Kết quả bóng đá trận Shahter Taganrog vs Dinamo Makhachkala B, 21:00 ngày 29/08/2026

Second League Hạng B Nga · 21:00 ngày 29/08/2026
Shahter Taganrog
4 Kết thúc HT 2-1 2
Dinamo Makhachkala B
🟨 1 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Shahter Taganrog Phút Dinamo Makhachkala B
1 - 0 12'
Ruslan Suanov 2 - 0 14'
Ruslan Suanov 3 - 0 24'
41' Datsiev T.
43' 3 - 1 Abakarov M.
HT 2-1
Georgi Makhtadze 4 - 1 55'
87' 4 - 2 Samchalov I.
5 - 2 90+2'
Ilja Gavrilchik 6 - 2 90+2'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 61
Hòa 00 23
Bại 02 26
Ghi bàn 96 2211
Mất bàn 48 1319
Điểm 93 206

Chủ = Shahter Taganrog · Khách = Dinamo Makhachkala B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shahter Taganrog (20)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Makhachkala B (21)
9 (45%)Thắng/Thắng2 (10%)
4 (20%)Hòa/Thắng1 (5%)
3 (15%)Hòa/Hòa3 (14%)
2 (10%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
1 (5%)Bại/Bại11 (52%)

Bảng xếp hạng

Shahter Taganrog

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2014334119452
Sân nhà118122211251
Sân khách9621198203
6 gần6411149--

Dinamo Makhachkala B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20341318381315
Sân nhà9234914913
Sân khách11119924414
6 gần612379--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Shahter Taganrog 0 (0%)Hòa 1 (100%)Dinamo Makhachkala B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3B05/07/26Dinamo Makhachkala B1-1 (0-0)Shahter Taganrog0-8--H

Thành tích gần đây — Shahter Taganrog

TTTTBHTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3B22/08/26Izberbash0-2 (0-1)Shahter Taganrog2-3--T
RUS D3B15/08/26Shahter Taganrog3-2 (0-1)Nart Cherkessk7-3--T
RUS D3B08/08/26Druzhba Maykop1-2 (0-0)Shahter Taganrog---T
RUS D3B01/08/26Shahter Taganrog3-1 (2-0)FK Astrakhan6-3--T
RUS D3B25/07/26FK Pobeda Junior4-3 (4-0)Shahter Taganrog10-3--B
RUS D3B05/07/26Dinamo Makhachkala B1-1 (0-0)Shahter Taganrog0-8--H
RUS D3B27/06/26Shahter Taganrog3-0 (3-0)Izberbash6-2--T
RUS D3B20/06/26Nart Cherkessk1-1 (1-1)Shahter Taganrog---H
RUS D3B13/06/26Shahter Taganrog0-1 (0-0)Druzhba Maykop3-1--B
RUS D3B06/06/26FK Astrakhan0-3 (0-0)Shahter Taganrog2-7--T
RUS D3B30/05/26Shahter Taganrog3-1 (2-1)FK Pobeda Junior4-6--T
RUS D3B23/05/26Shahter Taganrog2-1 (1-0)Luhansk---T
RUS D3B16/05/26FK Chayka 21-4 (0-3)Shahter Taganrog4-5--T
RUS D3B08/05/26Shahter Taganrog3-2 (1-0)FK Rostov-22-6+0.252.25T
RUS D3B25/04/26Shahter Taganrog0-0 (0-0)FC Sevastopol2-2--H
RUS D3B18/04/26Spartak Nalchik0-1 (0-1)Shahter Taganrog4-2--T
RUS D3B11/04/26Shahter Taganrog1-0 (0-0)FK Angusht Nazran6-0--T
RUS D3B04/04/26Rubin Yalta0-2 (0-0)Shahter Taganrog3-8--T
RUS D3B28/03/26Shahter Taganrog0-1 (0-0)Kyzyltash Bakhchysarai---B

Thành tích gần đây — Dinamo Makhachkala B

BTHBBHBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3B21/08/26Dinamo Makhachkala B0-3 (0-1)FK Chayka 24-6--B
RUS D3B15/08/26Kyzyltash Bakhchysarai1-4 (0-3)Dinamo Makhachkala B2-4--T
RUS D3B09/08/26Dinamo Makhachkala B1-1 (0-0)Rubin Yalta1-6--H
RUS D3B01/08/26Luhansk1-0 (1-0)Dinamo Makhachkala B4-5--B
RUS D3B26/07/26Dinamo Makhachkala B1-2 (1-2)FK Rostov-24-10--B
RUS D3B05/07/26Dinamo Makhachkala B1-1 (0-0)Shahter Taganrog0-8--H
RUS D3B27/06/26FK Chayka 23-0 (3-0)Dinamo Makhachkala B2-8--B
RUS D3B21/06/26Dinamo Makhachkala B2-3 (0-1)Kyzyltash Bakhchysarai1-4--B
RUS D3B13/06/26Rubin Yalta0-0 (0-0)Dinamo Makhachkala B8-1--H
RUS D3B07/06/26Dinamo Makhachkala B2-1 (2-0)Luhansk2-6--T
RUS D3B30/05/26FK Rostov-23-1 (2-0)Dinamo Makhachkala B3-2--B
RUS D3B24/05/26Dinamo Makhachkala B0-2 (0-2)FK Astrakhan7-8--B
RUS D3B16/05/26Izberbash3-0 (2-0)Dinamo Makhachkala B7-5--B
RUS D3B08/05/26FK Pobeda Junior3-0 (1-0)Dinamo Makhachkala B10-8-0.252.25B
RUS D3B02/05/26FK Angusht Nazran2-0 (1-0)Dinamo Makhachkala B---B
RUS D3B26/04/26Dinamo Makhachkala B1-1 (0-1)Spartak Nalchik4-4--H
RUS D3B18/04/26FC Sevastopol2-1 (1-1)Dinamo Makhachkala B13-0--B
RUS D3B04/04/26Druzhba Maykop2-1 (1-1)Dinamo Makhachkala B5-0--B
RUS D3B29/03/26Dinamo Makhachkala B1-0 (0-0)Nart Cherkessk5-10--T
INT CF18/02/26Mashuk-KMV3-0 (0-0)Dinamo Makhachkala B---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
12
9
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
66
57
Tấn công nguy hiểm
18
9
Sút ngoài cầu môn
7
6
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

75 25
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shahter Taganrog (20 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Dinamo Makhachkala B (21 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shahter Taganrog (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Dinamo Makhachkala B (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Shahter TaganrogDinamo Makhachkala B

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Shahter TaganrogDinamo Makhachkala B

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

71
Thắng 2+
62
Thắng 1
34
Hòa
35
Thua 1
08
Thua 2+
Shahter TaganrogDinamo Makhachkala B

Thông tin đội bóng

Shahter Taganrog Thông tin Dinamo Makhachkala B
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm1.164.6013.000.733.000.89---
Live1.15 ↓5.40 ↑11.00 ↓0.733.000.92 ↑---
1xBetSớm1.195.1015.501.203.500.600.551.501.30
Live1.04 ↓10.90 ↑40.00 ↑6.97 ↑5.500.05 ↓2.06 ↑0.500.30 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.