Kết quả bóng đá trận Shams Azar Qazvin vs Aluminium Arak, 23:00 ngày 23/08/2026

Persian Gulf Pro League · 23:00 ngày 23/08/2026
Shams Azar Qazvin
1 Kết thúc HT 1-1 2
Aluminium Arak
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Shams Azar Qazvin Phút Aluminium Arak
31' 0 - 1 Mehdi Mahdavi(Assists:Abbas Kahrizi) (Kiến tạo: Abbas Kahrizi)
Amirmohammad Mohkamkar 41'
Mohammad Khalifeh 0 - 2 45+2'
HT 1-1
56' Mehdi Mahdavi
64' Mahmoud Motlaghzadeh
83' 0 - 3 Sasan Hosseini
87' Ali Vatandoust
1 - 3 89'
Amirali Chegini(Assists:Amirmohammad Mohkamkar) 2 - 3 89'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 23
Hòa 11 35
Bại 20 52
Ghi bàn 24 710
Mất bàn 51 118
Điểm 17 914

Chủ = Shams Azar Qazvin · Khách = Aluminium Arak

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shams Azar Qazvin (28)Hiệp 1 / Cả trậnAluminium Arak (26)
0 (0%)Thắng/Thắng4 (15%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
4 (14%)Hòa/Thắng3 (12%)
12 (43%)Hòa/Hòa6 (23%)
5 (18%)Hòa/Bại6 (23%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (14%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

Shams Azar Qazvin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201113113
Sân nhà100102017
Sân khách10101118
6 gần602439--

Aluminium Arak

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102044
Sân nhà101000113
Sân khách11002034
6 gần624052--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Shams Azar Qazvin 3 (21%)Hòa 4 (29%)Aluminium Arak 7 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 4 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRN PR13/02/26Shams Azar Qazvin0-0 (0-0)Aluminium Arak-01.75H
IRN PR03/10/25Aluminium Arak1-0 (0-0)Shams Azar Qazvin2-5-0.52B
IRN PR15/05/25Shams Azar Qazvin1-3 (0-0)Aluminium Arak2-5+0.252B
IRN PR02/01/25Aluminium Arak3-0 (2-0)Shams Azar Qazvin--0.51.75B
IRN PR08/03/24Shams Azar Qazvin2-1 (0-0)Aluminium Arak6-0+0.251.5T
IRN PR30/08/23Aluminium Arak2-0 (0-0)Shams Azar Qazvin6-302B
IRN D123/02/20Aluminium Arak1-0 (0-0)Shams Azar Qazvin2-6--B
IRN D111/10/19Shams Azar Qazvin0-1 (0-0)Aluminium Arak4-4--B
IRN D123/04/19Shams Azar Qazvin1-0 (1-0)Aluminium Arak2-8--T
IRN D108/12/18Aluminium Arak1-1 (1-0)Shams Azar Qazvin5-10--H
IRN D128/01/18Aluminium Arak0-0 (0-0)Shams Azar Qazvin7-8--H
IRN D102/09/17Shams Azar Qazvin3-1 (0-0)Aluminium Arak4-4--T
IRN D124/04/17Shams Azar Qazvin1-1 (1-0)Aluminium Arak5-4--H
IRN D107/12/16Aluminium Arak1-0 (0-0)Shams Azar Qazvin9-3--B

Thành tích gần đây — Shams Azar Qazvin

HBBBHBTTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/9 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRN PR20/08/26Foolad Khozestan1-1 (0-0)Shams Azar Qazvin---H
IRN PR15/08/26Shams Azar Qazvin0-2 (0-2)Persepolis---B
IRN PR27/02/26Shams Azar Qazvin0-2 (0-1)Foolad Khozestan4-301.75B
IRN PR20/02/26Fajr Sepasi1-0 (0-0)Shams Azar Qazvin--0.251.75B
IRN PR13/02/26Shams Azar Qazvin0-0 (0-0)Aluminium Arak-01.75H
IRN PR05/02/26Esteghlal Tehran3-2 (1-0)Shams Azar Qazvin--0.751.75B
IRN PR01/02/26Shams Azar Qazvin2-0 (0-0)Mes Rafsanjan-+0.251.75T
IRN PR28/01/26Peykan0-1 (0-0)Shams Azar Qazvin--0.251.75T
IRN PR23/01/26Chadormalou Ardakan0-0 (0-0)Shams Azar Qazvin--0.251.75H
IRN PR18/01/26Shams Azar Qazvin0-0 (0-0)Esteghlal Khozestan-+0.251.75H
Iran Cup12/01/26Shams Azar Qazvin3-0 (0-0)Tractor S.C.--0.51.75T
IRN PR26/12/25Shams Azar Qazvin0-0 (0-0)Tractor S.C.3-4-0.752H
IRN PR17/12/25Zob Ahan0-0 (0-0)Shams Azar Qazvin--0.251.75H
IRN PR09/12/25Shams Azar Qazvin1-1 (0-0)Gol Gohar FC3-10-0.251.5H
IRN PR04/12/25Kheybar Khorramabad0-0 (0-0)Shams Azar Qazvin--0.751.75H
IRN PR28/11/25Shams Azar Qazvin1-2 (1-1)Persepolis--0.752B
Iran Cup21/11/25Shams Azar Qazvin3-2 (0-1)Niroye Zamini2-5--T
IRN PR06/11/25Malavan0-0 (0-0)Shams Azar Qazvin5-3-0.751.75H
IRN PR31/10/25Shams Azar Qazvin0-1 (0-1)Sepahan1-4-0.752.25B
IRN PR24/10/25Foolad Khozestan0-1 (0-0)Shams Azar Qazvin7-0-0.752T

