Kết quả bóng đá trận Shamrock Rovers vs Egnatia, 02:00 ngày 05/08/2026
UEFA Europa League · 02:00 ngày 05/08/2026
Shamrock Rovers 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Egnatia
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 15 | 27 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 12 |
| Điểm | 4 | 5 | 18 | 21 |
Chủ = Shamrock Rovers · Khách = Egnatia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shamrock Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (45%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (50%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Shamrock Rovers
HTBHTBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Drogheda United | 0-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Shamrock Rovers | 2-1 (2-0) | FC Ararat Armenia | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-0) | Cork City | +1.25 | 3 | H |
| 15/07/26 | Shamrock Rovers | 5-1 (2-1) | Floriana F.C. | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | Floriana F.C. | 2-0 (1-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Sligo Rovers | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | +1 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Hibernian | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (2-0) | Galway United | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-1) | Derry City | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | Shamrock Rovers | +1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Shelbourne | 2-1 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Bohemians | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Shamrock Rovers | 1-2 (1-0) | Sligo Rovers | +1.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dundalk | 1-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Galway United | 1-3 (0-2) | Shamrock Rovers | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Shamrock Rovers | 4-1 (2-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Waterford United | +1.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Derry City | 1-0 (1-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Egnatia
HHTHTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Egnatia | -1.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Egnatia | 3-3 (1-1) | NK Publikum Celje | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/07/26 | Egnatia | 6-1 (3-0) | CS Petrocub | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | CS Petrocub | 1-1 (1-1) | Egnatia | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | FC Botosani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | T |
| 20/06/26 | FC Ballkani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | T |
| 01/06/26 | Egnatia | 2-0 (2-0) | KS Dinamo Tirana | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Vllaznia Shkoder | 1-2 (0-1) | Egnatia | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | KS Elbasani | 0-4 (0-3) | Egnatia | - | - | T |
| 14/05/26 | Egnatia | 2-3 (0-2) | KS Dinamo Tirana | - | - | B |
| 10/05/26 | Teuta Durres | 3-2 (1-1) | Egnatia | - | - | B |
| 06/05/26 | Egnatia | 2-0 (1-0) | Partizani Tirana | +0.25 | 2 | T |
| 02/05/26 | KS Dinamo Tirana | 2-0 (2-0) | Egnatia | - | - | B |
| 27/04/26 | Egnatia | 0-2 (0-2) | FK Vora | +1 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | KS Elbasani | 1-1 (0-1) | Egnatia | -0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Egnatia | 0-2 (0-1) | Flamurtari | - | - | B |
| 12/04/26 | KF Tirana | 3-1 (1-0) | Egnatia | +0.25 | 2 | B |
| 08/04/26 | Egnatia | 1-1 (1-1) | KS Elbasani | 0 | 2 | H |
| 04/04/26 | Egnatia | 3-0 (0-0) | KS Bylis | - | - | T |
| 21/03/26 | KS Elbasani | 0-0 (0-0) | Egnatia | -0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Shamrock Rovers
Egnatia
1Edward McGinty3Enda Stevens4CRoberto Lopes22Tunmise Sobowale7Dylan Watts8Matthew Healy19Adam Brennan24William Fitzgerald29Jack Byrne9Aaron Greene10Graham Burke98CMario Dajsinani4Zamiq Aliyev28Eljon Sota33Eneo Bitri7Fernando Medeiros Da Silva8Ibrahim Diabaté17Altin Kryeziu22Guillem Jaime29Andrey Yago2Daniel Adjessa77Ildi Gruda
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
Tấn công
63
Tấn công nguy hiểm
61
TL kiểm soát bóng
88%12%
TL kiểm soát bóng (HT)
88%12%
Quả ném biên
20
So Sánh Sức Mạnh
54 46
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shamrock Rovers (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Egnatia (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shamrock Rovers (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (54%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (42%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shamrock Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | |
| Tallaght Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Stephen Bradley | HLV | Nevil Dede |
| DUBLIN | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.35 | 4.25 | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.20 ↓ | 3.60 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.40 | 4.40 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.40 | 5.00 ↑ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.75 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.50 ↓ | 5.00 ↑ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.55 | 4.10 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.25 ↓ | 5.10 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | 0.85 | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.55 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.45 ↓ | 5.50 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.73 ↑ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.50 | 4.20 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.64 ↓ | 3.38 ↓ | 5.12 ↑ | 0.77 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.55 | 4.10 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.25 ↓ | 5.10 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | 0.85 | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.60 | 3.95 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.35 ↓ | 5.00 ↑ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.48 | 4.41 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.32 ↓ | 4.61 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.57 | 4.47 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.42 ↓ | 5.15 ↑ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.60 ↓ | 5.25 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.60 | 4.20 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.45 ↓ | 5.25 ↑ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.85 | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.58 | 4.45 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.45 ↓ | 5.92 ↑ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.85 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.75 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↓ | 3.50 ↓ | 5.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.70 | 4.37 | 0.93 | 2.50 | 0.92 | 0.85 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.48 ↓ | 5.92 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 0.82 ↓ | 0.75 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.40 | 5.50 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.40 | 5.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shamrock Rovers | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Egnatia | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).