Kết quả bóng đá trận Shamrock Rovers vs Egnatia, 02:00 ngày 05/08/2026
UEFA Europa League · 02:00 ngày 05/08/2026
Shamrock Rovers 3 Kết thúc HT 1-1 1
Egnatia
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Shamrock Rovers
Egnatia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andris Treimanis
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Graham Burke 1-0
36'
⛳ Phạt góc
37'
⛳ Phạt góc
38'
🟨 Thẻ vàng - Ildi Gruda
41'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Aaron Greene 1-1
41'
🥅 Phạt đền
41'
⚽ BÀN THẮNG - Guillem Jaime 1-1
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Alessandro Albanese, ra Ibrahim Diabaté
46'
🔁 Thay người: vào Karim Loukili, ra Ildi Gruda
46'
🔁 Thay người: vào Jurguens Montenegro, ra Daniel Adjessa
🔁 Thay người: vào Jake Mulraney, ra Adam Brennan
47'
🟨 Thẻ vàng - Alessandro Albanese
53'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Roberto Lopes 2-1, kiến tạo: Jack Byrne
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Aaron Greene 3-1, kiến tạo: Jack Byrne
🔁 Thay người: vào Jonathan Afolabi, ra Aaron Greene
🟨 Thẻ vàng - Dylan Watts
62'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Daniel Mandroiu, ra Graham Burke
🔁 Thay người: vào Naj Razi, ra Dylan Watts
69'
🔁 Thay người: vào Numan Ajetovikj, ra Zamiq Aliyev
🔁 Thay người: vào John O'Reilly-O'Sullivan, ra Jack Byrne
81'
🔁 Thay người: vào Edison Ndreca, ra Andrey Yago
⛳ Phạt góc
90'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Shamrock Rovers | Phút | |
| Graham Burke 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 38' | Ildi Gruda | |
| 41' | ❌ Guillem Jaime Đá hỏng penalty | |
| 41' | ⚽ 2 - 0 Aaron Greene (phản lưới) | |
| 41' | ⚽ 2 - 1 Guillem Jaime | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alessandro Albanese ▼ Ibrahim Diabaté | |
| 46' ⇄ | ▲ Karim Loukili ▼ Ildi Gruda | |
| 46' ⇄ | ▲ Jurguens Montenegro ▼ Daniel Adjessa | |
| ▲ Jake Mulraney ▼ Aaron Greene | 46' ⇄ | |
| ▲ Jake Mulraney ▼ Adam Brennan | 46' ⇄ | |
| 47' | Alessandro Albanese | |
| Roberto Lopes(Assists:Jack Byrne) (Kiến tạo: Jack Byrne) 3 - 1 ⚽ | 55' | |
| Aaron Greene(Assists:Jack Byrne) (Kiến tạo: Jack Byrne) 4 - 1 ⚽ | 57' | |
| ▲ Jonathan Afolabi ▼ Aaron Greene | 58' ⇄ | |
| Dylan Watts | 60' | |
| ▲ Daniel Mandroiu ▼ Graham Burke | 69' ⇄ | |
| ▲ Naj Razi ▼ Dylan Watts | 69' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Numan Ajetovikj ▼ Zamiq Aliyev | |
| ▲ John O'Reilly-O'Sullivan ▼ Jack Byrne | 77' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Edison Ndreca ▼ Andrey Yago | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 19 | 10 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 20 |
Chủ = Shamrock Rovers · Khách = Egnatia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shamrock Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (36%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 3 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (15%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Shamrock Rovers
HTBHTBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Drogheda United | 0-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Shamrock Rovers | 2-1 (2-0) | FC Ararat Armenia | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-0) | Cork City | +1.25 | 3 | H |
| 15/07/26 | Shamrock Rovers | 5-1 (2-1) | Floriana F.C. | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | Floriana F.C. | 2-0 (1-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Sligo Rovers | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | +1 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Hibernian | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (2-0) | Galway United | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-1) | Derry City | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | Shamrock Rovers | +1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Shelbourne | 2-1 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Bohemians | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Shamrock Rovers | 1-2 (1-0) | Sligo Rovers | +1.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dundalk | 1-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Galway United | 1-3 (0-2) | Shamrock Rovers | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Shamrock Rovers | 4-1 (2-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Waterford United | +1.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Derry City | 1-0 (1-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Egnatia
HHTHTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Egnatia | -1.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Egnatia | 3-3 (1-1) | NK Publikum Celje | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/07/26 | Egnatia | 6-1 (3-0) | CS Petrocub | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | CS Petrocub | 1-1 (1-1) | Egnatia | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | FC Botosani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | T |
