Kết quả bóng đá trận Shaanxi Mobei Miners vs Shaanxi United Soaring, 18:30 ngày 27/08/2026
Champions League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 27/08/2026
Shaanxi Mobei Miners 1 Kết thúc HT 0-0 0
Shaanxi United Soaring
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Shaanxi Mobei Miners | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 66' | |
| 2 - 0 ⚽ | 66' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 5 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 23 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Điểm | 6 | 4 | 24 | 8 |
Chủ = Shaanxi Mobei Miners · Khách = Shaanxi United Soaring
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shaanxi Mobei Miners | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Shaanxi Mobei Miners
BTTTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Shaanxi Mobei Miners | 0-2 (0-1) | Suzhou Dongwu | - | - | B |
| 12/05/26 | Shaanxi Mobei Miners | 2-1 (0-0) | Beijing Huesca | - | - | T |
| 09/05/26 | Shaanxi Mobei Miners | 4-0 (1-0) | Shaanxi Northwest Juniors | - | - | T |
| 06/05/26 | Shaanxi Mobei Miners | 3-1 (0-1) | Shijiazhuang Megason | - | - | T |
| 04/05/26 | Beijing Warriors | 0-1 (0-0) | Shaanxi Mobei Miners | - | - | T |
| 02/05/26 | Shaanxi Mobei Miners | 4-0 (2-0) | Dalian Chuanyi | - | - | T |
| 18/04/26 | Shaanxi Mobei Miners | 2-0 (1-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | T |
| 14/03/26 | Shaanxi Mobei Miners | 6-1 (3-1) | Tianjin Kaiser | - | - | T |
| 12/10/25 | Dalian Hanyu | 1-0 (1-0) | Shaanxi Mobei Miners | - | - | B |
| 04/10/25 | Jinan Tiansheng | 0-3 (0-2) | Shaanxi Mobei Miners | - | - | T |
| 27/09/25 | Shaanxi Mobei Miners | 1-1 (1-1) | Dalian Kewei | - | - | H |
| 20/09/25 | Shanghai Second | 2-0 (0-0) | Shaanxi Mobei Miners | - | - | B |
| 06/09/25 | Shaanxi Mobei Miners | 1-1 (0-1) | Nanjing Tehu Football Club | - | - | H |
| 30/08/25 | Qinghai Xining Kunlun | 4-0 (3-0) | Shaanxi Mobei Miners | - | - | B |
| 11/05/25 | Shaanxi Mobei Miners | 0-2 (0-1) | Dalian Hanyu | - | - | B |
Thành tích gần đây — Shaanxi United Soaring
THTH
Thắng 2 (50%)Hòa 2 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 7/1 (4 trận) Châu Á: 2/2/0 T/X: 2/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/26 | Jinan Quansheng United | 0-3 (0-2) | Shaanxi United Soaring | - | - | T |
| 25/05/26 | Shaanxi United Soaring | 0-0 (0-0) | Beijing Smart Sky Football Club | - | - | H |
| 22/05/26 | Shaanxi United Soaring | 4-1 (1-1) | Xinjiang Spartak | - | - | T |
| 20/05/26 | Shandong Qiutan | 0-0 (0-0) | Shaanxi United Soaring | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
65 35
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shaanxi Mobei Miners (9 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 0.56 bàn/trận
Shaanxi United Soaring (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shaanxi Mobei Miners | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.70 | 2.60 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 53.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.75 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.07 | 0.74 | 2.50 | 0.93 | 2.07 | 1.50 | 0.30 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 25.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.