Kết quả bóng đá trận Sevilla vs Atletico Madrid, 02:30 ngày 30/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 30/08/2026
Sevilla 1 Kết thúc HT 0-3 3
Atletico Madrid
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Ramon Sanchez Pizjuan Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32℃~33℃
Tường thuật trực tiếp
Sevilla
Atletico Madrid
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Javier Alberola Rojas
4'
⚽ BÀN THẮNG - Alejandro Baena Rodriguez 0-1, kiến tạo: Lee Kang-In
4'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Baena Rodriguez (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (đánh đầu) — chệch khung thành
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Marc Pubill (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Enrique Jesus Salas Valiente (chân trái) — chệch khung thành
26'
⚽ BÀN THẮNG - Ademola Lookman 0-2, kiến tạo: Pablo Barrios
26'
🎯 Dứt điểm - Ademola Lookman (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Peque Fernandez (chân trái) — bị cản phá
33'
⚽ BÀN THẮNG - Alejandro Baena Rodriguez 0-3, kiến tạo: Marcos Llorente Moreno
33'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Baena Rodriguez (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Gabriel Suazo (chân trái) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Ademola Lookman (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Baena Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miguel Sierra (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Miguel Sierra (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jon Guridi (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Enrique Jesus Salas Valiente (chân trái) — bị chặn
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Marcos Llorente Moreno
45+5'
🎯 Dứt điểm - Alex Grimaldo (chân trái) — bị chặn
45+6'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-3)
🎯 Dứt điểm - Juan Antonio Iglesias Sanchez (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Baena Rodriguez (chân phải) — bị chặn
51'
🚩 Việt vị
52'
🎯 Dứt điểm - Ademola Lookman (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Peque Fernandez (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Chidera Ejuke, ra Julio Diaz
🔁 Thay người: vào Giorgi Kochorashvili, ra Jon Guridi
🎯 Dứt điểm - Lucien Agoume (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Peque Fernandez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Giorgi Kochorashvili (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Chidera Ejuke (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân phải) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Jose Maria Gimenez de Vargas, ra Marcos Llorente Moreno
66'
🔁 Thay người: vào Arnau Ortiz Sanchez, ra Ademola Lookman
⚽ BÀN THẮNG - Miguel Sierra 1-3, kiến tạo: Robbie Ure
🎯 Dứt điểm - Miguel Sierra (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Isaac Romero Bernal, ra Peque Fernandez
🎯 Dứt điểm - Lucien Agoume (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
72'
🔁 Thay người: vào Jorge Resurreccion Merodio, Koke, ra Lee Kang-In
73'
🎯 Dứt điểm - Pablo Barrios (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Miguel Sierra (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Alfon Gonzalez, ra Miguel Sierra
85'
🔁 Thay người: vào Joao Lucas De Souza Cardoso, ra Morten Hjulmand
85'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Mendoza, ra Alejandro Baena Rodriguez
🟨 Thẻ vàng - Isaac Romero Bernal
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Alex Grimaldo (chân trái) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Arnau Ortiz Sanchez (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Suazo
⛳ Phạt góc
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Marc Pubill
🎯 Dứt điểm - Giorgi Kochorashvili (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Sevilla | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Alejandro Baena Rodriguez(Assists:Lee Kang-In) (Kiến tạo: Lee Kang-In) | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Baena A. (Kiến tạo: Lee Kang-In) | |
| 26' | ⚽ 0 - 3 Ademola Lookman(Assists:Pablo Barrios) (Kiến tạo: Pablo Barrios) | |
| 26' | ⚽ 0 - 4 Lookman A. (Kiến tạo: Pablo Barrios) | |
| 33' | ⚽ 0 - 5 Alejandro Baena Rodriguez(Assists:Marcos Llorente Moreno) (Kiến tạo: Marcos Llorente Moreno) | |
| 33' | ⚽ 0 - 6 Baena A. (Kiến tạo: Marcos Llorente Moreno) | |
| 45' | Llorente M. | |
| 45+4' | Marcos Llorente Moreno | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Chidera Ejuke ▼ Julio Diaz | 55' ⇄ | |
| ▲ Giorgi Kochorashvili ▼ Jon Guridi | 55' ⇄ | |
| Miguel Sierra(Assists:Robbie Ure) (Kiến tạo: Robbie Ure) 1 - 6 ⚽ | 66' | |
| 66' ⇄ | ▲ Jose Maria Gimenez de Vargas ▼ Marcos Llorente Moreno | |
| 66' ⇄ | ▲ Arnau Ortiz Sanchez ▼ Ademola Lookman | |
