Kết quả bóng đá trận Servette (W) vs FC Luzern (W), 00:00 ngày 17/10/2026
Super League Nữ (Thụy Sĩ) · 00:00 ngày 17/10/2026
Servette (W) 4 Kết thúc HT 2-0 1
FC Luzern (W)
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Servette (W) | Phút | |
| Karchouni G. 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| 20' | ||
| HT 2-0 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 14 | 4 | 22 | 19 |
| Điểm | 3 | 4 | 19 | 11 |
Chủ = Servette (W) · Khách = FC Luzern (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Servette (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Bảng xếp hạng
Servette (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 15 | 2 | 1 | 42 | 5 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 1 | 0 | 23 | 1 | 25 | 1 |
| Sân khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 19 | 4 | 22 | 1 |
FC Luzern (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 2 | 4 | 12 | 21 | 50 | 10 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 0 | 8 | 10 | 31 | 3 | 10 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 11 | 19 | 7 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
111
Sút cầu môn
60
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Servette (W) (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
FC Luzern (W) (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Servette (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 9.50 | 23.00 | 0.93 | 3.75 | 0.86 | 0.81 | 2.75 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.05 | 11.00 | 24.00 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↑ | 10.00 ↓ | 18.00 ↓ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.07 | 9.00 | 19.00 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 | 41.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.06 | 11.00 | 17.00 | 0.78 | 3.50 | 0.93 | 0.90 | 3.00 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↑ | 8.25 ↓ | 17.00 | 0.84 ↑ | 3.75 | 0.91 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.06 | 10.50 | 16.50 | 0.79 | 3.50 | 0.90 | 1.13 | 2.50 | 0.64 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 77.00 ↑ | 4.63 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 3.67 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 8.00 | 15.00 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.85 | 2.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.