Kết quả bóng đá trận Shamrock Rovers vs KuPs, 02:00 ngày 21/08/2026

UEFA Conference League · 02:00 ngày 21/08/2026
Shamrock Rovers
Sắp đá --:--:--
KuPs
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 11 32
Bại 11 34
Ghi bàn 64 1711
Mất bàn 94 1711
Điểm 44 1514

Chủ = Shamrock Rovers · Khách = KuPs

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shamrock Rovers (42)Hiệp 1 / Cả trậnKuPs (37)
18 (43%)Thắng/Thắng13 (35%)
2 (5%)Thắng/Hòa2 (5%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (10%)Hòa/Thắng5 (14%)
5 (12%)Hòa/Hòa5 (14%)
3 (7%)Hòa/Bại3 (8%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (2%)Bại/Hòa3 (8%)
6 (14%)Bại/Bại6 (16%)

Thành tích gần đây — Shamrock Rovers

HBTTHTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRFAIC16/08/26St. Patricks Athletic2-2 (0-2)Shamrock Rovers6-1-0.252.75H
UEFA EL14/08/26Egnatia5-1 (4-0)Shamrock Rovers5-8-0.252.75B
IRE PR08/08/26Shamrock Rovers3-2 (3-2)Dundalk1-7+0.752.75T
UEFA EL05/08/26Shamrock Rovers3-1 (1-1)Egnatia5-5+0.752.5T
IRE PR01/08/26Drogheda United0-0 (0-0)Shamrock Rovers2-7+0.752.5H
UEFA CL29/07/26Shamrock Rovers2-1 (2-0)FC Ararat Armenia7-2+0.52.75T
UEFA CL21/07/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)Shamrock Rovers4-7-0.252.5B
IRFAIC18/07/26Shamrock Rovers1-1 (0-0)Cork City9-4+1.253H
UEFA CL15/07/26Shamrock Rovers5-1 (2-1)Floriana F.C.6-2+1.52.75T
UEFA CL08/07/26Floriana F.C.2-0 (1-0)Shamrock Rovers4-8+0.252.25B
IRE PR04/07/26Sligo Rovers1-2 (1-0)Shamrock Rovers3-3+12.75T
INT CF01/07/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)Hibernian3-3+0.252.75T
IRE PR27/06/26Shamrock Rovers3-1 (2-0)Galway United2-5+1.252.75T
IRE PR23/06/26Shamrock Rovers1-1 (0-1)Derry City6-2+0.52.25H
IRE PR20/06/26Waterford United0-2 (0-1)Shamrock Rovers4-5+12.75T
IRE PR13/06/26Shelbourne2-1 (1-0)Shamrock Rovers1-502.25B
IRE PR30/05/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-6+0.252.25T
IRE PR26/05/26Bohemians1-2 (1-0)Shamrock Rovers3-302.25T
IRE PR23/05/26Shamrock Rovers1-2 (1-0)Sligo Rovers3-4+1.52.75B
IRE PR16/05/26Dundalk1-0 (0-0)Shamrock Rovers4-5+0.252.5B

Thành tích gần đây — KuPs

TBHHTBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D116/08/26Lahti1-2 (1-2)KuPs3-402.5T
UEFA EL14/08/26CS Universitatea Craiova2-1 (1-1)KuPs8-0-1.252.5B
FIN D109/08/26KuPs1-1 (1-0)TPS Turku2-8+1.253H
UEFA EL06/08/26KuPs1-1 (0-1)CS Universitatea Craiova6-2-0.52.5H
FIN D101/08/26Gnistan Helsinki0-1 (0-1)KuPs8-3+0.52.75T
UEFA CL28/07/26KuPs0-2 (0-0)Sabah FK Baku8-602.5B
FIN D125/07/26KuPs3-1 (3-0)Vaasa VPS1-4+0.52.75T
UEFA CL21/07/26Sabah FK Baku1-0 (1-0)KuPs5-0-0.753B
FIN D118/07/26SJK Seinajoen0-2 (0-2)KuPs8-6+0.53T
UEFA CL14/07/26KuPs0-2 (0-0)FC Vardar Skopje9-5+0.753B
UEFA CL08/07/26FC Vardar Skopje0-2 (0-1)KuPs3-402.5T
FIN D127/06/26HJK Helsinki0-4 (0-1)KuPs8-9-0.252.75T
FIN D123/06/26KuPs4-3 (4-1)Ilves Tampere4-4+0.752.75T
FIN D117/06/26TPS Turku1-2 (0-1)KuPs4-4+0.752.5T
FIN D113/06/26Vaasa VPS1-1 (1-0)KuPs2-10+0.252.25H
FIN CUP10/06/26KuPs0-0 (0-0)Vaasa VPS4-3+0.52.5H
FIN D130/05/26KuPs1-1 (0-0)Inter Turku4-202.25H
FIN CUP26/05/26JaPS0-1 (0-0)KuPs4-10+1.753T
FIN D123/05/26KuPs2-1 (2-1)Lahti9-2+12.5T
FIN D120/05/26KuPs3-0 (1-0)Jaro8-2+1.52.75T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shamrock Rovers (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
KuPs (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shamrock Rovers (27 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (56%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (44%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

