Kết quả bóng đá trận Sevilla vs Rayo Vallecano, 02:30 ngày 16/08/2026

La Liga (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 16/08/2026
Sevilla
2 Kết thúc HT 0-1 1
Rayo Vallecano
🟨 4 - 4   🟥 1 - 0   ⛳ 1 - 2
Địa điểm: Ramon Sanchez Pizjuan Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

SevillaRayo Vallecano
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ricardo de Burgos Bengoetxea
4'
BÀN THẮNG - Alvaro Garcia 0-1
4'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Garcia (chân trái) — vào lưới
7'
🎯 Dứt điểm - Randy Nteka (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nico Guillen (chân trái) — bị chặn
15'
🚩 Việt vị
23'
24'
Phạt góc
32'
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Isaac Palazon Camacho
🎯 Dứt điểm - Enrique Jesus Salas Valiente (chân trái) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Isaac Romero Bernal (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
Phạt góc
45'
🟨 Thẻ vàng - Isaac Romero Bernal
45+3'
🎯 Dứt điểm - Isaac Romero Bernal (đánh đầu) — chệch khung thành
45+6'
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Peque Fernandez, ra Nico Guillen
46'
🔁 Thay người: vào Robbie Ure, ra Isaac Romero Bernal
46'
🎯 Dứt điểm - Oso (chân trái) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Jon Guridi (chân trái) — bị cản phá
50'
BÀN THẮNG - Penalty - Jon Guridi 1-1
52'
🎯 Dứt điểm - Jon Guridi (chân trái) — vào lưới
52'
🟨 Thẻ vàng - Jon Guridi
60'
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân trái) — chệch khung thành
63'
64'
🔁 Thay người: vào Sergio Camello, ra Isaac Palazon Camacho
65'
🔁 Thay người: vào Alexandre Zurawski, ra Randy Nteka
🎯 Dứt điểm - Peque Fernandez (chân trái) — bị cản phá
65'
67'
🟨 Thẻ vàng - Alvaro Garcia
🎯 Dứt điểm - Miguel Sierra (chân trái) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Oso (chân phải) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Ruben Vargas, ra Miguel Sierra
70'
70'
🔁 Thay người: vào Fran Perez, ra Alvaro Garcia
🎯 Dứt điểm - Ruben Vargas (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
75'
🟨 Thẻ vàng - Unai Lopez Cabrera
76'
🟨 Thẻ vàng - Fran Perez
🔁 Thay người: vào Chidera Ejuke, ra Oso
78'
78'
🔁 Thay người: vào Pedro Diaz Fanjul, ra Unai Lopez Cabrera
78'
🔁 Thay người: vào Pelayo Fernandez, ra Oscar Valentín
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Suazo
81'
🔁 Thay người: vào Manuel Bueno Sebastian, ra Jon Guridi
82'
84'
🎯 Dứt điểm - Florian Lejeune (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
Phạt góc
86'
🚩 Việt vị
86'
🎯 Dứt điểm - Florian Lejeune (chân phải) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Andrei Ratiu (chân trái) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Alexandre Zurawski (đánh đầu) — bị cản phá
🟥 Thẻ đỏ - Enrique Jesus Salas Valiente
88'
BÀN THẮNG - Penalty - Peque Fernandez 2-1
90+7'
🎯 Dứt điểm - Peque Fernandez (chân phải) — vào lưới
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Lucien Agoume
90+12'
90+12'
🟨 Thẻ vàng - Alexandre Zurawski
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Sevilla Phút Rayo Vallecano
4' 0 - 1 Alvaro Garcia
32' 0 - 2
Isaac Romero Bernal(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR38'
Isaac Romero Bernal 45+3'
HT 0-1
▲ Peque Fernandez ▼ Nico Guillen46'
▲ Robbie Ure ▼ Isaac Romero Bernal46'
Jon Guridi 1 - 2 52'
Jon Guridi 60'
64' ▲ Sergio Camello ▼ Isaac Palazon Camacho
65' ▲ Alexandre Zurawski ▼ Randy Nteka
67' Alvaro Garcia
▲ Ruben Vargas ▼ Miguel Sierra70'
70' ▲ Fran Perez ▼ Alvaro Garcia
75' Unai Lopez Cabrera
76' Fran Perez
▲ Chidera Ejuke ▼ Oso78'
78' ▲ Pedro Diaz Fanjul ▼ Unai Lopez Cabrera
78' ▲ Pelayo Fernandez ▼ Oscar Valentín
Gabriel Suazo 81'
▲ Manuel Bueno Sebastian ▼ Jon Guridi82'
Enrique Jesus Salas Valiente 88'
Peque Fernandez 2 - 2 90+7'
Lucien Agoume 90+12'
90+12' Alexandre Zurawski
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 00 13
Bại 12 43
Ghi bàn 44 914
Mất bàn 37 813
Điểm 63 1615

