Kết quả bóng đá trận Shan Utd U20 vs Galaxy FC U20, 16:00 ngày 10/08/2026
Giải VĐQG U20 Myanmar · 16:00 ngày 10/08/2026
Shan Utd U20 1 Kết thúc HT 0-0 0
Galaxy FC U20
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Shan Utd U20 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 9 | 9 |
| Điểm | 5 | 6 | 15 | 13 |
Chủ = Shan Utd U20 · Khách = Galaxy FC U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shan Utd U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
Thành tích gần đây — Shan Utd U20
BHBHTTHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Ispe FC U20 | 1-0 (0-0) | Shan Utd U20 | - | - | B |
| 24/07/26 | Yadanarbon FC U20 | 1-1 (1-1) | Shan Utd U20 | - | - | H |
| 17/07/26 | Yangon City U20 | 2-1 (1-1) | Shan Utd U20 | - | - | B |
| 10/07/26 | Yangon United FC U20 | 1-1 (0-1) | Shan Utd U20 | - | - | H |
| 03/07/26 | Shan Utd U20 | 1-0 (1-0) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | T |
| 27/06/26 | Shan Utd U20 | 1-0 (1-0) | Myawady FC U20 | - | - | T |
| 19/06/26 | Shan Utd U20 | 0-0 (0-0) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | H |
| 12/06/26 | Shan Utd U20 | 5-0 (3-0) | Sagaing United FC U20 | - | - | T |
| 06/06/26 | Hantharwady United U20 | 0-3 (0-2) | Shan Utd U20 | - | - | T |
| 30/11/24 | Junior Lions U20 | 2-0 (1-0) | Shan Utd U20 | - | - | B |
| 24/11/24 | Dagon Star United U20 | 3-2 (1-0) | Shan Utd U20 | - | - | B |
| 19/11/24 | Shan Utd U20 | 1-1 (1-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | H |
| 06/11/24 | Dagon Port FC U20 | 1-2 (0-2) | Shan Utd U20 | - | - | T |
| 29/10/24 | Shan Utd U20 | 2-1 (1-1) | Yangon United FC U20 | - | - | T |
| 22/10/24 | Ayeyawady Utd U20 | 0-1 (0-0) | Shan Utd U20 | - | - | T |
| 15/10/24 | Shan Utd U20 | 3-2 (2-2) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | T |
| 10/10/24 | Shan Utd U20 | 0-0 (0-0) | Ispe FC U20 | - | - | H |
| 03/10/24 | Myawady FC U20 | 0-1 (0-1) | Shan Utd U20 | - | - | T |
| 28/09/24 | Shan Utd U20 | 3-0 (1-0) | Mahar United U20 | - | - | T |
| 23/09/24 | Hantharwady United U20 | 1-2 (0-2) | Shan Utd U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Galaxy FC U20
THB
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Ghi/Mất: 7/7 (3 trận) Châu Á: 1/1/1 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Myawady FC U20 | 1-2 (0-1) | Galaxy FC U20 | - | - | T |
| 12/07/26 | Sagaing United FC U20 | 4-4 (0-2) | Galaxy FC U20 | - | - | H |
| 04/07/26 | Thitsar Arman FC U20 | 2-1 (0-0) | Galaxy FC U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
43
Sút cầu môn
10
Tấn công
8774
Tấn công nguy hiểm
8962
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
75 25
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shan Utd U20 (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Galaxy FC U20 (8 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shan Utd U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.10 | 4.50 | 0.87 | 3.25 | 0.97 | 0.87 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.33 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.86 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.40 ↑ | 5.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.30 | 4.90 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 4.36 | 4.68 | 0.77 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.15 ↑ | 100.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.99 | 4.54 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.62 | 3.69 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.83 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.60 ↑ | 23.00 ↑ | 2.17 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.70 | 4.20 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.00 | 4.03 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.55 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 59.00 ↑ | 5.12 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.90 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.90 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.