Kết quả bóng đá trận SFM Senec vs DAC Dunajska Streda B, 23:30 ngày 21/08/2026
3.Liga (Slovakia) · 23:30 ngày 21/08/2026
SFM Senec 0 Kết thúc HT 0-0 2
DAC Dunajska Streda B
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| SFM Senec | Phút | |
| 31' | ||
| HT 0-0 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 1 Nino Ziga | |
| 50' | ||
| 56' | ||
| 63' | ||
| 73' | ||
| 85' | ⚽ 0 - 2 Šimon Oros | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 18 | 16 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 13 |
Chủ = SFM Senec · Khách = DAC Dunajska Streda B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SFM Senec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 6 (23%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
SFM Senec 4 (67%)Hòa 1 (17%)DAC Dunajska Streda B 1 (17%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | DAC Dunajska Streda B | 1-1 (0-0) | SFM Senec | - | - | H |
| 03/10/25 | SFM Senec | 1-0 (0-0) | DAC Dunajska Streda B | - | - | T |
| 09/04/17 | SFM Senec | 3-2 (0-0) | DAC Dunajska Streda B | - | - | T |
| 04/09/16 | DAC Dunajska Streda B | 1-0 (0-0) | SFM Senec | - | - | B |
| 04/04/10 | DAC Dunajska Streda B | 2-3 (0-0) | SFM Senec | - | - | T |
| 23/08/09 | SFM Senec | 5-1 (0-0) | DAC Dunajska Streda B | - | - | T |
Thành tích gần đây — SFM Senec
TTBTBBHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Banik Prievidza | 1-2 (1-1) | SFM Senec | - | - | T |
| 07/08/26 | SFM Senec | 3-2 (1-2) | OK castkovce | - | - | T |
| 08/07/26 | STK Samorin | 7-0 (1-0) | SFM Senec | - | - | B |
| 06/06/26 | Malacky | 1-2 (1-0) | SFM Senec | - | - | T |
| 30/05/26 | SFM Senec | 0-1 (0-0) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 23/05/26 | FC Banik Prievidza | 2-0 (0-0) | SFM Senec | - | - | B |
| 15/05/26 | SFM Senec | 1-1 (0-0) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | H |
| 09/05/26 | SFM Senec | 1-0 (0-0) | FC Petrzalka Akademi | - | - | T |
| 03/05/26 | DAC Dunajska Streda B | 1-1 (0-0) | SFM Senec | - | - | H |
| 24/04/26 | SFM Senec | 2-2 (1-0) | KFC Komarno B | - | - | H |
| 19/04/26 | Trencin B | 1-1 (0-1) | SFM Senec | -1 | 2.75 | H |
| 10/04/26 | SFM Senec | 2-1 (0-0) | OK castkovce | - | - | T |
| 05/04/26 | TJ Druzstevnik Vrakun | 2-1 (1-0) | SFM Senec | - | - | B |
| 01/04/26 | SFM Senec | 0-2 (0-0) | Galanta | 0 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | FK Belusa | 1-1 (0-1) | SFM Senec | - | - | H |
| 14/03/26 | SFM Senec | 3-0 (1-0) | FK Nove Zamky | - | - | T |
| 08/03/26 | TJ Spartak Myjava | 2-0 (1-0) | SFM Senec | - | - | B |
| 28/02/26 | SFM Senec | 2-1 (2-0) | Slovan Duslo Sala | - | - | T |
| 21/02/26 | MFK Rusovce | 4-1 (2-0) | SFM Senec | - | - | B |
| 14/02/26 | MTE Mosonmagyarovar | 2-1 (0-1) | SFM Senec | - | - | B |
Thành tích gần đây — DAC Dunajska Streda B
TBHHTHBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | DAC Dunajska Streda B | 5-2 (1-1) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | T |
| 09/08/26 | FK Belusa | 3-2 (0-2) | DAC Dunajska Streda B | - | - | B |
| 11/07/26 | DAC Dunajska Streda B | 1-1 (0-0) | Galanta | - | - | H |
| 06/06/26 | TJ Spartak Myjava | 1-1 (0-0) | DAC Dunajska Streda B | - | - | H |
| 30/05/26 | DAC Dunajska Streda B | 1-0 (1-0) | Slovan Duslo Sala | - | - | T |
| 23/05/26 | Malacky | 0-0 (0-0) | DAC Dunajska Streda B | - | - | H |
| 17/05/26 | DAC Dunajska Streda B | 0-5 (0-2) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 09/05/26 | FC Banik Prievidza | 3-0 (2-0) | DAC Dunajska Streda B | - | - | B |
| 03/05/26 | DAC Dunajska Streda B | 1-1 (0-0) | SFM Senec | - | - | H |
| 26/04/26 | FC Petrzalka Akademi | 2-2 (1-2) | DAC Dunajska Streda B | - | - | H |
| 19/04/26 | DAC Dunajska Streda B | 4-0 (1-0) | Tj Ofc GabciKovo | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | DAC Dunajska Streda B | 3-1 (1-0) | KFC Komarno B | - | - | T |
| 01/04/26 | Trencin B | 3-0 (2-0) | DAC Dunajska Streda B | -0.75 | 3 | B |
| 29/03/26 | DAC Dunajska Streda B | 1-1 (1-0) | OK castkovce | 0 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | TJ Druzstevnik Vrakun | 2-1 (0-0) | DAC Dunajska Streda B | - | - | B |
| 15/03/26 | DAC Dunajska Streda B | 1-1 (1-0) | Galanta | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | FK Belusa | 0-0 (0-0) | DAC Dunajska Streda B | - | - | H |
| 01/03/26 | DAC Dunajska Streda B | 4-0 (3-0) | FK Nove Zamky | - | - | T |
| 22/02/26 | DAC Dunajska Streda B | 3-1 (1-0) | Kispest Honved II | - | - | T |
| 31/01/26 | DAC Dunajska Streda B | 0-1 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
32
Sút bóng
188
Sút cầu môn
75
Tấn công
9186
Tấn công nguy hiểm
5438
Sút ngoài cầu môn
113
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B1T1 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SFM Senec (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
DAC Dunajska Streda B (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SFM Senec (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
DAC Dunajska Streda B (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 2 (50%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SFM Senec | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.80 | 0.84 | 2.75 | 0.97 | 0.97 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.22 ↓ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.55 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 24.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.22 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.50 | 3.40 | 0.86 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 35.28 ↑ | 1.01 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.45 | 3.05 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 2.98 | 2.96 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 18.50 ↑ | 4.14 ↑ | 1.16 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 3.34 | 3.38 | 0.89 | 2.75 | 0.79 | 0.78 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 18.70 ↑ | 3.37 ↑ | 1.22 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.50 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 116.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.14 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.45 | 3.64 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 0.79 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 22.86 ↑ | 5.10 ↑ | 1.16 ↓ | 2.48 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.53 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 16.80 ↑ | 4.16 ↑ | 1.28 ↓ | 1.31 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | 0.45 ↑ | 0.00 | 1.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.60 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.80 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SFM Senec | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| DAC Dunajska Streda B | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).