Kết quả bóng đá trận Sfax Railways vs AS Gabes, 21:00 ngày 03/10/2026
Professional League 2 (Tunisia) · 21:00 ngày 03/10/2026
Sfax Railways 0 Kết thúc HT 0-0 0
AS Gabes
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 3 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 14 |
| Điểm | 5 | 1 | 18 | 2 |
Chủ = Sfax Railways · Khách = AS Gabes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sfax Railways | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (34%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 10 (32%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
Sfax Railways
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 13 | 7 | 6 | 35 | 26 | 46 | 4 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 20 | 11 | 26 | 4 |
| Sân khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 15 | 15 | 20 | 4 |
AS Gabes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 3 | 9 | 18 | 11 | 37 | 18 | 16 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 7 | 6 | 6 | 12 | 13 | 16 |
| Sân khách | 15 | 1 | 2 | 12 | 5 | 25 | 5 | 16 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sfax Railways (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
AS Gabes (30 trận)
Ghi 0.43 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sfax Railways | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 2.80 | 3.13 | 0.74 | 2.25 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↓ | 2.88 ↑ | 3.13 | 0.68 ↓ | 2.25 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.60 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.00 ↓ | 3.55 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.40 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 ↑ | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.95 | 3.60 | 0.77 | 2.00 | 0.80 | 0.67 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.20 ↑ | 4.30 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.63 | 1.13 | 2.25 | 0.61 | 0.71 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 17.70 ↑ | 1.03 ↓ | 17.70 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.60 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.