KuPs (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 3 (15%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Shamrock RoversKuPs

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Shamrock RoversKuPs

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
66
Thắng 1
45
Hòa
32
Thua 1
32
Thua 2+
Shamrock RoversKuPs

Thông tin đội bóng

Shamrock Rovers Thông tin KuPs
1901 Thành lập 1923
Tallaght Stadium Sân nhà Savon Sanomat Areena
0 Sức chứa 5000
Stephen Bradley HLV Miika Nuutinen
DUBLIN Khu vực Kuopio
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.993.132.820.832.500.790.990.500.71
Live2.10 ↑3.00 ↓2.70 ↓0.832.500.790.90 ↓0.250.80 ↑
EasybetsSớm1.863.403.700.892.500.880.860.500.89
Live2.08 ↑3.20 ↓3.20 ↓0.97 ↑2.500.82 ↓0.80 ↓0.250.99 ↑
VcbetSớm1.803.504.000.882.500.860.810.500.93
Live2.10 ↑3.40 ↓3.30 ↓0.98 ↑2.500.87 ↑0.76 ↓0.250.99 ↑
Mansion88Sớm1.943.303.300.942.500.860.940.500.86
Live2.08 ↑3.35 ↑3.15 ↓1.04 ↑2.500.78 ↓0.83 ↓0.251.01 ↑
InterwettenSớm1.903.704.000.852.500.900.900.500.90
Live2.20 ↑3.40 ↓3.30 ↓0.95 ↑2.500.80 ↓1.25 ↑0.500.63 ↓
10BETSớm1.793.654.400.872.500.87---
Live2.21 ↑3.40 ↓3.30 ↓0.95 ↑2.500.83 ↓---
12betSớm1.943.303.300.942.500.860.940.500.86
Live2.01 ↑3.303.25 ↓1.02 ↑2.500.80 ↓0.83 ↓0.251.01 ↑
CrownSớm2.003.453.250.922.500.881.000.500.82
Live2.09 ↑3.40 ↓3.05 ↓0.96 ↑2.500.84 ↓0.83 ↓0.250.99 ↑
SbobetSớm1.903.223.530.902.500.900.900.500.92
Live2.11 ↑3.09 ↓3.09 ↓1.00 ↑2.500.82 ↓0.84 ↓0.251.00 ↑
WewbetSớm1.903.383.650.902.500.900.900.500.92
Live2.08 ↑3.26 ↓3.24 ↓1.00 ↑2.500.80 ↓0.82 ↓0.251.00 ↑
LadbrokesSớm1.953.503.700.852.500.85---
Live2.15 ↑3.30 ↓3.40 ↓0.95 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm1.743.504.200.862.500.820.850.500.83
Live2.05 ↑3.40 ↓3.40 ↓0.93 ↑2.500.79 ↓0.77 ↓0.250.96 ↑
PinnacleSớm1.793.353.910.932.500.820.800.500.95
Live2.04 ↑3.61 ↑3.37 ↓0.95 ↑2.500.88 ↑1.05 ↑0.500.82 ↓
BwinSớm1.933.403.600.852.500.83---
Live2.10 ↑3.20 ↓3.25 ↓0.93 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm1.823.734.440.922.500.920.360.002.25
Live2.04 ↑3.61 ↓3.65 ↓0.97 ↑2.500.88 ↓0.76 ↑0.251.11 ↓
SNAISớm2.003.403.40------
Live1.95 ↓3.403.50 ↑------
Bet 365Sớm1.753.504.200.902.500.901.000.750.80
Live2.05 ↑3.25 ↓3.30 ↓0.98 ↑2.500.83 ↓0.90 ↓0.250.90 ↑
William HillSớm1.853.403.600.852.500.850.720.250.93
Live2.05 ↑3.30 ↓3.25 ↓0.95 ↑2.500.75 ↓0.73 ↑0.250.89 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Shamrock Rovers+3/4300
KuPs-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).