Kết quả bóng đá trận Servette (W) vs ZHFK Aktobe (W), 21:00 ngày 07/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 21:00 ngày 07/08/2026
Servette (W) 4 Kết thúc HT 1-0 0
ZHFK Aktobe (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Servette (W) | Phút | |
| Sobal M. (Assist:Andonova N.) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| HT 1-0 | ||
| Andonova N. | 52' | |
| Hernandez P. (Assist:Martinez Salinas A.) 2 - 0 ⚽ | 68' | |
| Hernandez P. 3 - 0 ⚽ | 85' | |
| Nein G. (Assist:Bourma D.) 4 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 20 | 9 |
| Mất bàn | 9 | 13 | 19 | 19 |
| Điểm | 4 | 1 | 19 | 4 |
Chủ = Servette (W) · Khách = ZHFK Aktobe (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Servette (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — Servette (W)
THTTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/5 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 0-3 (0-0) | Servette (W) | +1 | 3 | T |
| 11/07/26 | Yverdon (W) | 2-2 (1-0) | Servette (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Servette (W) | 2-0 (2-0) | Young Boys (W) | +1 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Young Boys (W) | 1-2 (0-1) | Servette (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Servette (W) | 2-0 (0-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Zurich Frauen (W) | 0-4 (0-2) | Servette (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Servette (W) | 4-0 (3-0) | Aarau (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Aarau (W) | 1-2 (0-1) | Servette (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Basel (W) | 1-0 (1-0) | Servette (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Young Boys (W) | 0-1 (0-0) | Servette (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Servette (W) | 3-0 (1-0) | Grasshopper (W) | - | - | T |
| 19/03/26 | FC Thun (W) | 0-1 (0-1) | Servette (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Servette (W) | 2-0 (2-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Aarau (W) | 0-3 (0-2) | Servette (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Servette (W) | 3-0 (1-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 28/01/26 | Young Boys (W) | 1-2 (0-2) | Servette (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/01/26 | Bayer Leverkusen (W) | 3-0 (2-0) | Servette (W) | - | - | B |
| 14/12/25 | Servette (W) | 5-0 (3-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | T |
| 06/12/25 | Servette (W) | 1-0 (1-0) | Young Boys (W) | - | - | T |
| 22/11/25 | St Gallen (W) | 1-4 (0-3) | Servette (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — ZHFK Aktobe (W)
HTTBBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 36/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Breidablik (W) | 1-1 (1-1) | ZHFK Aktobe (W) | -1.25 | 3 | H |
| 10/07/26 | Elimai (W) | 0-6 (0-3) | ZHFK Aktobe (W) | - | - | T |
| 06/10/25 | ZHFK Aktobe (W) | 14-0 (5-0) | Zhetysu W | - | - | T |
| 30/08/25 | Nordsjaelland (W) | 4-2 (2-1) | ZHFK Aktobe (W) | - | - | B |
| 27/08/25 | AS Roma (W) | 2-0 (2-0) | ZHFK Aktobe (W) | - | - | B |
| 04/08/25 | FK Zhenys (W) | 0-3 (0-2) | ZHFK Aktobe (W) | - | - | T |
| 27/07/25 | ZHFK Aktobe (W) | 3-2 (0-0) | BIIK Shymkent (W) | - | - | T |
| 28/04/25 | BIIK Shymkent (W) | 2-2 (2-2) | ZHFK Aktobe (W) | - | - | H |
| 23/08/24 | Tomiris Turan (W) | 0-3 (0-2) | ZHFK Aktobe (W) | - | - | T |
| 04/08/24 | ZHFK Aktobe (W) | 2-1 (2-1) | Ordabasy Shymkent (W) | - | - | T |
| 01/08/24 | ZHFK Aktobe (W) | 2-1 (2-0) | Ordabasy Shymkent (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
84
Sút cầu môn
42
Tấn công
12184
Tấn công nguy hiểm
10060
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
118
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Phạm lỗi
109
Việt vị
13
Quả ném biên
3628
So Sánh Sức Mạnh
63 37
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Servette (W) (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
ZHFK Aktobe (W) (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 3.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Servette (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.13 | 5.50 | 9.40 | 0.86 | 3.50 | 0.76 | 0.85 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.13 | 5.50 | 9.40 | 0.86 | 3.50 | 0.76 | 0.70 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.15 | 6.60 | 12.10 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | 2.00 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.00 | 0.81 | 3.25 | 0.97 | 0.93 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 6.30 | 9.40 | 0.79 | 3.25 | 1.03 | 0.87 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 | 86.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.75 | 8.25 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.25 ↑ | 85.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 5.40 | 7.80 | 0.91 | 3.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 7.40 ↑ | 14.00 ↑ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.17 | 6.30 | 9.40 | 0.79 | 3.25 | 1.03 | 0.87 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 | 86.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.17 | 6.20 | 9.60 | 0.77 | 3.25 | 1.05 | 0.86 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.80 ↓ | 40.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.21 | 5.65 | 10.70 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 1.02 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.30 ↑ | 47.00 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.50 | 6.50 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 5.00 | 6.75 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.71 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.23 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 4.94 | 6.59 | 0.79 | 3.25 | 0.88 | 0.75 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.77 ↑ | 22.75 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 2.46 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.11 | 6.20 | 11.50 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.79 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.31 | 6.25 | 6.50 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 301.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.25 | 7.25 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.90 ↑ | 26.00 ↑ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.25 | 7.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.00 | 1.00 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.