Kết quả bóng đá trận SFK 2000 Sarajevo (W) vs Racing FC Union Luxembourg (W), 18:00 ngày 08/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 18:00 ngày 08/08/2026
SFK 2000 Sarajevo (W) 4 Kết thúc HT 3-0 1
Racing FC Union Luxembourg (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| SFK 2000 Sarajevo (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Spasojevic D. 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| Pezelj P. (Assist:Spasojevic D.) 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| Terzic V. (Assist:Spasojevic D.) 4 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 3-0 | ||
| Spasojevic D. | 50' | |
| 58' | ⚽ 4 - 1 Dos Santos K. | |
| Spasojevic D. (Assist:Jusufovic F.) 5 - 1 ⚽ | 62' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 16 | 38 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 13 | 12 |
| Điểm | 4 | 3 | 10 | 21 |
Chủ = SFK 2000 Sarajevo (W) · Khách = Racing FC Union Luxembourg (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SFK 2000 Sarajevo (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (58%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SFK 2000 Sarajevo (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Racing FC Union Luxembourg (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/21 | SFK 2000 Sarajevo (W) | 0-1 (0-0) | Racing FC Union Luxembourg (W) | +3.75 | 4.75 | B |
Thành tích gần đây — SFK 2000 Sarajevo (W)
BBBHHTHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | SFK 2000 Sarajevo (W) | 2-3 (1-2) | PSV Eindhoven (W) | -2.75 | 4 | B |
| 16/10/25 | SFK 2000 Sarajevo (W) | 0-1 (0-0) | Young Boys (W) | -1 | 2.5 | B |
| 08/10/25 | Young Boys (W) | 2-0 (1-0) | SFK 2000 Sarajevo (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 18/09/25 | Fomget Genclik (W) | 2-2 (1-2) | SFK 2000 Sarajevo (W) | -1.75 | 3 | H |
| 10/09/25 | SFK 2000 Sarajevo (W) | 0-0 (0-0) | Fomget Genclik (W) | -1.5 | 3 | H |
| 30/08/25 | SFK 2000 Sarajevo (W) | 5-0 (2-0) | Zfk Ljuboten (W) | - | - | T |
| 28/08/25 | SFK 2000 Sarajevo (W) | 0-0 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven (W) | -2.25 | 3.5 | H |
| 07/09/24 | SL Benfica (W) | 4-0 (3-0) | SFK 2000 Sarajevo (W) | - | - | B |
| 04/09/24 | SFK 2000 Sarajevo (W) | 3-0 (1-0) | KI Klaksvikar (W) | +3.25 | 4.25 | T |
| 14/08/24 | LASK Crvena Zvezda (W) | 3-2 (2-0) | SFK 2000 Sarajevo (W) | - | - | B |
| 09/09/23 | FC Flora Tallinn (W) | 3-5 (2-4) | SFK 2000 Sarajevo (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/09/23 | SFK 2000 Sarajevo (W) | 0-4 (0-3) | ZNK Osijek (W) | +0.5 | 3 | B |
| 14/03/23 | SFK 2000 Sarajevo (W) | 11-0 (4-0) | ZNK Iskra Bugojno (W) | - | - | T |
| 29/09/22 | FC Zurich Frauen (W) | 3-0 (2-0) | SFK 2000 Sarajevo (W) | - | - | B |
| 21/09/22 | SFK 2000 Sarajevo (W) | 0-7 (0-3) | FC Zurich Frauen (W) | -1 | 2.75 | B |
| 21/08/22 | Olimpia Cluj (W) | 1-2 (0-1) | SFK 2000 Sarajevo (W) | - | - | T |
| 18/08/22 | SFK 2000 Sarajevo (W) | 4-0 (1-0) | Birkirkara (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/05/22 | SFK 2000 Sarajevo (W) | 4-1 (3-0) | ZFNK Emina (W) | - | - | T |
| 27/03/22 | ZNK Iskra Bugojno (W) | 0-0 (0-0) | SFK 2000 Sarajevo (W) | - | - | H |
| 21/08/21 | SFK 2000 Sarajevo (W) | 1-1 (1-0) | Maccabi Kiryat Gat (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Racing FC Union Luxembourg (W)
BTTTTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 39/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Racing FC Union Luxembourg (W) | 0-2 (0-1) | HJK Helsinki (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 25/05/26 | FC 03 Differdange (W) | 1-3 (0-2) | Racing FC Union Luxembourg (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Racing FC Union Luxembourg (W) | 4-0 (1-0) | Swift Hesperange (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | FC 03 Differdange (W) | 0-9 (0-4) | Racing FC Union Luxembourg (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Swift Hesperange (W) | 0-8 (0-7) | Racing FC Union Luxembourg (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Racing FC Union Luxembourg (W) | 5-1 (3-1) | Bettembourg (W) | - | - | T |
