Shamrock Rovers vs Galway United 3-1 — Ngoại hạng Ireland
Ngoại hạng Ireland · 27/06/2026 01:30 · Kết thúc
Shamrock Rovers 3 FT HT 2-0 1
Galway United
🟨 1-0 🟥 0-0 ⛳ 2-5
Cloudy 20℃~21℃
Đội hình ra sân 3421 - 4231
Shamrock RoversGalway United
1Edward McGinty3Enda Stevens5CLee Grace22Tunmise Sobowale8Matthew Healy11Jake Mulraney19Adam Brennan29Jack Byrne9Aaron Greene23Connor Malley88John McGovern1Evan Watts4CJimmy Keohane5Killian Brouder12Gianfranco Facchineri20Lee Devitt14Matthew Wolfenden22Conor McCormack6Axel Piesold10David Hurley24Ed McCarthy7Stephen Walsh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
Shamrock RoversGalway United
| FT 3-1 | ||
| 90+4' | ⚽ 3 - 1 Frantz Pierrot(Assists:David Hurley) (Kiến tạo: David Hurley) | |
| Michael Noonan(Assists:Maleace Asamoah) (Kiến tạo: Maleace Asamoah) 3 - 0 ⚽ | 87' | |
| 85' ⇄ | ▲ Al-Amin Kazeem ▼ Stephen Walsh | |
| ▲ Max Kovalevskis ▼ Tunmise Sobowale | 83' ⇄ | |
| ▲ Maleace Asamoah ▼ Connor Malley | 83' ⇄ | |
| ▲ John O'Reilly-O'Sullivan ▼ Jack Byrne | 68' ⇄ | |
| ▲ Michael Noonan ▼ Aaron Greene | 68' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Aaron Bolger ▼ Matthew Wolfenden | |
| ▲ Adam Matthews ▼ Jake Mulraney | 60' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Frantz Pierrot ▼ Axel Piesold | |
| 46' ⇄ | ▲ Wasiri Williams ▼ Conor McCormack | |
| 46' ⇄ | ▲ Arthur Parker ▼ Jimmy Keohane | |
| HT 2-0 | ||
| John McGovern(Assists:Adam Brennan) (Kiến tạo: Adam Brennan) 2 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| Aaron Greene(Assists:Adam Brennan) (Kiến tạo: Adam Brennan) 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| Enda Stevens | 24' | |
Thống kê kỹ thuật
25
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
1511
Sút bóng
75
Sút cầu môn
9992
Tấn công
3533
Tấn công nguy hiểm
53
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
98
Đá phạt trực tiếp
67%%33%%
TL kiểm soát bóng
71%%29%%
TL kiểm soát bóng (HT)
602285
Chuyền bóng
86%%68%%
TL chuyền bóng thành công
89
Phạm lỗi
33
Việt vị
43
Cứu thua
717
Tắc bóng
2027
Quả ném biên
1110
Cắt bóng
25
Tạt bóng thành công
2228
Chuyền dài
2.492.41
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
43
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 3421 vs 4231
Chủ nhà
- 1 Edward McGinty
- 3 Enda Stevens
- 5 Lee Grace C
- 8 Matthew Healy
- 9 Aaron Greene
- 11 Jake Mulraney
- 19 Adam Brennan
- 22 Tunmise Sobowale
- 23 Connor Malley
- 29 Jack Byrne
- 88 John McGovern
- 2 Adam Matthews dự bị
- 7 Dylan Watts dự bị
- 10 Graham Burke dự bị
- 15 Maleace Asamoah dự bị
- 26 John O'Reilly-O'Sullivan dự bị
- 27 Cory O Sullivan dự bị
- 31 Michael Noonan dự bị
- 38 Max Kovalevskis dự bị
- 41 Alex Noonan dự bị
Khách
- 1 Evan Watts
- 4 Jimmy Keohane C
- 5 Killian Brouder
- 6 Axel Piesold
- 7 Stephen Walsh
- 10 David Hurley
- 12 Gianfranco Facchineri
- 14 Matthew Wolfenden
- 20 Lee Devitt
- 22 Conor McCormack
- 24 Ed McCarthy
- 2 Arthur Parker dự bị
- 8 Aaron Bolger dự bị
- 15 Wasiri Williams dự bị
- 16 Hugo Cunha dự bị
- 17 Junior Thiam dự bị
- 23 Frantz Pierrot dự bị
- 28 James Morahan dự bị
- 29 Nicolas Chateau dự bị
- 30 Al-Amin Kazeem dự bị
Shamrock Rovers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Edward McGinty Goalkeeper | 8.2 | 0/0 | 27/40 | 0 | |||
