Kết quả bóng đá trận SfB Oure vs Fredericia, 23:00 ngày 04/08/2026

Cúp Đan Mạch · 23:00 ngày 04/08/2026
SfB Oure
0 Kết thúc HT 0-2 6
Fredericia
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

SfB Oure Phút Fredericia
27'⚽ 0 - 1 Anders Dahl
31'⚽ 0 - 2 Eskild Dall
35' Casper Jorgensen
HT 0-2
54'⚽ 0 - 3 Nemo Thomsen
Gustav Jensen 62'
68'⚽ 0 - 4 Emilio Simonsen
85'⚽ 0 - 5 Emilio Simonsen
90+2'⚽ 0 - 6 Emilio Simonsen
FT 0-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 12 15
Bại 00 42
Ghi bàn 93 1616
Mất bàn 62 198
Điểm 75 1614

Chủ = SfB Oure · Khách = Fredericia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SfB Oure (19)Hiệp 1 / Cả trậnFredericia (19)
4 (21%)Thắng/Thắng2 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (5%)
3 (16%)Hòa/Thắng7 (37%)
2 (11%)Hòa/Hòa4 (21%)
1 (5%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (11%)
6 (32%)Bại/Bại1 (5%)

Thành tích gần đây — SfB Oure

BBBTBBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D413/06/26SfB Oure0-2 (0-1)Vorup FB7-8-0.253.25B
DEN D406/06/26SfB Oure0-1 (0-1)Aarhus Fremad 2---B
DEN D430/05/26SfB Oure1-3 (0-2)Hobro IK 2---B
DEN D423/05/26SfB Oure1-0 (0-0)Holstebro BK3-5--T
DEN D414/05/26ASA Aarhus4-2 (0-1)SfB Oure---B
DEN D410/05/26Vorup FB4-1 (2-0)SfB Oure4-6--B
DEN D426/04/26Hobro IK 22-5 (0-2)SfB Oure---T
DEN D411/04/26SfB Oure3-3 (1-2)ASA Aarhus2-1--H
DEN D428/03/26SfB Oure1-3 (0-0)Ringkobing---B
DEN D421/03/26Young Boys FD0-1 (0-0)SfB Oure---T
DEN D414/03/26SfB Oure1-1 (0-0)Hedensted17-4--H
DEN D407/03/26OKS2-3 (1-0)SfB Oure---T
INT CF17/01/26Middelfart G og5-1 (2-1)SfB Oure9-2-23.5B
DEN D408/11/25SfB Oure2-1 (1-1)Marienlyst---T
DEN D401/11/25Esbjerg 20-1 (0-0)SfB Oure---T
DEN D425/10/25SfB Oure2-3 (2-1)Tarup Paarup IF5-4--B
DEN D418/10/25Horsens Freja3-1 (2-0)SfB Oure---B
DEN D411/10/25SfB Oure1-0 (0-0)Ostre BK Odense---T
DEN D405/10/25Ringkobing0-4 (0-1)SfB Oure---T
DEN D427/09/25SfB Oure2-0 (0-0)Young Boys FD---T

Thành tích gần đây — Fredericia

HTTTTTTBHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D101/08/26AB Copenhagen1-1 (1-0)Fredericia2-9+0.253H
DEN D125/07/26Fredericia3-0 (0-0)Herfolge Boldklub Koge9-5+12.75T
INT CF18/07/26Esbjerg0-1 (0-0)Fredericia7-403T
INT CF15/07/26Fredericia3-2 (1-1)CD Mafra8-0+0.53T
INT CF04/07/26Holstein Kiel1-3 (0-2)Fredericia---T
INT CF27/06/26Silkeborg IF1-2 (1-0)Fredericia---T
DEN SASL17/05/26Fredericia4-1 (3-0)Silkeborg IF4-6+0.253T
DEN SASL10/05/26Vejle2-0 (1-0)Fredericia2-703B
DEN SASL03/05/26Fredericia3-3 (2-2)FC Copenhagen6-4-13.25H
DEN SASL26/04/26Fredericia0-2 (0-2)Odense BK4-3-0.253B
DEN SASL23/04/26Randers FC2-2 (1-2)Fredericia6-8-0.752.75H
DEN SASL19/04/26Silkeborg IF2-2 (2-0)Fredericia5-4-0.53H
DEN SASL14/04/26Fredericia2-2 (1-0)Vejle9-503H
DEN SASL06/04/26Odense BK1-0 (0-0)Fredericia8-6-13.25B
DEN SASL22/03/26FC Copenhagen1-2 (0-2)Fredericia13-3-1.53.25T
DEN SASL14/03/26Fredericia0-3 (0-2)Randers FC3-6-0.252.75B
DEN SASL01/03/26Fredericia2-1 (1-1)Silkeborg IF9-103T
DEN SASL22/02/26Randers FC1-2 (1-1)Fredericia14-3-12.75T
DEN SASL15/02/26Fredericia1-1 (1-1)Aarhus AGF4-11-1.253.25H
DEN SASL10/02/26Vejle2-3 (0-3)Fredericia10-4-0.52.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
11
20
Sút cầu môn
8
16
Tấn công
52
87
Tấn công nguy hiểm
43
78
Sút ngoài cầu môn
3
4
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SfB Oure (20 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Fredericia (24 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 6 — Khách thắng
Hiệp 20 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

