Kết quả bóng đá trận SFC Minerva vs CD Cotillas EG, 17:30 ngày 25/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 17:30 ngày 25/10/2026
SFC Minerva 1 Kết thúc HT 1-1 3
CD Cotillas EG
🟨 3 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 0
Diễn biến trận đấu
| SFC Minerva | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 24' | ||
| HT 1-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 7 | 6 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 15 | 8 |
| Điểm | 0 | 3 | 11 | 6 |
Chủ = SFC Minerva · Khách = CD Cotillas EG
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SFC Minerva | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (5%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (27%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (24%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
SFC Minerva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
CD Cotillas EG
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
22
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
72%28%
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SFC Minerva (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
CD Cotillas EG (6 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SFC Minerva | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.30 | 0.76 | 1.75 | 1.06 | 0.94 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.10 ↓ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.30 | 3.10 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.05 ↓ | 3.15 ↑ | 0.76 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.25 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 4.30 ↑ | 3.45 ↑ | 1.75 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.30 | 3.10 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 49.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.12 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.05 | 2.86 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | 0.89 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 21.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.06 ↓ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 2.81 | 3.01 | 0.88 | 2.00 | 0.88 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 17.00 ↑ | 3.99 ↑ | 1.18 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 2.87 | 3.20 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.35 | 3.15 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 25.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.27 ↓ | 3.17 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.10 | 3.24 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.56 | 0.00 | 1.27 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.10 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.