Chủ = Sevilla · Khách = Rayo Vallecano

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sevilla (8)Hiệp 1 / Cả trậnRayo Vallecano (5)
1 (13%)Thắng/Thắng1 (20%)
1 (13%)Thắng/Bại1 (20%)
3 (38%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (20%)
1 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (13%)Bại/Bại2 (40%)

Bảng xếp hạng

Sevilla

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002134
Sân nhà11002134
Sân khách000000011
6 gần631265--

Rayo Vallecano

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100112017
Sân nhà000000020
Sân khách100112017
6 gần6213710--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sevilla 12 (60%)Hòa 7 (35%)Rayo Vallecano 1 (5%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D109/03/26Sevilla1-1 (1-0)Rayo Vallecano6-2+0.252.25H
SPA D128/09/25Rayo Vallecano0-1 (0-0)Sevilla12-4-0.52.25T
SPA D101/03/25Rayo Vallecano1-1 (0-0)Sevilla6-6-0.252.25H
SPA D124/11/24Sevilla1-0 (1-0)Rayo Vallecano8-3+0.252.25T
SPA D106/02/24Rayo Vallecano1-2 (1-2)Sevilla6-0-0.252.25T
SPA D108/10/23Sevilla2-2 (0-2)Rayo Vallecano12-2+0.752.25H
SPA D119/02/23Rayo Vallecano1-1 (0-1)Sevilla7-302.25H
SPA D129/10/22Sevilla0-1 (0-0)Rayo Vallecano6-6+0.52.25B
SPA D113/03/22Rayo Vallecano1-1 (0-0)Sevilla5-6+0.252.25H
SPA D116/08/21Sevilla3-0 (1-0)Rayo Vallecano4-0+1.252.5T
SPA D126/04/19Sevilla5-0 (0-0)Rayo Vallecano5-4+1.253.25T
SPA D120/08/18Rayo Vallecano1-4 (0-3)Sevilla2-6+0.52.75T
SPA D121/02/16Rayo Vallecano2-2 (1-2)Sevilla3-17+0.252.75H
SPA D127/09/15Sevilla3-2 (2-0)Rayo Vallecano6-5+1.253T
SPA D127/04/15Sevilla2-0 (2-0)Rayo Vallecano5-8+1.53T
SPA D107/12/14Rayo Vallecano0-1 (0-1)Sevilla6-2+0.52.5T
SPA D123/02/14Rayo Vallecano0-1 (0-0)Sevilla1-7+0.252.5T
SPA D126/09/13Sevilla4-1 (1-0)Rayo Vallecano4-2+12.75T
SPA D103/02/13Sevilla2-1 (1-0)Rayo Vallecano-+12.5T
SPA D102/09/12Rayo Vallecano0-0 (0-0)Sevilla-+0.252.25H

Thành tích gần đây — Sevilla

BTTTHBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Bayer Leverkusen2-1 (0-1)Sevilla3-1-0.53.5B
INT CF02/08/26FC Utrecht0-1 (0-1)Sevilla3-3+0.253T
INT CF01/08/26NEC Nijmegen1-2 (1-1)Sevilla5-303T
INT CF27/07/26Sevilla2-1 (0-0)AD Ceuta10-3+0.752.5T
INT CF24/07/26Cordoba0-0 (0-0)Sevilla2-3+0.52.5H
INT CF19/07/26Cracovia Krakow1-0 (1-0)Sevilla1-6+0.52.75B
INT CF12/07/26Sevilla1-0 (0-0)Juventud Torremolinos CF4-2+1.53T
SPA D124/05/26Celta Vigo1-0 (0-0)Sevilla4-3-0.752.5B
SPA D118/05/26Sevilla0-1 (0-1)Real Madrid4-4-0.252.75B
SPA D114/05/26Villarreal2-3 (2-2)Sevilla6-4-0.52.5T
SPA D109/05/26Sevilla2-1 (0-0)RCD Espanyol4-6+0.252.25T
SPA D105/05/26Sevilla1-0 (0-0)Real Sociedad3-302.5T
SPA D126/04/26Osasuna2-1 (0-0)Sevilla4-4-0.252.25B
SPA D124/04/26Levante2-0 (1-0)Sevilla3-602.25B
SPA D112/04/26Sevilla2-1 (2-1)Atletico Madrid6-6-0.252.5T
SPA D105/04/26Real Oviedo1-0 (1-0)Sevilla5-902.25B
SPA D122/03/26Sevilla0-2 (0-2)Valencia1-3+0.252B
SPA D115/03/26FC Barcelona5-2 (3-1)Sevilla3-4-23.75B
SPA D109/03/26Sevilla1-1 (1-0)Rayo Vallecano6-2+0.252.25H
SPA D102/03/26Real Betis2-2 (2-0)Sevilla4-3-0.52.5H

