Kết quả bóng đá trận Servette (W) vs ZHFK Aktobe (W), 21:00 ngày 07/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 21:00 ngày 07/08/2026
Servette (W) Sắp đá --:--:--
ZHFK Aktobe (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 22 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 5 | 7 |
| Điểm | 7 | 4 | 25 | 4 |
Chủ = Servette (W) · Khách = ZHFK Aktobe (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Servette (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Servette (W)
THTTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/5 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 0-3 (0-0) | Servette (W) | +1 | 3 | T |
| 11/07/26 | Yverdon (W) | 2-2 (1-0) | Servette (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Servette (W) | 2-0 (2-0) | Young Boys (W) | +1 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Young Boys (W) | 1-2 (0-1) | Servette (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Servette (W) | 2-0 (0-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Zurich Frauen (W) | 0-4 (0-2) | Servette (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Servette (W) | 4-0 (3-0) | Aarau (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Aarau (W) | 1-2 (0-1) | Servette (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Basel (W) | 1-0 (1-0) | Servette (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Young Boys (W) | 0-1 (0-0) | Servette (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Servette (W) | 3-0 (1-0) | Grasshopper (W) | - | - | T |
| 19/03/26 | FC Thun (W) | 0-1 (0-1) | Servette (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Servette (W) | 2-0 (2-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Aarau (W) | 0-3 (0-2) | Servette (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Servette (W) | 3-0 (1-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 28/01/26 | Young Boys (W) | 1-2 (0-2) | Servette (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/01/26 | Bayer Leverkusen (W) | 3-0 (2-0) | Servette (W) | - | - | B |
| 14/12/25 | Servette (W) | 5-0 (3-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | T |
| 06/12/25 | Servette (W) | 1-0 (1-0) | Young Boys (W) | - | - | T |
| 22/11/25 | St Gallen (W) | 1-4 (0-3) | Servette (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — ZHFK Aktobe (W)
HTTBBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 36/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Breidablik (W) | 1-1 (1-1) | ZHFK Aktobe (W) | -1.25 | 3 | H |
| 10/07/26 | Elimai (W) | 0-6 (0-3) | ZHFK Aktobe (W) | - | - | T |
| 06/10/25 | ZHFK Aktobe (W) | 14-0 (5-0) | Zhetysu W | - | - | T |
| 30/08/25 | Nordsjaelland (W) | 4-2 (2-1) | ZHFK Aktobe (W) | - | - | B |
| 27/08/25 | AS Roma (W) | 2-0 (2-0) | ZHFK Aktobe (W) | - | - | B |
| 04/08/25 | FK Zhenys (W) | 0-3 (0-2) | ZHFK Aktobe (W) | - | - | T |
| 27/07/25 | ZHFK Aktobe (W) | 3-2 (0-0) | BIIK Shymkent (W) | - | - | T |
| 28/04/25 | BIIK Shymkent (W) | 2-2 (2-2) | ZHFK Aktobe (W) | - | - | H |
| 23/08/24 | Tomiris Turan (W) | 0-3 (0-2) | ZHFK Aktobe (W) | - | - | T |
| 04/08/24 | ZHFK Aktobe (W) | 2-1 (2-1) | Ordabasy Shymkent (W) | - | - | T |
| 01/08/24 | ZHFK Aktobe (W) | 2-1 (2-0) | Ordabasy Shymkent (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
63 37
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Servette (W) (29 trận)
Ghi 2.28 bàn/trậnMất 0.45 bàn/trận
ZHFK Aktobe (W) (4 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Servette (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.13 | 5.50 | 9.40 | 0.86 | 3.50 | 0.76 | 0.85 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.13 | 5.50 | 9.40 | 0.86 | 3.50 | 0.76 | 0.85 | 2.00 | 0.85 | |
| Easybets | Sớm | 1.15 | 6.60 | 12.10 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | 2.00 | 0.87 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.70 ↑ | 11.90 ↓ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | 0.82 ↓ | 2.00 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.00 | 0.81 | 3.25 | 0.97 | 0.93 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | 0.81 ↓ | 2.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.75 | 8.25 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 6.75 ↑ | 11.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 5.40 | 7.80 | 0.91 | 3.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 6.60 ↑ | 12.00 ↑ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.21 | 5.65 | 10.70 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 1.02 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.90 ↑ | 12.00 ↑ | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | 0.89 ↓ | 2.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.50 | 6.50 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 6.50 ↑ | 10.00 ↑ | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 5.00 | 6.75 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.71 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.19 ↓ | 6.25 ↑ | 10.50 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.75 ↑ | 2.00 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 4.94 | 6.59 | 0.79 | 3.25 | 0.88 | 0.75 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.20 ↑ | 9.67 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.75 | 2.00 | 0.96 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.11 | 6.20 | 11.50 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.79 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.11 | 6.30 ↑ | 12.00 ↑ | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.75 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.31 | 6.25 | 6.50 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↓ | 7.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.25 | 7.25 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.20 ↑ | 13.20 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.25 | 7.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.75 ↑ | 9.50 ↑ | 0.98 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.98 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.00 | 1.00 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 6.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.