Thành tích gần đây — Aluminium Arak

HTHHTHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRN PR18/08/26Aluminium Arak0-0 (0-0)Chadormalou Ardakan--0.251.75H
IRN PR14/08/26Esteghlal Khozestan0-2 (0-1)Aluminium Arak-01.75T
IRN PR20/02/26Aluminium Arak1-1 (0-1)Peykan-01.75H
IRN PR13/02/26Shams Azar Qazvin0-0 (0-0)Aluminium Arak-01.75H
IRN PR07/02/26Aluminium Arak1-0 (0-0)Zob Ahan-01.75T
IRN PR01/02/26Esteghlal Khozestan1-1 (0-1)Aluminium Arak-01.75H
IRN PR27/01/26Aluminium Arak0-1 (0-0)Tractor S.C.--0.752B
IRN PR22/01/26Kheybar Khorramabad2-2 (1-1)Aluminium Arak--0.251.5H
IRN PR18/01/26Aluminium Arak1-2 (1-1)Gol Gohar FC--0.251.5B
IRN PR26/12/25Aluminium Arak0-1 (0-0)Malavan-01.5B
IRN PR14/12/25Persepolis1-0 (1-0)Aluminium Arak3-2-12B
IRN PR10/12/25Aluminium Arak0-1 (0-0)Sepahan1-7-0.51.75B
IRN PR05/12/25Foolad Khozestan0-0 (0-0)Aluminium Arak4-3-0.251.5H
IRN PR29/11/25Aluminium Arak1-1 (0-0)Fajr Sepasi7-1+0.251.75H
Iran Cup22/11/25Aluminium Arak1-1 (1-0)Malavan2-001.5H
IRN PR07/11/25Chadormalou Ardakan1-0 (0-0)Aluminium Arak2-401.5B
IRN PR31/10/25Esteghlal Tehran3-1 (2-0)Aluminium Arak7-2-0.752B
IRN PR24/10/25Aluminium Arak0-0 (0-0)Mes Rafsanjan3-3+0.251.5H
IRN PR18/10/25Peykan0-1 (0-1)Aluminium Arak7-3-0.252T
IRN PR03/10/25Aluminium Arak1-0 (0-0)Shams Azar Qazvin2-5+0.52T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Thẻ vàng
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B7
T7 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B2
T2 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shams Azar Qazvin (28 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Aluminium Arak (26 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Aluminium Arak (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Shams Azar QazvinAluminium Arak

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Shams Azar QazvinAluminium Arak

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
33
Thắng 1
99
Hòa
46
Thua 1
21
Thua 2+
Shams Azar QazvinAluminium Arak

Thông tin đội bóng

Shams Azar Qazvin Thông tin Aluminium Arak
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Mojtaba Hosseini
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.752.802.750.701.500.950.40-0.501.60
Live2.752.70 ↓2.70 ↓0.701.500.950.40-0.501.60
10BETSớm2.752.802.750.931.750.75---
Live2.80 ↑2.85 ↑2.80 ↑0.95 ↑1.750.76 ↑---
WewbetSớm2.892.532.810.991.750.770.890.000.89
Live2.892.532.810.991.750.770.890.000.89
LadbrokesSớm2.702.702.702.302.500.28---
Live2.702.702.702.25 ↓2.500.30 ↑---
18BetSớm2.802.702.750.731.500.990.850.000.85
Live2.85 ↑2.75 ↑2.80 ↑0.731.501.01 ↑0.86 ↑0.000.86 ↑
BwinSớm2.702.752.700.711.501.00---
Live2.75 ↑2.70 ↓2.75 ↑0.70 ↓1.501.00---
1xBetSớm2.662.692.660.711.500.970.830.000.83
Live2.71 ↑2.71 ↑2.71 ↑0.96 ↑1.750.75 ↓0.830.000.83

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.