Kết quả bóng đá trận Shams Azar Qazvin vs Tractor S.C., 22:45 ngày 01/09/2026

Persian Gulf Pro League · 22:45 ngày 01/09/2026
Shams Azar Qazvin
Sắp đá --:--:--
Tractor S.C.
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 37
Hòa 10 21
Bại 10 52
Ghi bàn 44 912
Mất bàn 30 116
Điểm 49 1122

Chủ = Shams Azar Qazvin · Khách = Tractor S.C.

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shams Azar Qazvin (29)Hiệp 1 / Cả trậnTractor S.C. (38)
1 (3%)Thắng/Thắng11 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
4 (14%)Hòa/Thắng8 (21%)
12 (41%)Hòa/Hòa11 (29%)
5 (17%)Hòa/Bại6 (16%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (14%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Shams Azar Qazvin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411245410
Sân nhà200214016
Sân khách21103144
6 gần611448--

Tractor S.C.

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng440070121
Sân nhà22003064
Sân khách22004061
6 gần650183--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Shams Azar Qazvin 3 (50%)Hòa 1 (17%)Tractor S.C. 2 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Iran Cup12/01/26Shams Azar Qazvin3-0 (0-0)Tractor S.C.--0.51.75T
IRN PR26/12/25Shams Azar Qazvin0-0 (0-0)Tractor S.C.3-4-0.752H
IRN PR02/05/25Shams Azar Qazvin0-4 (0-3)Tractor S.C.4-2-1.252B
IRN PR21/12/24Tractor S.C.0-1 (0-1)Shams Azar Qazvin--1.52.5T
IRN PR17/03/24Shams Azar Qazvin0-2 (0-1)Tractor S.C.7-3-0.251.75B
IRN PR21/10/23Tractor S.C.2-3 (0-2)Shams Azar Qazvin15-2-1.752.25T

Thành tích gần đây — Shams Azar Qazvin

TBHBBBHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRN PR28/08/26Nassaji Mazandaran0-2 (0-1)Shams Azar Qazvin--0.251.75T
IRN PR23/08/26Shams Azar Qazvin1-2 (1-1)Aluminium Arak---B
IRN PR20/08/26Foolad Khozestan1-1 (0-0)Shams Azar Qazvin---H
IRN PR15/08/26Shams Azar Qazvin0-2 (0-2)Persepolis---B
IRN PR27/02/26Shams Azar Qazvin0-2 (0-1)Foolad Khozestan4-301.75B
IRN PR20/02/26Fajr Sepasi1-0 (0-0)Shams Azar Qazvin--0.251.75B
IRN PR13/02/26Shams Azar Qazvin0-0 (0-0)Aluminium Arak-01.75H
IRN PR05/02/26Esteghlal Tehran3-2 (1-0)Shams Azar Qazvin--0.751.75B
IRN PR01/02/26Shams Azar Qazvin2-0 (0-0)Mes Rafsanjan-+0.251.75T
IRN PR28/01/26Peykan0-1 (0-0)Shams Azar Qazvin--0.251.75T
IRN PR23/01/26Chadormalou Ardakan0-0 (0-0)Shams Azar Qazvin--0.251.75H
IRN PR18/01/26Shams Azar Qazvin0-0 (0-0)Esteghlal Khozestan-+0.251.75H
Iran Cup12/01/26Shams Azar Qazvin3-0 (0-0)Tractor S.C.--0.51.75T
IRN PR26/12/25Shams Azar Qazvin0-0 (0-0)Tractor S.C.3-4-0.752H
IRN PR17/12/25Zob Ahan0-0 (0-0)Shams Azar Qazvin--0.251.75H
IRN PR09/12/25Shams Azar Qazvin1-1 (0-0)Gol Gohar FC3-10-0.251.5H
IRN PR04/12/25Kheybar Khorramabad0-0 (0-0)Shams Azar Qazvin--0.751.75H
IRN PR28/11/25Shams Azar Qazvin1-2 (1-1)Persepolis--0.752B
Iran Cup21/11/25Shams Azar Qazvin3-2 (0-1)Niroye Zamini2-5--T
IRN PR06/11/25Malavan0-0 (0-0)Shams Azar Qazvin5-3-0.751.75H

Thành tích gần đây — Tractor S.C.

TTTTBTHTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRN PR28/08/26Chadormalou Ardakan0-2 (0-0)Tractor S.C.-+0.752T
IRN PR24/08/26Tractor S.C.1-0 (0-0)Persepolis-+0.252T
IRN PR18/08/26Sepahan0-2 (0-0)Tractor S.C.-01.75T
IRN PR14/08/26Tractor S.C.2-0 (2-0)Peykan-+1.252T
ACLE14/04/26Tractor S.C.0-3 (0-0)Shabab Al Ahli2-1-0.752.25B
IRN PR26/02/26Tractor S.C.1-0 (1-0)Gol Gohar FC---T
IRN PR22/02/26Malavan1-1 (0-0)Tractor S.C.---H
ACLE17/02/26Al-Garrafa0-2 (0-0)Tractor S.C.4-502.75T
ACLE10/02/26Tractor S.C.0-2 (0-0)Al-Sadd5-602.25B
IRN PR06/02/26Fajr Sepasi2-1 (1-1)Tractor S.C.-+0.252B
IRN PR01/02/26Tractor S.C.1-0 (1-0)Sepahan-+0.252T
IRN PR27/01/26Aluminium Arak0-1 (0-0)Tractor S.C.-+0.752T
IRN PR22/01/26Tractor S.C.4-1 (1-0)Mes Rafsanjan-+1.252.25T
IRN PR18/01/26Esteghlal Tehran0-0 (0-0)Tractor S.C.-01.75H
Iran Cup12/01/26Shams Azar Qazvin3-0 (0-0)Tractor S.C.-+0.51.75B
IRN PR30/12/25Tractor S.C.3-0 (0-0)Malavan-+0.752T
IRN PR26/12/25Shams Azar Qazvin0-0 (0-0)Tractor S.C.3-4+0.752H
ACLE22/12/25Tractor S.C.2-1 (0-1)Al Duhail3-2+0.252.75T
Iran Cup18/12/25Tractor S.C.1-1 (0-0)Persepolis2-7+0.251.75H
IRN PR14/12/25Tractor S.C.2-1 (1-1)Peykan-+1.252.25T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2
T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shams Azar Qazvin (29 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Tractor S.C. (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shams Azar Qazvin (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Tractor S.C. (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 2 (50%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
13
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
15
B.thắng H2
Shams Azar QazvinTractor S.C.

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
03
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Shams Azar QazvinTractor S.C.

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
26
Thắng 1
94
Hòa
41
Thua 1
23
Thua 2+
Shams Azar QazvinTractor S.C.

Thông tin đội bóng

Shams Azar Qazvin Thông tin Tractor S.C.
Thành lập
Sân nhà Yadegar-e Emam Stadium
0 Sức chứa 0
HLV Dragan Skocic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm5.253.551.63---1.30-0.500.50
Live6.25 ↑3.40 ↓1.55 ↓---1.30-0.500.50
10BETSớm5.203.601.64------
Live7.00 ↑3.65 ↑1.53 ↓------
CrownSớm5.603.401.590.972.000.830.99-0.750.83
Live5.603.401.590.972.000.831.00 ↑-0.750.82 ↓
WewbetSớm6.053.201.610.972.000.830.99-0.750.83
Live6.25 ↑3.23 ↑1.59 ↓0.972.000.831.00 ↑-0.750.82 ↓
LadbrokesSớm5.503.301.571.602.500.44---
Live6.00 ↑3.40 ↑1.53 ↓1.50 ↓2.500.44---
18BetSớm4.903.301.710.912.000.800.80-0.750.91
Live6.50 ↑3.60 ↑1.56 ↓0.90 ↓2.000.83 ↑0.80-1.000.92 ↑
BwinSớm6.253.401.550.491.501.40---
Live6.253.401.550.491.501.40---
1xBetSớm5.173.281.630.461.501.460.27-1.502.28
Live7.90 ↑3.71 ↑1.40 ↓1.46 ↑2.500.46 ↓0.46 ↑-1.501.45 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.