| 20/06/26 | FC Ballkani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | T |
| 01/06/26 | Egnatia | 2-0 (2-0) | KS Dinamo Tirana | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Vllaznia Shkoder | 1-2 (0-1) | Egnatia | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | KS Elbasani | 0-4 (0-3) | Egnatia | - | - | T |
| 14/05/26 | Egnatia | 2-3 (0-2) | KS Dinamo Tirana | - | - | B |
| 10/05/26 | Teuta Durres | 3-2 (1-1) | Egnatia | - | - | B |
| 06/05/26 | Egnatia | 2-0 (1-0) | Partizani Tirana | +0.25 | 2 | T |
| 02/05/26 | KS Dinamo Tirana | 2-0 (2-0) | Egnatia | - | - | B |
| 27/04/26 | Egnatia | 0-2 (0-2) | FK Vora | +1 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | KS Elbasani | 1-1 (0-1) | Egnatia | -0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Egnatia | 0-2 (0-1) | Flamurtari | - | - | B |
| 12/04/26 | KF Tirana | 3-1 (1-0) | Egnatia | +0.25 | 2 | B |
| 08/04/26 | Egnatia | 1-1 (1-1) | KS Elbasani | 0 | 2 | H |
| 04/04/26 | Egnatia | 3-0 (0-0) | KS Bylis | - | - | T |
| 21/03/26 | KS Elbasani | 0-0 (0-0) | Egnatia | -0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Shamrock Rovers
Egnatia
1Edward McGinty3Enda Stevens4CRoberto Lopes22Tunmise Sobowale7Dylan Watts8Matthew Healy19Adam Brennan24William Fitzgerald29Jack Byrne9Aaron Greene10Graham Burke98CMario Dajsinani4Zamiq Aliyev28Eljon Sota33Eneo Bitri7Fernando Medeiros Da Silva8Ibrahim Diabaté17Altin Kryeziu22Guillem Jaime29Andrey Yago2Daniel Adjessa77Ildi Gruda
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Edward McGinty
- 3Enda Stevens
- 4Roberto Lopes C⚽ Ghi bàn 55'
- 7Dylan Watts🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 69'
- 8Matthew Healy
- 9Aaron Greene⚽ Ghi bàn 57' · ⚽ Phản lưới 41' · ▼ Rời sân 58'
- 10Graham Burke⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 69'
- 19Adam Brennan▼ Rời sân 46'
- 22Tunmise Sobowale
- 24William Fitzgerald
- 29Jack Byrne🎯 Kiến tạo 55' · 🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 77'
Khách · 352
- 2Daniel Adjessa▼ Rời sân 46'
- 4Zamiq Aliyev▼ Rời sân 69'
- 7Fernando Medeiros Da Silva
- 8Ibrahim Diabaté▼ Rời sân 46'
- 17Altin Kryeziu
- 22Guillem Jaime⚽ Ghi bàn 41' · ❌ Hỏng pen 41'
- 28Eljon Sota
- 29Andrey Yago▼ Rời sân 81'
- 33Eneo Bitri
- 77Ildi Gruda🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 46'
- 98Mario Dajsinani C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
82
Tấn công
10285
Tấn công nguy hiểm
7239
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
96
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Phạm lỗi
811
Việt vị
90
Quả ném biên
1716
So Sánh Sức Mạnh
54 46
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shamrock Rovers (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Egnatia (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shamrock Rovers (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (54%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (42%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shamrock Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | |
| Tallaght Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Stephen Bradley | HLV | Nevil Dede |
| DUBLIN | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.35 | 4.25 | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.20 ↓ | 3.60 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.40 | 4.40 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.75 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.55 | 4.10 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.55 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.73 ↑ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.50 | 4.20 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 30.72 ↑ | 3.19 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.55 | 4.10 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.60 | 3.95 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.48 | 4.41 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 19.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.57 | 4.47 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.90 ↑ | 24.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.60 ↓ | 5.25 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.60 | 4.20 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 314.00 ↑ | 8.97 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.58 | 4.45 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.23 ↑ | 28.40 ↑ | 2.97 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.75 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.98 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.70 | 4.37 | 0.93 | 2.50 | 0.92 | 0.85 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.32 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shamrock Rovers | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
| Egnatia | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).