Kết quả bóng đá trận SG Union Klosterfelde vs Lichtenberg 47, 19:00 ngày 16/08/2026
Oberliga (Đức) · 19:00 ngày 16/08/2026
SG Union Klosterfelde 2 Kết thúc HT 0-0 1
Lichtenberg 47
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| SG Union Klosterfelde | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Irfan Brando 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| Rayko Kühn 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| Anton Kanther | 64' | |
| Anton Kanther | 64' | |
| 90+4' | ⚽ 2 - 1 Kevin Owczarek | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 17 | 22 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 14 |
Chủ = SG Union Klosterfelde · Khách = Lichtenberg 47
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SG Union Klosterfelde | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (28%) | Thắng/Thắng | 12 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (28%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
SG Union Klosterfelde 1 (50%)Hòa 0 (0%)Lichtenberg 47 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | SG Union Klosterfelde | 3-2 (2-2) | Lichtenberg 47 | - | - | T |
| 08/11/25 | Lichtenberg 47 | 2-0 (0-0) | SG Union Klosterfelde | - | - | B |
Thành tích gần đây — SG Union Klosterfelde
HTBHTTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Hansa Rostock II | 1-1 (0-0) | SG Union Klosterfelde | - | - | H |
| 30/05/26 | SG Union Klosterfelde | 3-2 (1-2) | SG Dynamo Schwerin | - | - | T |
| 17/05/26 | Berliner AK 07 | 3-0 (1-0) | SG Union Klosterfelde | - | - | B |
| 09/05/26 | SG Union Klosterfelde | 1-1 (1-1) | TSG Neustrelitz | - | - | H |
| 01/05/26 | SG Union Klosterfelde | 3-2 (2-2) | Lichtenberg 47 | - | - | T |
| 26/04/26 | SD Croatia Berlin | 0-4 (0-0) | SG Union Klosterfelde | - | - | T |
| 19/04/26 | SG Union Klosterfelde | 1-3 (0-1) | Hansa Rostock II | - | - | B |
| 16/04/26 | SG Union Klosterfelde | 1-0 (0-0) | Mahdov FC | - | - | T |
| 11/04/26 | FSV Optik Rathenow | 1-1 (0-0) | SG Union Klosterfelde | - | - | H |
| 21/03/26 | SV Siedenbollentin | 1-2 (1-1) | SG Union Klosterfelde | - | - | T |
| 15/03/26 | SG Union Klosterfelde | 2-1 (1-1) | Sparta Lichtenberg | - | - | T |
| 07/03/26 | SG Union Klosterfelde | 2-0 (1-0) | SV Tasmania Berlin | - | - | T |
| 28/02/26 | SG Union Klosterfelde | 3-1 (3-0) | FC Anker Wismar | - | - | T |
| 22/02/26 | BFC Viktoria 1889 | 1-5 (0-5) | SG Union Klosterfelde | - | - | T |
| 15/02/26 | SG Union Klosterfelde | 3-1 (1-0) | TuS Makkabi Berlin | - | - | T |
| 21/01/26 | SG Union Klosterfelde | 2-4 (1-2) | Berliner FC Dynamo | - | - | B |
| 17/01/26 | SG Union Klosterfelde | 4-2 (0-2) | Hertha Zehlendorf | - | - | T |
| 13/12/25 | TSG Neustrelitz | 5-1 (3-0) | SG Union Klosterfelde | - | - | B |
| 06/12/25 | Tennis Borussia Berlin | 0-5 (0-3) | SG Union Klosterfelde | - | - | T |
| 29/11/25 | SG Dynamo Schwerin | 2-0 (0-0) | SG Union Klosterfelde | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lichtenberg 47
THBBBTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/25 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Lichtenberg 47 | 3-2 (1-1) | TSG Neustrelitz | - | - | T |
| 18/07/26 | Lichtenberg 47 | 1-1 (1-1) | Dynamo Dresden (Youth) | - | - | H |
| 12/07/26 | RSV Eintracht | 3-1 (2-0) | Lichtenberg 47 | - | - | B |
| 08/07/26 | Lichtenberg 47 | 0-9 (0-3) | Hertha Berlin | - | - | B |
| 30/05/26 | Lichtenberg 47 | 0-1 (0-0) | Tennis Borussia Berlin | - | - | B |
| 16/05/26 | SG Dynamo Schwerin | 0-1 (0-0) | Lichtenberg 47 | - | - | T |
| 09/05/26 | Lichtenberg 47 | 4-4 (2-1) | Berliner AK 07 | - | - | H |
| 01/05/26 | SG Union Klosterfelde | 3-2 (2-2) | Lichtenberg 47 | - | - | B |
| 26/04/26 | Lichtenberg 47 | 2-1 (0-0) | TSG Neustrelitz | - | - | T |
| 19/04/26 | Lichtenberg 47 | 3-1 (1-0) | SD Croatia Berlin | - | - | T |
| 12/04/26 | Hansa Rostock II | 1-0 (1-0) | Lichtenberg 47 | - | - | B |
| 09/04/26 | FC Anker Wismar | 1-3 (0-1) | Lichtenberg 47 | - | - | T |
| 03/04/26 | Lichtenberg 47 | 1-0 (0-0) | FSV Optik Rathenow | - | - | T |
| 28/03/26 | Lichtenberg 47 | 0-0 (0-0) | SG Dynamo Schwerin | - | - | H |
| 22/03/26 | Mahdov FC | 0-4 (0-3) | Lichtenberg 47 | - | - | T |
| 14/03/26 | Lichtenberg 47 | 3-1 (3-0) | SV Siedenbollentin | - | - | T |
| 08/03/26 | Sparta Lichtenberg | 3-3 (1-2) | Lichtenberg 47 | - | - | H |
| 05/03/26 | Lichtenberg 47 | 7-0 (4-0) | BFC Viktoria 1889 | - | - | T |
| 01/03/26 | Lichtenberg 47 | 1-2 (1-2) | SV Tasmania Berlin | - | - | B |
| 17/01/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 5-1 (0-1) | Lichtenberg 47 | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
58 42
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SG Union Klosterfelde (26 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Lichtenberg 47 (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SG Union Klosterfelde | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 4.04 | 2.09 | 0.91 | 3.50 | 0.76 | 1.04 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 2.60 | 4.04 | 2.09 | 0.91 | 3.50 | 0.76 | 1.04 | 0.00 | 0.66 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.