Kết quả bóng đá trận Servette (W) vs ZHFK Aktobe (W), 21:00 ngày 07/08/2026

UEFA Champions League Nữ · 21:00 ngày 07/08/2026
Servette (W)
Sắp đá --:--:--
ZHFK Aktobe (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 104
Thắng 21 81
Hòa 11 11
Bại 01 12
Ghi bàn 79 229
Mất bàn 25 57
Điểm 74 254

Chủ = Servette (W) · Khách = ZHFK Aktobe (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Servette (W) (5)Hiệp 1 / Cả trậnZHFK Aktobe (W) (2)
1 (20%)Thắng/Thắng1 (50%)
2 (40%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (50%)
1 (20%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (20%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Servette (W)

THTTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/5 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC04/08/26Dinamo-BGUFK Minsk (W)0-3 (0-0)Servette (W)1-13+13T
INT CF11/07/26Yverdon (W)2-2 (1-0)Servette (W)0-8--H
SSL W30/05/26Servette (W)2-0 (2-0)Young Boys (W)2-5+12.75T
SSL W25/05/26Young Boys (W)1-2 (0-1)Servette (W)4-1+0.52.25T
SSL W16/05/26Servette (W)2-0 (0-0)FC Zurich Frauen (W)3-8--T
SSL W09/05/26FC Zurich Frauen (W)0-4 (0-2)Servette (W)---T
SSL W02/05/26Servette (W)4-0 (3-0)Aarau (W)6-2--T
SSL W25/04/26Aarau (W)1-2 (0-1)Servette (W)---T
SSL W04/04/26Basel (W)1-0 (1-0)Servette (W)---B
SUI Cup(W)29/03/26Young Boys (W)0-1 (0-0)Servette (W)10-2--T
SSL W22/03/26Servette (W)3-0 (1-0)Grasshopper (W)1-5--T
SSL W19/03/26FC Thun (W)0-1 (0-1)Servette (W)---T
SSL W14/03/26Servette (W)2-0 (2-0)Rapperswil Jona (W)6-2--T
SSL W14/02/26Aarau (W)0-3 (0-2)Servette (W)---T
SSL W08/02/26Servette (W)3-0 (1-0)FC Zurich Frauen (W)9-4--T
INT CF28/01/26Young Boys (W)1-2 (0-2)Servette (W)4-3+0.52.5T
INT CF16/01/26Bayer Leverkusen (W)3-0 (2-0)Servette (W)---B
SUI Cup(W)14/12/25Servette (W)5-0 (3-0)Rapperswil Jona (W)8-2--T
SSL W06/12/25Servette (W)1-0 (1-0)Young Boys (W)9-6--T
SSL W22/11/25St Gallen (W)1-4 (0-3)Servette (W)---T

Thành tích gần đây — ZHFK Aktobe (W)

HTTBBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 36/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC04/08/26Breidablik (W)1-1 (1-1)ZHFK Aktobe (W)7-1-1.253H
KWSL10/07/26Elimai (W)0-6 (0-3)ZHFK Aktobe (W)---T
KWSL06/10/25ZHFK Aktobe (W)14-0 (5-0)Zhetysu W9-0--T
UEFA WUC30/08/25Nordsjaelland (W)4-2 (2-1)ZHFK Aktobe (W)11-2--B
UEFA WUC27/08/25AS Roma (W)2-0 (2-0)ZHFK Aktobe (W)12-0--B
KWSL04/08/25FK Zhenys (W)0-3 (0-2)ZHFK Aktobe (W)2-11--T
KWSL27/07/25ZHFK Aktobe (W)3-2 (0-0)BIIK Shymkent (W)1-1--T
KWSL28/04/25BIIK Shymkent (W)2-2 (2-2)ZHFK Aktobe (W)2-3--H
KWSL23/08/24Tomiris Turan (W)0-3 (0-2)ZHFK Aktobe (W)1-7--T
KWSL04/08/24ZHFK Aktobe (W)2-1 (2-1)Ordabasy Shymkent (W)8-0--T
KWSL01/08/24ZHFK Aktobe (W)2-1 (2-0)Ordabasy Shymkent (W)4-7--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Servette (W) (29 trận)
Ghi 2.28 bàn/trậnMất 0.45 bàn/trận
ZHFK Aktobe (W) (4 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Servette (W)ZHFK Aktobe (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Servette (W)ZHFK Aktobe (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

114
Thắng 2+
63
Thắng 1
12
Hòa
10
Thua 1
12
Thua 2+
Servette (W)ZHFK Aktobe (W)

Thông tin đội bóng

Servette (W) Thông tin ZHFK Aktobe (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.135.509.400.863.500.760.852.000.85
Live1.135.509.400.863.500.760.852.000.85
EasybetsSớm1.156.6012.100.983.250.830.832.000.87
Live1.14 ↓6.70 ↑11.90 ↓0.83 ↓3.250.98 ↑0.82 ↓2.000.89 ↑
VcbetSớm1.255.509.000.813.250.970.931.750.80
Live1.15 ↓6.50 ↑13.00 ↑0.90 ↑3.500.87 ↓0.81 ↓2.000.92 ↑
InterwettenSớm1.275.758.250.903.500.75---
Live1.20 ↓6.75 ↑11.00 ↑0.85 ↓3.500.80 ↑---
10BETSớm1.245.407.800.913.500.74---
Live1.16 ↓6.60 ↑12.00 ↑0.87 ↓3.500.80 ↑---
WewbetSớm1.215.6510.700.973.500.831.022.000.80
Live1.18 ↓5.90 ↑12.00 ↑0.93 ↓3.500.87 ↑0.89 ↓2.000.93 ↑
LadbrokesSớm1.285.506.500.362.501.90---
Live1.18 ↓6.50 ↑10.00 ↑0.362.501.90---
18BetSớm1.265.006.750.713.500.810.711.500.81
Live1.19 ↓6.25 ↑10.50 ↑0.87 ↑3.500.78 ↓0.75 ↑2.000.89 ↑
PinnacleSớm1.264.946.590.793.250.880.751.500.93
Live1.16 ↓6.20 ↑9.67 ↑0.88 ↑3.500.81 ↓0.752.000.96 ↑
HK Jockey ClubSớm1.116.2011.501.153.500.620.791.750.91
Live1.116.30 ↑12.00 ↑1.153.500.620.75 ↓1.750.95 ↑
BwinSớm1.316.256.500.903.500.78---
Live1.19 ↓7.00 ↑11.00 ↑0.88 ↓3.500.80 ↑---
1xBetSớm1.305.257.251.003.500.800.951.750.85
Live1.11 ↓7.20 ↑13.20 ↑0.85 ↓3.500.84 ↑0.86 ↓2.250.76 ↓
Bet 365Sớm1.295.257.001.003.500.800.951.750.85
Live1.22 ↓5.75 ↑9.50 ↑0.98 ↓3.250.83 ↑0.98 ↑2.000.83 ↓
William HillSớm1.255.008.001.003.500.67---
Live1.17 ↓6.00 ↑12.00 ↑0.91 ↓3.500.75 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.