Kết quả bóng đá trận Shamrock Rovers vs Bohemians, 01:45 ngày 15/09/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 15/09/2026
Shamrock Rovers Sắp đá --:--:--
Bohemians
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 19 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 13 | 20 |
Chủ = Shamrock Rovers · Khách = Bohemians
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shamrock Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (38%) | Thắng/Thắng | 12 (27%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 3 (6%) | Bại/Thắng | 4 (9%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 7 (15%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Bảng xếp hạng
Shamrock Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 16 | 7 | 5 | 46 | 27 | 55 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 10 | 2 | 1 | 25 | 11 | 32 | 1 |
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 21 | 16 | 23 | 2 |
Bohemians
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 | 34 | 50 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 25 | 18 | 24 | 4 |
| Sân khách | 14 | 8 | 2 | 4 | 25 | 16 | 26 | 1 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shamrock Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | 1890-9-6 |
| Tallaght Stadium | Sân nhà | Dalymount Park |
| 0 | Sức chứa | 14500 |
| Stephen Bradley | HLV | Alan Reynolds |
| DUBLIN | Khu vực | Dublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.24 | 3.40 | 2.90 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.24 | 3.40 | 2.90 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | 0.25 | 0.81 | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.85 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.60 | 3.85 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.55 | 3.85 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.82 | 3.55 | 3.85 | - | - | - | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.22 | 3.27 | 2.76 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.22 | 3.27 | 2.76 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.95 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.35 | 2.95 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.40 | 3.00 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.62 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 2.29 | 3.45 ↑ | 2.93 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.90 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.20 | 3.30 | 2.90 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.96 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.25 ↓ | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.96 | 0.25 | 0.76 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shamrock Rovers | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Bohemians | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).