SfB Oure (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Fredericia (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SfB OureFredericia

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SfB OureFredericia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
67
Thắng 1
26
Hòa
21
Thua 1
73
Thua 2+
SfB OureFredericia

Thông tin đội bóng

SfB Oure Thông tin Fredericia
Thành lập 1991-1-4
Sân nhà Fredericia Stadion
0 Sức chứa 6000
HLV Michael Hansen
Khu vực Fredericia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm16.006.701.120.803.501.000.96-2.250.81
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.87 ↑5.000.95 ↓0.87 ↓-0.750.98 ↑
VcbetSớm15.008.001.110.853.500.940.92-2.250.87
Live46.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.94 ↑5.000.85 ↓0.77 ↓-0.750.96 ↑
Mansion88Sớm11.008.201.100.944.000.880.94-2.500.90
Live80.00 ↑7.80 ↓1.02 ↓0.92 ↓5.000.90 ↑0.84 ↓-0.751.00 ↑
InterwettenSớm17.007.001.150.803.500.900.75-2.500.95
Live40.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓1.70 ↑5.500.38 ↓0.75-3.000.95
10BETSớm16.007.201.140.813.500.90---
Live24.00 ↑11.00 ↑1.07 ↓0.87 ↑4.000.83 ↓---
12betSớm11.008.201.100.944.000.880.94-2.500.90
Live80.00 ↑7.80 ↓1.02 ↓1.00 ↑5.000.82 ↓0.78 ↓-0.751.06 ↑
CrownSớm13.508.301.080.944.000.820.94-2.500.82
Live18.50 ↑12.50 ↑1.01 ↓1.02 ↑5.000.78 ↓0.83 ↓-0.750.99 ↑
SbobetSớm14.508.201.080.944.000.880.90-2.500.94
Live38.00 ↑9.60 ↑1.01 ↓0.97 ↑5.000.85 ↓0.80 ↓-0.751.04 ↑
WewbetSớm24.008.301.070.914.000.890.96-2.750.86
Live22.00 ↓6.45 ↓1.11 ↑0.94 ↑5.000.86 ↓0.80 ↓-0.751.02 ↑
LadbrokesSớm12.007.501.130.332.502.10---
Live13.00 ↑10.00 ↑1.08 ↓0.10 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm18.009.001.091.484.250.491.02-2.250.74
Live251.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.87 ↓5.000.87 ↑0.82 ↓-0.750.93 ↑
PinnacleSớm14.6810.691.060.834.000.850.83-2.750.85
Live18.76 ↑11.92 ↑1.05 ↓0.94 ↑5.000.79 ↓0.75 ↓-0.750.98 ↑
BwinSớm15.007.001.140.783.500.90---
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓1.65 ↑5.500.42 ↓---
1xBetSớm19.006.601.140.803.500.900.70-2.501.03
Live237.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓0.85 ↑5.000.95 ↑0.90 ↑-0.750.90 ↓
Bet 365Sớm17.007.001.100.803.500.910.98-2.250.83
Live251.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑5.000.95 ↑0.88 ↓-0.750.93 ↑
William HillSớm19.006.001.140.803.500.85---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓1.70 ↑5.500.36 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.