Kết quả bóng đá trận Shamrock Rovers (W) vs Waterford United (W), 21:00 ngày 25/07/2026
National League Nữ (Ireland) · 21:00 ngày 25/07/2026
Shamrock Rovers (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Waterford United (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 12 | 23 |
| Điểm | 7 | 1 | 17 | 6 |
Chủ = Shamrock Rovers (W) · Khách = Waterford United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shamrock Rovers (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 7 (47%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Shamrock Rovers (W) 4 (100%)Hòa 0 (0%)Waterford United (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | Waterford United (W) | 0-3 (0-1) | Shamrock Rovers (W) | +2 | 3.25 | T |
| 27/09/25 | Waterford United (W) | 1-8 (1-2) | Shamrock Rovers (W) | +1.5 | 3 | T |
| 30/07/25 | Shamrock Rovers (W) | 7-1 (2-1) | Waterford United (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 28/06/25 | Shamrock Rovers (W) | 3-1 (1-1) | Waterford United (W) | +2.25 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Shamrock Rovers (W)
THTBBBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Shamrock Rovers (W) | 1-0 (0-0) | FC Treaty United (W) | - | - | T |
| 12/07/26 | Galway LFC (W) | 3-3 (3-1) | Shamrock Rovers (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 05/07/26 | Wexford FC (W) | 0-1 (0-0) | Shamrock Rovers (W) | -0.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | Shamrock Rovers (W) | 2-4 (1-3) | Wexford Youths (W) | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Yalong City (W) | 3-1 (1-1) | Shamrock Rovers (W) | 0 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | Shamrock Rovers (W) | 0-1 (0-0) | Peamount Utd (W) | +1.25 | 3.25 | B |
| 27/05/26 | Waterford United (W) | 0-3 (0-1) | Shamrock Rovers (W) | +2 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Shamrock Rovers (W) | 2-0 (1-0) | DLR Waves (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Shamrock Rovers (W) | 0-0 (0-0) | Bohemians Dublin (W) | +1 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Shamrock Rovers (W) | 3-1 (2-1) | Sligo Rovers (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | FC Treaty United (W) | 0-0 (0-0) | Shamrock Rovers (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Shamrock Rovers (W) | 5-2 (0-1) | Shelbourne (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Linfield (W) | 1-2 (0-0) | Shamrock Rovers (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Sligo Rovers (W) | 0-5 (0-2) | Shamrock Rovers (W) | +1.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Shamrock Rovers (W) | 0-2 (0-1) | Peamount Utd (W) | +0.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | Cork City (W) | 0-2 (0-2) | Shamrock Rovers (W) | +2 | 3.25 | T |
| 11/10/25 | Shamrock Rovers (W) | 5-4 (4-2) | Shelbourne (W) | -0.75 | 3 | T |
| 04/10/25 | Cork City (W) | 1-2 (0-2) | Shamrock Rovers (W) | +1.5 | 3 | T |
| 27/09/25 | Waterford United (W) | 1-8 (1-2) | Shamrock Rovers (W) | +1.5 | 3 | T |
| 20/09/25 | Shamrock Rovers (W) | 2-2 (2-0) | Bohemians Dublin (W) | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Waterford United (W)
BBHHBBHBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/23 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Waterford United (W) | 3-5 (1-4) | Peamount Utd (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Shelbourne (W) | 3-0 (3-0) | Waterford United (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Waterford United (W) | 0-0 (0-0) | Cork City (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Galway LFC (W) | 1-1 (1-0) | Waterford United (W) | -2.75 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | Bohemians Dublin (W) | 5-0 (4-0) | Waterford United (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/05/26 | Waterford United (W) | 0-3 (0-1) | Shamrock Rovers (W) | -2 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Bohemians Dublin (W) | 0-0 (0-0) | Waterford United (W) | -1 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Waterford United (W) | 1-2 (1-2) | Sligo Rovers (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Glentoran (W) | 0-1 (0-1) | Waterford United (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Waterford United (W) | 2-4 (2-0) | Yalong City (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | DLR Waves (W) | 0-1 (0-1) | Waterford United (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Peamount Utd (W) | 3-0 (3-0) | Waterford United (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | FC Treaty United (W) | 3-0 (1-0) | Waterford United (W) | -1 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Waterford United (W) | 0-0 (0-0) | Wexford Youths (W) | - | - | H |
| 11/10/25 | Waterford United (W) | 3-2 (0-1) | FC Treaty United (W) | -1.5 | 3.25 | T |
| 04/10/25 | Galway LFC (W) | 3-0 (0-0) | Waterford United (W) | -3 | 4.25 | B |
| 27/09/25 | Waterford United (W) | 1-8 (1-2) | Shamrock Rovers (W) | -1.5 | 3 | B |
| 20/09/25 | Waterford United (W) | 1-2 (0-2) | Wexford Youths (W) | -2 | 3 | B |
| 06/09/25 | Peamount Utd (W) | 5-0 (3-0) | Waterford United (W) | -1.5 | 3 | B |
| 04/09/25 | Waterford United (W) | 0-2 (0-2) | Yalong City (W) | -2.75 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
30
Sút cầu môn
20
Tấn công
3031
Tấn công nguy hiểm
149
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
73 27
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
5.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shamrock Rovers (W) (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Waterford United (W) (15 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shamrock Rovers (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Waterford United (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (13%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (88%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shamrock Rovers (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.10 | 7.50 | 17.00 | 0.93 | 3.50 | 0.86 | 0.87 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 1.15 ↑ | 6.50 ↓ | 13.00 ↓ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.84 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.15 | 6.60 | 10.00 | 0.97 | 3.50 | 0.79 | 0.83 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.15 | 6.60 | 9.90 ↓ | 0.96 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | 0.83 | 2.00 | 0.93 | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.50 | 15.00 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↑ | 5.50 ↓ | 12.00 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.19 | 5.40 | 7.40 | 0.87 | 3.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↑ | 5.25 ↓ | 10.48 ↑ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.15 | 6.60 | 10.00 | 0.97 | 3.50 | 0.79 | 0.83 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.15 | 6.60 | 9.90 ↓ | 0.96 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | 0.83 | 2.00 | 0.93 | |
| Crown | Sớm | 1.12 | 6.30 | 10.00 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | 0.74 | 2.00 | 0.96 |
| Live | 1.12 | 6.30 | 10.00 | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.75 ↑ | 2.00 | 0.95 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.15 | 5.80 | 8.80 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.81 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.21 ↑ | 4.81 ↓ | 8.60 ↓ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.11 | 6.30 | 16.30 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.82 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.30 ↑ | 4.44 ↓ | 7.90 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.79 ↓ | 1.50 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 6.50 | 11.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.17 | 6.50 | 10.00 ↓ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.09 | 6.75 | 13.50 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.71 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.23 ↑ | 5.50 ↓ | 10.00 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.73 ↑ | 1.50 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.14 | 6.58 | 10.01 | 0.93 | 3.50 | 0.78 | 0.76 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.23 ↑ | 4.64 ↓ | 11.63 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.79 ↑ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.17 | 6.75 | 11.00 | 0.90 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.17 | 6.50 ↓ | 11.00 | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 5.50 | 8.25 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.57 | 1.50 | 1.26 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.50 | 10.00 ↑ | 0.95 | 2.75 | 0.80 ↑ | 0.76 ↑ | 1.50 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 7.50 | 15.00 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.85 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.28 ↑ | 5.00 ↓ | 10.00 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.14 | 6.50 | 15.00 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↑ | 5.50 ↓ | 9.50 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.