Thành tích gần đây — Rayo Vallecano

BTHBBTTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Ipswich Town3-0 (3-0)Rayo Vallecano2-6-0.252.75B
INT CF02/08/26Charleroi2-3 (0-1)Rayo Vallecano7-1+0.252.75T
INT CF26/07/26Feyenoord1-1 (1-1)Rayo Vallecano5-5-0.252.75H
INT CF18/07/26Heart of Midlothian2-1 (2-0)Rayo Vallecano8-3+0.252.5B
UEFA ECL28/05/26Crystal Palace1-0 (0-0)Rayo Vallecano4-1-0.52.25B
SPA D124/05/26Alaves1-2 (1-0)Rayo Vallecano10-5-0.252.5T
SPA D118/05/26Rayo Vallecano2-0 (1-0)Villarreal1-902.75T
SPA D115/05/26Valencia1-1 (1-1)Rayo Vallecano5-1-0.252.5H
SPA D112/05/26Rayo Vallecano1-1 (0-0)Girona9-5+0.252.75H
UEFA ECL08/05/26Strasbourg0-1 (0-1)Rayo Vallecano5-6-0.52.5T
SPA D103/05/26Getafe0-2 (0-1)Rayo Vallecano4-1-0.252T
UEFA ECL01/05/26Rayo Vallecano1-0 (0-0)Strasbourg5-1+0.52.5T
SPA D126/04/26Rayo Vallecano3-3 (1-1)Real Sociedad6-402.5H
SPA D124/04/26Rayo Vallecano1-0 (0-0)RCD Espanyol6-5+0.52.25T
UEFA ECL17/04/26AEK Athens3-1 (2-0)Rayo Vallecano8-2-0.252.5B
SPA D112/04/26Mallorca3-0 (2-0)Rayo Vallecano6-702.25B
UEFA ECL09/04/26Rayo Vallecano3-0 (2-0)AEK Athens1-8+0.52.5T
SPA D104/04/26Rayo Vallecano1-0 (0-0)Elche9-4+0.52.25T
SPA D122/03/26FC Barcelona1-0 (1-0)Rayo Vallecano6-9-1.753.5B
UEFA ECL20/03/26Rayo Vallecano0-1 (0-0)Samsunspor13-1+0.752.5B

Đội hình

SevillaRayo Vallecano
1Odisseas Vlachodimos2Juan Antonio Iglesias Sanchez4Enrique Jesus Salas Valiente12Arouna Sangante17CGabriel Suazo6Lucien Agoume27Nico Guillen27Nicolas Guilen18Jon Guridi19Oso30Miguel Sierra16Isaac Romero Bernal13Augusto Batalla2Andrei Ratiu6Pathe Ciss20Ivan Balliu Campeny24Florian Lejeune8Unai Lopez Cabrera23COscar Valentín7Isaac Palazon Camacho18Alvaro Garcia19Jorge de Frutos Sebastian11Randy Nteka

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
13
6
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
123
82
Tấn công nguy hiểm
44
25
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
16
18
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
318
336
TL chuyền bóng thành công
73%
73%
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
12
12
Quả ném biên
35
25
Cắt bóng
8
10
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
25
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.3
2
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T12 H7 B1
T1 H7 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1
T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sevilla (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Rayo Vallecano (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SevillaRayo Vallecano

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SevillaRayo Vallecano

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

03
Thắng 2+
86
Thắng 1
34
Hòa
64
Thua 1
33
Thua 2+
SevillaRayo Vallecano

Sevilla

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Odisseas Vlachodimos
Thủ môn
7.30/017/290
30Miguel Sierra
Tiền đạo
7.11/09/162
2Juan Antonio Iglesias Sanchez
Hậu vệ phải
70/018/273
17Gabriel Suazo
Hậu vệ trái
6.90/027/333🟨
6Lucien Agoume
Tiền vệ phòng ngự
6.90/025/344🟨
4Enrique Jesus Salas Valiente
Trung vệ
6.81/031/444🟥
18Jon Guridi
Tiền vệ trung tâm
6.712/219/200🟨
27Nico Guillen
Tiền vệ
6.71/010/124
19Oso
Hậu vệ trái
6.42/08/171
12Arouna Sangante
Trung vệ
6.30/039/474
16Isaac Romero Bernal
Trung phong
6.32/08/130🟨
28Manuel Bueno Sebastian (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
70/03/31
9Robbie Ure (dự bị)
Trung phong
6.91/06/60
10Peque Fernandez (dự bị)
Hộ công
6.812/210/111
21Chidera Ejuke (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/00/00
11Ruben Vargas (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/02/61