| ▲ Isaac Romero Bernal ▼ Peque Fernandez | 68' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Jorge Resurreccion Merodio, Koke ▼ Lee Kang-In | |
| ▲ Alfon Gonzalez ▼ Miguel Sierra | 80' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Joao Lucas De Souza Cardoso ▼ Morten Hjulmand | |
| 85' ⇄ | ▲ Rodrigo Mendoza ▼ Alejandro Baena Rodriguez | |
| Isaac Romero Bernal | 89' | |
| Gabriel Suazo | 90+1' | |
| 90+5' | Marc Pubill | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 14 | 13 |
| Điểm | 3 | 9 | 16 | 19 |
Chủ = Sevilla · Khách = Atletico Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sevilla | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 2 (17%) |
| 5 (36%) | Hòa/Thắng | 4 (33%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Sevilla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 13 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | 6 | 9 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Atletico Madrid
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 7 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | 10 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sevilla 5 (25%)Hòa 6 (30%)Atletico Madrid 9 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Sevilla | 2-1 (2-1) | Atletico Madrid | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/11/25 | Atletico Madrid | 3-0 (0-0) | Sevilla | -1.5 | 2.75 | B |
| 06/04/25 | Sevilla | 1-2 (1-1) | Atletico Madrid | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/12/24 | Atletico Madrid | 4-3 (1-2) | Sevilla | -1 | 2.5 | B |
| 12/02/24 | Sevilla | 1-0 (1-0) | Atletico Madrid | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/01/24 | Atletico Madrid | 1-0 (0-0) | Sevilla | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/12/23 | Atletico Madrid | 1-0 (0-0) | Sevilla | -1.25 | 2.75 | B |
| 06/08/23 | Atletico Madrid | 1-1 (0-0) | Sevilla | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/03/23 | Atletico Madrid | 6-1 (2-1) | Sevilla | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/10/22 | Sevilla | 0-2 (0-1) | Atletico Madrid | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/05/22 | Atletico Madrid | 1-1 (1-0) | Sevilla | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/12/21 | Sevilla | 2-1 (1-1) | Atletico Madrid | 0 | 2 | T |
| 05/04/21 | Sevilla | 1-0 (0-0) | Atletico Madrid | 0 | 2 | T |
| 13/01/21 | Atletico Madrid | 2-0 (1-0) | Sevilla | -0.5 | 2 | B |
| 07/03/20 | Atletico Madrid | 2-2 (2-2) | Sevilla | -0.5 | 2 | H |
| 03/11/19 | Sevilla | 1-1 (1-0) | Atletico Madrid | 0 | 2.25 | H |
| 12/05/19 | Atletico Madrid | 1-1 (1-0) | Sevilla | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/01/19 | Sevilla | 1-1 (1-1) | Atletico Madrid | 0 | 2.25 | H |
| 26/02/18 | Sevilla | 2-5 (0-2) | Atletico Madrid | 0 | 2.25 | B |
| 24/01/18 | Sevilla | 3-1 (1-1) | Atletico Madrid | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Sevilla
TTBTTTHBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Athletic Bilbao | 1-3 (0-1) | Sevilla | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/08/26 | Sevilla | 2-1 (0-1) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Bayer Leverkusen | 2-1 (0-1) | Sevilla | -0.5 | 3.5 | B |
| 02/08/26 | FC Utrecht | 0-1 (0-1) | Sevilla | +0.25 | 3 | T |
| 01/08/26 | NEC Nijmegen | 1-2 (1-1) | Sevilla | 0 | 3 | T |
| 27/07/26 | Sevilla | 2-1 (0-0) | AD Ceuta | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Cordoba | 0-0 (0-0) | Sevilla | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Cracovia Krakow | 1-0 (1-0) | Sevilla | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Sevilla | 1-0 (0-0) | Juventud Torremolinos CF | +1.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | Celta Vigo | 1-0 (0-0) | Sevilla | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Sevilla | 0-1 (0-1) | Real Madrid | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Villarreal | 2-3 (2-2) | Sevilla | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Sevilla | 2-1 (0-0) | RCD Espanyol | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Sevilla | 1-0 (0-0) | Real Sociedad | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Osasuna | 2-1 (0-0) | Sevilla | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Levante | 2-0 (1-0) | Sevilla | 0 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Sevilla | 2-1 (2-1) | Atletico Madrid | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Real Oviedo | 1-0 (1-0) | Sevilla | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Sevilla | 0-2 (0-2) | Valencia | +0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | FC Barcelona | 5-2 (3-1) | Sevilla | -2 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Atletico Madrid
HTTBBTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Atletico Madrid | 2-2 (0-0) | Villarreal | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/08/26 | Atletico Madrid | 2-0 (0-0) | Malaga | +1.75 | 2.75 | T |
| 14/08/26 | Marseille | 1-2 (1-1) | Atletico Madrid | +0.25 | 3 | T |
| 09/08/26 | Manchester City | 3-1 (0-1) | Atletico Madrid | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Manchester United | 2-1 (0-1) | Atletico Madrid | -0.25 | 3 | B |
| 30/07/26 | Atletico Madrid | 4-1 (2-1) | Getafe | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Villarreal | 5-1 (4-1) | Atletico Madrid | 0 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Atletico Madrid | 1-0 (1-0) | Girona | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Osasuna | 1-2 (0-1) | Atletico Madrid | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Atletico Madrid | 0-1 (0-0) | Celta Vigo | +0.5 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Atletico Madrid | -1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Valencia | 0-2 (0-0) | Atletico Madrid | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Atletico Madrid | 1-1 (0-1) | Arsenal | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Atletico Madrid | 3-2 (0-1) | Athletic Bilbao | 0 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Elche | 3-2 (2-2) | Atletico Madrid | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Atletico Madrid | 2-2 (1-2) | Real Sociedad | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Atletico Madrid | 1-2 (1-2) | FC Barcelona | -0.5 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | Sevilla | 2-1 (2-1) | Atletico Madrid | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | FC Barcelona | 0-2 (0-1) | Atletico Madrid | -1 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Atletico Madrid | 1-2 (1-1) | FC Barcelona | -0.25 | 3.25 | B |
Đội hình
Sevilla
Atletico Madrid
1Odisseas Vlachodimos2Juan Antonio Iglesias Sanchez4Enrique Jesus Salas Valiente5Andres Castrin17CGabriel Suazo6Lucien Agoume18Jon Guridi3Julio Diaz10Peque Fernandez30Miguel Sierra9Robbie Ure13CJan Oblak14Marcos Llorente Moreno17David Hancko18Marc Pubill22Alex Grimaldo8Pablo Barrios11Ademola Lookman20Giuliano Simeone23Morten Hjulmand7Lee Kang-In10Alejandro Baena Rodriguez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Odisseas Vlachodimos5.7
- 2Juan Antonio Iglesias Sanchez6.4
- 3Julio Diaz▼ Rời sân 55'6.3
- 4Enrique Jesus Salas Valiente6.8
- 5Andres Castrin6.5
- 6Lucien Agoume6.8
- 9Robbie Ure🎯 Kiến tạo 66'6.2
- 10Peque Fernandez▼ Rời sân 68'6.6
- 17Gabriel Suazo C🟨 Thẻ vàng 90+1'6.2
- 18Jon Guridi▼ Rời sân 55'6
- 30Miguel Sierra⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 80'7.6
Khách · 442
- 7Lee Kang-In🎯 Kiến tạo 4' · 🎯 Kiến tạo 4' · ▼ Rời sân 72'7.1
- 8Pablo Barrios🎯 Kiến tạo 26' · 🎯 Kiến tạo 26'7.6
- 10Alejandro Baena Rodriguez⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 85'9.2
- 11Ademola Lookman⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 26' · ▼ Rời sân 66'7.6
- 13Jan Oblak C6.6
- 14Marcos Llorente Moreno🎯 Kiến tạo 33' · 🎯 Kiến tạo 33' · 🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+4' · ▼ Rời sân 66'7.9
- 17David Hancko7.3
- 18Marc Pubill🟨 Thẻ vàng 90+5'6.6
- 20Giuliano Simeone6.1
- 22Alex Grimaldo6.5
- 23Morten Hjulmand▼ Rời sân 85'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2012
Sút cầu môn
55
Tấn công
110111
Tấn công nguy hiểm
6234
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
1620
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
364530
TL chuyền bóng thành công
80%86%
Phạm lỗi
2016
Việt vị
11
Cứu thua
24
Tắc bóng
67
Quả ném biên
2015
Cắt bóng
512
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
2531
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.90.93
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sevilla (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Atletico Madrid (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sevilla (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Atletico Madrid (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sevilla
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Miguel Sierra Tiền đạo | 7.6 | 1 | 4/3 | 11/17 | 1 | ||
| 6Lucien Agoume Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 2/0 | 40/45 | 3 | |||
| 4Enrique Jesus Salas Valiente Trung vệ | 6.8 | 2/0 | 40/55 | 2 | |||
| 10Peque Fernandez Hộ công | 6.6 | 3/1 | 16/19 | 2 | |||
| 5Andres Castrin Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 35/39 | 0 | |||
| 2Juan Antonio Iglesias Sanchez Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 14/22 | 2 | |||
| 3Julio Diaz Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 17Gabriel Suazo Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 50/62 | 2 | 🟨 | ||
| 9Robbie Ure Trung phong | 6.2 | 1 | 3/0 | 12/15 | 1 | ||
| 18Jon Guridi Tiền vệ trung tâm | 6 | 1/1 | 15/18 | 1 | |||