| 19 Adam Brennan Midfielder | 8.2 | 2 | 1/1 | 37/44 | 1 | ||
| 29 Jack Byrne Attacking Midfield | 7.4 | 0/0 | 68/74 | 2 | |||
| 9 Aaron Greene Centre Forward | 7.4 | 1 | 2/1 | 17/23 | 0 | ||
| 23 Connor Malley Central Midfield | 7.4 | 2/2 | 29/30 | 2 | |||
| 5 Lee Grace Centre Back | 7.2 | 0/0 | 81/94 | 9 | |||
| 8 Matthew Healy Central Midfield | 7.2 | 1/0 | 90/98 | 3 | |||
| 88 John McGovern Defender | 6.9 | 1 | 5/2 | 15/18 | 1 | ||
| 11 Jake Mulraney Right Winger | 6.8 | 3/0 | 15/19 | 1 | |||
| 22 Tunmise Sobowale Right-Back | 6.8 | 0/0 | 37/39 | 1 | |||
| 3 Enda Stevens Left-Back | 6 | 0/0 | 67/78 | 2 | 🟨 | ||
| 31 Michael Noonan (dự bị) Centre Forward | 7.6 | 1 | 1/1 | 3/5 | 0 | ||
| 15 Maleace Asamoah (dự bị) Right Winger | 6.8 | 1 | 0/0 | 4/4 | 1 | ||
| 2 Adam Matthews (dự bị) Right-Back | 6.4 | 0/0 | 20/23 | 2 | |||
| 26 John O'Reilly-O'Sullivan (dự bị) Midfielder | 6.4 | 0/0 | 6/11 | 1 | |||
| 38 Max Kovalevskis (dự bị) Right Winger | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Galway United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 David Hurley Midfielder | 7.4 | 1 | 0/0 | 27/37 | 5 | ||
| 12 Gianfranco Facchineri Defender | 7.4 | 0/0 | 15/22 | 7 | |||
| 7 Stephen Walsh Defender | 7 | 1/1 | 8/16 | 0 | |||
| 1 Evan Watts Goalkeeper | 6.9 | 0/0 | 13/21 | 0 | |||
| 14 Matthew Wolfenden Midfielder | 6.8 | 2/0 | 12/16 | 4 | |||
| 22 Conor McCormack Midfielder | 6.8 | 0/0 | 13/14 | 2 | |||
| 24 Ed McCarthy Right Midfield | 6.6 | 1/0 | 18/29 | 2 | |||
| 5 Killian Brouder Defender | 6.4 | 1/1 | 21/27 | 0 | |||
| 4 Jimmy Keohane Midfielder | 6.1 | 1/0 | 7/13 | 1 | |||
| 20 Lee Devitt Midfielder | 5.9 | 0/0 | 9/18 | 5 | |||
| 6 Axel Piesold Midfielder | 5.9 | 0/0 | 12/16 | 2 | |||
| 8 Aaron Bolger (dự bị) Central Midfield | 7.1 | 0/0 | 12/16 | 2 | |||
| 15 Wasiri Williams (dự bị) Centre Back | 6.9 | 1/1 | 16/23 | 2 | |||
| 23 Frantz Pierrot (dự bị) Forward | 6.9 | 1 | 4/2 | 1/4 | 0 | ||
| 30 Al-Amin Kazeem (dự bị) Defender | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 2 Arthur Parker (dự bị) Defender | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 3 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chấn thương / treo giò
- Dara McGuinness — Unknown Injury
- Daniel Mandroiu — Cruciate ligament injury
- Roberto Lopes — Called up to national team
- Rory Gaffney — Unknown Injury
So Sánh Sức Mạnh
61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T15 H5 B0T0 H5 B15
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B0T0 H4 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shamrock Rovers (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Galway United (26 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shamrock Rovers (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Galway United (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thông tin đội bóng
| Shamrock Rovers | Thông tin | Galway United |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | 1937 |
| Tallaght Stadium | Sân nhà | Terryland Park |
| 0 | Sức chứa | 7784 |
| Stephen Bradley | HLV | John Caulfield |
| DUBLIN | Khu vực | Galway |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.