd (W) | - | - | T |
| 30/09/25 | Yangon Royals FC (W) | 1-4 (1-3) | Shan Utd (W) | - | - | T |
| 16/09/25 | Ispe FC (W) | 1-0 (0-0) | Shan Utd (W) | - | - | B |
| 11/09/25 | Shan Utd (W) | 5-0 (1-0) | Myawady FC (W) | - | - | T |
| 06/05/25 | Shan Utd (W) | 5-0 (4-0) | Yreo FC (W) | - | - | T |
| 02/05/25 | Shan Utd (W) | 0-0 (0-0) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | H |
| 28/04/25 | Yangon United FC (W) | 3-1 (1-0) | Shan Utd (W) | - | - | B |
| 22/04/25 | Shan Utd (W) | 0-3 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | B |
| 30/10/24 | Shan Utd (W) | 1-3 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 02/10/24 | Ayeyawady Utd (W) | 1-3 (0-3) | Shan Utd (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Yangon United FC (W)
BTBTTTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Yangon United FC (W) | 0-1 (0-0) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | B |
| 15/07/26 | Zwekapin FC (W) | 0-3 (0-1) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 06/07/26 | Ispe FC (W) | 2-0 (2-0) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 29/06/26 | Yangon United FC (W) | 2-1 (0-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 22/06/26 | Myawady FC (W) | 1-2 (0-0) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 16/06/26 | Yangon United FC (W) | 3-1 (0-0) | Yadanarbon FC (W) | - | - | T |
| 30/01/26 | Myawady FC (W) | 1-2 (1-2) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 26/01/26 | Ispe FC (W) | 2-2 (2-1) | Yangon United FC (W) | - | - | H |
| 22/01/26 | Yangon United FC (W) | 3-1 (1-0) | Yreo FC (W) | - | - | T |
| 12/01/26 | Thitsar Arman FC (W) | 3-1 (2-0) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 07/01/26 | Ayeyawady Utd (W) | 1-0 (1-0) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 03/01/26 | Shan Utd (W) | 1-2 (1-0) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 29/12/25 | Young Lionesses FC (W) | 0-3 (0-2) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 24/09/25 | Yangon United FC (W) | 1-1 (0-0) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | H |
| 17/09/25 | Yreo FC (W) | 1-4 (0-3) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 11/09/25 | Yangon United FC (W) | 1-1 (1-0) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 05/09/25 | Yangon United FC (W) | 5-2 (2-0) | Yangon Royals FC (W) | - | - | T |
| 02/05/25 | Yangon United FC (W) | 6-0 (4-0) | Myawady FC (W) | - | - | T |
| 28/04/25 | Yangon United FC (W) | 3-1 (1-0) | Shan Utd (W) | - | - | T |
| 22/04/25 | Yangon United FC (W) | 1-2 (0-2) | Ispe FC (W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B5T5 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shan Utd (W) (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Yangon United FC (W) (12 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shan Utd (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.38 | 0.89 | 3.00 | 0.90 | 0.99 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.55 | 3.60 | 2.38 | 0.89 | 3.00 | 0.90 | 0.99 | 0.00 | 0.81 | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.38 | 2.26 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.39 | 3.38 | 2.26 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.75 | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.25 | 0.87 | 3.00 | 0.70 | 0.67 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.50 | 3.70 ↑ | 2.30 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.78 ↑ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.34 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.52 ↓ | 2.29 ↓ | 1.12 ↑ | 3.25 | 0.63 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.25 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.50 | 3.70 | 2.25 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.