| 1Odisseas Vlachodimos Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 11/18 | 0 | |||
| 21Chidera Ejuke (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1/0 | 13/13 | 0 | |||
| 8Giorgi Kochorashvili (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 20/21 | 2 | |||
| 7Alfon Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 16Isaac Romero Bernal (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 4/6 | 0 | 🟨 |
Atletico Madrid
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Alejandro Baena Rodriguez Tiền đạo cánh trái | 9.2 | 2 | 4/2 | 38/43 | 1 | ||
| 14Marcos Llorente Moreno Hậu vệ phải | 7.9 | 1 | 0/0 | 48/51 | 5 | 🟨 | |
| 11Ademola Lookman Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 3/1 | 26/32 | 1 | ||
| 8Pablo Barrios Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 1/1 | 71/80 | 3 | ||
| 17David Hancko Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 62/72 | 3 | |||
| 23Morten Hjulmand Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 46/49 | 4 | |||
| 7Lee Kang-In Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 0/0 | 30/32 | 0 | ||
| 13Jan Oblak Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 22/34 | 0 | |||
| 18Marc Pubill Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 51/57 | 0 | 🟨 | ||
| 22Alex Grimaldo Hậu vệ trái | 6.5 | 2/1 | 28/35 | 2 | |||
| 20Giuliano Simeone Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 20/27 | 6 | |||
| 5Joao Lucas De Souza Cardoso (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 2/3 | 2 | |||
| 6Jorge Resurreccion Merodio, Koke (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 2Jose Maria Gimenez de Vargas (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 16Arnau Ortiz Sanchez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 4Rodrigo Mendoza (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sevilla | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-10-14 | Thành lập | 1903-4-26 |
| Ramon Sanchez Pizjuan | Sân nhà | Civitas Metropolitano |
| 45500 | Sức chứa | 54960 |
| Luis Garcia | HLV | Diego Pablo Simeone |
| Seville | Khu vực | Madrid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.13 | 3.30 | 2.03 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 3.52 ↑ | 3.20 ↓ | 1.94 ↓ | 1.38 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.13 | 0.99 | 2.50 | 0.84 | 1.02 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.05 | 0.98 | 2.50 | 0.87 | 1.01 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.08 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | -0.50 | 1.11 |
| Live | 300.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.11 | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.40 | 0.97 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.35 | 2.38 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.62 ↑ | 1.01 ↓ | 5.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.08 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | -0.50 | 1.11 |
| Live | 300.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.11 | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.70 | 2.07 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.19 | 3.15 | 2.12 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | -0.50 | 1.12 |
| Live | 225.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.98 | 3.48 | 2.29 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.30 | 2.15 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.35 | 2.40 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.75 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 24.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.62 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.45 | 3.40 | 2.09 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.02 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 12.56 ↑ | 4.74 ↑ | 1.32 ↓ | 4.11 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.60 | 3.15 | 1.86 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 1.09 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 70.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 4.75 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | -2.00 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.15 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.99 | 3.51 | 2.53 | 1.08 | 2.50 | 0.87 | 1.16 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.32 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.50 | 3.25 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.50 | 3.25 | 2.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.50 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.30 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sevilla | -1/4 | 1 | 0 | 3 |
| Atletico Madrid | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).