Rayo Vallecano

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Unai Lopez Cabrera
Tiền vệ trung tâm
70/025/344🟨
18Alvaro Garcia
Tiền đạo cánh trái
6.911/18/133🟨
7Isaac Palazon Camacho
Hộ công
6.80/011/152
13Augusto Batalla
Thủ môn
6.70/020/350
6Pathe Ciss
Tiền vệ trung tâm
6.60/046/522🟨
23Oscar Valentín
Tiền vệ trung tâm
6.60/015/232
24Florian Lejeune
Trung vệ
6.52/135/497
19Jorge de Frutos Sebastian
Tiền đạo cánh phải
6.40/012/163
20Ivan Balliu Campeny
Hậu vệ phải
6.20/018/271
11Randy Nteka
Tiền vệ tấn công
6.21/05/51
2Andrei Ratiu
Hậu vệ phải
5.91/016/261
9Alexandre Zurawski (dự bị)
Trung phong
71/15/51
4Pedro Diaz Fanjul (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/09/91
10Sergio Camello (dự bị)
Trung phong
6.50/08/110
21Fran Perez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/05/60🟨
22Pelayo Fernandez (dự bị)
Trung vệ
6.30/07/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sevilla Thông tin Rayo Vallecano
1905-10-14 Thành lập 1924-5-29
Ramon Sanchez Pizjuan Sân nhà Campo Vallecas
45500 Sức chứa 15500
Luis Garcia HLV Benat San Jose
Seville Khu vực Madrid
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.223.112.951.002.250.800.910.250.93
Live2.40 ↑3.00 ↓2.78 ↓1.48 ↑2.500.30 ↓0.30 ↓0.001.52 ↑
EasybetsSớm2.243.103.201.042.250.810.940.250.88
Live5.50 ↑1.33 ↓8.80 ↑2.40 ↑2.500.23 ↓2.70 ↑0.250.19 ↓
VcbetSớm2.253.003.101.052.250.811.020.250.85
Live17.00 ↑1.09 ↓10.00 ↑3.50 ↑2.500.19 ↓0.53 ↓0.001.61 ↑
Mansion88Sớm2.283.103.201.062.250.801.030.250.85
Live15.00 ↑1.14 ↓7.40 ↑4.00 ↑2.500.15 ↓1.85 ↑0.000.44 ↓
InterwettenSớm2.353.203.201.252.500.600.630.001.20
Live20.00 ↑1.08 ↓9.50 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓0.75 ↑0.000.97 ↓
10BETSớm2.353.153.050.952.250.80---
Live14.00 ↑1.17 ↓6.82 ↑3.37 ↑2.500.18 ↓---
12betSớm2.283.103.201.062.250.801.030.250.85
Live15.00 ↑1.14 ↓7.40 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓1.85 ↑0.000.44 ↓
CrownSớm2.283.102.921.022.250.781.020.250.80
Live1.01 ↓21.00 ↑51.00 ↑7.69 ↑3.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.293.042.971.082.250.801.050.250.85
Live13.50 ↑1.13 ↓8.20 ↑4.34 ↑2.500.15 ↓0.13 ↓-0.254.34 ↑
WewbetSớm2.423.233.091.052.250.811.050.250.83
Live13.00 ↑1.14 ↓10.10 ↑4.15 ↑2.500.14 ↓0.17 ↓-0.253.70 ↑
LadbrokesSớm2.253.103.401.252.500.57---
Live12.00 ↑1.11 ↓10.00 ↑4.00 ↑2.500.14 ↓---
18BetSớm2.303.153.150.752.001.030.940.250.83
Live13.50 ↑1.10 ↓10.00 ↑4.78 ↑2.500.14 ↓1.83 ↑0.000.43 ↓
PinnacleSớm2.203.203.410.962.250.840.880.250.93
Live19.36 ↑1.09 ↓11.25 ↑4.34 ↑2.500.17 ↓1.75 ↑0.000.47 ↓
HK Jockey ClubSớm2.162.933.050.972.250.740.930.250.83
Live18.00 ↑1.07 ↓7.40 ↑4.40 ↑2.750.10 ↓0.48 ↓0.001.49 ↑
BwinSớm2.253.103.401.252.500.58---
Live1.01 ↓29.00 ↑451.00 ↑1.40 ↑2.500.51 ↓---
1xBetSớm2.403.393.291.142.250.821.060.250.88
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑6.62 ↑2.500.09 ↓1.00 ↓0.000.89 ↑
SNAISớm2.153.253.25------
Live2.20 ↑3.253.25------
Bet 365Sớm2.253.103.201.032.250.830.980.250.88
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.50 ↑2.500.08 ↓1.03 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm2.203.103.401.252.500.620.870.250.90
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑2.500.03 ↓1.60 ↑0.500.44 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sevilla+1/4200
Rayo Vallecano-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).