| 26/03/26 | FC Mamer 32 (W) | 0-3 (0-1) | Racing FC Union Luxembourg (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Racing FC Union Luxembourg (W) | 3-1 (1-1) | Swift Hesperange (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | FC 03 Differdange (W) | 0-0 (0-0) | Racing FC Union Luxembourg (W) | - | - | H |
| 05/10/25 | Racing FC Union Luxembourg (W) | 4-1 (1-0) | SC Ell (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Swift Hesperange (W) | 1-5 (1-2) | Racing FC Union Luxembourg (W) | - | - | T |
| 14/09/25 | Racing FC Union Luxembourg (W) | 22-0 (12-0) | Entente Hosingen Norden (W) | - | - | T |
| 30/08/25 | Vllaznia Shkoder (W) | 3-1 (3-0) | Racing FC Union Luxembourg (W) | - | - | B |
| 27/08/25 | Ferencvarosi TC (W) | 3-0 (2-0) | Racing FC Union Luxembourg (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 03/08/25 | Racing FC Union Luxembourg (W) | 2-1 (1-0) | Riga FC (W) | - | - | T |
| 31/07/25 | Racing FC Union Luxembourg (W) | 3-3 (0-0) | AEK Athens (W) | -1.25 | 3.5 | H |
| 18/05/25 | Racing FC Union Luxembourg (W) | 8-0 (4-0) | SC Ell (W) | - | - | T |
| 04/05/25 | FC Jeunesse Junglinster (W) | 0-3 (0-1) | Racing FC Union Luxembourg (W) | - | - | T |
| 12/04/25 | Racing FC Union Luxembourg (W) | 2-2 (2-0) | Swift Hesperange (W) | - | - | H |
| 07/11/24 | FC Mamer 32 (W) | 0-2 (0-0) | Racing FC Union Luxembourg (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
236
Sút cầu môn
174
Tấn công
90106
Tấn công nguy hiểm
8259
Sút ngoài cầu môn
62
Đá phạt trực tiếp
1228
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
119
Việt vị
133
Quả ném biên
2419
So Sánh Sức Mạnh
36 64
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SFK 2000 Sarajevo (W) (10 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Racing FC Union Luxembourg (W) (13 trận)
Ghi 3.31 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SFK 2000 Sarajevo (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.82 | 3.38 | 3.01 | 0.80 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.82 | 3.38 | 3.01 | 0.80 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 0.88 | |
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.70 | 4.10 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.70 | 0.88 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.55 | 3.40 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 46.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.20 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 40.00 ↑ | 2.15 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.75 | 4.30 | 0.92 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.10 ↑ | 30.34 ↑ | 2.12 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.55 | 3.40 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 46.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.20 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.63 ↓ | 4.05 ↑ | 3.85 ↑ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.44 | 3.29 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.47 ↓ | 4.13 ↑ | 5.00 ↑ | 2.22 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.57 | 3.59 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.20 ↑ | 35.00 ↑ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.30 | 0.90 | 3.00 | 0.68 | 0.73 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.64 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 4.74 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 3.90 | 2.91 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | 0.92 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.67 ↑ | 27.65 ↑ | 2.48 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.91 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.50 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.80 ↑ | 5.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.38 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.60 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.40 ↑ | 29.00 ↑ | 3.48 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 2.26 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.