Kết quả bóng đá trận Shams Azar Qazvin vs Tractor S.C., 22:45 ngày 01/09/2026
Persian Gulf Pro League · 22:45 ngày 01/09/2026
Shams Azar Qazvin Sắp đá --:--:--
Tractor S.C.
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 11 | 6 |
| Điểm | 4 | 9 | 11 | 22 |
Chủ = Shams Azar Qazvin · Khách = Tractor S.C.
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shams Azar Qazvin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 11 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 8 (21%) |
| 12 (41%) | Hòa/Hòa | 11 (29%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Shams Azar Qazvin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 16 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | - | - |
Tractor S.C.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 0 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Shams Azar Qazvin 3 (50%)Hòa 1 (17%)Tractor S.C. 2 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/01/26 | Shams Azar Qazvin | 3-0 (0-0) | Tractor S.C. | -0.5 | 1.75 | T |
| 26/12/25 | Shams Azar Qazvin | 0-0 (0-0) | Tractor S.C. | -0.75 | 2 | H |
| 02/05/25 | Shams Azar Qazvin | 0-4 (0-3) | Tractor S.C. | -1.25 | 2 | B |
| 21/12/24 | Tractor S.C. | 0-1 (0-1) | Shams Azar Qazvin | -1.5 | 2.5 | T |
| 17/03/24 | Shams Azar Qazvin | 0-2 (0-1) | Tractor S.C. | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/10/23 | Tractor S.C. | 2-3 (0-2) | Shams Azar Qazvin | -1.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Shams Azar Qazvin
TBHBBBHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Nassaji Mazandaran | 0-2 (0-1) | Shams Azar Qazvin | -0.25 | 1.75 | T |
| 23/08/26 | Shams Azar Qazvin | 1-2 (1-1) | Aluminium Arak | - | - | B |
| 20/08/26 | Foolad Khozestan | 1-1 (0-0) | Shams Azar Qazvin | - | - | H |
| 15/08/26 | Shams Azar Qazvin | 0-2 (0-2) | Persepolis | - | - | B |
| 27/02/26 | Shams Azar Qazvin | 0-2 (0-1) | Foolad Khozestan | 0 | 1.75 | B |
| 20/02/26 | Fajr Sepasi | 1-0 (0-0) | Shams Azar Qazvin | -0.25 | 1.75 | B |
| 13/02/26 | Shams Azar Qazvin | 0-0 (0-0) | Aluminium Arak | 0 | 1.75 | H |
| 05/02/26 | Esteghlal Tehran | 3-2 (1-0) | Shams Azar Qazvin | -0.75 | 1.75 | B |
| 01/02/26 | Shams Azar Qazvin | 2-0 (0-0) | Mes Rafsanjan | +0.25 | 1.75 | T |
| 28/01/26 | Peykan | 0-1 (0-0) | Shams Azar Qazvin | -0.25 | 1.75 | T |
| 23/01/26 | Chadormalou Ardakan | 0-0 (0-0) | Shams Azar Qazvin | -0.25 | 1.75 | H |
| 18/01/26 | Shams Azar Qazvin | 0-0 (0-0) | Esteghlal Khozestan | +0.25 | 1.75 | H |
| 12/01/26 | Shams Azar Qazvin | 3-0 (0-0) | Tractor S.C. | -0.5 | 1.75 | T |
| 26/12/25 | Shams Azar Qazvin | 0-0 (0-0) | Tractor S.C. | -0.75 | 2 | H |
| 17/12/25 | Zob Ahan | 0-0 (0-0) | Shams Azar Qazvin | -0.25 | 1.75 | H |
| 09/12/25 | Shams Azar Qazvin | 1-1 (0-0) | Gol Gohar FC | -0.25 | 1.5 | H |
| 04/12/25 | Kheybar Khorramabad | 0-0 (0-0) | Shams Azar Qazvin | -0.75 | 1.75 | H |
| 28/11/25 | Shams Azar Qazvin | 1-2 (1-1) | Persepolis | -0.75 | 2 | B |
| 21/11/25 | Shams Azar Qazvin | 3-2 (0-1) | Niroye Zamini | - | - | T |
| 06/11/25 | Malavan | 0-0 (0-0) | Shams Azar Qazvin | -0.75 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Tractor S.C.
TTTTBTHTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Chadormalou Ardakan | 0-2 (0-0) | Tractor S.C. | +0.75 | 2 | T |
| 24/08/26 | Tractor S.C. | 1-0 (0-0) | Persepolis | +0.25 | 2 | T |
| 18/08/26 | Sepahan | 0-2 (0-0) | Tractor S.C. | 0 | 1.75 | T |
| 14/08/26 | Tractor S.C. | 2-0 (2-0) | Peykan | +1.25 | 2 | T |
| 14/04/26 | Tractor S.C. | 0-3 (0-0) | Shabab Al Ahli | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/02/26 | Tractor S.C. | 1-0 (1-0) | Gol Gohar FC | - | - | T |
| 22/02/26 | Malavan | 1-1 (0-0) | Tractor S.C. | - | - | H |
| 17/02/26 | Al-Garrafa | 0-2 (0-0) | Tractor S.C. | 0 | 2.75 | T |
| 10/02/26 | Tractor S.C. | 0-2 (0-0) | Al-Sadd | 0 | 2.25 | B |
| 06/02/26 | Fajr Sepasi | 2-1 (1-1) | Tractor S.C. | +0.25 | 2 | B |
| 01/02/26 | Tractor S.C. | 1-0 (1-0) | Sepahan | +0.25 | 2 | T |
| 27/01/26 | Aluminium Arak | 0-1 (0-0) | Tractor S.C. | +0.75 | 2 | T |
| 22/01/26 | Tractor S.C. | 4-1 (1-0) | Mes Rafsanjan | +1.25 | 2.25 | T |
| 18/01/26 | Esteghlal Tehran | 0-0 (0-0) | Tractor S.C. | 0 | 1.75 | H |
| 12/01/26 | Shams Azar Qazvin | 3-0 (0-0) | Tractor S.C. | +0.5 | 1.75 | B |
| 30/12/25 | Tractor S.C. | 3-0 (0-0) | Malavan | +0.75 | 2 | T |
| 26/12/25 | Shams Azar Qazvin | 0-0 (0-0) | Tractor S.C. | +0.75 | 2 | H |
| 22/12/25 | Tractor S.C. | 2-1 (0-1) | Al Duhail | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/12/25 | Tractor S.C. | 1-1 (0-0) | Persepolis | +0.25 | 1.75 | H |
| 14/12/25 | Tractor S.C. | 2-1 (1-1) | Peykan | +1.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shams Azar Qazvin (29 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Tractor S.C. (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shams Azar Qazvin (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Tractor S.C. (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 2 (50%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shams Azar Qazvin | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Yadegar-e Emam Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Dragan Skocic | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 3.55 | 1.63 | - | - | - | 1.30 | -0.50 | 0.50 |
| Live | 6.25 ↑ | 3.40 ↓ | 1.55 ↓ | - | - | - | 1.30 | -0.50 | 0.50 | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 3.60 | 1.64 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 3.65 ↑ | 1.53 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 5.60 | 3.40 | 1.59 | 0.97 | 2.00 | 0.83 | 0.99 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 5.60 | 3.40 | 1.59 | 0.97 | 2.00 | 0.83 | 1.00 ↑ | -0.75 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.05 | 3.20 | 1.61 | 0.97 | 2.00 | 0.83 | 0.99 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 6.25 ↑ | 3.23 ↑ | 1.59 ↓ | 0.97 | 2.00 | 0.83 | 1.00 ↑ | -0.75 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 3.30 | 1.57 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.53 ↓ | 1.50 ↓ | 2.50 | 0.44 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.30 | 1.71 | 0.91 | 2.00 | 0.80 | 0.80 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 6.50 ↑ | 3.60 ↑ | 1.56 ↓ | 0.90 ↓ | 2.00 | 0.83 ↑ | 0.80 | -1.00 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 3.40 | 1.55 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 6.25 | 3.40 | 1.55 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.17 | 3.28 | 1.63 | 0.46 | 1.50 | 1.46 | 0.27 | -1.50 | 2.28 |
| Live | 7.90 ↑ | 3.71 ↑ | 1.40 ↓ | 1.46 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | 0.46 ↑ | -1.50 | 1.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.