Kết quả bóng đá trận Sfax Railways vs Sporting Ben Arous, 20:30 ngày 31/10/2026
Professional League 2 (Tunisia) · 20:30 ngày 31/10/2026
Sfax Railways 0 Kết thúc HT 0-0 0
Sporting Ben Arous
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 8 |
| Điểm | 2 | 5 | 16 | 12 |
Chủ = Sfax Railways · Khách = Sporting Ben Arous
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sfax Railways | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (34%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 9 (33%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Sfax Railways
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 13 | 7 | 6 | 35 | 26 | 46 | 4 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 20 | 11 | 26 | 4 |
| Sân khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 15 | 15 | 20 | 4 |
Sporting Ben Arous
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 10 | 8 | 30 | 19 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 20 | 10 | 19 | 8 |
| Sân khách | 26 | 6 | 12 | 8 | 20 | 18 | 15 | 5 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sfax Railways (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Sporting Ben Arous (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sfax Railways | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 2.90 | 4.20 | 0.62 | 2.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.62 | 2.90 | 4.20 | 0.63 ↑ | 2.00 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.50 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.05 ↑ | 4.50 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.10 | 4.60 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 2.90 ↓ | 4.60 | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.05 | 4.60 | 0.71 | 2.00 | 0.86 | 0.70 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.15 ↑ | 4.80 ↑ | 0.80 ↑ | 2.00 | 0.85 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.10 | 4.96 | 1.03 | 2.25 | 0.67 | 0.47 | 0.25 | 1.35 |
| Live | 5.69 ↑ | 1.25 ↓ | 9.83 ↑ | 2.71 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.10 | 4.75 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sfax Railways | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sporting Ben Arous | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).