Kết quả bóng đá trận Shamrock Rovers vs Waterford United, 02:00 ngày 19/09/2026
Ngoại hạng Ireland · 02:00 ngày 19/09/2026
Shamrock Rovers 3 Kết thúc HT 0-1 2
Waterford United
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Shamrock Rovers | Phút | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 | |
| 35' | ⚽ 0 - 2 E.McLaughlin (Kiến tạo: Benny Couto) | |
| HT 0-1 | ||
| M.Healy | 54' | |
| Greene A. (Kiến tạo: Roberto Lopes) 1 - 2 ⚽ | 57' | |
| 58' | ⚽ 1 - 3 Couto B. (Kiến tạo: Tom Lonergan) | |
| ▲ McGovern J. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ T.Sobowale ▼ | 62' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Glenfield S. ▼ | |
| 65' | Long K. | |
| ▲ Razi N. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Mulraney J. ▼ | 67' ⇄ | |
| 69' | Long K. | |
| McGovern J. (Kiến tạo: Graham Burke) 2 - 3 ⚽ | 71' | |
| McGovern J. (Kiến tạo: Jake Mulraney) 3 - 3 ⚽ | 75' | |
| 76' ⇄ | ▲ Houston J. ▼ | |
| 76' ⇄ | ▲ Faria J. ▼ | |
| 76' ⇄ | ▲ Heeney L. ▼ | |
| 79' | Faria J. | |
| Cleary D. | 84' | |
| 86' | Glenfield S. | |
| ▲ OSullivan C. ▼ | 88' ⇄ | |
| 90' | Mahon J. | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 15 | 10 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 18 |
Chủ = Shamrock Rovers · Khách = Waterford United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shamrock Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (38%) | Thắng/Thắng | 6 (14%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 4 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 7 (17%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 3 (6%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 8 (17%) | Bại/Bại | 8 (19%) |
Bảng xếp hạng
Shamrock Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 16 | 7 | 5 | 46 | 27 | 55 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 10 | 2 | 1 | 25 | 11 | 32 | 1 |
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 21 | 16 | 23 | 2 |
Waterford United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 7 | 11 | 11 | 39 | 48 | 32 | 8 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 | 16 | 19 | 7 |
| Sân khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 20 | 32 | 13 | 8 |
Đội hình
Shamrock Rovers
Waterford United
1McGinty E.4R.Lopes5Grace L.6Cleary D.8M.Healy19Adam Brennan24Fitzgerald W.29Byrne J.7Watts D.10Burke G.9Greene A.1S.McMullan5Mahon J.13Long K.16Cann H.3Couto B.7Mawene N.8E.McLaughlin20J.Voilås10C.Noonan9Amond P.18Lonergan T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1McGinty E.
- 4R.Lopes🎯 Kiến tạo 57'
- 5Grace L.
- 6Cleary D.🟨 Thẻ vàng 84'
- 7Watts D.
- 8M.Healy🟨 Thẻ vàng 54'
- 9Greene A.⚽ Ghi bàn 57'
- 10Burke G.🎯 Kiến tạo 71'
- 19Adam Brennan
- 24Fitzgerald W.
- 29Byrne J.
Khách · 3412
- 1S.McMullan
- 3Couto B.⚽ Ghi bàn 58' · 🎯 Kiến tạo 35'
- 5Mahon J.🟨 Thẻ vàng 90'
- 7Mawene N.
- 8E.McLaughlin⚽ Ghi bàn 35'
- 9Amond P.
- 10C.Noonan
- 13Long K.🟨 Thẻ vàng 65' · 🟨 Thẻ vàng 69'
- 16Cann H.
- 18Lonergan T.🎯 Kiến tạo 58'
- 20J.Voilås
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
94
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
54
TL kiểm soát bóng
69%31%
Chuyền bóng
507221
TL chuyền bóng thành công
84%55%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
01
Cứu thua
25
Quả ném biên
2613
Chuyền dài
2015
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shamrock Rovers (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Waterford United (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shamrock Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | 1930 |
| Tallaght Stadium | Sân nhà | Regional Sports Centre |
| 0 | Sức chứa | 8250 |
| Stephen Bradley | HLV | Graham Coughlan |
| DUBLIN | Khu vực | Waterford |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.50 | 6.50 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.95 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.00 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.45 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.60 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 1.01 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.60 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 1.01 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.60 | 5.60 | 0.95 | 3.00 | 0.91 | 1.04 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 4.06 | 5.30 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 1.11 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 195.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.75 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.60 | 6.75 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.86 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 23.00 ↑ | 9.10 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.42 | 0.55 | 2.50 | 1.29 | 1.10 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shamrock Rovers | +1 1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Waterford United | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).